Van khí nén Pneumax T200 Series – T228 G1/8″, T224 G1/4“, thân Technopolymer nhẹ và linh hoạt
Pneumax T200 Series là dòng van khí nén dạng spool sử dụng technopolymer hiệu suất cao, được phát triển nhằm giảm khối lượng và tối ưu chi phí so với các phiên bản thân kim loại tương ứng, đồng thời duy trì phạm vi cấu hình rộng cho hệ thống tự động hóa công nghiệp.
T200 Series gồm hai nhóm chính:
Pneumax T228: kết nối G1/8″.
Pneumax T224: kết nối G1/4″.
Dòng sản phẩm hỗ trợ các chức năng 3/2, 5/2 và 5/3, cùng nhiều kiểu điều khiển cơ khí, bằng tay và pneumatic. Đối với T228, Pneumax xác nhận sản phẩm có khả năng interchange với Series 228 thân nhôm, tạo thuận lợi cho việc thay thế hoặc chuyển sang phiên bản technopolymer trong các hệ thống hiện hữu.
General Catalogue 2025 công bố lưu lượng tiêu chuẩn của:
T228 G1/8″: 620 Nl/min
và:
T224 G1/4″: 1050 Nl/min
tại áp suất 6 bar và Δp = 1 bar đối với các cấu hình 3/2 và 5/2 tiêu chuẩn.
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Bài viết hướng tới kỹ sư thiết kế, kỹ sư bảo trì, nhà máy, chủ đầu tư và đơn vị EPC theo định hướng nội dung kỹ thuật của Ngọc Huy Dương.
Pneumax T200 Series là gì?
T200 Series thuộc nhóm Spool Type Valves and Solenoid Valves – Air Distribution trong General Catalogue của Pneumax.
Pneumax mô tả đây là một family van với nhiều phương thức actuation và connection từ:
G1/8″ đến G1/4″.
Các thành phần chính của dòng Tecno T200 được chế tạo bằng high-performance technopolymer. Pneumax cho biết việc sử dụng vật liệu này giúp giảm khối lượng và cho phép đưa ra một giải pháp có tính kinh tế hơn.
Cần phân biệt rõ:
Series 200 ≠ Series T200.
Hai family được Pneumax liệt kê thành hai dòng riêng trong General Catalogue 2025:
Series 200 bắt đầu tại mục 1.21.
Series T200 bắt đầu tại mục 1.54.
Series 200 sử dụng nhiều kích thước từ G1/8″ đến G1″, trong khi T200 chỉ tập trung ở:
T228 – G1/8″
T224 – G1/4″.
Hai nhóm sản phẩm chính: T228 và T224
Pneumax T228 – G1/8″
T228 sử dụng:
Working ports: G1/8″
và được cung cấp với các chức năng:
3/2.
5/2.
5/3.
Pneumax công bố T228 có nhiều kiểu điều khiển:
Mechanical.
Manual.
Pneumatic.
Monostable với spring return.
Pneumatic return.
Bistable.
5/3 với closed centre, open centre hoặc pressured centre ở những configuration tương ứng.
Đối với các configuration 3/2 và 5/2 tiêu chuẩn:
Flow: 620 Nl/min tại 6 bar, Δp = 1 bar
Orifice: 6 mm
Maximum pressure: 10 bar
Temperature: −5°C đến +50°C.
Pneumax T224 – G1/4″
T224 sử dụng:
Working ports: G1/4″.
Các chức năng được Pneumax công bố gồm:
3/2.
5/2.
5/3.
Monostable.
Bistable tùy configuration và operator.
Đối với 3/2 và 5/2 phổ biến:
Flow: 1050 Nl/min tại 6 bar, Δp = 1 bar
Orifice: 8,5 mm
Maximum pressure: 10 bar
Temperature: −5°C đến +50°C.
Bảng thông số kỹ thuật Pneumax T200 Series
| Thông số | T228 | T224 |
|---|---|---|
| Connection | G1/8″ | G1/4″ |
| Chức năng | 3/2, 5/2, 5/3 | 3/2, 5/2, 5/3 |
| Max. working pressure | 10 bar | 10 bar |
| Temperature tiêu chuẩn | −5…+50°C | −5…+50°C |
| Flow 3/2–5/2 @ 6 bar, Δp=1 | 620 Nl/min | 1050 Nl/min |
| Orifice | 6 mm | 8,5 mm |
| Flow 5/3 pneumatic | 410 Nl/min | 900 Nl/min |
| Pilot port | G1/8″ | G1/8″ |
| Body | Technopolymer | Technopolymer |
| Seal | NBR | NBR |
| Spacer | Technopolymer | Technopolymer |
| Piston | Technopolymer | Technopolymer |
| Spring | Spring steel | Spring steel |
Các thông số flow 5/3 thấp hơn 3/2–5/2 và vì vậy không nên sử dụng một giá trị lưu lượng duy nhất cho mọi configuration của T200.
