Cảm biến áp suất dây rung GEOKON 4500H / 4500HH – Đo áp suất thủy lực và khí nén đến 100 MPa
GEOKON 4500H và 4500HH là các cảm biến áp suất sử dụng công nghệ Vibrating Wire – dây rung, được thiết kế để kết nối trực tiếp với đường ống thủy lực hoặc khí nén. Thiết bị phù hợp với các hệ thống cần theo dõi áp suất ổn định trong thời gian dài, đặc biệt trong lĩnh vực quan trắc công trình và hệ thống công nghiệp.
Hai phiên bản có dải đo và chuẩn kết nối khác nhau. Model tiêu chuẩn đáp ứng các dải từ 70 kPa đến 3 MPa, trong khi phiên bản áp suất cao có thể đo từ 5 MPa đến 100 MPa.
Theo thông số của nhà sản xuất, dòng cảm biến này có độ phân giải tối thiểu 0,025% F.S., độ chính xác ±0,1% F.S. và nhiệt độ vận hành tiêu chuẩn từ −20°C đến +80°C.
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Giới thiệu GEOKON 4500H và 4500HH
Hai thiết bị thuộc Model 4500 Series Vibrating Wire Piezometers and Pressure Transducers của GEOKON.
Khác với các Piezometer trong cùng series sử dụng đầu lọc để đo áp lực nước lỗ rỗng trong đất, hai phiên bản pressure transducer này được trang bị cổng áp suất cơ khí để ghép trực tiếp vào hệ thống chứa chất lỏng hoặc khí.
Nhà sản xuất cung cấp hai cấu hình kết nối tiêu chuẩn:
- GEOKON 4500H: 1/4-18 female NPT.
- GEOKON 4500HH: 7/16-20, 60° female medium-pressure.
Các chuẩn ren khác cũng có thể được cung cấp tùy theo yêu cầu của dự án.
Thiết kế này phù hợp với các ứng dụng đo trực tiếp áp suất trong đường ống, hệ thống thủy lực, khí nén, bể chứa và các hệ thống quan trắc sử dụng tín hiệu Vibrating Wire.
Sự khác nhau giữa hai phiên bản
Khác biệt quan trọng nhất nằm ở dải áp suất và chuẩn kết nối cơ khí.
| Thông số | 4500H | 4500HH |
|---|---|---|
| Loại | Vibrating Wire Pressure Transducer | High Pressure Vibrating Wire Pressure Transducer |
| Dải tiêu chuẩn | 70, 170, 350, 700 kPa; 1, 2, 3 MPa | 5, 7,5, 10, 20, 35, 75, 100 MPa |
| Kết nối | 1/4-18 Female NPT | 7/16-20, 60° Female Medium Pressure |
| Over Range | 1,5 × rated pressure | 1,5 × rated pressure |
| Độ phân giải | Tối thiểu 0,025% F.S. | Tối thiểu 0,025% F.S. |
| Độ chính xác | ±0,1% F.S. | ±0,1% F.S. |
| Linearity | <0,5% F.S.; ±0,1% F.S. tùy chọn | <0,5% F.S.; ±0,1% F.S. tùy chọn |
| Nhiệt độ | −20°C đến +80°C | −20°C đến +80°C |
| Thermal Zero Shift | <0,05% F.S./°C | <0,05% F.S./°C |
| Diaphragm Displacement | <0,001 cm³ tại F.S. | <0,001 cm³ tại F.S. |
| Kích thước | 140 × 25,4 mm; 140 × 32 mm với range 70/170 kPa | 143 × 25,4 mm |
| Khối lượng | Khoảng 0,30 kg | Khoảng 0,30 kg |
Các thông số trên được GEOKON công bố trong datasheet Model 4500 Series Rev. O.9 ngày 16/06/2026.
