Cảm biến áp lực nước lỗ rỗng chống ăn mòn GEOKON 4500CR – INCONEL® và Titanium cho môi trường khắc nghiệt
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
GEOKON 4500CR là dòng cảm biến áp lực nước lỗ rỗng chống ăn mòn sử dụng công nghệ Vibrating Wire, được phát triển cho những môi trường mà piezometer bằng thép không gỉ tiêu chuẩn có thể không đáp ứng yêu cầu làm việc lâu dài.
Dòng sản phẩm gồm hai cấu hình vật liệu chính: 4500INCO sử dụng INCONEL® tại các bộ phận tiếp xúc môi trường và 4500TI sử dụng kết cấu Titanium.
Nhờ lựa chọn vật liệu đặc biệt, cấu trúc sealing tăng cường và các phương án cable phù hợp, thiết bị có thể được xem xét cho bãi chôn lấp, bãi thải mỏ có thành phần hóa học mạnh, heap leach pads, môi trường biển, nước mặn và các chương trình quan trắc nước ngầm có nguy cơ ăn mòn.
Giới thiệu cảm biến chống ăn mòn GEOKON 4500CR
Trong nhiều công trình địa kỹ thuật thông thường, piezometer bằng stainless steel đáp ứng tốt yêu cầu quan trắc áp lực nước lỗ rỗng.
Tuy nhiên, điều kiện trở nên phức tạp hơn khi cảm biến phải hoạt động lâu dài trong:
- Nước biển.
- Nước lợ.
- Môi trường chloride cao.
- Nước rỉ rác.
- Bãi thải quặng.
- Nước ngầm ô nhiễm.
- Dung dịch có thành phần hóa học đặc biệt.
- Heap leach pad.
- Khu vực có độ mặn cao.
Trong những trường hợp này, khả năng tương thích vật liệu trở thành một yếu tố quan trọng của thiết kế hệ thống quan trắc.
Điểm đáng chú ý của 4500CR không phải là thay đổi nguyên lý đo mà là sử dụng vật liệu và cấu tạo phù hợp hơn với môi trường có nguy cơ ăn mòn.
GEOKON 4500CR có những phiên bản nào?
Dòng chống ăn mòn được GEOKON cung cấp với hai cấu hình chính.
4500INCO sử dụng INCONEL®
4500INCO sử dụng INCONEL® cho các bộ phận tiếp xúc với môi trường.
Filter của thiết bị cũng sử dụng INCONEL để tránh tình trạng thân cảm biến có khả năng chống ăn mòn cao nhưng bộ lọc lại trở thành thành phần yếu trong toàn hệ thống.
Cấu hình này sử dụng custom dual O-ring sealing tại các vị trí quan trọng.
Dải đo tiêu chuẩn tương đối rộng, từ 70 kPa đến 20 MPa tùy cấu hình.
4500TI sử dụng Titanium
4500TI được thiết kế với kết cấu Titanium và porous filter bằng Titanium.
Một điểm khác biệt quan trọng so với 4500INCO là cấu trúc all-welded construction.
Các dải áp suất tiêu chuẩn của phiên bản Titanium bắt đầu từ 350 kPa và có thể lên đến 10 MPa.
Việc lựa chọn giữa INCONEL và Titanium không nên dựa vào nhận định vật liệu nào “tốt hơn” nói chung. Thành phần hóa học, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện thực tế của dự án mới là cơ sở quyết định.
GEOKON 4500CR khác piezometer tiêu chuẩn như thế nào?
Nguyên lý đo cơ bản vẫn là Vibrating Wire tương tự nhiều piezometer khác thuộc Model 4500 Series.
Sự khác biệt tập trung vào khả năng thích ứng với môi trường.
Vật liệu tiếp xúc môi trường
4500INCO sử dụng INCONEL cho các wetted parts, trong khi 4500TI sử dụng Titanium.
Hệ thống sealing
Phiên bản INCONEL sử dụng dual O-ring.