Vật liệu Technopolymer – khác biệt cốt lõi của T200
Pneumax xác định các thành phần chính của T200 được sản xuất từ high-performance technopolymer.
General Catalogue hiện hành công bố:
| Thành phần | Vật liệu |
|---|---|
| Body | Technopolymer |
| Operators | Technopolymer |
| Seals | NBR |
| Spacers | Technopolymer |
| Spools | Chủ yếu Technopolymer |
| Springs | Spring steel |
| Pistons | Technopolymer |
Pneumax ghi chú spool bằng stainless steel được sử dụng ở một số phiên bản cụ thể như Push Button–Spring và Lever Lateral.
Việc sử dụng technopolymer tạo ra hai lợi ích được nhà sản xuất nhấn mạnh:
Giảm khối lượng
và:
Tối ưu chi phí sản phẩm.
Điều này giúp T200 phù hợp với các machine builders cần nhiều pneumatic valve nhưng muốn hạn chế khối lượng và kích thước cụm thiết bị.
T228 tương thích với Series 228 thân nhôm
Đây là một trong những điểm đáng chú ý nhất của T200.
Pneumax nêu rõ T228:
hoàn toàn interchangeable với standard Series 228 sử dụng aluminium body.
Điều này có giá trị khi:
Máy hiện hữu đang sử dụng 228.
Cần replacement valve.
Muốn chuyển sang body technopolymer.
Muốn giảm khối lượng.
Muốn chuẩn hóa spare parts.
Tuy nhiên, “interchangeable” không nên được hiểu rằng mọi mã T228 đều thay được mọi mã 228.
Kỹ sư vẫn phải đối chiếu:
3/2 hay 5/2 hay 5/3.
Operator.
Spring/pneumatic return.
Centre function.
Connection.
Pneumatic symbol.
Full part number.
So sánh T228 và 228 thân nhôm
Đây là một so sánh đáng chú ý.
T228
Body: Technopolymer.
Port: G1/8″.
Orifice: 6 mm.
Flow tiêu chuẩn: 620 Nl/min.
Temperature: −5…+50°C.
Max. pressure: 10 bar.
Standard 228
Body: Aluminium.
Port: G1/8″.
Orifice: 6 mm.
Flow tiêu chuẩn: 540 Nl/min.
Temperature: −5…+70°C.
Max. pressure: 10 bar.
Như vậy, theo chính General Catalogue 2025, không nên giả định T228 chỉ là “228 đổi sang nhựa” với mọi thông số hoàn toàn giống nhau.
Flow và temperature rating được Pneumax công bố khác nhau.
T228 có flow catalogue cao hơn trong các configuration được so sánh:
620 Nl/min so với 540 Nl/min
nhưng temperature standard chỉ đến:
+50°C thay vì +70°C.
Do đó replacement phải kiểm tra cả điều kiện nhiệt độ.
So sánh T224 và 224 thân nhôm
Tương tự:
T224
G1/4″.
1050 Nl/min.
Orifice 8,5 mm.
−5…+50°C.
10 bar.
Standard 224
G1/4″.
1360 Nl/min.
Orifice 8 mm.
−5…+70°C.
10 bar.
Ở đây Series 224 thân nhôm có nominal flow cao hơn:
1360 Nl/min
so với:
1050 Nl/min của T224.
Điều này rất quan trọng khi thay thế một 224 hiện hữu bằng T224.
Dù cùng connection G1/4″, không nên kết luận performance bằng nhau chỉ dựa vào kích thước ren.
3/2 Pneumax T200
Cấu hình 3/2 có:
3 ports.
2 spool positions.
Nó thường được sử dụng cho:
Single-acting cylinder.
Pneumatic signal.
Pilot circuit.
Blow-off.
Clamp.
Stopper.
Với T228, flow tiêu chuẩn 620 Nl/min tạo khả năng sử dụng cho nhiều actuator nhỏ và trung bình.
T224 tăng flow lên 1050 Nl/min để phục vụ tải lớn hơn.
5/2 Pneumax T200
Van 5/2 được sử dụng rộng rãi để điều khiển:
Double-acting cylinder.
Rotary pneumatic actuator.
Pneumatic gripper.
Slide.
Pusher.
Clamp hai chiều.
