Water Level Meter Solinst Model 101 – Thiết bị đo mực nước giếng, hố khoan và Piezometer chính xác đến từng milimét
Solinst Model 101 Water Level Meter là thiết bị đo mực nước cầm tay chuyên dụng dùng để xác định độ sâu tới mặt nước trong giếng quan trắc, hố khoan, ống standpipe, Piezometer và bể chứa.
Sản phẩm được GEOKON giới thiệu trong danh mục Piezometers và được thiết kế cho các công việc đo mực nước hiện trường cần thiết bị cơ động, thao tác nhanh và khả năng đọc trực tiếp với độ chia đến 1 mm hoặc 1/100 ft.
Model 101 sử dụng đầu dò inox kết nối với thước dây phẳng có đánh dấu chiều dài. Khi đầu dò tiếp xúc với nước, mạch điện được đóng và thiết bị kích hoạt đèn báo cùng còi âm thanh, giúp kỹ thuật viên xác định chính xác vị trí mặt nước và đọc trực tiếp độ sâu trên thước dây.
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Ngọc Huy Dương hỗ trợ lựa chọn chiều dài thước dây, loại đầu dò và cấu hình Water Level Meter phù hợp với giếng quan trắc, Piezometer và yêu cầu thực tế của từng dự án.
Giới thiệu Water Level Meter Solinst Model 101
Model 101 là dòng portable hand-operated Water Level Meter của Solinst.
Theo GEOKON, thiết bị được sử dụng để đo độ sâu tới mặt nước trong:
- Wells – giếng quan trắc
- Boreholes – hố khoan
- Standpipes – ống quan trắc
- Tanks – bể chứa
GEOKON mô tả Model 101 là một thiết bị cầm tay chắc chắn, dễ sử dụng và có khả năng đọc đến từng milimét hoặc 1/100 ft.
Trong hệ thống quan trắc địa kỹ thuật, Model 101 đặc biệt phù hợp để đọc mực nước trong Casagrande Standpipe Piezometer. Đây cũng là thiết bị được GEOKON đề cập khi mô tả phương pháp đọc mực nước cho Casagrande Piezometer Tip Model 4590.
Model 101 vì vậy có thể trở thành một phần của hệ thống quan trắc gồm:
Casagrande Piezometer → PVC Riser Pipe → Water Level Meter Model 101 → ghi nhận cao độ mực nước → phân tích biến động groundwater/piezometric level.
Lưu ý về thương hiệu Model 101
Sản phẩm được niêm yết trên website GEOKON nhưng tên sản phẩm chính xác là:
Solinst Model 101 Water Level Meter
GEOKON cũng trực tiếp ghi tên Solinst Model 101 trên trang sản phẩm và dẫn người dùng tới Solinst để tìm hiểu thêm.
Do đó, khi lập specification, BOQ hoặc hồ sơ mua sắm, nên sử dụng tên:
Solinst Model 101 Water Level Meter
thay vì ghi sản phẩm là “GEOKON Model 101”.
Nguyên lý hoạt động của Solinst Model 101 Water Level Meter
Nguyên lý đo của Model 101 tương đối đơn giản nhưng phù hợp với công tác hiện trường.
Đầu dò inox được kết nối với thước dây dẫn điện và thả xuống giếng hoặc hố khoan.
Đầu dò có một khoảng cách cách điện giữa các điện cực. Khi đầu dò chạm mặt nước, nước đóng vai trò hoàn thành mạch điện.
Ngay sau đó:
Nước tiếp xúc đầu dò → mạch điện đóng → còi phát âm thanh → đèn sáng → kỹ thuật viên dừng thước → đọc độ sâu trực tiếp trên tape.
Solinst cho biết thiết bị sử dụng nguồn từ pin 9 V tiêu chuẩn.
Độ sâu mặt nước được xác định bằng cách đọc vị trí thước tại mép trên của casing hoặc tại điểm chuẩn đo đã xác định trước.
Phương pháp này không yêu cầu Data Logger, nguồn điện ngoài hoặc phần mềm đọc dữ liệu.
Tính năng nổi bật của Water Level Meter Model 101
Đọc mực nước đến từng milimét
Model 101 sử dụng thước dây được đánh dấu theo hệ metric hoặc imperial.