GEOKON 4500H – dải áp suất thấp đến trung bình
Phiên bản này được cung cấp với bảy dải tiêu chuẩn:
| Range | Giá trị |
|---|---|
| Range 1 | 70 kPa |
| Range 2 | 170 kPa |
| Range 3 | 350 kPa |
| Range 4 | 700 kPa |
| Range 5 | 1 MPa |
| Range 6 | 2 MPa |
| Range 7 | 3 MPa |
Nhờ fitting 1/4-18 female NPT, thiết bị có thể tích hợp với nhiều hệ thống áp suất sử dụng chuẩn NPT.
Khi chọn range, nên dựa vào áp suất vận hành thông thường, áp suất cực đại dự kiến và yêu cầu về độ phân giải của hệ thống đo.
Không nên mặc định chọn dải càng lớn càng tốt. Với cùng tỷ lệ độ phân giải theo Full Scale, cảm biến có dải gần với áp suất thực tế thường giúp nhận biết những thay đổi nhỏ tốt hơn so với một thiết bị có Full Scale quá lớn.
GEOKON 4500HH – giải pháp cho áp suất cao
Phiên bản high-pressure mở rộng phạm vi đo tới 100 MPa, gồm:
| Range | Giá trị |
|---|---|
| Range 1 | 5 MPa |
| Range 2 | 7,5 MPa |
| Range 3 | 10 MPa |
| Range 4 | 20 MPa |
| Range 5 | 35 MPa |
| Range 6 | 75 MPa |
| Range 7 | 100 MPa |
Thiết bị sử dụng kết nối 7/16-20, 60° female medium-pressure, phù hợp hơn với các hệ thống vận hành ở áp suất cao.
Tại dải 100 MPa, áp suất danh định tương đương khoảng 14.503 psi. Vì vậy, fitting, tubing, manifold và toàn bộ pressure line phải có pressure rating phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
Nguyên lý hoạt động Vibrating Wire
Cốt lõi của cảm biến là một pressure-sensitive diaphragm kết hợp với phần tử dây rung.
Diaphragm được hàn vào một capsule đã được hút chân không và bịt kín. Khi áp suất của môi chất tác động lên màng, diaphragm bị biến dạng. Sự dịch chuyển này làm thay đổi lực căng của dây rung, từ đó làm thay đổi tần số dao động.
Chuỗi đo có thể mô tả như sau:
Áp suất môi chất → biến dạng diaphragm → thay đổi lực căng dây rung → thay đổi tần số → coil nhận tín hiệu → readout hoặc data logger tính toán áp suất.
Tín hiệu tần số được cảm nhận bằng cuộn dây điện từ và truyền tới thiết bị đọc mà không cần đặt trực tiếp mạch điện tử nhạy cảm tại khu vực chịu áp suất.
Vì sao công nghệ Vibrating Wire phù hợp với quan trắc dài hạn?
Một ưu điểm quan trọng của công nghệ dây rung là đại lượng đo được truyền dưới dạng tần số thay vì chỉ dựa vào biên độ của một tín hiệu điện áp nhỏ.
Theo GEOKON, tín hiệu tần số ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi điện trở cáp do:
- Nối cáp.
- Thay đổi chiều dài cáp.
- Điện trở tại terminal.
- Một số ảnh hưởng của độ ẩm đối với mạch điện.
Nhờ đặc tính này, hệ thống có thể sử dụng cáp dài trong các dự án quan trắc mà không gặp một số vấn đề thường thấy ở những phương pháp phụ thuộc nhiều vào điện trở dây dẫn.
Điều này đặc biệt hữu ích tại đập, hầm, công trình ngầm hoặc các vị trí mà sensor được lắp cách xa Data Logger.
Độ ổn định dài hạn
Model 4500 Series được GEOKON phát triển cho những ứng dụng đòi hỏi:
- Độ ổn định dài hạn.
- Độ tin cậy cao.
- Thermal zero shift thấp.
Đối với các pressure transducer trong bài viết này, thermal zero shift tiêu chuẩn được công bố ở mức dưới 0,05% F.S./°C.