Một cấu hình điển hình:
Port 1 – Pressure supply
Ports 2 và 4 – Actuator
Ports 3 và 5 – Exhaust
Khi spool đổi trạng thái, supply và exhaust được đảo giữa hai khoang actuator.
5/3 Pneumax T200
5/3 có:
5 ports.
3 positions.
Trạng thái giữa tạo thêm một chế độ vận hành cho actuator.
Pneumax cung cấp nhiều centre functions tùy đúng configuration.
Closed Centre
Coding thường dùng:
31 = Closed Centres.
Ở centre position, các đường chính được cô lập theo pneumatic symbol của valve.
Ứng dụng có thể phù hợp khi muốn hạn chế dòng khí trong trạng thái trung tâm.
Open Centre
Coding:
32 = Open Centres.
Dòng khí ở centre position được bố trí theo open-centre pneumatic diagram.
Pressured Centre
Coding:
33 = Pressured Centres.
Đây là configuration khác, trong đó các working lines được xử lý theo pressured-centre schematic.
Không nên lựa chọn centre chỉ bằng tên.
Phải xem yêu cầu thực tế của cylinder khi valve ở vị trí giữa.
Flow của 5/3 thấp hơn 3/2 và 5/2
Đây là thông tin rất quan trọng khi sizing.
T228
3/2 và 5/2:
620 Nl/min.
5/3 pneumatic-pneumatic:
410 Nl/min.
T224
3/2 và 5/2:
1050 Nl/min.
5/3 pneumatic-pneumatic:
900 Nl/min.
Do đó một kỹ sư đang chuyển từ 5/2 sang 5/3 không nên giả định valve có cùng flow chỉ vì port thread không đổi.
T228 Mechanical và Manual Command
T228 có phạm vi operator khá rộng.
Catalogue hiện hành thể hiện nhiều lựa chọn như:
Tappet.
Tappet panel.
Lever roller.
Lever roller ball bearing.
Lever button.
Lever roller unidirectional.
Push button.
Push button 2 positions.
Lateral lever.
3-position lateral lever.
Các configuration khác tùy code.
Điều này cho phép một family được sử dụng cho cả:
Mechanical sensing.
Local manual command.
Pneumatic machine sequencing.
Tappet – Spring T228
Coding cơ bản:
T228.T.0.1
trong đó:
32 = 3/2.
52 = 5/2.
Thông số:
Flow: 620 Nl/min
Orifice: 6 mm
Port: G1/8″
Maximum pressure: 10 bar
Temperature: −5…+50°C
Operating force: 33 N.
Khối lượng:
T228.32.0.1: khoảng 60 g.
T228.52.0.1: khoảng 72 g.
Lever Roller T228
T228.T.2.V có thể sử dụng:
Plastic roller.
Ball-bearing version.
Metal roller.
Operating force:
15 N.
Roller actuator phù hợp với:
Cam.
Slide.
Moving fixture.
Mechanical end position.
Pneumatic sequence sensing.
Lever Roller Ball Bearing
Coding:
T228.T.2.1/1
Catalogue công bố:
Operating force: 15 N
và:
3/2 weight khoảng 105 g.
5/2 weight khoảng 117 g.
Ball bearing roller có thể giảm ma sát tại điểm tiếp xúc khi cam hoặc bộ phận máy chạy qua roller nhiều lần.
Lever Roller Unidirectional
Coding:
T228.T.3.V
với:
Plastic roller.
Metal roller.
Tùy version.
Unidirectional operator đặc biệt hữu ích nếu valve chỉ cần tác động khi cơ cấu di chuyển theo một hướng.
Push Button T228
Pneumax cung cấp:
T228.T.8.1/C – Push button, spring return
với lựa chọn màu:
Red.
Black.
Green.
Thông số:
Operating force: 33 N.
Weight:
3/2: 95 g.
5/2: 107 g.
Push Button 2 Positions
Coding:
T228.T.8/C
thay vì tự hồi bằng spring, configuration này duy trì một trong hai positions.
Operating force:
10 N.
Loại maintained-position phù hợp với:
Manual mode.
Clamp/release.
Local pneumatic selector.
Setup function.
Lateral Lever T228
Pneumax cung cấp cả:
Spring return.
2 stable positions.
3 positions ở một số configuration.
Đây là operator thuận tiện trong panel hoặc trên thân máy khi người vận hành cần nhận biết trực quan trạng thái valve.
T228 5/3 Lever Lateral
Một configuration đáng chú ý:
T228.53.F.9.1/C
là:
Lever Lateral – Spring – 3 positions.
Pneumax công bố:
Closed centre.
Open centre.
