Van khí nén Pneumax 200 Series – Balanced Spool, cổng G1/8″ đến G1″, lưu lượng đến 6500 Nl/min
Pneumax 200 Series là dòng van khí nén dạng spool valve có phạm vi cấu hình rộng, được thiết kế cho các hệ thống phân phối và điều khiển khí nén trong máy móc, dây chuyền tự động hóa và thiết bị công nghiệp.
Dòng sản phẩm nổi bật với kết cấu balanced spool – con trượt cân bằng áp suất, nhiều phương thức điều khiển cơ khí, bằng tay và pilot khí, cùng dải kết nối từ G1/8″ đến G1″. Tùy kích thước và phiên bản, Series 200 có thể được cấu hình dạng 3/2, 5/2 và một số phiên bản 5/3.
Một trong những đặc tính quan trọng nhất của Series 200 là cấu tạo spool cho phép cùng nguyên lý van được sử dụng linh hoạt trong mạch 3 đường hoặc 5 đường. Pneumax cho biết phiên bản 3-way có thể bố trí Normally Closed hoặc Normally Open, trong khi ở cấu hình 5-way, các cửa xả 3 và 5 có thể được cấp các mức áp suất khác nhau nếu mạch khí yêu cầu.
Tùy kích thước, lưu lượng danh nghĩa của dòng sản phẩm tăng từ khoảng 540 Nl/min ở G1/8″ lên tới 6500 Nl/min ở G1″, giúp Series 200 bao phủ từ các cơ cấu khí nén nhỏ đến các actuator cần lưu lượng lớn hơn.
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Bài viết hướng tới kỹ sư thiết kế, kỹ sư bảo trì, nhà máy, chủ đầu tư và đơn vị EPC theo định hướng nội dung kỹ thuật của Ngọc Huy Dương.
Pneumax 200 Series là gì?
Series 200 nằm trong nhóm Spool Valves and Solenoid Valves – Air Distribution của Pneumax.
Pneumax mô tả đây là một dòng sản phẩm rộng với nhiều loại actuation khác nhau và connection từ G1/8″ đến G1″.
Đây không phải một model van duy nhất.
Tên “Series 200” bao phủ nhiều family/mã sản phẩm khác nhau, trong đó catalogue và thư viện 3D hiện hành của hãng liệt kê các nhóm như:
- 228 Series
- 224 Series
- 214 Series
- 212 Series
- 211 Series
Các nhóm này khác nhau về kích thước, connection, lưu lượng, phương thức điều khiển và configuration.
Do đó, khi đặt hàng hoặc tìm sản phẩm thay thế, chỉ ghi “Pneumax 200 Series” là chưa đủ.
Cần xác định full part number.
Thương hiệu Pneumax
Pneumax được thành lập năm 1976 bởi Roberto Bottacini và Giuseppe Beretta. Hãng đặt nền tảng sản xuất chính tại Italy và hiện hoạt động trong ba lĩnh vực chính: Industrial Automation, Process Automation và Automotive.
Pneumax cho biết hệ thống sản xuất của tập đoàn gồm 10 cơ sở sản xuất, trong đó bảy đơn vị nằm tại trụ sở Pneumax S.p.A. ở Lurano, Bergamo.
Series 200 thuộc nhóm sản phẩm Industrial Automation – Air Distribution, hướng đến việc phân phối và điều khiển khí nén trong hệ thống máy công nghiệp.
Balanced Spool – đặc điểm kỹ thuật quan trọng của Series 200
Điểm nổi bật nhất của Series 200 là thiết kế:
Balanced Spool – con trượt cân bằng áp suất.
Theo Pneumax, spool khi dịch chuyển có khả năng cô lập các connection mà không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi inlet pressure theo cách một spool không cân bằng có thể gặp phải.
Về nguyên lý:
Tín hiệu điều khiển
→ spool dịch chuyển
→ các đường khí được kết nối hoặc cô lập
→ hướng dòng khí thay đổi
→ actuator thay đổi trạng thái.
Kết cấu balanced spool giúp Series 200 có khả năng ứng dụng linh hoạt trong các circuit có cấu hình pressure khác nhau.
