Van điện từ và van khí nén Pneumax 800 Series – Compact Spool Valve M5, G1/8″, lưu lượng 160–520 Nl/min
Pneumax 800 Series là dòng van phân phối khí nén compact dạng spool, được phát triển theo xu hướng miniaturization – giảm kích thước thiết bị nhưng vẫn duy trì khả năng lưu lượng phù hợp cho hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Dòng sản phẩm có cả phiên bản điều khiển khí nén và điều khiển điện–khí nén, hỗ trợ các cấu hình 3/2, 5/2 và một số phiên bản 5/3, đồng thời có thể lắp riêng lẻ hoặc ghép nhiều van trên manifold. Pneumax sử dụng các miniature solenoid tiêu thụ điện thấp để thuận tiện kết nối với hệ thống điều khiển máy và PLC.
Series 800 được chia thành hai nhóm chính:
- Pneumax 805: cổng M5, lưu lượng 160 Nl/min.
- Pneumax 808: cổng G1/8″, lưu lượng 520 Nl/min.
Cả hai hướng đến những hệ thống yêu cầu kích thước nhỏ, khả năng ghép manifold và nhiều lựa chọn pilot/solenoid.
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Bài viết được xây dựng theo định hướng nội dung kỹ thuật dành cho kỹ sư thiết kế, kỹ sư bảo trì, nhà máy, chủ đầu tư và đơn vị EPC.
Pneumax 800 Series là gì?
800 Series nằm trong nhóm Spool Type Valves and Solenoid Valves của Pneumax.
Pneumax cho biết xu hướng thu nhỏ kích thước linh kiện đã thúc đẩy việc phát triển những valve có kích thước rất compact nhưng vẫn đạt lưu lượng tương đối cao. Với Series 800, hãng đồng thời phát triển hệ thống manifold và multiple base để nhiều van có thể được lắp tập trung trong một cụm.
Một hệ thống điển hình có thể được bố trí:
PLC / Pneumatic Signal
↓
Pneumax 800 Series
↓
Phân phối khí tới actuator
↓
Cylinder / Gripper / Rotary Actuator
hoặc:
Nhiều van 800 Series
↓
Manifold
↓
Nguồn khí chung
↓
Nhiều actuator trên máy
Đây là hướng ứng dụng đặc biệt phù hợp với các máy có nhiều cơ cấu khí nhưng không gian lắp đặt hạn chế.
Điểm khác biệt trong cấu tạo spool của Pneumax 800
Pneumax nêu một khác biệt quan trọng giữa Series 800 và nhiều dòng spool valve truyền thống của hãng.
Ở Series 800:
Các seal nằm trên spool và hoạt động dạng dynamic seal.
Trong một số thiết kế spool valve khác, seal được cố định trong valve body bằng spacer.
Cấu tạo của Series 800 giúp giảm kích thước tổng thể và cho phép valve được lắp vào base hoặc manifold bằng hai vít.
Đây là một yếu tố quan trọng tạo nên thiết kế compact của dòng sản phẩm.
Hai nhóm chính: Pneumax 805 và Pneumax 808
Pneumax 805 – M5
805 sử dụng:
Working ports: M5
với:
Orifice: 2,5 mm
và nominal flow:
160 Nl/min tại 6 bar, Δp = 1 bar.
805 phù hợp với:
- Xi lanh nhỏ.
- Pneumatic pilot circuit.
- Pneumatic signal.
- Gripper nhỏ.
- Cơ cấu máy compact.
- Hệ thống có tubing kích thước nhỏ.
- Control panel cần nhiều valve trong không gian hạn chế.
Pneumax 808 – G1/8″
808 sử dụng:
Working ports: G1/8″
với:
Orifice: 4 mm
và nominal flow:
520 Nl/min tại 6 bar, Δp = 1 bar.
So với 805:
160 Nl/min → 520 Nl/min
nên 808 phù hợp hơn với actuator cần lưu lượng lớn hoặc tốc độ chuyển động cao hơn.