Flow 410 Nl/min.
Orifice 6 mm.
G1/8″.
Maximum pressure 10 bar.
Một phiên bản detent:
T228.53.F.9/C
cũng được catalogue thể hiện với:
Closed centre.
Open centre.
3 stable positions.
Flow 410 Nl/min.
T224 Mechanical và Manual Command
T224 có các operator như:
Push button.
Push button 2 positions.
Lateral lever.
5/3 lateral lever.
Các configuration khác theo catalogue.
Do kích thước G1/4″ và flow 1050 Nl/min, T224 phù hợp với actuator có nhu cầu khí lớn hơn T228.
Push Button T224
Coding:
T224.T.8.1
có:
3/2.
5/2.
Thông số:
Flow: 1050 Nl/min
Orifice: 8,5 mm
Pressure: 10 bar
Temperature: −5…+50°C
Operating force: 50 N.
Weight:
3/2: 170 g.
5/2: 200 g.
Push Button 2 Positions T224
Coding:
T224.T.8
Operating force:
13 N.
Flow:
1050 Nl/min.
Lateral Lever T224
Coding:
T224.T.9/C
có configuration:
3/2.
5/2.
Flow:
1050 Nl/min.
T224 5/3 Lever Lateral
Coding:
T224.53.F.9.1/C
có:
Closed centre.
Open centre.
Pressured centre.
Flow:
900 Nl/min.
Orifice:
8,5 mm.
Pneumax cũng cung cấp:
T224.53.F.9/C
là dạng lateral lever ba vị trí detent.
Pneumatic Command T228
T228 có nhiều phương án pilot khí.
Pneumatic – Spring
Coding:
T228.T.11.1
Thông số:
Flow 620 Nl/min.
G1/8″ working ports.
G1/8″ pilot port.
Minimum pilot pressure 2,5 bar.
Maximum pressure 10 bar.
Weight:
3/2: 65 g.
5/2: 78 g.
Pneumatic – Differential
Coding:
T228.T.11.12
Minimum pilot pressure:
2,5 bar.
Pneumatic – Differential Self Feeding
Coding:
T228.T.11.12/1
Minimum pilot pressure:
2,5 bar.
Pneumatic – Pneumatic
Coding:
T228.T.11.11
Minimum pilot pressure:
2 bar.
Flow:
620 Nl/min.
Đây là configuration bistable điều khiển bằng pneumatic signal ở hai phía.
T228 Pneumatic 5/3
Coding:
T228.53.F.11.11
Pneumax công bố:
Closed centres.
Open centres.
Pressured centres.
Flow: 410 Nl/min.
Orifice: 6 mm.
Port: G1/8″.
Pilot port: G1/8″.
Minimum pilot pressure: 3 bar.
Weight: khoảng 110 g.
Minimum pilot pressure của 5/3 vì vậy cao hơn các 3/2 hoặc 5/2 double-pneumatic configurations.
Pneumatic Command T224
Pneumatic – Spring
Coding:
T224.T.11.1
Thông số:
Flow: 1050 Nl/min.
Orifice: 8,5 mm.
Working port: G1/4″.
Pilot port: G1/8″.
Minimum pilot pressure: 2,5 bar.
Pneumatic – Differential
Coding:
T224.T.11.12
Minimum pilot pressure:
2 bar.
Pneumatic – Pneumatic
Coding:
T224.T.11.11
Minimum pilot pressure:
2 bar.
T224 Pneumatic 5/3
Coding:
T224.53.F.11.11
Pneumax công bố ba centre functions:
31 = Closed centres.
32 = Open centres.
33 = Pressured centres.
Thông số:
Flow: 900 Nl/min
Orifice: 8,5 mm
Working port: G1/4″
Pilot port: G1/8″
Minimum pilot pressure: 3 bar
Maximum pressure: 10 bar
Temperature: −5…+50°C.
Bảng so sánh áp suất pilot
| Configuration | T228 | T224 |
|---|---|---|
| Pneumatic – Spring | 2,5 bar | 2,5 bar |
| Pneumatic – Differential | 2,5 bar | 2 bar |
| Pneumatic – Pneumatic | 2 bar | 2 bar |
| Pneumatic 5/3 | 3 bar | 3 bar |
Đây là lý do không nên thiết kế pneumatic pilot circuit chỉ dựa vào mức maximum pressure 10 bar.
Minimum pilot pressure cũng phải được đáp ứng.
Maximum fitting torque
General Catalogue 2025 đưa ra torque giới hạn khi lắp fitting:
G1/8″: 4 Nm
G1/4″: 9 Nm.
