Van điện từ Pneumax 888 Series – G1/8″, G1/4″, 3/2, 5/2, 5/3 cho hệ thống tự động hóa khí nén
Pneumax 888 Series là dòng van điện từ khí nén dạng spool – solenoid-operated spool valve được phát triển theo hướng nhỏ gọn, linh hoạt và tối ưu hiệu suất phân phối khí cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Dòng sản phẩm sử dụng thân nhôm, kết hợp thiết kế spool/seal nhằm tối ưu lưu lượng và thời gian chuyển trạng thái. Pneumax cung cấp Series 888 với hai kích thước cổng chính G1/8″ và G1/4″, các chức năng 3/2, 5/2 và 5/3, cùng phiên bản monostable hoặc bistable.
Cơ cấu solenoid được tích hợp trực tiếp với thân operator bằng technopolymer, sử dụng stem 9 mm và có manual override để hỗ trợ commissioning, kiểm tra hoặc thao tác tại chỗ khi cần.
Theo General Catalogue 2025, phiên bản G1/8″ đạt lưu lượng tới 790 Nl/min, trong khi phiên bản G1/4″ đạt 890 Nl/min đối với các cấu hình 3/2 và 5/2 tiêu chuẩn. Các phiên bản 5/3 có lưu lượng thấp hơn, lần lượt khoảng 440 và 540 Nl/min.
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Nội dung được xây dựng theo định hướng kỹ thuật dành cho kỹ sư thiết kế, kỹ sư bảo trì, nhà máy, chủ đầu tư và đơn vị EPC.
Pneumax 888 Series là gì?
888 Series thuộc nhóm Spool Type Valves and Solenoid Valves trong danh mục Air Distribution của Pneumax.
Khác với các family như Series 104, 105 hoặc T200 có nhiều kiểu điều khiển cơ khí và khí nén, điều khiển điện từ là đặc điểm cốt lõi của 888 Series.
Pneumax mô tả sản phẩm với bốn đặc điểm chính:
- Thiết kế compact.
- Hiệu suất lưu lượng tốt.
- Nhiều cấu hình sử dụng.
- Giá trị kinh tế phù hợp với machine automation.
Thân van bằng aluminium kết hợp spool/seal arrangement được hãng thiết kế nhằm tối ưu cả flow rate và valve switching.
Các cấu hình Pneumax 888 Series
888 Series có ba nhóm chức năng chính:
3/2 – 3 ways, 2 positions
5/2 – 5 ways, 2 positions
5/3 – 5 ways, 3 positions.
Ngoài chức năng khí, người dùng còn phải xác định:
- G1/8″ hay G1/4″.
- Monostable hay bistable.
- Self feeding hay external feeding.
- N.O. hay N.C. đối với 3/2 phù hợp.
- Centre configuration nếu là 5/3.
- Điện áp coil.
Do đó chỉ ghi “Pneumax 888” là chưa đủ để đặt hàng.
Pneumax 888 G1/8″
Các model G1/8″ sử dụng:
Working ports: G1/8″
và orifice:
5,8 mm.
Đối với các cấu hình 3/2 và 5/2 tiêu chuẩn, Pneumax công bố:
Flow: 790 Nl/min tại 6 bar, Δp = 1 bar.
Maximum working pressure:
8 bar.
Temperature:
−5°C đến +50°C.
Thông số G1/8″ điển hình
| Thông số | 888 Series G1/8″ |
|---|---|
| Working ports | G1/8″ |
| Orifice | 5,8 mm |
| Flow 3/2 – 5/2 | 790 Nl/min |
| Flow 5/3 | 440 Nl/min |
| Maximum pressure | 8 bar |
| Temperature | −5…+50°C |
| Minimum pressure 3/2 – 5/2 | 2 bar |
| Minimum pressure 5/3 | 2,5 bar |
| Môi chất | Filtered air |
Thông số 5/3 và minimum pressure được Pneumax công bố riêng do configuration này khác đáng kể so với 3/2 và 5/2.
Pneumax 888 G1/4″
Phiên bản lớn hơn sử dụng:
Working ports: G1/4″
với orifice:
6,5 mm.
Pneumax công bố nominal flow của 3/2 và 5/2:
890 Nl/min tại 6 bar, Δp = 1 bar.
Maximum pressure:
8 bar
và temperature:
−5°C đến +50°C.