Đặc tính này phù hợp với các dự án theo dõi kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm, nơi tính ổn định thường quan trọng hơn khả năng lấy mẫu với tốc độ cực cao.
Độ phân giải 0,025% Full Scale
Nhà sản xuất công bố độ phân giải tối thiểu:
0,025% F.S.
Thông số này áp dụng cho cả hai cấu hình.
Ví dụ về mặt lý thuyết:
- Range 1 MPa: 0,025% F.S. tương ứng 0,25 kPa.
- Range 10 MPa: tương ứng 2,5 kPa.
- Range 100 MPa: tương ứng 25 kPa.
Các giá trị trên chỉ minh họa ý nghĩa của Full Scale và không nên được hiểu là tổng sai số của toàn bộ phép đo.
Độ chính xác ±0,1% F.S.
Độ chính xác tiêu chuẩn được công bố:
±0,1% Full Scale.
Theo datasheet, giá trị này được xác định trong điều kiện phòng thí nghiệm.
Ví dụ, với range 10 MPa, ±0,1% F.S. tương đương khoảng ±0,01 MPa trong điều kiện áp dụng specification của nhà sản xuất.
Khi triển khai ngoài hiện trường, kết quả đo còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Nhiệt độ.
- Phương pháp lắp đặt.
- Fitting.
- Hiệu chuẩn.
- Data Logger.
- Điều kiện vận hành.
- Toàn bộ chuỗi đo.
Linearity
Linearity tiêu chuẩn được GEOKON công bố:
<0,5% F.S.
Ngoài cấu hình tiêu chuẩn, nhà sản xuất còn cung cấp tùy chọn:
±0,1% F.S.
cho các dự án yêu cầu đặc tính tuyến tính cao hơn.
Khi lập specification hoặc RFQ, nên nêu rõ yêu cầu linearity để tránh trường hợp hồ sơ kỹ thuật yêu cầu option đặc biệt nhưng báo giá lại được lập theo cấu hình tiêu chuẩn.
Khả năng chịu quá áp
Thông số Over Range được công bố:
1,5 × Rated Pressure.
Tuy nhiên, đây không phải là dải vận hành liên tục.
GEOKON cảnh báo rằng các cảm biến áp suất cao có thể gây nguy hiểm nếu vận hành không đúng điều kiện. Sensor được kiểm tra tới 150% range nhằm cung cấp hệ số an toàn, nhưng không được chủ động vận hành vượt quá calibrated range.
Ví dụ, thiết bị có Full Scale 100 MPa không nên được lựa chọn với mục đích vận hành bình thường ở 150 MPa.
Nhiệt độ làm việc
Nhiệt độ tiêu chuẩn:
−20°C đến +80°C.
GEOKON cho biết có thể cung cấp các phiên bản tùy chỉnh cho nhiệt độ cao hơn.
Với các ứng dụng nhiệt độ cao chuyên biệt, hãng cũng có dòng Model 4500HT Series.
Do đó, nếu hệ thống liên quan đến dầu nhiệt, hơi nóng hoặc môi chất thường xuyên vượt +80°C, cần kiểm tra lại phiên bản cảm biến trước khi đặt hàng.
Cảm biến nhiệt độ tích hợp
Datasheet Model 4500 Series cho biết trong housing có một thermistor cho phép theo dõi nhiệt độ tại vị trí đặt sensor.
Thông tin này có thể được sử dụng để:
- Theo dõi điều kiện môi trường.
- Phân tích ảnh hưởng nhiệt.
- Phát hiện điều kiện bất thường.
- Hỗ trợ temperature correction khi phương pháp xử lý dữ liệu yêu cầu.
Kết cấu chống ăn mòn
Model 4500 Series sử dụng kết cấu bằng thép không gỉ kết hợp capsule hút chân không, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường.
Tuy nhiên, đối với môi trường đặc biệt như:
- Nước biển.
- Nồng độ chloride cao.
- Brine.
- Hóa chất mạnh.