Phiên bản Titanium sử dụng kết cấu hàn kín.
Filter tương thích vật liệu
Vật liệu porous filter được lựa chọn tương ứng với kết cấu của từng model.
Điều này đặc biệt quan trọng khi toàn bộ đầu đo phải tiếp xúc với nước hoặc hóa chất trong thời gian dài.
Nhiều lựa chọn cable
Ngoài cable với jacket bằng PVC hoặc polyurethane, hệ thống có thể có các lựa chọn cable encapsulated bằng 316 stainless steel hoặc Duplex 2205 tùy điều kiện sử dụng.
Do đó, khi thiết kế hệ thống GEOKON 4500CR, không nên chỉ xem xét phần sensor mà cần đánh giá cả sensor, filter, cable và các thành phần tiếp xúc môi trường.
Nguyên lý hoạt động của cảm biến dây rung
Thiết bị sử dụng một pressure-sensitive diaphragm liên kết với phần tử dây rung.
Khi áp suất chất lỏng tác động lên diaphragm, màng cảm biến biến dạng và làm thay đổi tension của vibrating wire.
Sự thay đổi tension dẫn đến thay đổi resonant frequency.
Tín hiệu frequency được thu nhận bởi electrical coil và truyền qua cable đến thiết bị đọc hoặc data logger.
Hệ thống sau đó sử dụng calibration factor của từng sensor để chuyển đổi tín hiệu thành giá trị áp lực.
Vai trò của porous filter
Phía trước diaphragm là một bộ lọc xốp.
Filter cho phép chất lỏng truyền pressure đến vùng cảm biến nhưng hạn chế các hạt rắn tác động trực tiếp lên diaphragm.
Đây cũng là lý do bộ lọc cần được chuẩn bị đúng trước khi installation.
Thông số kỹ thuật GEOKON 4500CR
Các thông số chính của hai phiên bản có thể được tóm tắt như sau:
| Thông số | 4500INCO | 4500TI |
|---|---|---|
| Công nghệ | Vibrating Wire | Vibrating Wire |
| Vật liệu nổi bật | INCONEL wetted parts | Titanium |
| Dải đo | 70 kPa đến 20 MPa | 350 kPa đến 10 MPa |
| Over Range | 1,5 × rated pressure | 1,5 × rated pressure |
| Resolution | 0,025% F.S. minimum | 0,025% F.S. minimum |
| Accuracy | ±0,1% F.S. | ±0,1% F.S. |
| Linearity | <0,5% F.S. | <0,5% F.S. |
| Temperature tiêu chuẩn | −20°C đến +80°C | −20°C đến +80°C |
| Frequency | 1400–3500 Hz | 1400–3500 Hz |
| Sealing | Dual O-ring | All-welded |
| Filter | INCONEL | Titanium |
Các range khác có thể cần được xác nhận theo cấu hình và yêu cầu cụ thể.
Dải đo của 4500INCO và 4500TI
4500INCO có các dải tiêu chuẩn:
- 70 kPa.
- 170 kPa.
- 350 kPa.
- 700 kPa.
- 1 MPa.
- 2 MPa.
- 3 MPa.
- 5 MPa.
- 7,5 MPa.
- 10 MPa.
- 20 MPa.
Đối với 4500TI, các dải tiêu chuẩn gồm:
- 350 kPa.
- 700 kPa.
- 1 MPa.
- 2 MPa.
- 3 MPa.
- 5 MPa.
- 7,5 MPa.
- 10 MPa.
Việc lựa chọn range cần xem xét maximum expected pressure, hydraulic head, các biến động áp lực có thể xuất hiện và độ phân giải cần thiết cho mục tiêu quan trắc.
Không nên mặc định chọn range cao nhất để dự phòng vì điều đó có thể không tối ưu cho những ứng dụng cần theo dõi biến động áp lực nhỏ.
Độ chính xác và độ phân giải
Accuracy được công bố ở mức:
±0,1% F.S.
Resolution tối thiểu:
0,025% F.S.