Đối với phiên bản metric, thước có vạch chia mỗi milimét.
Đối với phiên bản imperial, thước có vạch chia 1/100 ft.
Đây là một trong những đặc điểm quan trọng đối với các chương trình theo dõi biến động mực nước cần ghi nhận kết quả lặp lại theo cùng một datum.
Báo nước bằng cả âm thanh và ánh sáng
Khi đầu dò tiếp xúc với nước, thiết bị đồng thời kích hoạt:
- Còi báo
- Đèn báo
Cơ chế này giúp kỹ thuật viên dễ dàng nhận biết thời điểm đầu dò tiếp xúc mặt nước ngay cả khi làm việc ngoài hiện trường.
Điều chỉnh độ nhạy
Model 101 trang bị bộ điều chỉnh sensitivity.
Người dùng có thể thay đổi độ nhạy theo độ dẫn điện của nước và giảm ảnh hưởng từ nước chảy dọc thành giếng.
Solinst cho biết chức năng này giúp tạo tín hiệu rõ hơn trong điều kiện nước có độ dẫn điện cao hoặc thấp.
Đầu dò bằng thép không gỉ
GEOKON mô tả Model 101 sử dụng đầu dò stainless steel chịu ăn mòn.
Phiên bản P7 sử dụng đầu dò chịu áp lực kết hợp thước PVDF được đánh dấu laser.
Thước dây phẳng dễ đọc
Thay vì sử dụng dây tròn thông thường, Model 101 sử dụng flat tape có vạch đo trực tiếp.
Thiết kế này giúp kỹ thuật viên không phải quy đổi số vòng quay của reel sang chiều sâu.
Chỉ cần xác định điểm datum và đọc trực tiếp số đo tại vị trí thước đi qua điểm tham chiếu.
Thông số kỹ thuật Water Level Meter Solinst Model 101
| Thông số | Giá trị / Cấu hình |
|---|---|
| Sản phẩm | Water Level Meter |
| Model | Solinst 101 |
| Phương pháp | Contact water level measurement |
| Ứng dụng | Well, borehole, standpipe, tank |
| Độ chia | 1 mm hoặc 1/100 ft |
| Nguồn điện | Pin 9 V |
| Báo tiếp xúc nước | Đèn + còi |
| Điều chỉnh độ nhạy | Có |
| Đầu dò | Stainless steel |
| Thước P7 | PVDF flat tape |
| Bề rộng thước P7 | Khoảng 10 mm / 3/8″ |
| Kích thước P7 Probe | Ø16 × 137 mm |
| Khối lượng P7 Probe | Khoảng 128 g |
| IP Rating của reel theo thông tin Solinst hiện hành | IP64 |
| Nhiệt độ vận hành reel | -20°C đến +50°C |
| Nhiệt độ làm việc phần tape/probe khi ngập | -20°C đến +80°C |
GEOKON xác nhận Model 101 có độ đọc tới milimét hoặc 1/100 ft, sử dụng đầu dò inox, PVDF tape, indicator light và audible alarm. Các thông tin nhiệt độ, IP Rating và vật liệu chi tiết được công bố trong tài liệu hiện hành của Solinst.
Phiên bản Model 101 P7
Model 101 P7 là phiên bản nổi bật của dòng Water Level Meter.
Thiết bị sử dụng:
- P7 stainless steel probe
- PVDF flat tape
- Permanent laser markings
- Light indicator
- Audible buzzer
- Sensitivity adjustment
Thước PVDF của phiên bản P7 sử dụng cấu trúc nhiều sợi dẫn điện nhằm tăng độ bền kéo và hạn chế giãn trong quá trình sử dụng.
Theo Solinst, mỗi conductor trong tape P7 có 13 sợi stainless steel và 6 sợi copper-coated steel.
Thước rộng khoảng 10 mm, sử dụng marking cố định:
LM2: Feet/tenths, chia tới 1/100 ft
LM3: Meter/centimeter, chia mỗi 1 mm.
P7 Probe
Kích thước đầu dò:
Đường kính: 16 mm
Chiều dài: 137 mm
Khối lượng: khoảng 128 g.