Thông số này rất quan trọng với body technopolymer.
Không nên siết fitting theo cảm giác giống như đối với một body kim loại dày.
Siết quá torque có thể làm tăng nguy cơ:
Hư ren.
Stress body.
Biến dạng connection.
Leakage.
Hỏng valve.
Khi lắp đặt nên sử dụng torque wrench nếu quy trình bảo trì hoặc assembly của nhà máy yêu cầu kiểm soát torque.
Môi chất làm việc
General Catalogue xác định:
Fluid: Filtered air.
và:
No lubrication needed; if applied it shall be continuous.
Do đó T200 tiêu chuẩn được thiết kế cho:
khí nén đã lọc.
Không nên mặc định sử dụng T200 cho:
Water.
Hydraulic oil.
Steam.
Chemical fluid.
Process gas.
chỉ vì pressure rating phù hợp.
T200 có cần bôi trơn không?
Không bắt buộc.
Pneumax ghi:
No lubrication needed.
Nếu hệ thống đã sử dụng lubricated compressed air:
lubrication phải được duy trì liên tục.
Trong phần maintenance, Pneumax đề cập hydraulic oil Class H và đưa CASTROL MAGNA SW32 làm ví dụ lubricant.
Việc sử dụng dầu thực tế nên tuân theo air preparation standard của máy.
Tuổi thọ trung bình khoảng 15 triệu chu kỳ
Pneumax công bố T200 có:
Average life: khoảng 15 million cycles
tùy:
Application.
Air quality.
Đây là average life do hãng công bố, không phải cam kết mọi valve trong mọi application sẽ đạt đúng 15 triệu chu kỳ.
Các yếu tố ảnh hưởng gồm:
Air contamination.
Moisture.
Temperature.
Pressure.
Cycle frequency.
Operator loading.
Exhaust contamination.
Lubrication policy.
Bảo vệ exhaust trong môi trường bụi
Pneumax đặc biệt lưu ý:
Exhaust port phải được bảo vệ trong môi trường bụi và bẩn.
Điều này có ý nghĩa vì bụi có thể xâm nhập ngược qua exhaust khi spool chuyển trạng thái.
Có thể cần:
Silencer.
Filtered exhaust.
Protected routing.
tùy điều kiện machine.
Repair Kit
Pneumax cho biết có repair kits gồm spool hoàn chỉnh với seals để overhaul valve.
Tuy nhiên hãng đồng thời lưu ý dù thao tác tương đối đơn giản, việc sửa chữa nên do người có năng lực thực hiện.
Khi valve gặp:
Internal leakage.
Slow switching.
Spool sticking.
External leakage.
cần đánh giá nguyên nhân trước khi chỉ thay seal, bởi contamination hoặc mechanical damage cũng có thể là nguyên nhân.
Tại sao technopolymer phù hợp với machine automation?
Từ góc độ thiết kế máy, body technopolymer mang lại lợi thế rõ ràng ở những cụm có nhiều valve.
Ví dụ một machine có 20–30 pneumatic valves.
Giảm khối lượng của mỗi valve có thể:
Giảm tổng tải panel.
Giảm khối lượng cụm machine.
Dễ thao tác khi maintenance.
Tối ưu bracket.
Giảm tải lên structure.
Pneumax trực tiếp xác định weight reduction là một trong những lý do sử dụng technopolymer cho T200.
Có nên dùng T200 ở môi trường nhiệt độ cao?
Cần đặc biệt lưu ý.
Catalogue hiện hành công bố T228 và T224 tiêu chuẩn:
−5°C đến +50°C.
Trong khi Series 200 thân nhôm thường được công bố:
−5°C đến +70°C.
Nếu machine nằm gần:
Oven.
Heater.
Hot mould.
Furnace.
Process line nhiệt cao.
cần kiểm tra nhiệt độ thực tế quanh valve trước khi lựa chọn T200.
T200 có van điện từ không?
Đây là điểm cần viết cẩn thận.
Trang T200 tiếng Anh hiện hành mô tả T228 chủ yếu ở các phiên bản mechanical hoặc pneumatic, còn T224 là manual hoặc pneumatic.
Tuy nhiên, phần giới thiệu T200 trong General Catalogue 2025 lại ghi rằng T224 có thể có actuation manual, pneumatic hoặc electrical, với repositioning pneumatic, electric hoặc spring.
Trong các trang chi tiết T224 mà mình đối chiếu được cho bài này, các mã được thể hiện rõ chủ yếu là manual/mechanical và pneumatic command.
Vì vậy, khi SEO hoặc báo giá:
không nên gọi chung toàn bộ T200 là “van điện từ Pneumax T200”.