Linearity tiêu chuẩn:
<0,5% F.S.
Các thông số accuracy được xác định trong điều kiện calibration. Khi lắp đặt thực tế, chất lượng dữ liệu còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Installation.
- Initial zero.
- Thermal effects.
- Cable.
- Barometric effects.
- Calibration factor.
- Phương pháp xử lý dữ liệu.
Vì vậy, đánh giá độ chính xác của toàn hệ thống không nên chỉ dựa trên thông số riêng của sensor.
Khả năng chịu quá áp
Cả hai phiên bản đều có Over Range khoảng:
1,5 × Rated Pressure
Giá trị này thể hiện khả năng chịu quá áp của cảm biến nhưng không nên được coi là phạm vi vận hành liên tục.
Range phải được lựa chọn sao cho áp lực quan trắc thông thường nằm trong calibrated range của sensor.
Khả năng đo áp suất âm
Đối với các range từ 350 kPa trở lên, một số cấu hình có thể đọc negative pressure xuống khoảng −100 kPa.
Nếu công trình có yêu cầu đo suction hoặc áp lực thấp hơn atmospheric pressure, yêu cầu này nên được xác định ngay từ giai đoạn lựa chọn thiết bị.
Nhiệt độ làm việc của GEOKON 4500CR
Temperature range tiêu chuẩn của sensor là:
−20°C đến +80°C
Một số cấu hình cable cho phép hệ thống được chuẩn bị cho nhiệt độ thấp hơn, chẳng hạn tới khoảng −40°C.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ nhiệt độ cho phép của cable với giới hạn hoạt động của sensor.
Ví dụ, một số cable bọc kim loại có phạm vi nhiệt độ vật liệu rất rộng nhưng điều đó không có nghĩa đầu cảm biến tiêu chuẩn có thể vận hành ở cùng giới hạn đó.
Thermal Zero Shift
Đối với 4500INCO:
- Range 70 và 170 kPa: dưới 0,1% F.S./°C.
- Các range khác: dưới 0,05% F.S./°C.
Đối với phiên bản Titanium:
- Thermal Zero Shift dưới 0,1% F.S./°C.
Ảnh hưởng nhiệt cần được xem xét đặc biệt khi dự án quan tâm đến những thay đổi pressure nhỏ trong môi trường có biến động nhiệt độ đáng kể.
Kích thước của các phiên bản
Kích thước thực tế thay đổi theo model và pressure range.
Đối với 4500INCO:
| Range | Kích thước tham khảo | Khối lượng |
|---|---|---|
| 70–170 kPa | 133 × 25,4 mm | khoảng 0,25 kg |
| 350 kPa–5 MPa | 133 × 19,1 mm | khoảng 0,12 kg |
| 7,5–20 MPa | 194 × 25,4 mm | khoảng 0,44 kg |
Đối với 4500TI:
| Range | Kích thước tham khảo | Khối lượng |
|---|---|---|
| 350 kPa–3 MPa | 125 × 25,4 mm | khoảng 0,19 kg |
| 5–10 MPa | 168 × 25,4 mm | khoảng 0,28 kg |
Vì vậy, khi thiết kế vị trí lắp đặt hoặc phụ kiện, cần sử dụng kích thước của đúng model và đúng range.
Lựa chọn vật liệu cho môi trường ăn mòn
Khả năng chống ăn mòn không chỉ phụ thuộc vào tên của vật liệu.
Chemical compatibility có thể thay đổi theo:
- Thành phần hóa học.
- Nồng độ.
- Nhiều hóa chất cùng tồn tại.
- Nhiệt độ.
- Thời gian tiếp xúc.
- Điều kiện môi trường xung quanh.
Do đó, không nên hiểu INCONEL hoặc Titanium là vật liệu có khả năng chống mọi hóa chất trong mọi điều kiện.
Một nguồn tham khảo thực tế hữu ích là lịch sử hoạt động của các thiết bị khác tại cùng site như:
- Pump.
- Pipe.
