GEOKON 4675LV Vibrating Wire Weir Monitor – Thiết bị đo mực nước chính xác cho đập tràn, máng đo và hồ chứa
GEOKON Model 4675LV Vibrating Wire Weir Monitor là hệ thống quan trắc mực nước chính xác sử dụng công nghệ Vibrating Wire – dây rung, được thiết kế cho các ứng dụng cần phát hiện những thay đổi rất nhỏ của mực nước tại weir, flume, stream, tank và reservoir.
Khác với cảm biến áp suất thủy tĩnh thông thường, Model 4675LV sử dụng một quả nặng hình trụ treo từ Vibrating Wire Force Transducer và được ngập một phần trong nước. Khi mực nước thay đổi, lực nổi tác dụng lên hình trụ thay đổi, làm thay đổi lực căng của dây rung và vì vậy làm thay đổi tần số cộng hưởng của cảm biến.
GEOKON công bố bốn dải đo tiêu chuẩn:
150 mm – 300 mm – 600 mm – 1500 mm
với độ phân giải tối thiểu 0,025% F.S., độ chính xác ±0,1% F.S. và độ ổn định ±0,05% F.S./năm.
Datasheet của hãng đồng thời cho biết thiết kế có độ nhạy đủ để đo chính xác sự thay đổi mực nước nhỏ đến khoảng 0,1 mm.
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Bài viết được xây dựng theo định hướng nội dung kỹ thuật cho kỹ sư thiết kế, kỹ sư bảo trì, nhà máy, chủ đầu tư và EPC của Ngọc Huy Dương.
GEOKON 4675LV là gì?
Model 4675LV là một Precision Water Level Monitoring System.
Theo manual GEOKON, thiết bị được phát triển để đo mực nước trong:
- Weir
- Stream
- Flume
- Tank
- Reservoir
và các vị trí khác cần đo chính xác những biến động rất nhỏ của mực nước.
Model 4675LV đặc biệt phù hợp với hệ thống đo lưu lượng sử dụng V-notch weir, bởi vì trong một weir đã xác định hình học, lưu lượng nước có quan hệ với độ cao cột nước phía thượng lưu.
Do đó, một hệ thống thực tế có thể được mô tả:
Dòng nước → V-notch weir → mực nước H → GEOKON 4675LV → Data Logger → tính lưu lượng theo phương trình weir.
Điểm cần phân biệt rõ:
4675LV trực tiếp đo mực nước.
4675LV không phải cảm biến lưu lượng trực tiếp.
Lưu lượng được xác định sau đó từ mực nước H và phương trình hydraulic của loại weir/flume đang sử dụng. Manual GEOKON cũng nêu mỗi loại weir, tùy hình dạng và kích thước, có phương trình liên hệ giữa lưu lượng đi qua weir và độ cao mực nước H.
Nguyên lý hoạt động GEOKON 4675LV
Thành phần cảm biến chính gồm:
- Vibrating Wire Force Transducer
- Hanging cylindrical weight
- Stilling well/housing
- Vented cable
- Moisture trap
- Desiccant
- Readout hoặc Data Logger
Quả nặng hình trụ được treo từ force transducer và ngập một phần trong nước.
Khi mực nước thấp:
Thể tích phần hình trụ ngập nước nhỏ → lực nổi nhỏ.
Khi mực nước tăng:
Thể tích ngập tăng → lực nổi tăng → tải trọng hiệu dụng tác dụng lên force transducer giảm.
Sự thay đổi lực làm thay đổi tension của Vibrating Wire.
Tension thay đổi làm resonant frequency của dây thay đổi.
Chuỗi đo có thể mô tả:
Thay đổi mực nước
→ thay đổi phần thể tích hình trụ ngập nước
→ thay đổi lực nổi
→ thay đổi lực tác dụng lên force transducer
→ thay đổi tension dây rung
→ thay đổi resonant frequency
→ Readout/Data Logger ghi nhận
→ calibration chuyển đổi thành thay đổi mực nước.
Đây là nguyên lý được GEOKON công bố cho Model 4675LV.