So sánh Pneumax 805 và 808
| Thông số | Pneumax 805 | Pneumax 808 |
|---|---|---|
| Series | 800 | 800 |
| Working port | M5 | G1/8″ |
| Orifice | 2,5 mm | 4 mm |
| Flow @ 6 bar, Δp=1 | 160 Nl/min | 520 Nl/min |
| 3/2 | Có | Có |
| 5/2 | Có | Có |
| 5/3 | Không phải cấu hình chính được catalogue hiện hành thể hiện cho 805 | Có ở một số phiên bản 808 |
| Pneumatic command | Có | Có |
| Solenoid command | Có | Có |
| Pilot port pneumatic version | M5 | M5 |
| Max. pressure | 10 bar | 10 bar |
| Pneumatic version temperature | −5…+70°C | −5…+70°C |
| Solenoid version temperature | −5…+50°C | −5…+50°C |
| Manifold | Có | Có |
Các giá trị trên được đối chiếu từ General Catalogue 2025 của Pneumax.
Môi chất sử dụng
Pneumax quy định môi chất cho Series 800 là:
Filtered air – khí nén đã lọc.
Catalogue hiện hành đồng thời ghi:
Không cần lubrication; nếu sử dụng lubrication thì phải duy trì liên tục.
Điều này có nghĩa Series 800 có thể hoạt động trong hệ thống khí nén không bôi trơn bổ sung.
Nếu hệ thống đã lựa chọn air lubrication, cần duy trì chế độ đó ổn định.
Không nên mặc định Series 800 thích hợp với:
- Nước.
- Dầu thủy lực.
- Steam.
- Hóa chất.
- Process gas.
chỉ dựa trên pressure rating, bởi nguồn Pneumax xác định ứng dụng tiêu chuẩn cho filtered compressed air.
Áp suất làm việc tối đa 10 bar
Cả 805 và 808 trong các configuration được catalogue hiện hành trình bày đều có:
Maximum Working Pressure: 10 bar.
10 bar là maximum working pressure chứ không phải áp suất khuyến nghị bắt buộc.
Áp suất thực tế cần được chọn dựa trên:
- Lực actuator yêu cầu.
- Bore cylinder.
- Fitting.
- Tube.
- Regulator.
- Chu kỳ vận hành.
- Yêu cầu tiết kiệm năng lượng.
Nhiệt độ: cần phân biệt van điện và van pilot khí
Một điểm rất dễ ghi sai khi lập specification là temperature range.
Pneumatic-operated Series 800
Pneumax công bố:
−5°C đến +70°C.
Solenoid-operated Series 800
Catalogue hiện hành công bố:
−5°C đến +50°C.
Do đó không nên lấy mức +70°C của pneumatic version rồi áp dụng cho tất cả van điện từ 800 Series.
Pneumax 805 – van điện từ M5
Pneumax 805 có các configuration điện chính:
- Solenoid – Spring
- Solenoid – Differential
- Solenoid – Solenoid
cho cả:
- 3/2
- 5/2.
805 Solenoid – Spring
Coding:
805.T.0.1.V
Trong đó:
- T = 32 → 3/2.
- T = 52 → 5/2.
Thông số:
- Max. pressure: 10 bar.
- Temperature: −5…+50°C.
- Flow: 160 Nl/min.
- Orifice: 2,5 mm.
- Port: M5.
- Minimum working pressure: 2 bar.
Khối lượng catalogue:
- 3/2: khoảng 80 g.
- 5/2: khoảng 85 g.
Khi coil mất điện, spring đưa spool về trạng thái ban đầu.
805 Solenoid – Differential
Coding:
805.T.0.12.V
Configuration:
- 3/2.
- 5/2.
Các thông số chính vẫn gồm:
- 160 Nl/min.
- M5.
- 2,5 mm.
- 10 bar max.
- −5…+50°C.
- Minimum working pressure: 2 bar.
Khác biệt nằm ở cơ chế reset/return sử dụng tác động pneumatic differential thay vì chỉ mechanical spring.
805 Solenoid – Solenoid
Coding:
805.T.0.0.V
Đây là configuration bistable sử dụng điều khiển điện–khí ở hai phía.