- Valve.
- Fitting.
- Các thành phần kim loại tiếp xúc cùng môi trường.
Nếu một loại vật liệu đã có lịch sử vận hành lâu dài trong chính môi trường đó, dữ liệu thực tế có thể hỗ trợ quá trình lựa chọn.
Các lựa chọn cable cho GEOKON 4500CR
Một hệ thống chống ăn mòn không hoàn chỉnh nếu chỉ đầu sensor có vật liệu phù hợp nhưng cable lại không tương thích.
GEOKON cung cấp nhiều loại cable để đáp ứng các môi trường khác nhau.
PVC cable
Một lựa chọn là 02-250V6-E/M với:
- 4 conductors.
- 2 twisted pairs.
- PVC jacket.
- Đường kính danh nghĩa khoảng 6,35 mm.
- Temperature khoảng −20°C đến +80°C.
Polyurethane cable
Một số cấu hình sử dụng polyurethane jacket.
Loại cable nhiệt độ thấp có thể được sử dụng tới khoảng −40°C tùy cấu hình.
Cable bọc 316 Stainless Steel
Cable có thể sử dụng PTFE insulation với outer encapsulation bằng 316 stainless steel.
Cấu hình này có khả năng bảo vệ cơ học và đặc tính vật liệu khác với jacket polymer thông thường.
Cable bọc Duplex 2205
Duplex 2205 là một lựa chọn encapsulation khác cho những dự án có yêu cầu môi trường đặc biệt.
Việc lựa chọn giữa PVC, polyurethane, 316 hoặc Duplex 2205 cần dựa trên môi trường thực tế chứ không nên đơn giản chọn vật liệu có giá thành hoặc cấp độ cao nhất.
Tại sao cable có vai trò quan trọng?
Cable có thể chạy qua những môi trường hoàn toàn khác với vị trí đặt sensor.
Ví dụ đầu đo nằm trong groundwater nhưng cable có thể đi qua:
- Lớp đất ô nhiễm.
- Nước rỉ rác.
- Vật liệu landfill.
- Leachate.
- Khu vực thường xuyên ngập nước.
Vì vậy, khi lựa chọn 4500CR, cần xem xét cả chemistry tại điểm đo và môi trường dọc tuyến cable.
Lợi thế của tín hiệu Vibrating Wire
Một đặc điểm đáng chú ý của công nghệ dây rung là đại lượng đo được truyền dưới dạng frequency.
Điều này phù hợp với nhiều hệ thống có cable run dài và những chương trình quan trắc cần độ ổn định trong thời gian dài.
Các ứng dụng có thể bao gồm:
- Landfill diện tích lớn.
- Mine tailings facility.
- Heap leach pad.
- Công trình ven biển.
- Công trình có phòng thu thập dữ liệu ở xa sensor.
Đo nhiệt độ tại vị trí cảm biến
Housing có thể tích hợp thermistor hoặc thành phần đo nhiệt độ.
Dữ liệu nhiệt độ có thể được sử dụng để:
- Theo dõi điều kiện tại sensor.
- Đánh giá thermal effects.
- Hỗ trợ temperature correction khi cần.
- Phân tích đồng thời pressure và temperature.
Đây là thông tin hữu ích trong các chương trình monitoring dài hạn.
Khả năng bảo vệ trước xung điện
Vibrating Wire piezometer của GEOKON có giải pháp bảo vệ sensor coil trước một số xung điện liên quan đến lightning.
Tuy nhiên, bảo vệ tích hợp bên trong sensor không thể thay thế thiết kế chống sét tổng thể cho:
- Data logger.
- Junction box.
- Multiplexer.
- Cable dài.
- Grounding.
- Nguồn điện.
- Thiết bị communication.
Đối với hệ thống quan trắc ngoài trời dài hạn, các nội dung này cần được thiết kế đồng bộ.
Ứng dụng của GEOKON 4500CR
Dòng chống ăn mòn được phát triển cho nhiều môi trường địa kỹ thuật và môi trường đặc biệt.