Nếu khách hàng cần electrical/solenoid T224, nên xác nhận exact electrical part number trong catalogue/Pneumax tại thời điểm đặt hàng thay vì suy luận từ tên family.
Tên bao quát an toàn hơn là:
Van khí nén Pneumax T200 Series.
T228 hay T224 – chọn loại nào?
Chọn T228 khi
Port G1/8″ phù hợp.
620 Nl/min đáp ứng actuator.
Muốn kích thước nhỏ hơn.
Cần replacement cho standard 228 phù hợp.
Actuator nhỏ hoặc trung bình.
Pilot/signal application.
Muốn technopolymer lightweight solution.
Chọn T224 khi
Cần G1/4″.
620 Nl/min không đủ.
Cần khoảng 1050 Nl/min.
Actuator lớn hơn.
Cần 5/3 với flow tới 900 Nl/min.
Hệ thống hiện hữu đã chuẩn hóa G1/4″.
Không nên chọn G1/4″ chỉ vì “lớn hơn thì tốt hơn”.
Một valve quá lớn có thể làm tăng:
Cost.
Tube size.
Fitting size.
Installation space.
Pneumatic dead volume.
Chọn flow theo actuator
Cần xác định:
Cylinder bore.
Rod diameter.
Stroke.
Desired speed.
Operating pressure.
Tube length.
Tube diameter.
Number of elbows/fittings.
Exhaust silencer.
Duty cycle.
Sau đó mới so sánh với:
T228: 620 Nl/min
hoặc:
T224: 1050 Nl/min.
Đối với 5/3:
T228: 410 Nl/min
T224: 900 Nl/min.
Ứng dụng trong máy đóng gói
T200 có thể được sử dụng trong các pneumatic functions như:
Stopper.
Pusher.
Clamp.
Guide.
Reject mechanism.
Manual pneumatic command.
T228 phù hợp với cơ cấu nhỏ hơn.
T224 phù hợp khi cylinder yêu cầu flow lớn hơn.
Ứng dụng trong jig và fixture
Các operator mechanical như:
Tappet.
Roller.
Unidirectional roller.
có thể được sử dụng để tạo pneumatic signal khi workpiece hoặc cơ cấu fixture di chuyển đến vị trí xác định.
Ví dụ:
Chi tiết chạm roller → T228 switching → pneumatic signal → clamp cylinder hoạt động.
Ứng dụng trong control panel
Push button và lateral lever cho phép T200 được sử dụng như local pneumatic command.
Các chức năng điển hình:
Extend/retract.
Clamp/release.
Manual/setup.
Air on/off cho một nhánh chức năng.
Selection giữa các trạng thái.
Ứng dụng pneumatic logic
Pneumatic-pneumatic configurations phù hợp với các mạch điều khiển sử dụng air signal thay vì electrical signal.
Ví dụ:
Sensor valve → pilot line → T228/T224 → actuator.
Điều này có thể hữu ích trong:
Hệ thống thuần khí nén.
Khu vực không muốn đưa electrical component gần actuator.
Pneumatic sequencing.
Ứng dụng điều khiển xi lanh đơn tác động
3/2 T200 có thể điều khiển single-acting cylinder.
Khi pressure được cấp:
Cylinder di chuyển.
Khi valve exhaust:
Cylinder hồi bằng spring hoặc tải ngoài.
Cần xác định circuit N.C./N.O. và pneumatic symbol của exact configuration.
Điều khiển xi lanh tác động kép
5/2 T228 hoặc T224 có thể điều khiển double-acting cylinder.
Lựa chọn giữa T228 và T224 chủ yếu phụ thuộc:
Flow.
Port size.
Tốc độ cylinder.
Tube.
5/3 dùng khi nào?
5/3 hữu ích khi cần một trạng thái trung tâm ngoài extend/retract.
Ví dụ:
Giữ hoặc cô lập circuit theo closed-centre design.
Xả theo open-centre design.
Cấp áp theo pressured-centre design.
Nhưng hành vi thực tế của actuator còn phụ thuộc:
Leakage.
External force.
Cylinder type.
Check valve.
Counterbalance components.
Không nên xem 5/3 closed centre như một cơ cấu safety-lock độc lập nếu application có yêu cầu an toàn máy.
Cách đọc mã T228
Ví dụ:
T228.32.11.1
có thể đọc:
T228 = family technopolymer G1/8″.
32 = 3/2.
11.1 = pneumatic-spring.
Thông số:
Flow 620 Nl/min.
Pilot minimum 2,5 bar.
G1/8″ working port.
G1/8″ pilot port.