Van 3/2 có thể dùng Normally Closed hoặc Normally Open
Pneumax đặc biệt nêu rằng cấu trúc Series 200 cho phép các phiên bản 3-way được sử dụng dưới dạng:
Normally Closed – N.C.
hoặc:
Normally Open – N.O.
3/2 Normally Closed
Ở trạng thái nghỉ, đường pressure supply tới working port bị chặn.
Khi operator tác động, spool chuyển vị trí để cấp khí tới tải.
Ứng dụng thường gặp:
- Xi lanh đơn tác động.
- Pneumatic pilot signal.
- Blow-off.
- Clamp.
- Stopper.
- Air signal.
3/2 Normally Open
Ở trạng thái nghỉ, pressure supply được kết nối với working port theo sơ đồ circuit tương ứng.
Khi van được tác động, trạng thái đường khí thay đổi.
Việc xác định N.O./N.C. phải dựa trên pneumatic schematic và cách kết nối port của đúng model.
Van 5/2 Pneumax 200 Series
Series 200 có phạm vi rất rộng các phiên bản:
5 ways – 2 positions.
Van 5/2 thường được sử dụng để điều khiển:
- Double-acting cylinder.
- Rotary pneumatic actuator.
- Pneumatic gripper.
- Clamp hai chiều.
- Slide.
- Stopper.
- Cơ cấu đẩy/kéo.
Một đặc tính đặc biệt được Pneumax công bố là ở cấu hình 5-way, có thể cấp khí qua các cửa 3 và 5 với những mức áp suất khác nhau khi circuit yêu cầu.
Đặc tính này mở rộng khả năng thiết kế các circuit chuyên dụng, nhưng cần tuân theo functional diagram và pressure limit của đúng model.
Van 5/3 Pneumax 200 Series
Series 200 cũng có các phiên bản:
5 ways – 3 positions.
Ví dụ, catalogue của phiên bản G1/8 pneumatic-operated liệt kê ba kiểu centre:
- 31 = Closed Centres
- 32 = Open Centres
- 33 = Pressured Centres
Ở các mechanical/manual versions khác, tùy kích thước và operator, lựa chọn centre có thể khác.
Ví dụ một số phiên bản G1/4 và G1/2 manual được catalogue thể hiện với:
- Closed centres
- Open centres.
Do đó, không nên ghi chung rằng mọi Series 200 5/3 đều có cả ba centre functions.
Cần kiểm tra đúng part number.
Dải kết nối Pneumax 200 Series
Trang sản phẩm chính thức công bố:
Connections: từ G1/8″ đến G1″.
Các size chính thể hiện rõ trong General Catalogue gồm:
| Nhóm | Connection | Flow điển hình* | Orifice |
|---|---|---|---|
| 228 | G1/8″ | 540 Nl/min | 6 mm |
| 224 | G1/4″ | 1360 Nl/min | 8 mm |
| 212 | G1/2″ | 3500 Nl/min | 15 mm |
| 212/2 | G1/2″ | 3600 Nl/min | 15 mm |
| 211 | G1″ | 6500 Nl/min | 20 mm |
*Các giá trị trên áp dụng cho những configuration 3/2 hoặc 5/2 cụ thể được Catalogue 2025 công bố tại 6 bar, Δp = 1 bar. Một số 5/3 hoặc configuration đặc biệt có lưu lượng thấp hơn.
Đây là điểm rất quan trọng khi viết specification: không nên gán một giá trị flow duy nhất cho toàn bộ Pneumax Series 200.
Pneumax 228 – G1/8″
Nhóm 228 sử dụng working ports:
G1/8″.
Các version 3/2 và 5/2 phổ biến có:
- Maximum working pressure: 10 bar.
- Temperature: −5…+70°C.
- Flow: 540 Nl/min.
- Orifice: 6 mm.
228 là nhóm nhỏ nhất trong các kích thước chính của Series 200.
Do kích thước compact hơn, nó phù hợp với:
- Xi lanh nhỏ.
- Signal circuit.
- Pneumatic limit functions.
- Pilot systems.
- Control panel.
- Các cơ cấu máy không yêu cầu lưu lượng quá lớn.
Pneumax 224 – G1/4″
Nhóm 224 sử dụng:
G1/4″ working ports.
Các version 3/2 và 5/2 phổ biến được catalogue công bố:
- Maximum working pressure: 10 bar.