Cảm biến được bố trí tại đầu probe nhằm giảm lượng nước bị dịch chuyển khi đầu dò vừa tiếp xúc mặt nước.
Phiên bản Model 101 P2
Model 101 P2 sử dụng một đầu dò có kết cấu thuận tiện cho sửa chữa và bảo dưỡng.
Theo tài liệu Solinst, P2 Probe có:
Đường kính: 14 mm
Chiều dài: 190 mm
Khối lượng: khoảng 200 g.
Thiết kế đầu dò có shielding nhằm giảm hoặc hạn chế tín hiệu sai khi gặp nước chảy dọc thành giếng.
P2 phù hợp trong những ứng dụng ưu tiên khả năng bảo trì, vệ sinh và sửa chữa đầu dò tại hiện trường.
Model 101M Mini Water Level Meter
Danh mục hiện hành của Solinst còn bổ sung Model 101M Mini Water Level Meter.
Đây là cấu hình nhỏ gọn hơn, sử dụng:
- Reel nhỏ
- Polyethylene tape hẹp
- P10 weighted probe
- Chiều dài tiêu chuẩn 20 m / 65 ft
Phiên bản Mini phù hợp với các giếng nông hoặc công tác kiểm tra hiện trường cần tối ưu kích thước thiết bị mang theo.
Các lựa chọn chiều dài thước
Danh mục hiện hành của Solinst cung cấp nhiều chiều dài tùy phiên bản.
Model 101 P7
Theo Solinst, tape P7 hiện có phạm vi cấu hình từ khoảng:
30 m đến 1500 m
100 ft đến 5000 ft.
Các reel tiêu chuẩn gồm nhiều cấp kích thước từ Small đến X-Large.
Một số chiều dài phổ biến:
- 30 m
- 60 m
- 100 m
- 150 m
- 250 m
- 300 m
- 400 m
- 500 m
- 600 m
Các cấu hình chiều dài rất lớn cần được xác nhận lại theo loại reel và loại tape tại thời điểm đặt hàng.
Model 101 P2
Theo thông tin Solinst hiện hành:
Chiều dài P2: 30–300 m / 100–1000 ft.
Model 101M
20 m / 65 ft.
Cần lựa chọn Water Level Meter theo độ sâu giếng?
Gửi chiều sâu hố khoan hoặc bản vẽ hệ thống tới:
0909 399 174 | thach.phan@ngochuyduong.com
Reel – Cuộn thước chuyên dụng
Reel của Model 101 được thiết kế để vận hành độc lập tại hiện trường.
Các thành phần chính gồm:
- Tay xách
- Probe holder
- Tay quay
- Brake
- Tape guide
- Sensitivity switch
- Indicator light
- Buzzer
- Battery test
- Ngăn pin dễ tiếp cận
Solinst cho biết các reel tiêu chuẩn được thiết kế chắc chắn và quay trơn, đồng thời ngăn chứa pin đặt phía trước giúp thay pin nhanh.
Tape Guide – Chi tiết nhỏ nhưng quan trọng khi đo
Tape Guide được bố trí tại miệng casing trước khi thả đầu dò.
Bộ phận này có nhiều chức năng:
- Giúp tape đi xuống thẳng hơn
- Bảo vệ tape khỏi cạnh sắc của casing
- Tạo điểm datum lặp lại
- Cải thiện khả năng tái lập kết quả giữa nhiều lần đo
- Hỗ trợ reel trên miệng giếng
Solinst đặc biệt nhấn mạnh Tape Guide hỗ trợ tạo các phép đo lặp lại nhất quán ngay cả khi người thực hiện đo thay đổi.
Trong chương trình quan trắc dài hạn, việc sử dụng cùng một điểm datum là rất quan trọng để tránh biến sai thao tác bị nhầm thành biến động mực nước thực tế.
Vật liệu Model 101 P7
Theo tài liệu Solinst hiện hành, các vật liệu tiếp xúc với môi trường của phiên bản P7 gồm:
- Santoprene
- Delrin
- Viton
- Stainless Steel 316
Reel và tape được thiết kế phục vụ công tác hiện trường, trong đó PVDF tape chống ăn mòn và có khả năng chịu điều kiện sử dụng lặp lại.
Việc sử dụng 316 stainless steel tại các bộ phận tiếp xúc giúp tăng khả năng làm việc trong môi trường nước ngầm.