Ưu điểm của nguyên lý đo bằng lực nổi
Điểm đáng chú ý của Model 4675LV là hệ thống không phụ thuộc hoàn toàn vào việc biến đổi áp suất thủy tĩnh trực tiếp.
Thay vào đó, cảm biến theo dõi sự thay đổi buoyancy force của một hình trụ có hình học xác định.
Điều này giúp hệ thống có độ nhạy cao đối với những thay đổi nhỏ của mực nước.
GEOKON nhấn mạnh hai ưu điểm của 4675LV:
- High sensitivity
- High stability
và cho biết hệ thống có khả năng đo chính xác thay đổi mực nước khoảng 0,1 mm.
Thông số kỹ thuật GEOKON 4675LV
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | GEOKON 4675LV |
| Loại | Vibrating Wire Weir Monitor |
| Đại lượng đo trực tiếp | Water Level |
| Standard Ranges | 150, 300, 600, 1500 mm |
| Resolution | 0,025% F.S. minimum |
| Accuracy | ±0,1% F.S. |
| Linearity | 0,25% đến 0,75% F.S. |
| Stability | ±0,05% F.S./year |
| Temperature Range theo datasheet hiện hành | −20°C đến +80°C |
| Transducer Dimensions | 165 × 25 mm |
| Transducer Principle | Vibrating Wire Force Transducer |
| Sensor/Weight Material | Stainless Steel |
| Stilling Well | PVC tiêu chuẩn; Stainless Steel tùy chọn |
| Cable | 4-conductor, 22-gauge |
| Thermistor | Tích hợp |
| Standard Frequency Range theo manual | 1400–3500 Hz |
Các thông số range, resolution, accuracy, linearity, stability và dimensions được GEOKON công bố trên trang sản phẩm và datasheet Rev. E.1.
Bốn dải đo tiêu chuẩn
GEOKON cung cấp:
4675LV – 150 mm
Dải mực nước:
150 mm
Đây là lựa chọn phù hợp khi phạm vi biến thiên water level nhỏ và cần sensitivity cao.
4675LV – 300 mm
Dải:
300 mm
Phù hợp với nhiều weir monitoring installation có head variation ở mức trung bình.
4675LV – 600 mm
Dải:
600 mm
Cho phép theo dõi phạm vi mực nước lớn hơn.
4675LV – 1500 mm
Dải:
1500 mm
Đây là standard range lớn nhất hiện được GEOKON liệt kê trên trang sản phẩm.
GEOKON đồng thời cho biết các range khác có thể được cung cấp theo yêu cầu.
Độ phân giải 0,025% Full Scale
GEOKON công bố:
Resolution = 0,025% F.S. minimum.
Nếu quy đổi theo tỷ lệ Full Scale:
| Range | 0,025% F.S. |
|---|---|
| 150 mm | 0,0375 mm |
| 300 mm | 0,075 mm |
| 600 mm | 0,15 mm |
| 1500 mm | 0,375 mm |
Đây là phép quy đổi từ specification của hãng nhằm minh họa ý nghĩa của Full Scale.
Không nên nhầm resolution với total accuracy của phép đo.
Datasheet riêng của 4675LV cũng mô tả hệ thống có thể đo chính xác thay đổi water level khoảng 0,1 mm, cho thấy thiết bị hướng tới các ứng dụng precision level monitoring.
Độ chính xác ±0,1% F.S.
GEOKON công bố:
Accuracy = ±0,1% Full Scale.
Datasheet ghi chú accuracy này được thiết lập trong laboratory conditions.
Ví dụ theo Full Scale:
- 150 mm → ±0,15 mm
- 300 mm → ±0,30 mm
- 600 mm → ±0,60 mm
- 1500 mm → ±1,50 mm
Đây chỉ là phép quy đổi trực tiếp theo specification F.S.
Độ không đảm bảo của toàn bộ hệ thống tại công trường còn phụ thuộc:
- Installation
- Calibration
- Stilling well
- Turbulence
- Alignment
- Fouling
- Temperature
- Water density
- Reference elevation
- Data processing
Accuracy và polynomial calibration
Manual GEOKON bổ sung một chi tiết quan trọng: mức accuracy ±0,1% F.S. đạt được bằng việc sử dụng polynomial expression, thay vì chỉ sử dụng một linear coefficient đơn giản.