- Temperature: −5…+70°C.
- Flow: 1360 Nl/min.
- Orifice: 8 mm.
So với G1/8″:
540 → 1360 Nl/min
cho thấy khả năng lưu lượng tăng đáng kể.
Series 224 phù hợp với nhiều cylinder và actuator cỡ trung bình trong machine automation khi sizing xác nhận flow 1360 Nl/min đáp ứng yêu cầu.
Pneumax 212 – G1/2″
Nhóm 212 sử dụng:
G1/2″ working ports.
Catalogue công bố flow:
3500 Nl/min tại 6 bar, Δp = 1 bar
cho nhiều configuration 3/2 và 5/2.
Orifice:
15 mm.
Pneumax cũng có biến thể 212/2 với G1/2″, flow được catalogue công bố tới khoảng:
3600 Nl/min
cho các pneumatic-operated versions tương ứng.
Do đó khi thay thế G1/2″ Series 200 cần phân biệt:
212 và 212/2
thay vì chỉ dựa trên kích thước ren.
Pneumax 211 – G1″
Nhóm 211 là kích thước lớn được liệt kê trong Series 200.
Catalogue công bố:
- Connection: G1″
- Maximum working pressure: 10 bar.
- Temperature: −5…+70°C.
- Flow: 6500 Nl/min
- Orifice: 20 mm.
Với flow lên tới 6500 Nl/min ở các configuration được hãng công bố, Series 211 có thể được xem xét cho các actuator hoặc pneumatic circuits yêu cầu lượng khí cao hơn đáng kể so với 228/224.
Tuy nhiên, cần sizing toàn bộ circuit thay vì chỉ tăng port size.
Vì sao port lớn hơn chưa chắc luôn tốt hơn?
Việc chọn valve quá lớn có thể gây:
- Tăng kích thước thiết bị.
- Tăng giá thành.
- Tăng thể tích dead volume.
- Tăng kích thước fitting/tubing.
- Khó bố trí trên máy.
Trong khi van quá nhỏ có thể tạo:
- Pressure drop.
- Giảm tốc độ cylinder.
- Thời gian filling chamber dài.
- Không đạt cycle time.
- Losses trên exhaust.
Do đó cần xác định:
Cylinder bore + stroke + required speed + pressure + tube length + fitting + valve flow
trước khi lựa chọn 228, 224, 212 hay 211.
Áp suất làm việc tối đa
General Catalogue công bố rộng rãi mức:
Maximum working pressure = 10 bar
cho các phiên bản Series 200 tiêu chuẩn được trình bày.
10 bar là maximum working pressure, không phải áp suất mà hệ thống bắt buộc phải sử dụng.
Áp suất vận hành thực tế cần được xác định dựa trên:
- Actuator.
- Required force.
- Tubing.
- Regulator.
- Fittings.
- Safety margin.
- Energy consumption.
Nhiệt độ làm việc
Catalogue tiêu chuẩn hiện hành công bố:
−5°C đến +70°C
cho nhiều mechanical, manual và pneumatic-operated Series 200.
Pneumax cũng có tài liệu riêng cho các phiên bản LT – Low Temperature, nhưng đó là configuration chuyên biệt và không nên gán temperature rating của LT Line cho sản phẩm tiêu chuẩn.
Khi dự án làm việc dưới −5°C cần xác nhận chính xác mã LT tương ứng.
Môi chất làm việc
Catalogue của Pneumax xác định:
Fluid: Filtered Air.
Nhà sản xuất cũng ghi:
No lubrication needed; if applied it shall be continuous.
Điều này có nghĩa Series 200 tiêu chuẩn được thiết kế cho khí nén đã lọc.
Van không yêu cầu bắt buộc phải châm dầu trong khí.
Nếu hệ thống đã sử dụng lubrication, việc bôi trơn nên được duy trì liên tục theo hướng dẫn của Pneumax.
Không nên tự động sử dụng Series 200 cho:
- Nước.
- Dầu thủy lực.
- Hơi.
- Gas process.
- Hóa chất.
chỉ dựa trên pressure rating, vì nguồn Series 200 được Pneumax xác định cho filtered compressed air.
Phương thức điều khiển Pneumax 200 Series
Phạm vi operator của Series 200 rất rộng.