Pneumax công bố:
Minimum working pressure: 1,5 bar.
Khối lượng:
- 3/2: khoảng 120 g.
- 5/2: khoảng 125 g.
Cấu hình double-solenoid có giá trị khi cần valve duy trì trạng thái đã chuyển sau một pulse điều khiển phù hợp với architecture của circuit.
Điện áp coil Series 800
Catalogue 2025 cung cấp các voltage codes:
- 01 = 12 VDC
- 02 = 24 VDC
- 05 = 24 VAC
- 06 = 110 VAC
- 07 = 230 VAC
Trong hệ thống PLC hiện đại, 24 VDC thường là mức điện áp điều khiển rất phổ biến, nhưng part number vẫn phải xác nhận đúng voltage code trước khi đặt hàng.
Ví dụ:
805.52.0.1.02
được hiểu là một 805 family, 5/2, solenoid-spring, voltage code 02 – 24 VDC theo coding của catalogue.
Pneumax 808 – van điện từ G1/8″
808 sử dụng cùng triết lý điều khiển nhưng lưu lượng lớn hơn đáng kể.
808 Solenoid – Spring
Coding:
808.T.0.1.V
Pneumax công bố:
- 3/2 hoặc 5/2.
- Max pressure 10 bar.
- Temperature −5…+50°C.
- Flow 520 Nl/min.
- Orifice 4 mm.
- Working ports G1/8″.
- Minimum working pressure 2 bar.
Khối lượng:
- 3/2: 130 g.
- 5/2: 135 g.
808 Solenoid – Differential
Coding:
808.T.0.12.V
Thông số cơ bản:
- 520 Nl/min.
- G1/8″.
- 4 mm orifice.
- −5…+50°C.
- 10 bar maximum.
- Minimum working pressure 2 bar.
Khối lượng:
- 3/2: 140 g.
- 5/2: 145 g.
808 Solenoid – Solenoid
Coding:
808.T.0.0.V
Đây là configuration double-solenoid.
Pneumax công bố:
Minimum working pressure: 1,5 bar.
Khối lượng:
- 3/2: 185 g.
- 5/2: 190 g.
Điều khiển điện phù hợp với PLC
Trang Series 800 chính thức nhấn mạnh việc sử dụng low-absorption miniature solenoids, nhằm tạo khả năng kết nối thuận tiện với electronic control system của machine, bao gồm PLC.
Một kiến trúc điển hình:
PLC Output
↓
Miniature Solenoid Pilot
↓
Main Spool
↓
Compressed Air
↓
Cylinder
Điều này cần phân biệt với direct-acting solenoid valve.
Series 800 về bản chất sử dụng điện để điều khiển pilot/spool system; vì vậy trong tài liệu kỹ thuật có thể gọi chính xác hơn là:
Electropneumatic spool valve / solenoid-operated pneumatic valve.
Pneumax 805 – phiên bản điều khiển khí nén
Ngoài solenoid, 805 còn có các pneumatic versions.
Pneumatic – Spring
Coding:
805.T.11.1
Configuration:
- 3/2.
- 5/2.
Thông số:
- Filtered air.
- Max pressure: 10 bar.
- Temperature: −5…+70°C.
- Flow: 160 Nl/min.
- Orifice: 2,5 mm.
- Working ports: M5.
- Pilot ports: M5.
- Minimum pilot pressure: 2 bar.
Khối lượng:
- 805.32.11.1: 45 g.
- 805.52.11.1: 50 g.
805 Pneumatic – Differential
Coding:
805.T.11.12
Pneumax công bố:
- Minimum pilot pressure: 2 bar
- Flow: 160 Nl/min.
- Working port: M5.
- Pilot: M5.
805 Pneumatic – Pneumatic
Coding:
805.T.11.11
Đây là double pneumatic version.
Minimum pilot pressure:
1,5 bar.
Khối lượng:
- 3/2: 55 g.
- 5/2: 60 g.
Cấu hình này phù hợp khi toàn bộ control architecture sử dụng pneumatic logic thay vì electric control.