Do đó, đối với dự án yêu cầu độ chính xác cao, nên giữ calibration sheet của từng sensor và áp dụng đúng hệ số/calibration equation mà GEOKON cung cấp.
Độ ổn định dài hạn
GEOKON công bố:
Stability = ±0,05% F.S. per year.
Đây là thông số quan trọng đối với các hệ thống:
- Dam seepage monitoring
- Long-term flow monitoring
- Reservoir monitoring
- Environmental monitoring
- Drainage monitoring
vì sensor có thể vận hành trong nhiều năm và dữ liệu cần được so sánh theo thời gian.
Vì sao Vibrating Wire phù hợp với quan trắc dài hạn?
Datasheet GEOKON nêu một ưu điểm quan trọng của Vibrating Wire output:
Tín hiệu đầu ra là frequency.
Do đó, output ít bị ảnh hưởng bởi thay đổi resistance của cable.
GEOKON nêu rõ long signal cables không phải vấn đề theo cách thường gặp với một số tín hiệu analog phụ thuộc trực tiếp vào cable resistance.
Điều này đặc biệt hữu ích khi:
- Weir nằm xa phòng điều khiển.
- Data Logger đặt tại trạm quan trắc khác.
- Sensor nằm ở drainage gallery.
- Hệ thống có nhiều điểm đo phân tán.
Khả năng chuyển sang 4–20 mA hoặc 0–5 V
Một chi tiết quan trọng trong datasheet là tín hiệu Vibrating Wire của 4675LV có thể được chuyển đổi thành tín hiệu analog thông dụng bằng:
GEOKON Model 8020-59 VW Frequency to Analog Converter.
Datasheet nêu có thể tạo output:
- 4–20 mA
- 0–5 V
Điều này hữu ích khi cần tích hợp 4675LV vào:
- PLC
- SCADA
- DCS
- RTU
- Analog acquisition system
mà hệ thống hiện hữu chưa hỗ trợ trực tiếp Vibrating Wire.
Barometric compensation tự động
Một ưu điểm quan trọng khác của 4675LV là force transducer được vented to atmosphere.
Theo GEOKON, cách bố trí này giúp:
Barometric fluctuations được bù tự động.
Điều này khác với một số pressure transducers unvented, nơi atmospheric pressure phải được đo riêng bằng barometer rồi thực hiện correction trong quá trình xử lý dữ liệu.
Với 4675LV:
Atmospheric vent → hai phía reference thích hợp → giảm ảnh hưởng barometric pressure lên phép đo.
Tuy nhiên, vent line đồng thời tạo ra yêu cầu bảo trì moisture trap.
Moisture Trap và Desiccant
Vent tube của Model 4675LV kết thúc tại một moisture trap.
Mục đích là ngăn hơi ẩm di chuyển theo đường vent vào bên trong transducer.
Manual GEOKON quy định:
- Seal screw của desiccant chamber phải được mở trong khi Weir Monitor đang hoạt động.
- Desiccant bình thường có màu blue.
- Khi desiccant chuyển sang pink, cần thay mới.
GEOKON nêu thời gian thay desiccant điển hình:
Khoảng 3–6 tháng
tùy điều kiện thời tiết và môi trường.
Đây là maintenance item quan trọng.
Nếu vent line bị ẩm hoặc bị bịt kín, khả năng atmospheric compensation có thể bị ảnh hưởng.
Cấu tạo hệ thống GEOKON 4675LV
Một system đầy đủ tiêu chuẩn có thể bao gồm:
Vibrating Wire Force Transducer
↓
Hanging Cylindrical Weight
↓
Stilling Well
↓
Vented Instrumentation Cable
↓
Desiccant Chamber / Moisture Trap
↓
Readout hoặc Data Logger
Datasheet cho biết cylindrical weight và force transducer được đặt trong housing bằng slotted PVC pipe.
Housing này có thể:
- Đặt trực tiếp trong weir/tank.
- Hoặc lắp trong một stilling well được nối thủy lực với khu vực cần đo.