Bãi chôn lấp
Landfill có thể chứa nước rỉ rác với thành phần hóa học phức tạp.
Piezometer có thể được sử dụng để theo dõi pressure hoặc groundwater condition tại các vị trí được xác định trong chương trình monitoring.
Bãi thải mỏ
Chemically aggressive mine tailings là một trong những điều kiện có thể yêu cầu xem xét khả năng chống ăn mòn của sensor và cable.
Trong các công trình này, pore water pressure thường là một thông số quan trọng của hệ thống instrumentation.
Heap Leach Pads
Dung dịch sử dụng trong heap leach có thể có đặc tính hóa học đặc biệt.
Do đó, lựa chọn vật liệu của sensor, filter và cable phải được thực hiện dựa trên chemistry cụ thể của quá trình.
Môi trường biển và nước mặn
Marine và high-salinity conditions là nhóm ứng dụng đáng chú ý của 4500CR.
Một số công trình có thể cần xem xét loại cảm biến này gồm:
- Cảng biển.
- Kè biển.
- Công trình ven bờ.
- Bãi lấn biển.
- Nền đất nhiễm mặn.
- Coastal geotechnical monitoring.
Theo dõi nước ngầm
Thiết bị có thể được sử dụng để theo dõi groundwater elevation trong những môi trường mà khả năng ăn mòn cần được tính đến.
Đo áp lực nước lỗ rỗng
Pore water pressure là một trong những đại lượng chính của dòng sản phẩm.
Các ứng dụng có thể liên quan đến:
- Stability monitoring.
- Embankment.
- Dewatering.
- Tailings.
- Landfill.
- Groundwater response.
- Hydraulic conditions trong nền đất.
Theo dõi khu vực nước ngầm ô nhiễm
Trong các chương trình environmental monitoring, sensor có thể tiếp xúc trực tiếp với groundwater chứa chất ô nhiễm.
Cần lưu ý piezometer là thiết bị đo pressure. Nó không thay thế việc lấy mẫu và phân tích thành phần hóa học của nước.
Chuẩn bị GEOKON 4500CR trước khi lắp đặt
Trước installation, cảm biến cần được kiểm tra và ghi nhận đầy đủ thông tin ban đầu.
Các bước quan trọng gồm:
- Kiểm tra sensor reading.
- Ghi serial number.
- Kiểm tra calibration report.
- Ghi temperature.
- Xác định initial zero.
- Kiểm tra cable.
- Chuẩn bị filter theo hướng dẫn.
Calibration report của đúng serial number phải được lưu cùng hồ sơ quan trắc.
Bão hòa filter trước installation
Đối với filter yêu cầu saturation, việc bão hòa hoàn toàn rất quan trọng để truyền pressure đúng tới diaphragm.
Sau khi bão hòa, sensor nên được duy trì ở điều kiện thích hợp cho tới khi installation.
Không nên để piezometer đã bão hòa filter bị đóng băng.
Trong môi trường saline, một vấn đề khác cần chú ý là muối có thể kết tinh nếu filter đã tiếp xúc với nước mặn rồi bị để khô hoàn toàn.
Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng truyền pressure qua porous filter.
Initial Zero của cảm biến
Vibrating Wire piezometer vẫn có reading khi không có applied pressure.
Do đó cần xác định:
R0 – Initial Zero Reading
trước installation.
Sensor cần có thời gian cân bằng nhiệt trước khi lấy giá trị zero ổn định.
Thông tin này phải được lưu trong hồ sơ của từng cảm biến để sử dụng trong data reduction sau này.
Thiết bị đọc và Data Logger
Sensor có thể được sử dụng với thiết bị đọc cầm tay hoặc hệ thống automatic data acquisition.
Handheld readout phù hợp cho:
- Incoming inspection.
- Initial zero.
- Installation.
- Commissioning.
- Troubleshooting.
- Manual monitoring.