Thông số G1/4″ điển hình
| Thông số | 888 Series G1/4″ |
|---|---|
| Working ports | G1/4″ |
| Orifice | 6,5 mm |
| Flow 3/2 – 5/2 | 890 Nl/min |
| Flow 5/3 | 540 Nl/min |
| Maximum pressure | 8 bar |
| Temperature | −5…+50°C |
| Minimum pressure 3/2 – 5/2 | 2 bar |
| Minimum pressure 5/3 | 2,5 bar |
Phiên bản 5/3 G1/4″ đạt 540 Nl/min, thấp hơn mức 890 Nl/min của 3/2–5/2.
So sánh Pneumax 888 G1/8″ và G1/4″
| Đặc điểm | G1/8″ | G1/4″ |
|---|---|---|
| Family code chính | 8880 | 8884 |
| Orifice | 5,8 mm | 6,5 mm |
| Flow 3/2–5/2 | 790 Nl/min | 890 Nl/min |
| Flow 5/3 | 440 Nl/min | 540 Nl/min |
| Max. pressure | 8 bar | 8 bar |
| Temperature | −5…+50°C | −5…+50°C |
| 3/2 | Có | Có |
| 5/2 | Có | Có |
| 5/3 | Có | Có |
| Monostable | Có | Có |
| Bistable | Có | Có |
G1/4″ không chỉ khác kích thước ren mà còn có flow và orifice lớn hơn. Vì vậy replacement cần kiểm tra part number đầy đủ, không chỉ dựa vào hình dạng thân van.
Van 3/2 Pneumax 888
Cấu hình 3/2 có ba cổng và hai vị trí.
Pneumax cung cấp lựa chọn:
Normally Open – N.O.
và:
Normally Closed – N.C.
cho các phiên bản solenoid-spring tương ứng.
3/2 thường được sử dụng cho:
- Xi lanh tác động đơn.
- Pilot signal.
- Blow-off.
- Air jet.
- Pneumatic clamp.
- Vacuum pilot trong circuit phù hợp.
Ví dụ coding G1/8″:
8880.32.F.39.V
trong đó function có thể chọn:
A = Normally Open
C = Normally Closed.
Van 5/2 Pneumax 888
5/2 là cấu hình phổ biến để điều khiển:
- Xi lanh tác động kép.
- Pneumatic gripper.
- Rotary actuator.
- Slide.
- Stopper.
- Clamp hai chiều.
Pneumax cung cấp cả:
Solenoid – Spring
và:
Solenoid – Solenoid.
Phiên bản spring return là monostable: khi mất tín hiệu điện, spring đưa spool về trạng thái mặc định.
Phiên bản double-solenoid là bistable và sử dụng hai operator điện từ để chuyển spool giữa hai vị trí.
Ví dụ G1/4″:
8884.52.00.39.V – Solenoid/Spring
và:
8884.52.00.35.V – Solenoid/Solenoid.
Van 5/3 Pneumax 888
5/3 cung cấp thêm một trạng thái trung tâm.
Pneumax công bố ba centre configurations:
31 = Closed Centres
32 = Open Centres
33 = Pressured Centres.
Closed Centre
Ở vị trí giữa, các đường khí chính được đóng theo pneumatic symbol.
Configuration này có thể được cân nhắc khi cần cô lập các port ở centre position.
Tuy nhiên, không nên xem closed centre như một chức năng khóa an toàn tuyệt đối cho actuator. Internal leakage, load và architecture của toàn circuit vẫn phải được đánh giá.
Open Centre
Các đường khí được bố trí theo sơ đồ open-centre.
Configuration này phù hợp với những circuit cần exhaust hoặc trạng thái trung tâm khác closed centre.
Pressured Centre
Các working ports được cấp áp theo pneumatic diagram tương ứng.
Đây là lựa chọn khác cho những ứng dụng yêu cầu trạng thái trung tâm có pressure.
Flow 5/3 thấp hơn 5/2
Điểm này đặc biệt quan trọng khi sizing.
G1/8″:
3/2 hoặc 5/2 → 790 Nl/min
5/3 → 440 Nl/min.
G1/4″:
3/2 hoặc 5/2 → 890 Nl/min
5/3 → 540 Nl/min.
Do đó, chuyển từ valve 5/2 sang 5/3 mà giữ nguyên port size không đồng nghĩa khả năng cấp khí vẫn bằng nhau.
Self Feeding là gì?
Pneumax cung cấp nhiều model 888 dưới dạng Self Feeding.