Stilling Well – Thành phần rất quan trọng
Trong ứng dụng weir, GEOKON yêu cầu sử dụng Stilling Well.
Stilling well giúp tạo một khu vực mực nước ổn định hơn và giảm ảnh hưởng của:
- Turbulence
- Wave
- Local flow disturbances
- Splashing
Manual quy định stilling well phải được lắp:
Theo phương thẳng đứng.
Vị trí nên có ít turbulence.
Đáy của hanging weight phải nằm hơi thấp hơn tip của V-notch.
Vì sao stilling well phải thẳng đứng?
Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng.
Nếu stilling well bị nghiêng, hanging weight có thể cọ vào thành ống.
Ma sát này tạo thêm lực không liên quan đến buoyancy và làm ảnh hưởng trực tiếp đến output của force transducer.
GEOKON vì vậy yêu cầu lắp stilling well vertically plumb.
Vật liệu
Manual của GEOKON công bố:
Sensor and Weight: Stainless Steel
Stilling Well: PVC tiêu chuẩn
Stainless Steel Stilling Well: tùy chọn.
Việc lựa chọn stainless steel stilling well có thể được cân nhắc khi:
- Yêu cầu cơ khí cao.
- Installation chịu va đập.
- Môi trường đặc biệt.
- Specification dự án yêu cầu metallic construction.
Khả năng chống ăn mòn cần được đánh giá riêng theo thành phần nước thực tế.
Cable của GEOKON 4675LV
Datasheet ordering information hiện nêu:
02-335VT8 Yellow Polyurethane Cable
có:
- Đường kính 8,50 mm ±0,38 mm.
- 2 twisted pairs.
- Integral polyethylene vent tube.
- Vent tube đường kính khoảng 3,18 mm.
Vented cable đóng vai trò quan trọng vì vừa truyền tín hiệu, vừa duy trì pressure reference của sensor với khí quyển.
Thermistor tích hợp
Mỗi Model 4675LV được trang bị thermistor để đo nhiệt độ.
Manual cho biết:
- White và green leads thường kết nối thermistor.
- GK-404 và GK-406 có thể đọc thermistor và hiển thị nhiệt độ trực tiếp theo °C.
Thông tin nhiệt độ hữu ích vì density của nước thay đổi theo temperature và ảnh hưởng đến buoyancy force.
Ảnh hưởng của nhiệt độ và mật độ nước
Vibrating Wire Sensor bản thân có response nhiệt tương đối thấp.
Tuy nhiên, GEOKON lưu ý toàn bộ hệ thống vẫn chịu ảnh hưởng bởi thay đổi water density theo nhiệt độ.
Lý do:
Buoyancy Force = phụ thuộc vào mật độ chất lỏng.
Khi water temperature thay đổi:
Density thay đổi → buoyancy thay đổi → reading có thể thay đổi dù geometric water level không đổi hoàn toàn.
GEOKON cho biết ảnh hưởng này tương đối nhỏ trong normal operating range, nhưng có thể áp dụng correction khi yêu cầu độ chính xác cao.
Manual cung cấp phương trình correction riêng dựa trên:
- Initial reading
- Current reading
- Initial temperature
- Current temperature
- Calibration factor
Do đó, với precision monitoring, nên lưu cả:
Water Level Reading + Temperature Reading.
Nhiệt độ hoạt động
Trang sản phẩm và datasheet hiện hành Rev. E.1 công bố:
−20°C đến +80°C.
GEOKON lưu ý sử dụng antifreeze solution có thể mở rộng khả năng làm việc xuống dưới 0°C.
Tuy nhiên, khi sử dụng antifreeze solution, cần lưu ý density của chất lỏng thay đổi so với nước.
Manual GEOKON yêu cầu hệ thống phải được calibrated với solution thực tế đang sử dụng.
Lưu ý về một khác biệt giữa tài liệu GEOKON
Manual Doc Rev N.2 năm 2026 có bảng Appendix A ghi −30°C đến +80°C, trong khi trang sản phẩm hiện hành và datasheet Rev. E.1 công bố −20°C đến +80°C.