- Dung dịch có tính ăn mòn cao.
không nên mặc định sử dụng phiên bản tiêu chuẩn.
GEOKON có dòng 4500CR corrosion-resistant dành cho các điều kiện môi trường khắc nghiệt hơn.
Khả năng tương thích hóa học nên được kiểm tra dựa trên môi chất thực tế của từng dự án.
Bảo vệ chống sét
Datasheet của dòng 4500 đề cập đến các gas discharge tubes tích hợp trong housing nhằm hỗ trợ bảo vệ thiết bị trước nguy cơ hư hỏng do sét.
Trong các hệ thống ngoài trời sử dụng đường cáp dài, chức năng bảo vệ tại sensor không thay thế hoàn toàn cho thiết kế grounding, surge protection và lightning protection của toàn bộ hệ thống.
Kích thước của GEOKON 4500H
Kích thước tiêu chuẩn:
140 × 25,4 mm.
Đối với các range 70 kPa và 170 kPa:
140 × 32 mm.
Khối lượng khoảng:
0,30 kg.
Kích thước của phiên bản áp suất cao
Kích thước:
143 × 25,4 mm.
Khối lượng:
Khoảng 0,30 kg.
Kích thước nhỏ gọn giúp sensor có thể bố trí tại pressure manifold hoặc những vị trí có không gian hạn chế, với điều kiện vẫn đảm bảo đủ khoảng trống cho fitting và cable.
Kết nối áp suất 1/4-18 Female NPT
GEOKON 4500H sử dụng chuẩn:
1/4-18 Female NPT.
NPT là dạng ren côn. Khi thiết kế hoặc lắp đặt cần kiểm tra:
- Adapter.
- Vật liệu fitting.
- Phương pháp sealing.
- Torque.
- Pressure rating.
Không nên chỉ dựa vào đường kính danh nghĩa 1/4 inch để kết luận hai fitting có thể thay thế trực tiếp cho nhau.
Kết nối áp suất cao 7/16-20
Phiên bản 4500HH sử dụng:
7/16-20, 60° female medium-pressure fitting.
Đây là một trong những khác biệt quan trọng giữa hai model.
Trong các hệ thống có áp suất hàng chục MPa, fitting và tubing phải đúng chuẩn pressure connection và có pressure rating phù hợp. Không nên thay bằng fitting ren thông thường chỉ dựa trên kích thước hình học.
Các chuẩn ren khác
GEOKON cho biết có thể cung cấp các pipe thread size khác theo yêu cầu.
Nếu hệ thống hiện hữu sử dụng:
- BSP.
- Một kích thước NPT khác.
- Adapter đặc biệt.
- Manifold riêng.
- High-pressure fitting khác cấu hình tiêu chuẩn.
nên gửi bản vẽ kết nối hoặc specification chính xác cho nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Ứng dụng đo áp suất thủy lực
Đây là một trong những ứng dụng chính của dòng pressure transducer này.
Sensor được ghép vào pressure line và biến đổi áp suất thành tín hiệu Vibrating Wire để truyền tới thiết bị đọc hoặc Data Logger.
Khả năng duy trì độ ổn định trong thời gian dài đặc biệt phù hợp với các hệ thống cần theo dõi xu hướng áp suất liên tục.
Đo áp suất khí nén
Hai model cũng có thể được ghép trực tiếp vào pneumatic pressure line.
Đối với hệ thống khí nén áp suất cao, cần đặc biệt quan tâm tới:
- Pressure rating của fitting.
- Tubing.
- Valve.
- Quy trình cô lập hệ thống.
- Depressurization trước khi bảo trì.
Đo áp suất trong đường ống
Datasheet Model 4500 Series liệt kê việc theo dõi hydraulic pressure trong tanks và pipelines là một trong những nhóm ứng dụng của dòng sản phẩm.
Các trường hợp sử dụng có thể bao gồm:
- Đường ống kỹ thuật.
- Mạng nước áp lực.