Đối với hệ thống tự động, tùy cấu hình có thể sử dụng các phương án truyền dữ liệu như:
- LoRa.
- Cellular.
- Wi-Fi.
- Local.
- Satellite.
- Multi-channel logger.
Một kiến trúc hệ thống điển hình có thể gồm:
Sensor → Instrument Cable → Junction Box/Multiplexer → Data Logger → Telemetry → Monitoring Platform
Cấu hình cụ thể phụ thuộc vào số lượng điểm đo và yêu cầu của dự án.
So sánh GEOKON 4500CR với piezometer tiêu chuẩn
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở vật liệu và khả năng sử dụng trong môi trường có nguy cơ ăn mòn.
| Tiêu chí | Dòng chống ăn mòn | Piezometer tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Công nghệ | Vibrating Wire | Vibrating Wire |
| Vật liệu | INCONEL hoặc Titanium | Stainless steel tiêu chuẩn |
| Môi trường | Chemical, marine, saline | Địa kỹ thuật thông thường |
| Sealing | Tăng cường | Cấu hình tiêu chuẩn |
| Filter | INCONEL/Titanium | Standard filter |
| Chemical compatibility | Ưu tiên trong thiết kế | Cần đánh giá theo môi trường |
Điều này không có nghĩa mọi vị trí có nước đều cần sử dụng phiên bản chống ăn mòn.
Trong nhiều môi trường thông thường, piezometer stainless steel tiêu chuẩn có thể đã đáp ứng yêu cầu.
Khi nào nên xem xét GEOKON 4500CR?
Thiết bị đặc biệt đáng xem xét khi dự án vừa yêu cầu quan trắc lâu dài vừa tồn tại nguy cơ ăn mòn đáng kể.
Một số dấu hiệu gồm:
- Seawater.
- Groundwater chloride cao.
- Brine.
- Landfill leachate.
- Mine process water.
- Leach solution.
- Nước ngầm có chất ô nhiễm.
- Thiết bị stainless steel khác tại site từng xuất hiện corrosion.
- Specification yêu cầu Titanium hoặc nickel alloy.
Tuy nhiên, quyết định cuối cùng vẫn cần dựa trên dữ liệu hóa học và điều kiện vận hành cụ thể.
Thông tin cần chuẩn bị trước khi chọn thiết bị
Để lựa chọn chính xác, nên cung cấp các thông tin sau:
Thành phần hóa học
Bao gồm khi có thể:
- pH.
- Chloride.
- Sulfate.
- Salinity.
- Loại hóa chất.
- Nồng độ.
- Các hóa chất đồng thời tồn tại.
Nhiệt độ
Chemical compatibility của vật liệu có thể thay đổi theo temperature.
Pressure range
Cần xác định cả pressure vận hành thông thường và maximum expected pressure.
Vật liệu
Lựa chọn giữa INCONEL hoặc Titanium cần dựa trên compatibility.
Cable
Xác định loại jacket hoặc encapsulation phù hợp.
Chiều dài cable
Chiều dài cần được tính đến termination point hoặc junction box.
Installation
Cần xác định phương án installation và chiều sâu đầu đo.
Data acquisition
Xác định đọc thủ công hay automatic monitoring.
Checklist RFQ GEOKON 4500CR
Khi yêu cầu tư vấn hoặc báo giá 4500CR, khách hàng nên chuẩn bị:
- Model: 4500INCO / 4500TI / cần tư vấn.
- Pressure range: … kPa hoặc MPa.
- Maximum pressure: …
- Operating temperature: … °C.
- Chemical medium: …
- pH: …
- Chloride concentration: …
- Salinity: …
- Other contaminants: …
- Installation method: …
- Installation depth: … m.
- Cable type: …
- Cable length: … m.
- Readout: …
- Data Logger: …
- Telemetry: …
- Quantity: …
- Project: …
Đặc biệt, không nên bỏ trống thông tin về môi trường hóa học nếu mục tiêu của dự án là lựa chọn phiên bản chống ăn mòn.