Tuy nhiên, khả năng tương thích hóa học cần được kiểm tra riêng nếu thiết bị sử dụng trong nước ô nhiễm, dung dịch công nghiệp hoặc môi trường hóa chất đặc biệt.
Khả năng chống bụi và nước của reel
Thông số hiện hành của Solinst nêu:
Reel IP Rating: IP64 – dust and splash proof.
Điều này hỗ trợ sử dụng thiết bị ngoài hiện trường trong môi trường bụi hoặc có nước bắn.
IP64 không đồng nghĩa với việc toàn bộ reel có thể ngâm trong nước. Phần reel và electronics cần được sử dụng và bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Quy trình đo mực nước cơ bản
Một quy trình hiện trường có thể thực hiện như sau:
Bước 1: Xác định điểm datum cố định tại miệng giếng.
Bước 2: Bật Model 101 và kiểm tra pin bằng Battery Test.
Bước 3: Kiểm tra chức năng đầu dò bằng nước sạch nếu cần.
Bước 4: Đặt Tape Guide tại casing.
Bước 5: Thả P7 hoặc P2 Probe từ từ xuống giếng.
Bước 6: Khi đầu dò chạm nước, đèn và còi được kích hoạt.
Bước 7: Điều chỉnh đầu dò nhẹ lên/xuống để xác định chính xác điểm tiếp xúc.
Bước 8: Đọc chiều sâu trực tiếp trên tape tại datum.
Bước 9: Ghi kết quả vào biểu mẫu quan trắc.
Bước 10: Thu tape, vệ sinh và bảo quản thiết bị sau khi đo.
Hướng dẫn vận hành của Solinst khuyến nghị kiểm tra battery/main circuitry và thử đầu dò trước khi tiến hành đo.
Ứng dụng thực tế của Solinst Model 101
Đo mực nước giếng quan trắc
Đây là một trong những ứng dụng chính của Model 101.
Thiết bị cho phép kỹ thuật viên trực tiếp xác định Depth to Water – DTW từ điểm datum trên miệng giếng.
Đọc Casagrande Standpipe Piezometer
Model 101 phù hợp với hệ thống Standpipe Piezometer, trong đó mực nước trong riser pipe đại diện cho piezometric level của vùng đất được theo dõi.
Khi kết hợp với Casagrande Piezometer, Model 101 tạo thành một hệ thống quan trắc đơn giản không yêu cầu đầu đo điện tử cố định trong hố khoan.
Quan trắc nước ngầm
Các chương trình hydrogeological monitoring thường cần theo dõi mực nước tại nhiều giếng theo tuần, tháng hoặc theo mùa.
Thiết bị dạng reel cho phép một Water Level Meter được mang tới nhiều điểm đo khác nhau.
Công trình hạ mực nước
Trong dewatering, kỹ thuật viên có thể sử dụng Water Level Meter tại các observation wells để kiểm tra hiệu quả hạ thấp groundwater level.
Quan trắc hố đào và nền móng
Các excavation sâu thường cần hệ thống giếng quan trắc xung quanh khu vực thi công.
Theo dõi mực nước hỗ trợ kỹ sư đánh giá sự thay đổi điều kiện nước dưới đất trong suốt quá trình thi công.
Quan trắc đập và mái dốc
Mực nước và piezometric level là dữ liệu quan trọng trong nhiều chương trình monitoring đập đất và mái dốc.
Model 101 có thể được sử dụng tại các Standpipe Piezometer được bố trí trong công trình.
Đo mực nước bể
GEOKON cũng xác nhận Model 101 có thể được sử dụng trong tanks khi cấu hình hình học và môi trường nước phù hợp.
Ưu điểm khi sử dụng Water Level Meter Model 101
Không cần Data Logger
Kết quả được đọc trực tiếp từ tape.
Đây là lợi thế trong các chương trình đo thủ công hoặc các dự án có nhiều giếng nhưng không cần monitoring liên tục.
Một thiết bị có thể sử dụng cho nhiều giếng
Không giống cảm biến cố định trong mỗi borehole, Water Level Meter có thể được mang từ điểm đo này sang điểm đo khác.