Đối với specification, RFQ hoặc PO, nên sử dụng mức −20°C đến +80°C theo trang sản phẩm/datasheet hiện hành, đồng thời yêu cầu GEOKON xác nhận nếu dự án cần vận hành dưới −20°C.
Phương pháp xác định water elevation
Manual GEOKON đưa ra quan hệ:
ΔH = (R1 − R0) × G
Trong đó:
- ΔH: thay đổi mực nước.
- R0: initial reading.
- R1: subsequent reading.
- G: calibration factor tính theo height unit/digit trên calibration sheet.
Để xác định water height H phía trên tip của weir, cần xác định chính xác initial elevation difference.
GEOKON nêu:
H = (R1 − R0) × G + ΔE
Trong đó:
- ΔE là chênh cao ban đầu giữa mặt nước và tip của weir.
Đây là lý do việc xác định reference datum trong quá trình commissioning rất quan trọng.
Từ mực nước đến lưu lượng
4675LV cung cấp H – water head.
Sau đó sử dụng phương trình tương ứng với:
- V-notch angle
- Weir geometry
- Flume geometry
- Hydraulic installation
để xác định discharge Q.
Về mặt hệ thống:
4675LV Reading → H → Weir Equation → Q.
Không nên sử dụng một công thức Q duy nhất cho mọi loại weir.
Manual GEOKON nhấn mạnh phương trình flow phụ thuộc vào type, shape và size của weir.
V-notch Weir Plate GEOKON
GEOKON cung cấp các stainless steel V-notch weir plate tùy chọn cho hệ 4675LV.
4675LV-3-1
V-notch: 22,5°
Plate: 30 cm
Capacity được GEOKON nêu: 14 L/s.
4675LV-3-2
V-notch: 45°
Plate: 30 cm
Capacity: 28 L/s.
4675LV-3-3
V-notch: 60°
Plate: 30 cm
Capacity: 39 L/s.
4675LV-3-4
V-notch: 90°
Plate: 30 cm
Capacity: 68 L/s.
| Mã | Góc V-notch | Kích thước plate | Lưu lượng GEOKON công bố |
|---|---|---|---|
| 4675LV-3-1 | 22,5° | 30 cm | 14 L/s |
| 4675LV-3-2 | 45° | 30 cm | 28 L/s |
| 4675LV-3-3 | 60° | 30 cm | 39 L/s |
| 4675LV-3-4 | 90° | 30 cm | 68 L/s |
Các giá trị trên là thông tin ordering của chính GEOKON; việc thiết kế hydraulic system vẫn cần kiểm tra điều kiện approach flow, free discharge, head và hình học lắp đặt.
Các mã đặt hàng GEOKON 4675LV
4675LV-1-150MM
Hệ thống range 150 mm, gồm:
- Transducer
- Hanging weight
- Stilling well
- Desiccant chamber với capsules
- Mounting hardware.
4675LV-1-300MM
Range:
300 mm
với system components tương tự.
4675LV-1-600MM
Range:
600 mm.
4675LV-1-1500MM
Range:
1500 mm.
4675LV-2
Transducer only, đi kèm:
- Desiccant chamber
- Desiccant capsules.
4675LV-2-12
Stilling Well, cần xác định range khi đặt hàng.
Compatible Readouts
GEOKON hiện liệt kê:
- Handheld Readout
- VW Analyzer
trên trang Model 4675LV.
Datasheet cụ thể hơn với:
GK-404 – Handheld Readout
GK-406 – Vibrating Wire Analyzer.
GK-404 có thể hiển thị:
- Digits
- Frequency – Hz
- Period – µs
- Microstrain
- Temperature của thermistor.
Data Logger tương thích
Trang GEOKON hiện liệt kê các nhóm:
- LoRa®
- Cellular
- Wi-Fi®
- Local
- Satellite
- Multi-Channel CR6.
Datasheet Rev. E.1 đồng thời liệt kê các dòng:
- 8600 Series Multi-Channel Dataloggers
- 8800/8900 Series GeoNet Wireless Data Acquisition
- 8920/8930/8950 Series GeoNet Cellular và Wi-Fi Network Loggers
- 8940 Series GeoNet Dataloggers.