Pneumax 808 – điều khiển khí nén
808 cũng có ba nhóm tương ứng.
Pneumatic – Spring
808.T.11.1
- 3/2 hoặc 5/2.
- 520 Nl/min.
- G1/8″ working ports.
- M5 pilot port.
- Minimum pilot pressure: 2 bar.
Pneumatic – Differential
808.T.11.12
Minimum pilot pressure:
2 bar.
Pneumatic – Pneumatic
808.T.11.11
Minimum pilot pressure:
1,5 bar.
Điều này cho thấy pilot requirement không giống nhau giữa single-pilot và double-pilot configuration.
Pneumax 808 5/3
Ngoài 3/2 và 5/2, General Catalogue 2025 còn công bố phiên bản:
808.53.F.11.11 – Pneumatic-Pneumatic 5/3
với hai centre functions:
- 31 = Closed Centres
- 32 = Open Centres
Thông số:
- Maximum pressure: 10 bar.
- Temperature: −5…+70°C.
- Flow: 520 Nl/min.
- Orifice: 4 mm.
- Working port: G1/8″.
- Pilot port: M5.
- Minimum pilot pressure: 3 bar.
- Weight: khoảng 125 g.
Điểm này quan trọng vì 5/3 yêu cầu pilot pressure cao hơn các double-pneumatic 3/2 và 5/2 thông thường.
3/2, 5/2 và 5/3 nên dùng khi nào?
3/2
Có ba đường khí và hai trạng thái.
Thường dùng cho:
- Single-acting cylinder.
- Blow-off.
- Pneumatic pilot.
- Signal valve.
5/2
Có năm cổng, hai trạng thái.
Thường dùng cho:
- Double-acting cylinder.
- Pneumatic gripper.
- Rotary actuator.
- Slide.
- Clamp hai chiều.
5/3
Có năm cổng và ba trạng thái.
Trạng thái giữa cho phép circuit có thêm một chức năng như:
- Closed centres.
- Open centres.
Việc lựa chọn centre function phải dựa trên yêu cầu của actuator khi valve ở trạng thái trung tâm.
Van monostable và bistable
Series 800 có cả hai logic.
Monostable
Ví dụ:
Solenoid – Spring
Khi coil được kích hoạt:
Valve chuyển trạng thái.
Khi coil mất điện:
Spring đưa valve về trạng thái nghỉ.
Điều này tạo trạng thái default rõ ràng.
Bistable
Ví dụ:
Solenoid – Solenoid
hoặc:
Pneumatic – Pneumatic.
Valve có thể chuyển giữa hai trạng thái theo tín hiệu ở hai phía.
Bistable phù hợp khi cần duy trì vị trí spool mà không phải giữ liên tục cùng một tín hiệu command, tùy architecture của hệ thống.
Series 800 lắp độc lập hoặc trên manifold
Đây là một trong những ưu điểm chính của dòng sản phẩm.
Pneumax thiết kế Series 800 cho:
Individual installation
hoặc:
Manifold installation.
Khi machine có nhiều actuator, manifold có thể giúp:
- Giảm số lượng đường cấp khí riêng.
- Gom valve về một cụm.
- Tối ưu layout.
- Dễ đánh số và bảo trì.
- Giảm không gian lắp đặt.
- Dễ mở rộng thêm station.
Manifold Pneumax 805
Pneumax cung cấp collector:
805.N
với số vị trí:
- 02
- 03
- 04
- 05
- 06
- 07
- 08
- 09
Tức có thể bố trí từ:
2 đến 10 vị trí.
Khối lượng collector tăng từ khoảng 95 g ở 2 positions tới khoảng 365 g ở 10 positions.
Ngoài ra còn có:
- 800.00 – Clip
- 805.00 – Closing Plate.
Manifold Pneumax 808
Collector coding:
808.N
cũng hỗ trợ:
2 đến 10 positions.