Trong configuration này, phần pilot của valve sử dụng nguồn khí được bố trí trong architecture của van, không cần một đường pilot external riêng như các model external feeding.
Ví dụ:
8880.52.00.39.V
là 5/2 G1/8″ solenoid-spring self feeding.
Self-feeding phù hợp khi pressure chính của circuit đáp ứng minimum working pressure của valve.
External Feeding
Pneumax cũng có các model ký hiệu 8880E với external feeding.
Ví dụ:
8880E.52.00.39.V
là 5/2 G1/8″ solenoid-spring external feeding.
Catalogue cho thấy configuration này có một cổng M5 riêng cho pilot supply, trong khi working ports vẫn G1/8″. Flow vẫn được công bố 790 Nl/min.
External feeding hữu ích khi cần tách:
main working pressure
khỏi:
pilot/control pressure.
Điều này có thể quan trọng trong circuit sử dụng áp suất chính biến động hoặc có architecture pneumatic đặc biệt.
Minimum Working Pressure
Một điểm cần lưu ý của 888 Series là van không phải direct acting valve hoạt động từ 0 bar trong mọi configuration.
Các 3/2 và 5/2 được kiểm tra trong Catalogue 2025 thường có:
Minimum working pressure: 2 bar.
5/3 double-solenoid có:
Minimum working pressure: 2,5 bar.
Do đó specification không nên chỉ ghi:
0–8 bar.
Nếu circuit vận hành ở áp suất thấp, cần kiểm tra minimum pressure của đúng part number.
Maximum Working Pressure 8 bar
Pneumax công bố:
Maximum working pressure = 8 bar
cho các 888 G1/8″ và G1/4″ được trình bày trong General Catalogue 2025.
Đây là điểm đáng chú ý khi so với một số family Pneumax khác có maximum working pressure 10 bar.
Không nên dùng pressure rating của Series 800 hoặc Series 200 rồi áp dụng cho Series 888.
Nhiệt độ làm việc
Catalogue hiện hành công bố:
−5°C đến +50°C.
Nếu valve lắp:
- Gần oven.
- Trong tủ điện nhiệt độ cao.
- Gần mould nóng.
- Trong khu vực ngoài trời nhiệt độ khắc nghiệt.
cần kiểm tra nhiệt độ môi trường thực tế để bảo đảm không vượt specification.
Điện áp coil Pneumax 888 Series
General Catalogue 2025 công bố các coil sau:
| Voltage code | Điện áp | Công suất |
|---|---|---|
| F04 | 12 VDC | 3,5 W |
| F05 | 24 VDC | 3,5 W |
| F56 | 24 VAC, 50–60 Hz | 3,7 W |
| F57 | 110 VAC, 50–60 Hz | 3,7 W |
| F58 | 230 VAC, 50–60 Hz | 3,7 W |
| F00 | Không kèm coil | — |
Pneumax sử dụng các coil MF4/MF5 và các phiên bản AC tương ứng cho Series 888.
Đối với máy điều khiển PLC, 24 VDC – code F05 là một configuration cần kiểm tra khi hệ thống sử dụng nguồn 24 VDC.
Không được nhầm 24 VDC và 24 VAC
Catalogue phân biệt rõ:
F05 = 24 VDC
và:
F56 = 24 VAC.
Hai coil không phải cùng một sản phẩm.
Khi replacement, cần kiểm tra:
- Điện áp.
- AC hay DC.
- Connector.
- Part number.
- Electrical output của PLC hoặc relay.
Có thể mua valve không kèm coil
Pneumax cung cấp code:
F00 = Without coil.
Điều này thuận tiện trong các trường hợp:
- Người dùng đã có coil phù hợp.
- Muốn giữ voltage option mở.
- Spare part policy tách valve và coil.
- Cần thay riêng phần pneumatic valve.
Tuy nhiên cần kiểm tra compatibility chính xác với solenoid operator 9 mm của Series 888.
Manual Override tích hợp
Trang chính thức Pneumax xác nhận solenoid operator của Series 888 có:
built-in manual override.
Manual override hữu ích trong:
- Commissioning.
- Kiểm tra tubing.
- Test cylinder.
- Troubleshooting.
- Maintenance.
Ví dụ kỹ thuật viên có thể tác động valve tại chỗ để xác định lỗi nằm ở:
PLC/electrical signal
hay:
pneumatic circuit / actuator.