Ví dụ:
T228.52.11.11
T228.
5/2.
Pneumatic-pneumatic.
Minimum pilot 2 bar.
Cách đọc mã T224
Ví dụ:
T224.32.11.1
T224 = G1/4″.
32 = 3/2.
Pneumatic-spring.
Flow 1050 Nl/min.
Minimum pilot 2,5 bar.
Ví dụ:
T224.52.11.11
G1/4″.
5/2.
Pneumatic-pneumatic.
Flow 1050 Nl/min.
Minimum pilot 2 bar.
T200 hay Series 200?
Nên xem xét T200 khi
Ưu tiên lightweight construction.
Technopolymer phù hợp môi trường.
Port chỉ cần G1/8″ hoặc G1/4″.
Temperature +50°C là đủ.
Configuration T228/T224 đáp ứng.
Muốn giải pháp cost-oriented.
Nên xem xét Series 200 thân nhôm khi
Cần G1/2″ hoặc G1″.
Cần temperature tới +70°C trong configuration tiêu chuẩn.
Cần operator/configuration chỉ có ở Series 200.
Cần flow của standard 224 cao hơn T224.
Specification yêu cầu aluminium body.
T200 không thay thế toàn bộ Series 200
Đây là điểm quan trọng.
Series 200 có connection:
G1/8″ → G1″.
T200 chỉ có:
G1/8″ → G1/4″.
Vì vậy T200 không có equivalent trực tiếp cho các family G1/2″ hoặc G1″ của Series 200.
Fitting và installation
T200 có body technopolymer nên việc lắp fitting cần kiểm soát tốt.
Catalogue đưa ra:
G1/8″: 4 Nm maximum fitting torque
G1/4″: 9 Nm maximum fitting torque.
Ngoài torque, nên kiểm tra:
Thread compatibility.
Sealant.
Fitting material.
Tube load.
Alignment.
Mechanical stress.
Không nên dùng tubing cứng kéo lệch fitting và tạo tải ngang liên tục lên valve body.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
Để lựa chọn chính xác Pneumax T200 Series, nên gửi:
Full part number nếu có.
T228 hay T224.
G1/8″ hay G1/4″.
3/2, 5/2 hay 5/3.
Centre function nếu 5/3.
Mechanical/manual/pneumatic operator.
Spring return hay bistable.
Pilot pressure.
Working pressure.
Flow requirement.
Tube size.
Temperature.
Quantity.
Ảnh valve hiện hữu.
Pneumatic symbol nếu replacement.
Nếu chưa biết part number, gửi sơ đồ pneumatic + hình van + thông tin actuator sẽ giúp việc lựa chọn chính xác hơn.
Ưu điểm nổi bật của Pneumax T200 Series
Body technopolymer nhẹ: là định hướng chính của T200.
Hai kích thước thông dụng: G1/8″ và G1/4″.
Nhiều function: 3/2, 5/2 và 5/3.
Nhiều operator: mechanical, manual và pneumatic.
Flow tương đối cao: 620 Nl/min với T228 và 1050 Nl/min với T224.
5/3 nhiều centre options: closed, open và pressured ở các configuration tương ứng.
T228 interchangeable với 228: thuận lợi cho retrofit phù hợp.
Repair kit: Pneumax công bố khả năng overhaul bằng replacement spool/seal kit.
CAD: trang T200 hiện cung cấp STEP library cho Tecno224 và Tecno228.
File CAD Pneumax T200
Trang hãng hiện cung cấp:
3D Library STEP – Valves Tecno224 Series
3D Library STEP – Mechanic Valves Tecno228 Series.
File 3D hữu ích để:
Thiết kế panel.
Kiểm tra khoảng hở.
Bố trí fitting.
Kiểm tra interference.
Thiết kế bracket.
Chuẩn bị BOM.
Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
Theo hồ sơ nội dung doanh nghiệp, Ngọc Huy Dương có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng.
Với Pneumax T200, việc xác định đúng configuration đặc biệt quan trọng bởi cùng một family có thể thay đổi đáng kể theo:
Port + Flow + 3/2/5/2/5/3 + Operator + Return type + Pilot pressure + Centre function.
Khi thay thế valve cũ, nên đối chiếu toàn bộ full model thay vì chỉ dựa vào hình dạng bên ngoài.
Liên hệ – Đặt hàng Pneumax T200 Series
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn Pneumax T200 – T228 / T224, vui lòng gửi:
Full model | G1/8 hoặc G1/4 | 3/2 – 5/2 – 5/3 | operator | pressure | số lượng.