Khối lượng catalogue:
| Số vị trí | Khối lượng |
|---|---|
| 2 | 180 g |
| 3 | 245 g |
| 4 | 310 g |
| 5 | 375 g |
| 6 | 440 g |
| 7 | 500 g |
| 8 | 560 g |
| 9 | 620 g |
| 10 | 680 g |
Pneumax cũng cung cấp:
808.00 – Closing plate.
Clip lắp DIN rail
Phụ kiện:
800.00
có khối lượng khoảng 5 g và được Pneumax mô tả dùng để mounting distributor groups trên:
DIN guide 46277/3.
Điều này thuận tiện trong cabinet hoặc machine panel đã tiêu chuẩn hóa DIN rail.
Outlets 2 và 4 trên body hoặc base
Pneumax cho biết trong quá trình phát triển Series 800, hãng chú trọng vào manifold và multiple bases để ghép nhiều valve.
Các cửa làm việc 2 và 4 có thể được bố trí:
- Trên valve body.
- Hoặc trên base.
Tùy configuration, base có thể sử dụng threaded holes hoặc integrated quick connections.
Điều này tạo nhiều lựa chọn routing tubing.
Ví dụ:
Outlet trên body
phù hợp khi muốn đưa tubing trực tiếp từ từng valve.
Outlet trên base
có thể giúp tạo cụm manifold gọn hơn và quản lý tubing tập trung hơn.
Ưu điểm của Pneumax 800 Series
Thiết kế compact
Đây là định hướng cốt lõi của sản phẩm.
Pneumax phát triển cấu trúc spool/seal giúp giảm overall dimensions và thuận tiện lắp trên manifold.
Hai mức lưu lượng rõ ràng
805:
160 Nl/min
808:
520 Nl/min
cho phép lựa chọn kích thước theo tải thay vì sử dụng một valve quá lớn cho mọi actuator.
Có cả electric và pneumatic control
Điều này cho phép cùng Series được sử dụng trong:
- PLC-controlled machines.
- Pneumatic logic circuits.
- Remote pneumatic control.
- Hybrid electro-pneumatic systems.
Nhiều voltage options
Bao gồm 12 VDC, 24 VDC, 24 VAC, 110 VAC và 230 VAC trong catalogue hiện hành.
Lắp manifold
Có collector từ 2 tới 10 positions.
Có file CAD
Trang chính thức Pneumax hiện cung cấp STEP library riêng cho:
- 805 Series
- 808 Series.
Điều này hữu ích cho machine designer khi bố trí panel, kiểm tra interference và xây dựng 3D assembly.
Khi nào nên chọn 805?
805 phù hợp hơn khi:
- Không gian rất hạn chế.
- Port M5 phù hợp hệ thống.
- Flow 160 Nl/min đủ tải.
- Cylinder nhỏ.
- Pilot circuit.
- Signal circuit.
- Gripper nhỏ.
- Manifold cần mật độ valve cao.
Một valve nhỏ hơn thường giúp giảm:
- Kích thước.
- Tubing.
- Dead volume.
- Không gian panel.
nếu lưu lượng vẫn đủ.
Khi nào nên chọn 808?
808 phù hợp hơn khi:
- Cần G1/8″.
- Flow 160 Nl/min không đủ.
- Cần 520 Nl/min.
- Cylinder lớn hơn hoặc cần tốc độ cao hơn.
- Cần selected 5/3 configuration.
- Muốn giữ kiến trúc compact/manifold của Series 800.
Không nên mặc định chọn 808 chỉ vì flow lớn hơn. Valve sizing cần dựa trên tải thực tế.
Series 800 và Series 105 khác nhau thế nào?
| Đặc điểm | Pneumax 105 | Pneumax 800 |
|---|---|---|
| Kiểu chính | Miniature spool valve | Compact spool/solenoid valve |
| Connection | M5 | M5 hoặc G1/8″ |
| Flow | 120 Nl/min | 160 hoặc 520 Nl/min |
| Solenoid | Không phải điểm chính của family 105 catalogue hiện hành | Là cấu hình chính |
| Pneumatic pilot | Có | Có |
| Manifold compact | Không phải đặc điểm cốt lõi như 800 | Có |
| PLC control | Không phải điểm chính của family | Mini-solenoid hướng tới control system/PLC |
| Family | 105 | 805 / 808 |
Thông số Series 105 và 800 được Pneumax công bố trong cùng General Catalogue 2025.