Tappet
Ví dụ mã G1/8″:
228.T.0.1
có:
- 3/2.
- 5/2.
- Spring return.
- Operating force 33 N.
Tappet phù hợp khi một chi tiết máy tác động trực tiếp vào đầu valve.
Tappet Panel
Có các version panel-mounted trên G1/8″ và G1/4″.
Ví dụ G1/4″:
224.T.1.1
với flow 1360 Nl/min và operating force 71,5 N.
Lever Roller
Series 200 cung cấp roller lever để cơ cấu máy, cam hoặc chi tiết chuyển động tác động lên valve.
Ví dụ G1/8″:
- Plastic roller.
- Metal roller.
với operating force khoảng 15 N trong configuration được catalogue công bố.
Lever Roller Ball Bearing
Phiên bản G1/8″:
228.T.2.1/1
sử dụng roller ball bearing và có operating force 15 N.
Loại bearing roller phù hợp cho các điểm tiếp xúc lặp lại với cam hoặc bề mặt chuyển động.
Lever Roller Unidirectional
Pneumax có operator chỉ phản ứng phù hợp với chuyển động theo một hướng nhất định.
G1/8″ catalogue thể hiện code:
228.T.3.V.
Lever Lateral
Các size lớn như G1/4″, G1/2″ và G1″ có lateral lever operator.
Có thể có:
- Spring return.
- 2 stable positions.
- Một số 3-position configurations.
Push Button
Pneumax cung cấp nhiều push-button versions.
Ví dụ G1/4″:
224.T.8.1 – Push button, spring return
với:
- Flow 1360 Nl/min.
- Operating force 71,5 N.
Ngoài ra còn có 2-position push button duy trì trạng thái sau thao tác.
Emergency Push Button Ø22
G1/8″ có cấu hình:
228.T.6.25
được Pneumax mô tả:
Emergency – Rotate to Unlock.
Việc có emergency-style actuator không tự động đồng nghĩa toàn bộ valve/circuit đáp ứng một Safety Performance Level cụ thể. Nếu sử dụng trong safety function, cần kiểm tra tiêu chuẩn và kiến trúc mạch riêng.
Selector Switch
Series 200 có switch 2 positions và nhiều configuration khác tùy model.
Key Switch
G1/8″ catalogue có:
228.T.6.28 – Key Switch 2 Positions.
Key operator hữu ích khi cần hạn chế quyền thay đổi pneumatic state.
Foot Pedal
Series 200 có nhiều pedal configurations.
Ví dụ G1/8″:
- Aluminium pedal – Spring.
- Protected pedal – Spring.
- Protected pedal – 2 positions.
G1/4″ cũng có các phiên bản pedal với flow 1360 Nl/min.
Phiên bản điều khiển khí nén
Series 200 có phạm vi pneumatic actuation khá rộng.
Pneumatic – Spring
Ví dụ G1/8″:
228.T.11.1
- 3/2 hoặc 5/2.
- Working ports G1/8″.
- Pilot port G1/8″.
- Minimum pilot pressure: 2,5 bar.
- Flow: 540 Nl/min.
G1/4″:
224.T.11.1
cũng sử dụng pilot port G1/8″, với minimum pilot pressure 2,5 bar và flow 1360 Nl/min.
G1/2″:
212.T.11.1
có flow 3500 Nl/min và minimum pilot pressure 2,5 bar.
G1″:
211.T.11.1
có flow 6500 Nl/min và minimum pilot pressure 2,5 bar.
Pneumatic – Differential
Series 200 cũng có external pneumatic differential versions.
Ví dụ:
228.T.11.12
212.T.11.12
với minimum pilot pressure 2,5 bar trong các configuration được catalogue công bố.
Pneumatic – Pneumatic
Phiên bản double-pilot pneumatic không sử dụng spring làm cơ cấu điều khiển chính giữa hai trạng thái.
Ví dụ G1/8″:
228.T.11.11
có minimum pilot pressure:
2 bar.
Tương tự G1/2″:
212.T.11.11
cũng được công bố minimum pilot pressure 2 bar.
Amplified Pneumatic
Đối với G1/8″, Pneumax còn cung cấp:
228.T.13.1 – Amplified Pneumatic / Spring
với minimum pilot pressure chỉ:
0,5 bar.