Manual override không nên được sử dụng thay cho proper lockout hoặc safety isolation khi bảo trì.
Vật liệu Pneumax 888 Series
Pneumax công bố:
| Thành phần | Vật liệu |
|---|---|
| Body | Aluminium |
| Spool | Aluminium |
| Seals | NBR |
| Springs | Spring steel |
| Operators | Technopolymer |
| Spring bottom plates | Aluminium |
| Pistons | Technopolymer |
Aluminium Body
Thân nhôm giúp Series 888 có kết cấu cơ khí chắc chắn trong khi vẫn duy trì kích thước compact.
Aluminium Spool
Spool cũng bằng aluminium theo catalogue.
Sự bố trí giữa spool và seals được Pneumax nhấn mạnh là một trong những yếu tố tối ưu flow và switching performance.
NBR Seal
Seal tiêu chuẩn là NBR.
Do đó môi chất tiêu chuẩn được hãng quy định là filtered compressed air. Compatibility cần được kiểm tra riêng nếu có oil mist, gas hoặc thành phần hóa học đặc biệt ngoài application tiêu chuẩn.
Môi chất làm việc
Pneumax quy định:
Fluid: Filtered Air.
Catalogue đồng thời ghi:
No lubrication needed; if applied it shall be continuous.
Điều đó có nghĩa:
- Van không bắt buộc phải sử dụng lubricated air.
- Nếu hệ thống bắt đầu sử dụng lubrication, việc bôi trơn cần được duy trì liên tục.
Không nên mặc định sử dụng 888 Series cho:
- Nước.
- Dầu thủy lực.
- Steam.
- Hóa chất lỏng.
- Process gas.
chỉ vì áp suất nằm dưới 8 bar.
Tuổi thọ trung bình khoảng 15 triệu chu kỳ
Pneumax công bố:
Average life: khoảng 15 million cycles
tùy thuộc vào application và air quality.
Nhà sản xuất cũng cho biết filtered/lubricated air với lubricant phù hợp có thể giảm wear của seal.
Tuy nhiên, 15 triệu chu kỳ là average life, không phải guarantee tuyệt đối trong mọi điều kiện.
Tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc:
- Chất lượng khí.
- Nước ngưng.
- Bụi.
- Nhiệt độ.
- Working pressure.
- Switching frequency.
- Exhaust contamination.
- Maintenance.
Bảo vệ cửa xả 3 và 5
Pneumax đặc biệt yêu cầu:
Exhaust ports 3 và 5 cần được bảo vệ khỏi bụi và debris.
Trong môi trường nhiều bụi, có thể cần:
- Silencer.
- Filter silencer.
- Exhaust piping.
- Cabinet protection.
Bụi đi ngược vào exhaust có thể ảnh hưởng spool/seal và tuổi thọ valve.
Repair Kit
Pneumax cho biết có repair kit bao gồm:
spool hoàn chỉnh cùng seals
để overhaul Series 888.
Nhà sản xuất đồng thời khuyến nghị công việc này nên được thực hiện bởi người có chuyên môn.
Khi van bị:
- Internal leakage.
- Chuyển trạng thái chậm.
- Spool sticking.
- Không hồi.
- Exhaust bất thường.
cần kiểm tra nguyên nhân trước khi thay kit, bởi contamination hoặc pilot pressure không đủ cũng có thể gây triệu chứng tương tự.
Point-to-Point Configuration
Catalogue 2025 cho biết Series 888 có:
point-to-point configuration
và:
serial configuration.
Point-to-point phù hợp khi từng solenoid được đấu dây riêng về:
- PLC output.
- Relay.
- Terminal block.
- I/O module.
Kiến trúc này đơn giản, dễ troubleshoot và phù hợp khi số valve không quá lớn.
Serial Configuration
Pneumax cũng cho phép Series 888 sử dụng trong serial system configuration.
Đối với specification của serial system, hãng hướng người dùng tới Optyma-F Series.
Serial architecture có thể phù hợp khi machine có:
- Nhiều valve.
- Distributed I/O.
- Fieldbus/network.
- Yêu cầu giảm wiring.
- Valve island.
Không nên đặt serial version chỉ bằng mã valve pneumatic. Cần cấu hình cả communication/electrical architecture của valve island.
Monostable và Bistable
Monostable
Series 888 sử dụng:
Solenoid – Spring
ở nhiều configuration.
Khi coil được kích:
Spool chuyển trạng thái.