Thông tin liên hệ trên được trình bày theo template nội dung website Ngọc Huy Dương.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Pneumax T200 Series
1. Pneumax T200 Series là loại van gì?
T200 là dòng spool valve khí nén sử dụng technopolymer hiệu suất cao, gồm chủ yếu T228 G1/8″ và T224 G1/4″.
2. T228 và T224 khác nhau thế nào?
T228 sử dụng G1/8″, flow 620 Nl/min và orifice 6 mm.
T224 sử dụng G1/4″, flow 1050 Nl/min và orifice 8,5 mm đối với các configuration 3/2–5/2 tiêu chuẩn.
3. Áp suất tối đa là bao nhiêu?
Catalogue hiện hành công bố:
10 bar.
4. Nhiệt độ làm việc là bao nhiêu?
Các T228/T224 configuration tiêu chuẩn được kiểm tra trong General Catalogue 2025 sử dụng:
−5°C đến +50°C.
5. T200 sử dụng môi chất gì?
Filtered compressed air.
Pneumax ghi không cần lubrication bắt buộc; nếu sử dụng thì phải duy trì liên tục.
6. T228 có thay được Series 228 không?
Pneumax tuyên bố T228 hoàn toàn interchangeable với standard 228 Series thân aluminium. Tuy vậy vẫn phải chọn đúng valve function và operator tương ứng.
7. T228 có lưu lượng bao nhiêu?
Đối với 3/2 và 5/2:
620 Nl/min.
Với pneumatic 5/3:
410 Nl/min.
8. T224 có lưu lượng bao nhiêu?
3/2 và 5/2:
1050 Nl/min.
5/3 pneumatic:
900 Nl/min.
9. T200 có 5/3 không?
Có. T228 và T224 đều có selected 5/3 configurations. Pneumatic versions có thể có:
Closed centres.
Open centres.
Pressured centres.
10. Pilot pressure tối thiểu là bao nhiêu?
Tùy configuration.
Ví dụ T228:
Pneumatic-Spring: 2,5 bar.
Pneumatic-Pneumatic: 2 bar.
Pneumatic 5/3: 3 bar.
T224:
Pneumatic-Spring: 2,5 bar.
Pneumatic-Differential: 2 bar.
Pneumatic-Pneumatic: 2 bar.
5/3: 3 bar.
11. Body T200 làm bằng gì?
Technopolymer.
Operator, spacer và piston cũng được Pneumax công bố chủ yếu bằng technopolymer; seals bằng NBR và springs bằng spring steel.
12. T200 và Series 200 khác nhau thế nào?
T200 tập trung ở G1/8″ và G1/4″, sử dụng technopolymer.
Series 200 có phạm vi lớn hơn từ G1/8″ tới G1″ và các standard 228/224 được so sánh trong catalogue sử dụng aluminium body.
13. T228 hay standard 228 có flow lớn hơn?
Theo Catalogue 2025:
T228 = 620 Nl/min.
228 = 540 Nl/min.
Tuy nhiên standard 228 có temperature rating cao hơn trong catalogue: +70°C so với +50°C của T228.
14. T224 hay standard 224 có flow lớn hơn?
Theo Catalogue 2025:
T224 = 1050 Nl/min.
224 = 1360 Nl/min.
Vì vậy không nên thay 224 bằng T224 chỉ dựa trên cùng G1/4″.
15. Torque tối đa khi lắp fitting là bao nhiêu?
Pneumax công bố:
G1/8″: 4 Nm
G1/4″: 9 Nm.
16. T200 có tuổi thọ bao nhiêu?
Pneumax công bố average life khoảng:
15 triệu chu kỳ
tùy application và air quality.
17. T200 có repair kit không?
Có. Pneumax cho biết repair kit gồm spool hoàn chỉnh với seals được cung cấp để overhaul valve.
18. T200 có van điện từ không?
General Catalogue 2025 có nhắc electrical actuation trong mô tả tổng quan T224, nhưng trang sản phẩm và các detail pages mình đối chiếu chủ yếu thể hiện manual/mechanical và pneumatic variants. Vì vậy khi cần electrical T224 nên xác nhận exact electrical part number với Pneumax trước khi báo giá.
19. T200 có file CAD không?
Có. Pneumax hiện cung cấp STEP library cho Tecno224 và Tecno228 trên trang T200.
20. Nên cung cấp gì khi cần thay thế T200?
Tốt nhất gửi:
full part number + ảnh valve + pneumatic symbol + port size + kiểu operator + số lượng.
Điều này đặc biệt quan trọng với 5/3 vì centre function và flow có thể khác nhau đáng kể.