Một hệ thống tự động có thể triển khai:
4675LV
↓
VW Data Logger
↓
Cellular / Wi-Fi / LoRa / Satellite
↓
Server
↓
Water Level H
↓
Discharge calculation Q
↓
Dashboard / Alarm / Trend
Ứng dụng đo lưu lượng qua V-notch Weir
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của 4675LV.
V-notch weir tạo một mối quan hệ xác định giữa:
Water head H ↔ Discharge Q.
4675LV đo H với sensitivity cao, sau đó lưu lượng được tính toán từ hydraulic equation của V-notch.
Hệ thống phù hợp với:
- Drainage monitoring
- Seepage monitoring
- Dam gallery
- Mine water discharge
- Environmental discharge
- Treatment plant channels
khi thiết kế hydraulic structure phù hợp.
Ứng dụng quan trắc thấm tại đập
Trong dam instrumentation, seepage discharge là một thông số quan trọng.
Nước thấm được thu về drainage channel và có thể dẫn qua measuring weir.
Một cấu hình điển hình:
Dam/Foundation seepage
↓
Drainage gallery
↓
Collection channel
↓
V-notch Weir
↓
4675LV đo head
↓
Tính seepage flow
Xu hướng biến đổi của seepage flow theo:
- Reservoir level
- Rainfall
- Season
- Construction activity
có thể hỗ trợ đánh giá tình trạng thủy lực của công trình.
Ứng dụng đo Stream Level
GEOKON trực tiếp liệt kê stream levels là ứng dụng của 4675LV.
Trong trường hợp này sensor có thể theo dõi biến động water level với độ nhạy cao, miễn là installation bảo đảm:
- Hydraulic connection phù hợp.
- Hạn chế turbulence.
- Weight không cọ thành housing.
- Debris không cản trở cơ cấu.
Đo mực nước Reservoir
GEOKON cũng liệt kê:
Reservoir levels.
Với reservoir monitoring, stilling well có thể giúp giảm ảnh hưởng của:
- Surface waves
- Wind
- Local turbulence
để sensor theo dõi biến động level ổn định hơn.
Đo mực nước Tank
Ứng dụng khác được hãng công bố là:
Tank level monitoring.
4675LV có thể được cân nhắc khi:
- Cần resolution cao.
- Chất lỏng tương thích với vật liệu sensor.
- Density được biết và tương đối ổn định.
- Tank có khả năng bố trí stilling section phù hợp.
Nếu chất lỏng không phải nước, ảnh hưởng density cần được đánh giá đặc biệt vì nguyên lý đo phụ thuộc trực tiếp vào buoyancy.
Bảo trì hanging weight
Manual GEOKON nhấn mạnh weight được giả định có:
Constant mass và geometry.
Do đó weight phải được giữ:
- Sạch.
- Không đóng cặn.
- Không phát triển algae.
- Không bám vật liệu.
Nếu có cặn hoặc algae:
- Khối lượng có thể thay đổi.
- Thể tích displaced fluid có thể thay đổi.
- Buoyancy relationship bị thay đổi.
- Reading bị ảnh hưởng.
GEOKON đề xuất kiểm tra weight định kỳ, có thể thực hiện cùng chu kỳ kiểm tra moisture trap.
Bảo trì cảm biến
Sensor itself có yêu cầu bảo trì tương đối thấp.
GEOKON nêu maintenance chủ yếu gồm:
- Kiểm tra cable connections.
- Kiểm tra terminals.
- Bảo trì moisture trap.
Transducer không được thiết kế để người dùng tự mở ra kiểm tra bên trong.
Kiểm tra trước khi lắp đặt
Trước installation, manual yêu cầu tháo orange shipping spacer giữa sensor base và nut trên hook assembly.
Spacer này được lắp để bảo vệ sensor wire trong vận chuyển.
Sau đó:
- Treo weight.
- Kết nối sensor với readout.
- Để hệ thống ổn định.
- Không để weight swinging.
- So sánh reading với factory reading in air trên calibration sheet.
GEOKON nêu giá trị kiểm tra tại site nên nằm trong khoảng khoảng 200 digits so với factory reading trong điều kiện kiểm tra tương ứng.