Đây là configuration đáng chú ý khi pneumatic control signal có áp suất thấp hơn mức 2–2,5 bar thường gặp ở các pilot versions khác.
Phiên bản 5/3 pneumatic G1/8″
Một ví dụ rõ ràng là:
228.53.F.11.11
Pneumax công bố:
- Working ports: G1/8″.
- Pilot ports: G1/8″.
- Flow: 410 Nl/min.
- Minimum pilot pressure: 3 bar.
- Centre options: closed, open hoặc pressured.
Điểm đáng lưu ý:
Van G1/8″ 3/2 hoặc 5/2 thông thường có flow 540 Nl/min, trong khi 5/3 configuration này là 410 Nl/min.
Đây là ví dụ cho thấy không thể dùng một flow value duy nhất cho toàn bộ cùng port size.
5/3 G1/2 cũng có flow khác 5/2
Catalogue G1/2″ cho lateral lever 5/3 nêu:
3000 Nl/min
trong khi phiên bản 3/2 hoặc 5/2 cùng family được công bố:
3500 Nl/min.
Vì vậy trong thiết kế và báo giá cần đối chiếu chính xác:
Port size + valve function + operator
thay vì chỉ đối chiếu port size.
Cách hiểu mã sản phẩm Pneumax 200 Series
Một vài prefix rất hữu ích khi tra cứu:
228
Thường liên quan family:
G1/8″.
224
Family:
G1/4″.
214
Catalogue hiện hành sử dụng 214 cho một số protected pedal G1/4″ configurations.
212
Family:
G1/2″.
212/2
Một biến thể G1/2″ khác với design/flow riêng, không nên nhầm với 212 tiêu chuẩn.
211
Family:
G1″.
Trong phần function:
- 32 = 3 ways, 2 positions
- 52 = 5 ways, 2 positions
- 53 = 5 ways, 3 positions
được sử dụng trong nhiều coding của catalogue.
Do Series 200 có rất nhiều operator codes, cách an toàn nhất khi replacement là đối chiếu nguyên full part number.
Ví dụ đọc mã
Ví dụ:
228.32.11.1
có thể được hiểu từ catalogue là:
- 228 family.
- G1/8″.
- 32 = 3/2.
- Pneumatic – Spring operator.
- Flow 540 Nl/min.
- Pilot minimum 2,5 bar.
Trong khi:
212.52.11.1
là:
- 212 family.
- G1/2″.
- 52 = 5/2.
- Pneumatic – Spring.
- Flow 3500 Nl/min.
- Pilot minimum 2,5 bar.
Hai van có cùng dạng actuation nhưng kích thước và flow rất khác nhau.
Pneumax 200 Series và 105 Series khác nhau thế nào?
Series 105 và Series 200 cùng sử dụng balanced spool concept, nhưng phạm vi sản phẩm khác nhau đáng kể.
| Đặc điểm | Pneumax 105 | Pneumax 200 |
|---|---|---|
| Connection | M5 | G1/8″ đến G1″ |
| Flow điển hình | 120 Nl/min | 540 đến 6500 Nl/min tùy model |
| Kích thước | Miniature | Từ compact đến high-flow |
| Functions | Chủ yếu 3/2, 5/2 | 3/2, 5/2 và một số 5/3 |
| Actuation | Mechanical/manual/pneumatic | Mechanical/manual/pneumatic, phạm vi rộng |
| Balanced spool | Có | Có |
Series 200 do đó không đơn giản là “Series 105 lớn hơn”, mà là một family rộng hơn với nhiều port size và configuration để phục vụ nhiều cấp lưu lượng khác nhau.
Series 200 và T200 khác nhau không?
Có.
Trong General Catalogue, Series 200 và Series T200 được Pneumax liệt kê thành hai family riêng. Series 200 bắt đầu ở section 1.21, còn T200 ở section 1.54.
Vì vậy không nên sử dụng hai tên thay thế cho nhau khi báo giá hoặc tìm spare part.
Nếu nameplate ghi T200, cần tra đúng T200.
Ứng dụng điều khiển xi lanh tác động kép
Phiên bản 5/2 là lựa chọn phổ biến để điều khiển double-acting cylinder.