- Hệ thống hydraulic monitoring.
- Các điểm đo áp suất cố định trong công trình.
Đo áp suất trong bể chứa
Thiết bị cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến hydraulic pressure trong bể.
Range cần được lựa chọn dựa vào áp suất thực tế tại tapping point chứ không nên chỉ dựa vào chiều cao danh nghĩa của bể chứa.
Quan trắc công trình dài hạn
Công nghệ Vibrating Wire được sử dụng rộng rãi trong instrumentation nhờ đặc tính truyền tín hiệu xa và khả năng theo dõi ổn định.
Trong một hệ thống monitoring tổng thể, pressure transducer có thể hoạt động cùng với:
- Piezometer.
- Pressure Cell.
- Strain Gauge.
- Load Cell.
- Displacement Transducer.
- Data Logger.
Qua đó, người vận hành có thể xây dựng hệ thống giám sát nhiều đại lượng trên cùng một công trình.
Thiết bị đọc tương thích
GEOKON hiện có các lựa chọn readout cho hệ thống Vibrating Wire, bao gồm:
- Handheld Readout.
- VW Analyzer.
Thiết bị cầm tay phù hợp cho commissioning, kiểm tra hiện trường hoặc chương trình đọc dữ liệu thủ công.
Data acquisition tự động phù hợp hơn nếu dự án yêu cầu:
- Đọc liên tục.
- Lưu lịch sử.
- Truyền dữ liệu.
- Dashboard.
- Alarm.
- Remote monitoring.
Data Logger và giải pháp truyền thông
Nhà sản xuất hiện có nhiều nhóm Data Logger và communication solution, chẳng hạn:
- LoRa®.
- Cellular.
- Wi-Fi®.
- Local.
- Satellite.
- Multi-Channel CR6.
Cấu hình cụ thể cần được xác định dựa trên số lượng sensor, khoảng cách truyền, nguồn điện, hạ tầng mạng và yêu cầu cloud của từng dự án.
Có thể đo áp suất thay đổi nhanh không?
Vibrating Wire thường được sử dụng cho các hệ thống quasi-static và monitoring dài hạn.
Khi cần theo dõi áp suất thay đổi nhanh, GEOKON cho biết Model 4500 Series có thể được đọc bằng CSI Dynamic VW Analyzer hoặc thiết bị tương đương.
Nhà sản xuất cũng có semiconductor pressure transducers dành cho các ứng dụng dynamic pressure.
Vì vậy cần phân biệt rõ:
Monitoring dài hạn, yêu cầu độ ổn định:
Vibrating Wire là lựa chọn phù hợp.
Transient rất nhanh, shock pressure hoặc acquisition tốc độ cao:
Nên kiểm tra sampling requirement và lựa chọn hệ đo chuyên dụng.
Nên chọn GEOKON 4500H hay 4500HH?
Có thể lựa chọn sơ bộ dựa trên áp suất và chuẩn kết nối.
Chọn 4500H khi:
- Áp suất nằm trong khoảng 70 kPa đến 3 MPa.
- Hệ thống sử dụng hoặc tương thích với 1/4-18 NPT.
- Ứng dụng thuộc nhóm low/medium pressure.
- Cần monitoring dài hạn bằng Vibrating Wire.
Chọn 4500HH khi:
- Áp suất từ 5 MPa đến 100 MPa.
- Hệ thống thuộc nhóm medium/high pressure.
- Cần fitting 7/16-20 medium-pressure.
- Có yêu cầu đo ổn định trên hệ thống thủy lực áp suất lớn.
Không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên pressure range. Các yếu tố như connection, nhiệt độ, môi chất, cable, Data Logger và khả năng chống ăn mòn cũng cần được kiểm tra.
4500H/4500HH khác Piezometer 4500S như thế nào?
Mặc dù cùng thuộc Model 4500 Series, mục đích sử dụng của các thiết bị này khác nhau.
4500S Piezometer được thiết kế cho những ứng dụng như:
- Đo groundwater elevation.