Những lỗi lắp đặt cần tránh
Stilling well không thẳng đứng
Có thể làm weight cọ thành ống và tạo measurement error.
Vị trí quá nhiều turbulence
Water level trong stilling well không ổn định.
Weight không được vệ sinh
Cặn và algae thay đổi buoyancy.
Desiccant hết khả năng hút ẩm
Moisture có thể đi vào vent line.
Seal screw bị đóng khi vận hành
Có thể ngăn proper atmospheric venting.
Reference elevation không được xác định
Kết quả reading không thể chuyển đổi chính xác thành head H.
Chọn range quá lớn
Resolution tuyệt đối theo mm giảm tương ứng với Full Scale.
Cách chọn range GEOKON 4675LV
Không nên mặc định chọn 1500 mm để “an toàn”.
Ví dụ:
Nếu water level variation thực tế chỉ khoảng 100 mm thì range 150 mm hoặc 300 mm có thể phù hợp hơn về khả năng khai thác độ phân giải.
Ngược lại, nếu flood condition có thể làm level vượt 300 mm, lựa chọn range quá nhỏ có thể khiến sensor vượt phạm vi.
Cần xác định:
- Normal water level.
- Minimum level.
- Maximum level.
- Flood condition.
- Weir crest elevation.
- Expected head.
- Required resolution.
- Safety margin.
Sau đó mới lựa chọn:
150 / 300 / 600 / 1500 mm.
4675LV và Pressure Transducer khác nhau thế nào?
Hai loại đều có thể được dùng để suy ra water level nhưng nguyên lý rất khác.
GEOKON 4675LV
Đo thay đổi:
Buoyancy force trên hanging cylinder.
Ưu điểm nổi bật:
- Sensitivity cao.
- Stability cao.
- Phù hợp precision weir monitoring.
- Atmospheric compensation qua vent.
Pressure Transducer
Đo:
Hydrostatic pressure tại một độ sâu.
Sau đó tính:
H = P / ρg
Pressure transducer có thể đơn giản hơn về installation trong một số ứng dụng nhưng 4675LV được GEOKON thiết kế chuyên biệt cho precision water level monitoring tại weirs và tương tự.
4675LV và 4580-2 Low Pressure Transducer
GEOKON cũng liệt kê Model 4580-2 như một sản phẩm liên quan.
4580-2 sử dụng pressure sensing.
4675LV sử dụng force/buoyancy sensing.
Khi lựa chọn cần xem xét:
- Required range.
- Required resolution.
- Installation geometry.
- Water quality.
- Maintenance.
- Available stilling well.
- Data acquisition architecture.
Ưu điểm nổi bật của GEOKON 4675LV
Độ nhạy cao
GEOKON nêu khả năng đo water level change khoảng 0,1 mm.
Độ ổn định dài hạn
Specification:
±0,05% F.S./year.
Vibrating Wire output
Phù hợp với instrumentation monitoring dài hạn và cable dài.
Tự bù barometric fluctuation
Nhờ transducer vented to atmosphere.
Thermistor tích hợp
Cho phép theo dõi temperature và thực hiện density correction khi cần.
Hỗ trợ nhiều phương án Data Logger
Bao gồm local và remote telemetry.
Có thể chuyển tín hiệu sang 4–20 mA hoặc 0–5 V
Thông qua Model 8020-59 converter.
Khi nào nên chọn GEOKON 4675LV?
Model 4675LV phù hợp khi dự án cần:
- Đo head trên V-notch weir.
- Theo dõi seepage flow.
- Đo chính xác biến động mực nước nhỏ.
- Quan trắc stream level.
- Quan trắc tank level.
- Quan trắc reservoir level.
- Monitoring dài hạn.
- Remote Data Logger.
- Độ ổn định cao.
- Vibrating Wire instrumentation.
Thiết bị đặc biệt phù hợp khi biến động nhỏ của mực nước có ý nghĩa kỹ thuật lớn.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
Để lựa chọn đúng Model 4675LV, nên cung cấp:
- Application: weir, tank, stream hay reservoir.
- Expected water-level range.
- Minimum/maximum head.