Nếu cần một compact solenoid manifold architecture, Series 800 là family cần được xem xét trực tiếp.
Series 800 và Series 888 có giống nhau không?
Không.
General Catalogue của Pneumax liệt kê:
- Series 800 – section 1.68
- Series 888 – section 1.77
thành hai family riêng biệt.
Do đó, khi replacement cần kiểm tra chính xác mã 805/808/888 trên nameplate, không nên suy luận chúng có thể thay thế trực tiếp chỉ vì cùng nhóm spool valves.
Ứng dụng trong máy đóng gói
Máy packaging thường có nhiều pneumatic actuator nhỏ:
- Stopper.
- Pusher.
- Guide.
- Reject.
- Cutter support.
- Clamp.
805 hoặc 808 có thể được bố trí thành manifold gần khu vực cơ cấu để giảm chiều dài tubing.
Ứng dụng trong máy lắp ráp
Series 800 có thể điều khiển:
- Pneumatic gripper.
- Small cylinder.
- Positioning actuator.
- Fixture.
- Ejector mechanism.
Khả năng điều khiển bằng 24 VDC đặc biệt thuận tiện khi machine sử dụng PLC và I/O 24 VDC.
Ứng dụng trong jig và fixture
Các clamp hoặc locator nhỏ có thể được điều khiển bằng:
PLC → Series 800 → cylinder
hoặc trong hệ thống pneumatic logic:
Pilot signal → pneumatic Series 800 → cylinder.
Ứng dụng trong hệ thống pick-and-place
Series 800 có thể được cân nhắc để điều khiển:
- Gripper.
- Vertical cylinder.
- Horizontal slide.
- Stopper.
miễn là flow requirement của từng actuator phù hợp với 160 hoặc 520 Nl/min.
Ứng dụng trong control cabinet
Khả năng ghép nhiều valve trên collector và sử dụng DIN rail clip giúp Series 800 phù hợp với cabinet hoặc compact machine panel.
Một cụm có thể gồm:
Air supply → manifold → 6 valve stations → 6 machine functions.
Nếu một vị trí chưa được sử dụng, closing plate phù hợp có thể được áp dụng theo architecture của manifold.
Lựa chọn 160 hay 520 Nl/min
Không nên chọn dựa trên cảm tính.
Cần xem:
- Cylinder bore.
- Stroke.
- Desired extension time.
- Desired return time.
- Operating pressure.
- Tube diameter.
- Tube length.
- Number of fittings.
- Exhaust silencer.
- Duty cycle.
Nếu cylinder nhỏ và chậm:
805 – 160 Nl/min có thể đã đáp ứng.
Nếu cylinder lớn hoặc yêu cầu tốc độ cao hơn:
808 – 520 Nl/min có thể phù hợp hơn.
Lưu ý về minimum working pressure
Solenoid pilot cần áp suất tối thiểu để chuyển spool.
Ví dụ:
Solenoid – Spring
805/808:
2 bar minimum.
Solenoid – Solenoid
805/808:
1,5 bar minimum.
Điều này có nghĩa nếu hệ thống vận hành rất thấp, ví dụ dưới 1,5–2 bar, cần đánh giá lại khả năng switching.
Maximum pressure 10 bar không có nghĩa van hoạt động từ 0 đến 10 bar ở mọi configuration.
Lưu ý về pilot pressure pneumatic versions
Tương tự:
Pneumatic-Spring
805/808:
2 bar pilot minimum.
Pneumatic-Pneumatic
805/808:
1,5 bar minimum.
808 Pneumatic-Pneumatic 5/3
3 bar minimum.
Đây là thông tin cần đưa vào circuit calculation.
Lưu ý khi chọn điện áp coil
Trước khi đặt hàng cần kiểm tra chính xác:
- 12 VDC?
- 24 VDC?
- 24 VAC?
- 110 VAC?