Điều này phù hợp với chương trình kiểm tra định kỳ.
Độ chia trực tiếp 1 mm
Tape metric cho phép người vận hành đọc tới từng milimét.
Cảnh báo kép
Light + buzzer giúp người vận hành nhận biết rõ thời điểm probe tiếp xúc nước.
Có thể điều chỉnh sensitivity
Điều này hữu ích khi chất lượng nước và độ dẫn điện thay đổi giữa các giếng.
Thiết kế có khả năng bảo trì
Solinst cung cấp replacement probes, tape và các phụ tùng khác cho hệ thống Model 101.
Solinst Model 101 và hệ thống GEOKON 4590
Một cấu hình rất phù hợp trong quan trắc địa kỹ thuật là:
**GEOKON 4590 Casagrande Piezometer Tip
- PVC Riser Pipe
- Solinst Model 101 Water Level Meter.**
Model 4590 tạo vùng tiếp nhận nước tại cao độ cần quan trắc.
Riser pipe dẫn cột nước lên phía trên.
Model 101 được sử dụng để xác định cao độ mặt nước trong riser.
Từ số đo Depth to Water và cao độ datum, kỹ sư có thể tính toán piezometric elevation theo hệ tọa độ cao độ của dự án.
Đây là hệ thống phù hợp khi dự án không yêu cầu tốc độ phản hồi hoặc logging tự động của Vibrating Wire Piezometer.
Model 101 hay Vibrating Wire Piezometer?
Hai giải pháp phục vụ các nhu cầu khác nhau.
Model 101 + Standpipe
Phù hợp khi:
- Đo thủ công định kỳ
- Có thể tiếp cận vị trí giếng
- Không cần dữ liệu liên tục
- Muốn một thiết bị đọc dùng cho nhiều giếng
- Cần kiểm tra trực tiếp tại hiện trường
Vibrating Wire Piezometer
Phù hợp hơn khi:
- Cần monitoring tự động
- Cần Data Logger
- Vị trí khó tiếp cận
- Cần theo dõi liên tục
- Cần cảnh báo hoặc truyền dữ liệu từ xa
- Áp lực thay đổi nhanh
Việc lựa chọn nên dựa trên mục tiêu quan trắc và tần suất lấy dữ liệu chứ không chỉ dựa trên chi phí đầu tư thiết bị.
Model 101 và Model 102
Tài liệu GEOKON/Solinst cũng đề cập Model 102 Coaxial Cable Water Level Meter.
Model 102 sử dụng dây coaxial nhỏ hơn và hướng tới các ứng dụng có đường kính ống hạn chế.
Model 101 phù hợp khi người dùng ưu tiên:
- Flat tape có số đo trực tiếp
- Độ chia 1 mm
- Khả năng đọc nhanh
- Hệ thống reel tiêu chuẩn
- Nhiều lựa chọn chiều dài
Model 102 có thể được cân nhắc khi đường kính tiếp cận nhỏ khiến đầu dò hoặc flat tape của Model 101 không phù hợp.
Lưu ý khi lựa chọn chiều dài Model 101
Không nên lựa chọn chiều dài tape đúng bằng chiều sâu danh nghĩa của giếng.
Cần tính đến:
- Cao độ miệng giếng
- Chiều sâu thiết kế
- Biến động mực nước theo mùa
- Drawdown trong quá trình bơm
- Khả năng giếng được khoan sâu hơn hồ sơ ban đầu
- Phần chiều dài dự phòng khi thao tác
Ví dụ, một giếng sâu khoảng 50 m thường nên được đánh giá với cấu hình tape có chiều dài dự phòng thay vì lựa chọn đúng 50 m chỉ dựa trên chiều sâu borehole.
Lưu ý về giới hạn độ sâu P7
Trang GEOKON hiện mô tả đầu dò Model 101 là pressure-proof và nêu mức 500 psi.
Trong khi đó, các tài liệu Solinst hiện hành mô tả P7 là đầu dò submersible và danh mục chiều dài tape đã được mở rộng đáng kể.
Với các ứng dụng giếng rất sâu, đặc biệt hàng trăm mét trở lên, nên xác nhận trực tiếp pressure rating của đúng P7 probe và tape configuration được báo giá thay vì suy luận khả năng ngâm từ chiều dài reel.