Khi coil mất điện:
Spring đưa spool về trạng thái mặc định.
Điều này phù hợp khi cần một default state rõ ràng.
Bistable
Solenoid – Solenoid
sử dụng hai solenoid operators.
Valve thay đổi vị trí theo tín hiệu kích tới từng operator tương ứng.
Configuration này hữu ích khi circuit yêu cầu valve giữ trạng thái command phù hợp với control sequence.
3/2 N.O. hay N.C. – chọn loại nào?
Normally Closed
Phù hợp khi không có tín hiệu điện thì:
supply bị chặn.
Ứng dụng ví dụ:
- Blow only when commanded.
- Cylinder chỉ hoạt động khi có lệnh.
- Pilot pressure chỉ xuất hiện khi coil ON.
Normally Open
Phù hợp khi trạng thái bình thường yêu cầu line có pressure.
Việc chọn N.O./N.C. phải dựa trên:
- Fail state yêu cầu.
- Pneumatic schematic.
- PLC sequence.
- Actuator behaviour.
Không nên chọn chỉ dựa trên mã hàng sẵn có.
Cách đọc mã 888 G1/8″
Ví dụ:
8880.32.C.39.F05
có thể hiểu:
- 8880: Series 888 G1/8″.
- 32: 3/2.
- C: Normally Closed.
- 39: solenoid-spring configuration tương ứng.
- F05: 24 VDC.
Ví dụ:
8880.52.00.35.F05
- G1/8″.
- 5/2.
- Double solenoid.
- 24 VDC.
Cách đọc mã 888 G1/4″
Ví dụ:
8884.52.00.39.F05
- 888 Series G1/4″.
- 5/2.
- Solenoid-Spring.
- 24 VDC.
Ví dụ:
8884.53.33.35.F05
- G1/4″.
- 5/3.
- Pressured centre.
- Double solenoid.
- 24 VDC.
Series 888 và Series 800 khác nhau thế nào?
Hai family đều có solenoid-operated spool valve nhưng không giống nhau.
Series 800 – 808 G1/8″ được Pneumax công bố với flow khoảng 520 Nl/min, maximum pressure 10 bar và orifice 4 mm.
Series 888 G1/8″ đạt 790 Nl/min, orifice 5,8 mm nhưng maximum pressure được công bố 8 bar.
Ngoài ra, 888 còn có:
G1/4″ – 890 Nl/min, trong khi Series 800 tập trung vào M5 và G1/8″ trong những cấu hình chính của family.
Vì vậy:
888 không phải phiên bản đổi tên của 800.
Khi nào nên xem xét Pneumax 888 thay cho 808?
888 G1/8″ đáng xem xét khi:
- Cần flow lớn hơn 520 Nl/min.
- Cần 790 Nl/min.
- Aluminium body phù hợp.
- Maximum 8 bar đáp ứng.
- Muốn Series 888 electrical architecture.
- Cần point-to-point hoặc serial solution.
808 có thể phù hợp hơn khi:
- 520 Nl/min đã đủ.
- Maximum pressure tới 10 bar cần thiết.
- Kiến trúc Series 800/manifold hiện hữu đã được chuẩn hóa.
Replacement giữa hai family phải kiểm tra dimensions và connection, không nên chỉ so sánh G1/8″.
Ứng dụng điều khiển xi lanh tác động kép
Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của 5/2 Series 888 là điều khiển double-acting cylinder.
Control sequence:
PLC output → solenoid → spool chuyển → khí cấp vào chamber A → chamber B exhaust → cylinder tiến.
Khi valve chuyển ngược:
Chamber B được cấp → chamber A exhaust → cylinder lùi.
Flow cần thiết phải được sizing theo:
- Bore.
- Stroke.
- Desired speed.
- Pressure.
- Tubing.
- Fittings.
Ứng dụng trong máy đóng gói
888 Series có thể được sử dụng cho:
- Pusher.
- Stopper.
- Clamping.
- Reject mechanism.
- Pneumatic guide.
- Gripper.
- Door actuator.
G1/8″ có thể phù hợp với cơ cấu vừa và nhỏ.
G1/4″ phù hợp khi cần flow cao hơn.
Ứng dụng trong máy lắp ráp
Các chức năng gồm:
- Gripping.
- Positioning.
- Ejection.
- Clamping.
- Sliding.
- Parts handling.
Kết nối solenoid cho phép PLC điều khiển trực tiếp sequence của các actuator thông qua output phù hợp.