- Đo pore pressure.
- Chôn trong nền đắp.
- Lắp trong borehole.
- Observation well.
Thiết bị này có phần tử lọc phía trước diaphragm.
Trong khi đó, pressure transducer sử dụng pressure fitting để kết nối trực tiếp vào hydraulic hoặc pneumatic line.
Sự khác biệt này rất quan trọng khi lập BOQ và specification.
Khi nào nên xem xét GEOKON 4580?
Nếu áp suất cần đo rất thấp, dải 70 kPa của Model 4500H vẫn có thể lớn hơn yêu cầu thực tế.
GEOKON có Model 4580 Pressure Transducers dành cho các ứng dụng very-low-pressure như:
- Groundwater elevation.
- Stream.
- Weir.
- Flume.
- Theo dõi những thay đổi nhỏ của mực nước.
Có thể tham khảo nguyên tắc lựa chọn sơ bộ:
Very low pressure → 4580 Series
70 kPa–3 MPa → 4500H
5–100 MPa → 4500HH
Khi nào cần dòng 4500HT?
Phiên bản tiêu chuẩn có giới hạn nhiệt độ:
−20°C đến +80°C.
Nếu nhiệt độ làm việc vượt phạm vi này, cần xem xét Model 4500HT High Temperature Piezometer/Pressure Transducer hoặc cấu hình high-temperature tùy chỉnh.
Temperature specification nên được xác định ngay từ giai đoạn lựa chọn thiết bị.
Sử dụng trong môi trường ăn mòn
Với seawater hoặc chemically aggressive environment, GEOKON có các phiên bản corrosion-resistant thuộc dòng 4500CR.
Nếu môi chất là:
- Seawater.
- Brine.
- Chemical solution.
- Nước chứa chloride cao.
nên cung cấp thông tin về thành phần môi chất để nhà cung cấp kiểm tra compatibility trước khi đặt hàng.
Lưu ý khi lắp đặt cảm biến áp suất cao
Việc vận hành hệ thống áp suất cao cần được thực hiện thận trọng.
Không được sử dụng sensor vượt calibrated range.
Khi lựa chọn thiết bị nên đánh giá đồng thời:
- Maximum operating pressure.
- Maximum pressure.
- Pressure surge.
- Water hammer.
- Startup transient.
- Pump shutdown transient.
- Safety relief pressure.
- Temperature.
- Fitting rating.
- Tubing rating.
- Isolation valve.
- Bleed/depressurization arrangement.
Nếu hệ thống xuất hiện pressure spike lớn hơn đáng kể so với normal operating pressure, việc lựa chọn cảm biến chỉ dựa vào áp suất trung bình có thể dẫn đến cấu hình không phù hợp.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
Để lựa chọn đúng cấu hình, khách hàng nên cung cấp:
- Model dự kiến.
- Normal operating pressure.
- Maximum pressure.
- Pressure spike nếu có.
- Loại môi chất: nước, dầu, khí…
- Nhiệt độ môi chất.
- Nhiệt độ môi trường.
- Pressure fitting.
- Chiều dài cable.
- Data Logger hoặc Readout dự kiến.
- Số lượng measurement points.
- Yêu cầu linearity.
- Yêu cầu vật liệu chống ăn mòn.
- Yêu cầu calibration hoặc chứng từ dự án.
Việc cung cấp đầy đủ thông tin từ đầu giúp hạn chế tình trạng lựa chọn sai range, fitting hoặc cấu hình phụ kiện.
Tại sao lựa chọn thiết bị tại Ngọc Huy Dương?
Theo hồ sơ nội dung doanh nghiệp, Công ty TNHH Ngọc Huy Dương có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp và định hướng cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn lựa chọn cũng như dịch vụ sau bán hàng cho khách hàng tại Việt Nam.
Khi lựa chọn cảm biến áp suất Vibrating Wire, ngoài model và dải đo, cần kiểm tra đồng thời fitting, nhiệt độ, môi chất, chiều dài cable và hệ thống Data Logger.