Chu trình:
Port 1 cấp khí
→ spool position A
→ khí tới chamber 1
→ chamber 2 exhaust
→ cylinder tiến.
Khi spool chuyển:
khí tới chamber 2
→ chamber 1 exhaust
→ cylinder lùi.
Với dải flow rộng, Series 200 cho phép lựa chọn valve size theo nhu cầu tốc độ và bore của cylinder.
Ứng dụng làm pneumatic limit valve
Các mechanical operators như:
- Tappet.
- Roller lever.
- Ball-bearing roller.
- Unidirectional lever.
cho phép Series 200 được sử dụng như một pneumatic limit/position valve.
Khi cơ cấu máy chạm operator:
Mechanical movement → valve switching → pneumatic signal.
Đây là giải pháp hữu ích trong các máy không cần hoặc không muốn dùng electrical limit switch ở vị trí đó.
Ứng dụng trong control panel
Các versions:
- Push button.
- Selector switch.
- Key switch.
- Lever.
- Emergency-style push button.
có thể sử dụng làm local pneumatic control trên panel.
Ứng dụng gồm:
- Clamp/release.
- Extend/retract.
- Setup.
- Manual override.
- Start/stop pneumatic function.
Ứng dụng foot-operated
Các pedal versions phù hợp khi operator cần giữ hai tay cho thao tác khác.
Ví dụ:
- Fixture.
- Assembly workstation.
- Press auxiliary circuit.
- Clamping.
- Packaging station.
Pneumax cung cấp cả pedal thường và protected pedal ở một số size.
Nếu chức năng pedal liên quan tới machine safety, cần đánh giá safety architecture riêng; không nên suy luận certification safety chỉ từ hình dạng operator.
Ứng dụng điều khiển pneumatic từ xa
Các pilot-operated versions cho phép valve chính được bố trí gần actuator trong khi pneumatic command đến từ vị trí khác.
Cấu hình:
Pilot valve/signal
→ pilot tubing
→ Series 200 main valve
→ actuator.
Điều này có thể hữu ích khi:
- Main flow lớn.
- Không muốn kéo tubing lưu lượng lớn về panel.
- Cần pneumatic logic.
- Môi trường ưu tiên pneumatic command.
Lựa chọn Series 200 theo lưu lượng
Một cách sơ bộ:
G1/8″ – khoảng 540 Nl/min
Phù hợp cho:
- Cơ cấu nhỏ.
- Pilot.
- Signal.
- Small cylinders.
G1/4″ – khoảng 1360 Nl/min
Phù hợp với nhiều:
- Medium pneumatic cylinders.
- Machine actuators.
- Clamping systems.
G1/2″ – khoảng 3500–3600 Nl/min
Dành cho ứng dụng cần flow lớn hơn.
G1″ – tới khoảng 6500 Nl/min
Phù hợp với các pneumatic actuator/circuits có nhu cầu lưu lượng cao hơn, nếu sizing hệ thống xác nhận phù hợp.
Các mức trên chỉ là hướng phân loại.
Selection cuối cùng phải dựa trên tính toán pneumatic flow.
Những yếu tố cần kiểm tra khi chọn Pneumax 200 Series
Không nên chỉ gửi thông tin:
“Cần van Pneumax 200.”
Cần xác định ít nhất:
- Full part number nếu có.
- Connection size.
- 3/2, 5/2 hay 5/3.
- N.C. hay N.O. nếu liên quan.
- Centre function nếu 5/3.
- Mechanical, manual hay pneumatic actuation.
- Spring return hay maintained position.
- Normal working pressure.
- Pilot pressure.
- Required flow.
- Cylinder bore.
- Cylinder stroke.
- Required speed.
- Operating temperature.
- Quantity.
Lưu ý khi chọn pilot pressure
Không phải mọi pneumatic-operated Series 200 đều có cùng pilot requirement.
Ví dụ ở G1/8″:
- Pneumatic-Spring: 2,5 bar
- Pneumatic-Differential: 2,5 bar
- Pneumatic-Pneumatic: 2 bar
- Amplified Pneumatic-Spring: 0,5 bar
- Pneumatic-Pneumatic 5/3: 3 bar
Đây là lý do cần kiểm tra exact part number trước khi thiết kế pilot circuit.
Lưu ý về lubrication
Pneumax quy định:
Không cần lubrication bắt buộc.