Ứng dụng trong pick-and-place
Một hệ thống có thể gồm:
PLC → 888 Series → horizontal cylinder
PLC → 888 Series → vertical cylinder
PLC → 888 Series → pneumatic gripper
Nếu có nhiều axes, serial configuration hoặc valve island có thể giúp giảm wiring so với đấu point-to-point từng valve.
Ứng dụng trong dây chuyền tự động
Series 888 phù hợp với architecture:
Sensor → PLC → Pneumax 888 → Cylinder → Process
Nhờ nhiều voltage options, valve có thể được tích hợp với các hệ điều khiển sử dụng DC hoặc AC phù hợp.
Trong machine automation hiện đại, 24 VDC là một lựa chọn thường gặp và Pneumax cung cấp code F05 cho configuration này.
Chọn G1/8″ hay G1/4″?
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên kích thước thread.
Chọn G1/8″ khi
- Flow 790 Nl/min đáp ứng.
- Tubing và fitting nhỏ hơn phù hợp.
- Muốn giảm kích thước circuit.
- Actuator không yêu cầu flow lớn.
Chọn G1/4″ khi
- Cần tới 890 Nl/min.
- Hệ thống đã chuẩn hóa G1/4″.
- Tube/fitting lớn hơn.
- Pressure drop của G1/8″ không phù hợp.
Flow difference giữa hai size không quá lớn như ở một số family khác, vì vậy sizing actuator vẫn là cơ sở chính.
Lưu ý khi chọn van 5/3
5/3 có flow thấp hơn đáng kể.
Ví dụ G1/4″:
5/2 = 890 Nl/min
nhưng:
5/3 = 540 Nl/min.
Nếu actuator cần tốc độ cao, cần kiểm tra flow của đúng 5/3 model, không sử dụng giá trị 5/2 để tính toán.
Ngoài ra, phải xác định đúng centre function:
- Closed.
- Open.
- Pressured.
Lưu ý khi sử dụng external pilot
External feeding có thể hữu ích nhưng làm circuit phức tạp hơn.
Cần kiểm tra:
- Pilot pressure.
- Pilot port M5.
- Main pressure.
- Tubing routing.
- Fail condition.
Nếu self-feeding configuration đã đáp ứng application thì không nhất thiết phải sử dụng external pilot.
Lưu ý khi chọn coil
Trước khi order phải xác định:
12 VDC – F04
24 VDC – F05
24 VAC – F56
110 VAC – F57
230 VAC – F58
hoặc:
F00 – valve không coil.
Sai điện áp có thể dẫn tới valve không hoạt động hoặc gây hư coil.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
Để lựa chọn đúng Pneumax 888 Series, nên cung cấp:
- Full part number hiện hữu nếu replacement.
- G1/8″ hay G1/4″.
- 3/2, 5/2 hay 5/3.
- N.O./N.C. nếu là 3/2.
- Centre configuration nếu là 5/3.
- Monostable hay bistable.
- Self feeding hay external feeding.
- Điện áp coil.
- Working pressure.
- Required flow.
- Tube size.
- Số lượng.
- Yêu cầu point-to-point hay serial.
- Ảnh nameplate.
- Pneumatic symbol.
Nếu chưa biết part number, nên cung cấp sơ đồ khí và thông tin actuator để xác định cấu hình.
Ưu điểm nổi bật của Pneumax 888 Series
Flow cao trong kích thước compact: 790 Nl/min ở G1/8″, 890 Nl/min ở G1/4″.
Đầy đủ 3/2 – 5/2 – 5/3: đáp ứng nhiều circuit điều khiển actuator.
Monostable và bistable: có lựa chọn spring-return hoặc double solenoid.
Manual override tích hợp: hỗ trợ commissioning và troubleshooting.
Nhiều điện áp coil: 12/24 VDC và 24/110/230 VAC.
Thân aluminium: kết hợp spool aluminium và NBR seals.
Point-to-point và serial: thuận tiện cho cả machine đơn giản và hệ thống valve island lớn.
Repair kit: Pneumax cung cấp spool/seal kit để overhaul.
Khi nào nên chọn Pneumax 888 Series?
888 Series đặc biệt phù hợp khi hệ thống cần:
- Van điện từ khí nén compact.
- G1/8″ hoặc G1/4″.
- Flow khoảng 790–890 Nl/min.
- 3/2, 5/2 hoặc 5/3.