- Loại weir.
- V-notch angle.
- Expected maximum flow.
- Stilling well requirement.
- Cable length.
- Khoảng cách tới Data Logger.
- Readout/Data Logger hiện hữu.
- Communication requirement.
- Temperature range.
- Water characteristics.
- Số lượng measurement points.
- Yêu cầu stainless steel stilling well nếu có.
- Yêu cầu analog output 4–20 mA nếu có.
Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
Theo hồ sơ nội dung doanh nghiệp, Ngọc Huy Dương có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp, hướng tới cung cấp sản phẩm cùng hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng.
Với GEOKON 4675LV, lựa chọn thiết bị không chỉ đơn giản là chọn một sensor.
Cần đồng bộ:
Range + Weir geometry + Stilling Well + Cable + Data Logger + Hydraulic equation + Maintenance plan.
Ngọc Huy Dương có thể hỗ trợ trao đổi cấu hình dựa trên thông tin kỹ thuật thực tế của từng dự án.
Liên hệ – Đặt hàng GEOKON 4675LV Vibrating Wire Weir Monitor
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn GEOKON Model 4675LV Vibrating Wire Weir Monitor, vui lòng cung cấp:
- Dải biến động mực nước.
- Lưu lượng tối đa dự kiến.
- Loại và góc V-notch.
- Chiều dài cable.
- Data Logger dự kiến.
- Điều kiện installation.
Thông tin liên hệ trên được trình bày theo template nội dung website của Ngọc Huy Dương.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về GEOKON 4675LV
1. GEOKON 4675LV đo mực nước hay lưu lượng?
4675LV đo mực nước trực tiếp. Khi lắp với weir hoặc flume, lưu lượng được tính từ water head H thông qua phương trình hydraulic tương ứng với geometry của weir/flume.
2. Dải đo của GEOKON 4675LV là bao nhiêu?
Các standard ranges là:
150, 300, 600 và 1500 mm.
GEOKON cũng cho biết range khác có thể được cung cấp theo yêu cầu.
3. Độ chính xác của 4675LV là bao nhiêu?
GEOKON công bố:
Accuracy ±0,1% F.S.
và resolution tối thiểu:
0,025% F.S.
4. Thiết bị có phát hiện được biến động mực nước rất nhỏ không?
Có. Datasheet GEOKON mô tả hệ thống có khả năng đo chính xác water-level changes khoảng 0,1 mm.
5. 4675LV có cần Stilling Well không?
Đối với installation trong weir box, manual GEOKON yêu cầu Stilling Well. Nó phải được lắp thẳng đứng tại vị trí ít turbulence để tránh weight cọ thành và ảnh hưởng reading.
6. 4675LV có bị ảnh hưởng bởi áp suất khí quyển không?
Transducer được vented to atmosphere, nhờ đó GEOKON cho biết barometric fluctuations được compensated automatically.
7. Vì sao phải thay desiccant?
Vent line kết nối sensor với atmosphere. Moisture trap và desiccant ngăn hơi ẩm đi vào transducer. GEOKON nêu chu kỳ thay điển hình khoảng 3–6 tháng, tùy weather conditions.
8. 4675LV có xuất 4–20 mA không?
Output gốc là Vibrating Wire frequency. GEOKON nêu có thể sử dụng Model 8020-59 VW Frequency to Analog Converter để tạo tín hiệu 4–20 mA hoặc 0–5 V.
9. GEOKON có V-notch plate đi kèm không?
Có các option stainless steel V-notch plate góc 22,5°, 45°, 60° và 90°, với capacity mà GEOKON công bố lần lượt là 14, 28, 39 và 68 L/s cho plate 30 cm.
10. Dải nhiệt độ chính thức nên dùng khi lập hồ sơ là bao nhiêu?
Trang sản phẩm và datasheet GEOKON Rev. E.1 hiện công bố −20°C đến +80°C. Manual 2026 có một bảng ghi −30°C đến +80°C, nên với RFQ/PO nên sử dụng −20°C đến +80°C hoặc yêu cầu GEOKON xác nhận trực tiếp nếu ứng dụng dưới −20°C.