Nếu lubrication được áp dụng:
phải duy trì liên tục.
Do đó không nên tùy ý:
- Bật lubrication một thời gian.
- Sau đó bỏ lubrication.
- Rồi vận hành dài hạn mà không đánh giá ảnh hưởng.
Chất lượng compressed air vẫn là yếu tố quan trọng đối với độ bền của spool và seals.
Tài liệu và file CAD
Trang chính thức của Series 200 hiện cung cấp:
- Catalogue.
- Manual/Instructions.
- EU/UK Declaration of Conformity Rev. 1.
- Instruction Manual Rev. 1.
- STEP library cho pneumatic valves Series 200.
- STEP riêng cho 211, 212, 214, 224 và 228 families.
File CAD hữu ích cho kỹ sư khi:
- Thiết kế machine layout.
- Kiểm tra installation space.
- Thiết kế bracket.
- Bố trí tubing.
- Kiểm tra interference với thiết bị khác.
Chứng nhận và Declaration of Conformity
Pneumax hiện công bố 200 Series EU/UK Declaration of Conformity – Rev. 1 trên trang sản phẩm chính thức.
Nếu dự án có yêu cầu cụ thể về:
- CE/UKCA.
- Hazardous area.
- Functional safety.
- Material declaration.
- Country-specific compliance.
cần kiểm tra đúng declaration và marking của part number cụ thể, thay vì suy luận chứng nhận từ tên Series 200 nói chung.
Ưu điểm nổi bật Pneumax 200 Series
Dải connection rộng: từ G1/8″ đến G1″.
Balanced spool: giảm ảnh hưởng của inlet pressure lên quá trình spool chuyển trạng thái theo nguyên lý được Pneumax mô tả.
Nhiều valve functions: 3/2, 5/2 và selected 5/3 configurations.
Nhiều phương thức điều khiển: mechanical, manual và pneumatic.
Dải flow rộng: từ khoảng 540 tới 6500 Nl/min trong các configuration tiêu chuẩn đã kiểm tra.
Nhiều pilot configuration: spring, differential, pneumatic-pneumatic và amplified pneumatic.
Hỗ trợ CAD: Pneumax cung cấp STEP files cho nhiều family của Series 200.
Khi nào nên chọn Pneumax Series 200?
Series 200 phù hợp khi hệ thống cần:
- Spool valve dùng khí nén.
- Port lớn hơn M5.
- G1/8″ đến G1″.
- Flow từ vài trăm tới vài nghìn Nl/min.
- 3/2 hoặc 5/2.
- 5/3 ở selected models.
- Mechanical limit actuation.
- Manual control.
- Pneumatic remote control.
- Balanced spool.
- Nhiều lựa chọn operator trong cùng một family.
Đây là dòng phù hợp khi người thiết kế muốn tiêu chuẩn hóa nhiều cấp lưu lượng trên cùng một nguyên lý valve family.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá Pneumax 200 Series
Để lựa chọn chính xác, nên cung cấp:
- Full part number.
- Ảnh nameplate.
- Pneumatic symbol.
- Connection: G1/8″, G1/4″, G1/2″, G1″ hoặc đúng size trên valve.
- 3/2, 5/2 hay 5/3.
- Centre configuration nếu 5/3.
- Loại operator.
- Working pressure.
- Pilot pressure.
- Flow requirement.
- Tube size.
- Cylinder bore và stroke nếu cần sizing.
- Temperature.
- Quantity.
Nếu là replacement valve, ưu tiên gửi full model + ảnh tất cả các port + ảnh operator.
Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
Theo hồ sơ nội dung doanh nghiệp, Ngọc Huy Dương có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp, đồng thời định hướng cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng.
Với Pneumax Series 200, việc đối chiếu part number đặc biệt quan trọng vì cùng một family có thể khác nhau về:
Port size + flow + valve function + centre configuration + operator + pilot pressure.
Việc xác định đúng cấu hình trước khi đặt hàng giúp hạn chế tình trạng van có cùng hình dáng nhưng khác chức năng hoặc lưu lượng.
Liên hệ – Đặt hàng van khí nén Pneumax 200 Series
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: ngochuyduong.com
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn Pneumax 200 Series, vui lòng gửi full part number, kích thước port, valve function, kiểu điều khiển và số lượng.