Việc đánh giá đầy đủ ngay từ giai đoạn đầu giúp thiết bị phù hợp hơn với điều kiện vận hành thực tế của dự án.
Liên hệ – Đặt hàng GEOKON 4500H / 4500HH
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn cấu hình Vibrating Wire Pressure Transducer phù hợp, vui lòng cung cấp dải áp suất, nhiệt độ, môi chất, chuẩn kết nối, chiều dài cable và yêu cầu Data Logger của dự án.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. GEOKON 4500H và 4500HH dùng để đo gì?
Đây là các Vibrating Wire Pressure Transducer được thiết kế để kết nối trực tiếp với đường áp suất thủy lực hoặc khí nén.
Model 4500H có các dải từ 70 kPa đến 3 MPa, trong khi phiên bản 4500HH được sử dụng cho áp suất cao hơn, từ 5 MPa đến 100 MPa.
2. Điểm khác biệt chính giữa hai model là gì?
Sự khác biệt nằm ở pressure range và fitting.
4500H sử dụng 1/4-18 female NPT và có dải tối đa 3 MPa.
4500HH sử dụng 7/16-20, 60° female medium-pressure fitting và có dải lên tới 100 MPa.
3. Độ chính xác của cảm biến là bao nhiêu?
GEOKON công bố accuracy tiêu chuẩn ±0,1% F.S., resolution tối thiểu 0,025% F.S. và linearity tiêu chuẩn dưới 0,5% F.S.
Tùy chọn linearity ±0,1% F.S. cũng được cung cấp cho những dự án có yêu cầu cao hơn.
4. Có thể vận hành vượt dải đo không?
Không nên.
Sensor được kiểm tra tới mức 150% rated pressure nhằm tạo hệ số an toàn, nhưng 1,5 × rated pressure không phải là dải vận hành liên tục.
Thiết bị không nên được sử dụng vượt calibrated range.
5. Thiết bị có dùng được trên 80°C không?
Phiên bản tiêu chuẩn được công bố cho nhiệt độ từ −20°C đến +80°C.
Đối với ứng dụng nhiệt độ cao hơn, GEOKON có thể cung cấp cấu hình tùy chỉnh hoặc dòng 4500HT phù hợp hơn.
6. Khi nào nên chọn 4500H?
Model này phù hợp khi áp suất cần đo nằm trong khoảng 70 kPa đến 3 MPa và hệ thống sử dụng kết nối tương thích với 1/4-18 female NPT.
7. Khi nào nên chọn 4500HH?
Phiên bản này phù hợp hơn với hệ thống từ 5 MPa đến 100 MPa và yêu cầu medium-pressure fitting 7/16-20.
8. Cảm biến có thể kết nối Data Logger không?
Có. Dòng Vibrating Wire có thể tích hợp với readout và hệ thống thu thập dữ liệu tương thích để phục vụ monitoring tự động, lưu lịch sử, truyền dữ liệu và cảnh báo.
9. Có nên chọn range lớn nhất để dự phòng không?
Không nhất thiết.
Range nên đủ đáp ứng maximum pressure và các pressure spike dự kiến nhưng không nên lớn quá mức nếu điều đó làm giảm khả năng phân biệt những thay đổi nhỏ của áp suất.
10. Cần cung cấp gì khi yêu cầu báo giá?
Tối thiểu nên cung cấp pressure range, áp suất cực đại, loại môi chất, nhiệt độ, fitting, chiều dài cable và yêu cầu Data Logger hoặc Readout.
Lưu ý kỹ thuật: Datasheet được sử dụng trong nội dung gốc là Model 4500 Series Rev. O.9 ngày 16/06/2026. Khi lập hồ sơ thầu, specification hoặc PO, nên xác nhận lại revision, range, fitting và cấu hình thiết bị tại thời điểm đặt hàng.