- 24 VDC hoặc các voltage khác do Pneumax cung cấp.
- Monostable hoặc bistable.
- Manual override.
- PLC control.
- Point-to-point hoặc serial valve architecture.
- Aluminium body.
Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
Theo hồ sơ nội dung doanh nghiệp, Ngọc Huy Dương có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp, đồng thời cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng.
Với Pneumax 888 Series, chỉ cần khác một trường trong mã sản phẩm có thể thay đổi đáng kể:
Port size + valve function + N.O./N.C. + centre configuration + pilot architecture + coil voltage.
Do đó nên đối chiếu full model trước khi đặt hàng, đặc biệt khi thay thế van đang sử dụng trên máy.
Liên hệ – Đặt hàng van điện từ Pneumax 888 Series
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn Pneumax 888 Series, vui lòng gửi:
Full model | G1/8 hoặc G1/4 | 3/2–5/2–5/3 | voltage | pressure | số lượng.
Thông tin liên hệ trên được trình bày theo template nội dung website Ngọc Huy Dương.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Pneumax 888 Series
1. Pneumax 888 Series là loại van gì?
Đây là dòng solenoid-operated spool valves dùng cho phân phối khí nén, có thân aluminium, solenoid operator technopolymer tích hợp manual override và các configuration 3/2, 5/2, 5/3.
2. Series 888 có kích thước cổng nào?
Pneumax cung cấp:
G1/8″ và G1/4″.
3. Lưu lượng G1/8″ là bao nhiêu?
3/2 và 5/2:
790 Nl/min.
5/3:
440 Nl/min.
4. Lưu lượng G1/4″ là bao nhiêu?
3/2 và 5/2:
890 Nl/min.
5/3:
540 Nl/min.
5. Áp suất tối đa của Pneumax 888 là bao nhiêu?
Catalogue 2025 công bố:
8 bar maximum working pressure.
6. Nhiệt độ làm việc là bao nhiêu?
−5°C đến +50°C.
7. Series 888 có van 5/3 không?
Có, với các centre functions:
31 – Closed Centres
32 – Open Centres
33 – Pressured Centres.
8. Có van Normally Open và Normally Closed không?
Có đối với các configuration 3/2 phù hợp:
A = Normally Open
C = Normally Closed.
9. Có phiên bản double solenoid không?
Có. Pneumax cung cấp Solenoid–Solenoid cho 3/2, 5/2 và 5/3 phù hợp.
10. Coil 24 VDC có sẵn không?
Có.
Code:
F05 = 24 VDC
với công suất danh nghĩa 3,5 W theo General Catalogue 2025.
11. Có 230 VAC không?
Có.
Code:
F58 = 230 VAC, 50–60 Hz
với công suất danh nghĩa 3,7 W.
12. Có mua valve không kèm coil được không?
Có.
F00 = Without coil.
13. Series 888 có manual override không?
Có. Pneumax xác nhận solenoid operator tích hợp manual override.
14. Series 888 dùng môi chất gì?
Filtered compressed air.
Không bắt buộc lubrication; nếu áp dụng lubrication thì phải duy trì liên tục.
15. Body và spool làm bằng gì?
Pneumax công bố:
Body: Aluminium
Spool: Aluminium
Seals: NBR.
16. Tuổi thọ Series 888 là bao nhiêu?
Pneumax nêu average life khoảng 15 triệu chu kỳ, tùy application và chất lượng khí.
17. Series 888 có serial communication không?
Hãng cho biết valve có thể sử dụng trong point-to-point hoặc serial configurations; đối với thông số serial system, Pneumax hướng người dùng tới Optyma-F Series.
18. Self feeding và external feeding khác nhau thế nào?
Self feeding sử dụng architecture pilot tích hợp của valve; external feeding có nguồn pilot riêng. Catalogue thể hiện các model 8880E external feeding có pilot port M5 riêng.
19. Minimum pressure là bao nhiêu?
Phần lớn các 3/2 và 5/2 được kiểm tra có minimum working pressure 2 bar.
5/3 double-solenoid được công bố 2,5 bar.
20. Pneumax 888 và Pneumax 800 có giống nhau không?
Không. Ví dụ cùng G1/8″, 808 Series có flow khoảng 520 Nl/min và maximum pressure 10 bar, trong khi 888 G1/8″ đạt 790 Nl/min nhưng maximum pressure 8 bar. Hai family có architecture và product coding khác nhau.