Thông tin liên hệ trên được trình bày theo template nội dung website Ngọc Huy Dương.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Pneumax 200 Series
1. Pneumax 200 Series là loại van gì?
Đây là dòng spool valve khí nén có nhiều phương thức actuation và connection từ G1/8″ đến G1″. Dòng sản phẩm sử dụng balanced spool construction.
2. Series 200 có những cấu hình nào?
Catalogue hiện hành thể hiện nhiều phiên bản:
- 3/2
- 5/2
- Selected 5/3
Trong đó một số 5/3 có closed, open hoặc pressured centre tùy part number.
3. Áp suất tối đa của Pneumax Series 200 là bao nhiêu?
Các configuration tiêu chuẩn được Catalogue 2025 kiểm tra trong bài này đều công bố:
Maximum working pressure: 10 bar.
4. Lưu lượng Pneumax 200 Series là bao nhiêu?
Không có một flow duy nhất cho toàn Series.
Ví dụ:
- G1/8″: khoảng 540 Nl/min.
- G1/4″: khoảng 1360 Nl/min.
- G1/2″: khoảng 3500–3600 Nl/min.
- G1″: khoảng 6500 Nl/min.
Các 5/3 configuration có thể có flow thấp hơn.
5. Series 200 sử dụng loại khí nào?
Pneumax quy định:
Filtered air.
Không yêu cầu lubrication bắt buộc; nếu sử dụng lubrication thì phải duy trì liên tục.
6. Nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Các phiên bản tiêu chuẩn được kiểm tra trong Catalogue 2025 có dải:
−5°C đến +70°C.
Pneumax có LT variants riêng cho một số Series 200, nhưng cần đặt đúng mã Low Temperature.
7. Series 200 có pilot khí không?
Có. Pneumax cung cấp nhiều pneumatic commands như:
- Pneumatic-Spring.
- Pneumatic-Differential.
- Pneumatic-Pneumatic.
- Amplified Pneumatic ở một số size.
8. Áp suất pilot tối thiểu là bao nhiêu?
Tùy configuration.
Ví dụ G1/8″:
- Spring: 2,5 bar.
- Pneumatic-Pneumatic: 2 bar.
- Amplified Pneumatic: 0,5 bar.
- 5/3 double pneumatic: 3 bar.
Do đó phải tra đúng model.
9. Series 200 có van 5/3 không?
Có ở selected configurations. Ví dụ 228.53.F.11.11 là 5/3 pneumatic-operated G1/8″, với lựa chọn closed, open hoặc pressured centre.
10. Pneumax 228, 224, 212 và 211 khác nhau như thế nào?
Khác biệt lớn nằm ở size và flow:
- 228: G1/8″.
- 224: G1/4″.
- 212: G1/2″.
- 211: G1″.
11. Series 200 có thể dùng 3/2 Normally Open không?
Có. Pneumax nêu balanced spool architecture cho phép cấu hình 3-way được sử dụng N.C. hoặc N.O. tùy cách bố trí chức năng và connection.
12. Pneumax 200 có phải van điện từ không?
Series 200 nằm trong nhóm Spool Valves and Solenoid Valves của Pneumax, nhưng bản thân family có rất nhiều mechanical, manual và pneumatic-operated configurations. Vì vậy không nên gọi chung mọi Pneumax 200 là “van điện từ” nếu chưa xác định chính xác part number và actuation.
13. Pneumax 200 Series có CAD không?
Có. Trang chính thức hiện cung cấp STEP libraries cho Series 200 và riêng các family 211, 212, 214, 224 và 228.
14. Series 200 có Declaration of Conformity không?
Pneumax hiện cung cấp 200 Series EU/UK Declaration of Conformity Rev. 1 trên trang chính thức. Yêu cầu compliance cụ thể của từng dự án vẫn cần kiểm tra với đúng part number.
15. Cần gửi gì để chọn đúng Pneumax 200?
Tốt nhất gửi:
full part number + pneumatic symbol + ảnh valve + port size + kiểu operator + số lượng.
Nếu chưa có model, cần cung cấp ít nhất valve function, flow, pressure, actuator và loại điều khiển để xác định cấu hình phù hợp.