- 230 VAC?
Đặc biệt, 24 VDC và 24 VAC không phải cùng một coil dù giá trị nominal voltage cùng là 24 V.
Coding của Pneumax phân biệt:
02 = 24 VDC
và:
05 = 24 VAC.
Lưu ý khi ghép manifold
Cần xác định:
- 805 hay 808.
- Số station.
- Outlet trên body hay base.
- Loại tubing/fitting.
- Common supply capacity.
- Exhaust capacity.
- Có station dự phòng hay không.
- Closing plate.
- DIN rail mounting.
- Cable routing.
Nếu nhiều actuator hoạt động đồng thời, cần kiểm tra total manifold flow chứ không chỉ flow của một valve.
Chứng nhận và tài liệu
Trang Pneumax hiện cung cấp cho 800 Series:
- 800 Series document Rev. 1
- 800 Series EU/UK Declaration of Conformity Rev. 1
- 800 Series Instruction Manual Rev. 1
- STEP library cho 805.
- STEP library cho 808.
Khi hồ sơ dự án yêu cầu chứng từ, nên xác nhận document áp dụng với đúng configuration và part number được cung cấp.
Series 800 và ATEX
Pneumax có tài liệu ATEX riêng trong danh mục sản phẩm chuyên dụng, trong đó một số Series 800 configurations được liệt kê với coding đặc thù. Tuy nhiên, không nên mặc định mọi 805/808 tiêu chuẩn đều phù hợp cho hazardous area chỉ vì family Series 800 xuất hiện trong tài liệu ATEX.
Đối với ứng dụng vùng nguy hiểm cần xác nhận:
- Exact part number.
- ATEX marking.
- Coil/pilot type.
- Equipment category.
- Gas/dust zone.
- Temperature class.
- Declaration đi kèm đúng model.
Cách đọc mã Pneumax 805
Ví dụ:
805.32.0.1.02
có thể đọc:
- 805: family M5.
- 32: 3 ways, 2 positions.
- 0.1: solenoid – spring configuration.
- 02: 24 VDC.
Ví dụ:
805.52.0.0.02
- 5/2.
- Double solenoid.
- 24 VDC.
Cách đọc mã Pneumax 808
Ví dụ:
808.52.0.1.02
tương ứng:
- 808 family.
- G1/8″.
- 5/2.
- Solenoid – Spring.
- 24 VDC.
Trong khi:
808.52.11.1
là:
- 5/2.
- Pneumatic – Spring.
Hai mã nhìn tương đối giống nhưng phương thức actuation hoàn toàn khác.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
Để lựa chọn đúng Pneumax 800 Series, nên cung cấp:
- Full model hiện tại nếu replacement.
- 805 hay 808.
- 3/2, 5/2 hay 5/3.
- Solenoid hay pneumatic.
- Spring, differential hay bistable.
- Voltage.
- Working pressure.
- Pilot pressure.
- Required flow.
- Tube/fitting.
- Manifold hay individual.
- Số station manifold.
- Quantity.
- Nhiệt độ môi trường.
- Ảnh nameplate.
- Pneumatic diagram nếu chưa biết model.
Nếu replacement, gửi nguyên full part number luôn là phương án tốt nhất.
Những lỗi thường gặp khi chọn Series 800
Chỉ gửi “Pneumax 800”
Thông tin này chưa đủ vì phải xác định ít nhất 805 hay 808.
Nhầm M5 với G1/8″
805:
M5
808:
G1/8″.
Nhầm flow
805:
160 Nl/min
808:
520 Nl/min.
Nhầm temperature
Solenoid:
tối đa +50°C theo catalogue tiêu chuẩn.
Pneumatic:
tối đa +70°C.
Nhầm 24 VAC và 24 VDC
Đây là hai voltage codes khác nhau.
Bỏ qua minimum pressure
Một số solenoid configuration yêu cầu 2 bar minimum.
Chọn valve mà không tính manifold flow
Nhiều actuator hoạt động đồng thời có thể làm supply pressure trên manifold giảm.
Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
Theo hồ sơ nội dung doanh nghiệp, Ngọc Huy Dương có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp, đồng thời định hướng hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng cho khách hàng.
Với Pneumax Series 800, đối chiếu part number đặc biệt quan trọng vì chỉ cần thay đổi một trường trong coding có thể dẫn tới thay đổi:
Port + Flow + Valve Function + Return Type + Pilot + Voltage.
Ngọc Huy Dương có thể hỗ trợ kiểm tra cấu hình từ model, hình ảnh, sơ đồ pneumatic hoặc thông tin máy hiện hữu.
Liên hệ – Đặt hàng Pneumax 800 Series
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn Pneumax 800 Series – 805 / 808, vui lòng gửi:
Full model | 3/2 – 5/2 – 5/3 | M5/G1/8 | voltage | pressure | manifold/individual | số lượng.
Thông tin liên hệ được trình bày theo template nội dung website của Ngọc Huy Dương.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Pneumax 800 Series
1. Pneumax 800 Series là loại van gì?
Đây là dòng compact spool valves và solenoid valves dành cho khí nén, có thể điều khiển bằng pneumatic hoặc electropneumatic pilot và có khả năng lắp riêng hoặc trên manifold.
2. Pneumax 805 và 808 khác nhau thế nào?
Khác biệt chính:
805: M5 – 160 Nl/min – orifice 2,5 mm.
808: G1/8″ – 520 Nl/min – orifice 4 mm.
3. Áp suất tối đa là bao nhiêu?
Các configuration tiêu chuẩn trong General Catalogue 2025 được công bố:
10 bar maximum.
4. Pneumax 800 có 3/2 và 5/2 không?
Có. Cả 805 và 808 đều có các configuration 3/2 và 5/2.
5. Có van 5/3 không?
Có ở một số 808 configurations. Catalogue hiện hành công bố 808.53.F.11.11 pneumatic-pneumatic 5/3 với closed hoặc open centres.
6. Van điện từ Series 800 có những điện áp nào?
Catalogue 2025 nêu:
- 12 VDC.
- 24 VDC.
- 24 VAC.
- 110 VAC.
- 230 VAC.
7. Nhiệt độ làm việc là bao nhiêu?
Solenoid-operated versions:
−5 đến +50°C.
Pneumatic-operated versions:
−5 đến +70°C.
8. Series 800 có cần bôi trơn không?
Không bắt buộc. Pneumax ghi rõ không cần lubrication; nếu áp dụng lubrication thì phải duy trì liên tục.
9. Môi chất là gì?
Filtered compressed air.
10. Áp suất pilot tối thiểu là bao nhiêu?
Tùy configuration:
- Pneumatic/Solenoid Spring: thường khoảng 2 bar.
- Double pneumatic/double solenoid: khoảng 1,5 bar ở nhiều 3/2 và 5/2 configurations.
- 808 pneumatic 5/3: 3 bar.
11. Series 800 có lắp manifold được không?
Có. Đây là một đặc điểm quan trọng của family. Pneumax cung cấp collectors cho 805 và 808 với từ 2 đến 10 positions.
12. Có thể lắp Series 800 lên DIN rail không?
Pneumax cung cấp 800.00 clip dùng để lắp distributor groups trên DIN guide 46277/3.
13. 805 hay 808 phù hợp với PLC hơn?
Cả hai đều có electropneumatic versions và các voltage phù hợp với hệ điều khiển. Pneumax đặc biệt mô tả Series 800 sử dụng miniature solenoids tiêu thụ thấp, thuận tiện kết nối với electronic machine control/PLC.
14. 24 VDC có sẵn không?
Có. Voltage code:
02 = 24 VDC.
15. Nên chọn 805 hay 808?
Nếu M5 và 160 Nl/min đáp ứng actuator, 805 là lựa chọn compact hơn về lưu lượng. Nếu cần G1/8″ hoặc flow khoảng 520 Nl/min, nên xem xét 808. Quyết định cuối cùng cần dựa trên sizing của actuator và circuit chứ không chỉ trên port size.