Những ưu điểm nổi bật
Dòng cảm biến này cung cấp một số lợi thế đáng chú ý:
- Hai lựa chọn vật liệu INCONEL và Titanium.
- Sealing được tăng cường.
- Filter có vật liệu tương ứng với sensor.
- Nhiều lựa chọn cable.
- Dải áp suất rộng.
- Accuracy ±0,1% F.S.
- Resolution 0,025% F.S. minimum.
- Công nghệ Vibrating Wire phù hợp với monitoring dài hạn.
- Có thể kết nối hệ thống thu thập dữ liệu tự động.
Những giới hạn cần hiểu đúng về GEOKON 4500CR
Không nên mô tả sản phẩm là “chống ăn mòn tuyệt đối”.
Không có một vật liệu duy nhất phù hợp với tất cả các loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ.
Chemical resistance phụ thuộc vào:
- Chemical concentration.
- Chemical combination.
- Temperature.
- Thời gian tiếp xúc.
- Điều kiện môi trường.
Ngoài ra, sensor và cable phải được xem như một hệ thống.
Việc lựa chọn một đầu đo Titanium nhưng sử dụng cable không phù hợp với môi trường vẫn có thể ảnh hưởng tới độ tin cậy dài hạn.
Tư vấn lựa chọn GEOKON 4500CR tại Ngọc Huy Dương
Việc lựa chọn một piezometer chống ăn mòn thường phức tạp hơn cảm biến tiêu chuẩn vì cần kiểm tra đồng thời:
- Thành phần hóa học.
- Pressure range.
- Nhiệt độ.
- Loại vật liệu.
- Filter.
- Cable.
- Chiều sâu.
- Phương án installation.
- Readout.
- Data logger.
- Telemetry.
Ngọc Huy Dương có thể hỗ trợ tổng hợp các yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn configuration phù hợp trước khi lập RFQ hoặc báo giá.
FAQ về 4500CR
GEOKON 4500CR là gì?
Đây là dòng Corrosion Resistant Vibrating Wire Piezometers and Pressure Transducers dành cho các ứng dụng cần quan trắc áp lực trong môi trường có nguy cơ ăn mòn cao.
4500CR có những phiên bản nào?
Hai cấu hình chính là 4500INCO sử dụng INCONEL và 4500TI sử dụng Titanium.
Dải đo của 4500INCO là bao nhiêu?
Các standard range trải từ 70 kPa đến 20 MPa.
Dải đo của 4500TI là bao nhiêu?
Các standard range trải từ 350 kPa đến 10 MPa.
Độ chính xác của cảm biến là bao nhiêu?
Accuracy được công bố ở mức ±0,1% F.S. trong điều kiện calibration.
Thiết bị có sử dụng được trong nước biển không?
Marine và high-salinity environments là một trong những nhóm ứng dụng có thể xem xét dòng chống ăn mòn này.
Có sử dụng trong bãi thải mỏ được không?
Có thể xem xét đối với mine tailings có môi trường hóa học mạnh, nhưng lựa chọn vật liệu phải dựa trên điều kiện thực tế.
Có thể dùng trong landfill không?
Landfill là một trong những nhóm ứng dụng của dòng sản phẩm, đặc biệt khi có nước rỉ rác hoặc môi trường gây ăn mòn.
Filter làm bằng vật liệu gì?
4500INCO sử dụng INCONEL filter, còn 4500TI sử dụng Titanium filter.
Có thể kết nối Data Logger không?
Có. Hệ thống có thể được tích hợp với data logger và nhiều phương thức telemetry tùy cấu hình.
Liên hệ tư vấn GEOKON 4500CR
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Khi cần tư vấn GEOKON 4500CR, quý khách nên gửi kèm dải áp suất, thành phần hóa học, nhiệt độ môi trường, chiều sâu installation, loại cable và phương thức thu thập dữ liệu để việc lựa chọn 4500INCO hoặc 4500TI phù hợp hơn với yêu cầu dự án.