Đây là bước cần thiết để specification và thiết bị cung cấp phù hợp với điều kiện áp suất thực tế.
Phụ kiện và tùy chọn
Tùy cấu hình, hệ thống Model 101 có thể có:
- Tape Guide
- Carrying Case
- Replacement Probe
- Replacement Tape
- Spare Parts
- Power Reel cho chiều dài lớn
- Reel theo chiều dài tape
- Các cấu hình tape metric hoặc imperial
Datasheet của Solinst cho biết replacement probes, tapes và các spare parts được cung cấp cho thiết bị.
Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
Ngọc Huy Dương hướng tới hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị dựa trên điều kiện kỹ thuật thực tế thay vì chỉ lựa chọn theo tên model.
Theo hồ sơ nội dung của doanh nghiệp, Ngọc Huy Dương có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng.
Đối với Water Level Meter, các thông tin nên cung cấp khi yêu cầu báo giá gồm:
- Loại giếng/hố khoan
- Chiều sâu lớn nhất
- Đường kính casing
- Mức nước dự kiến
- Đơn vị đo mm/m hay ft
- P7 hay P2
- Số lượng thiết bị
- Yêu cầu carrying case
- Điều kiện nước và môi trường
- Yêu cầu chứng từ của dự án
Các dữ liệu này giúp xác định cấu hình phù hợp hơn trước khi đặt hàng.
Liên hệ – Đặt hàng Water Level Meter Solinst Model 101
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn Solinst Model 101 Water Level Meter, vui lòng gửi thông tin về chiều sâu giếng, loại Piezometer, đường kính casing và yêu cầu chiều dài thước.
Thông tin liên hệ này là cấu trúc liên hệ được quy định trong template nội dung website của Ngọc Huy Dương.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Solinst Model 101
1. Solinst Model 101 dùng để đo gì?
Model 101 dùng để đo độ sâu từ điểm tham chiếu tới mặt nước trong giếng, borehole, standpipe và tank.
2. Model 101 đo chính xác đến bao nhiêu?
Tape có vạch chia mỗi 1 mm đối với hệ metric hoặc 1/100 ft đối với hệ imperial.
Cần phân biệt “độ chia của tape” với một tuyên bố về tổng độ chính xác của toàn bộ phép đo, vì kết quả thực tế còn phụ thuộc datum, kỹ thuật vận hành và điều kiện giếng.
3. Làm sao biết đầu dò đã chạm nước?
Khi probe tiếp xúc nước, mạch điện được đóng và thiết bị kích hoạt đèn cùng còi báo.
4. Model 101 sử dụng nguồn điện gì?
Thiết bị sử dụng pin 9 V tiêu chuẩn.
5. Model 101 có dùng được với Casagrande Piezometer không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng rất phù hợp của Water Level Meter. Thiết bị có thể được đưa xuống riser pipe để xác định mực nước trong Standpipe/Casagrande Piezometer.
6. P7 và P2 khác nhau như thế nào?
P7 sử dụng pressure-resistant/submersible probe kết hợp PVDF tape, trong khi P2 ưu tiên thiết kế đầu dò dễ sửa chữa và sử dụng polyethylene tape.
7. Có thể điều chỉnh độ nhạy của đầu dò không?
Có. Model 101 trang bị sensitivity control nhằm thích nghi tốt hơn với nước có độ dẫn điện khác nhau và hạn chế ảnh hưởng của cascading water.
8. Có những chiều dài tape nào?
Model 101 có nhiều cấu hình. Danh mục Solinst hiện hành nêu P7 trong khoảng 30–1500 m, P2 khoảng 30–300 m, trong khi 101M Mini có phiên bản 20 m.
Cấu hình chính xác cần xác nhận tại thời điểm đặt hàng.
9. Reel có chống nước hoàn toàn không?
Không nên hiểu như vậy. Solinst công bố reel đạt IP64, nghĩa là có khả năng chống bụi và nước bắn ở mức tương ứng, không phải thiết kế để ngâm toàn bộ reel trong nước.
10. Model 101 có ghi dữ liệu tự động không?
Model 101 về cơ bản là Water Level Meter cầm tay đọc trực tiếp tại hiện trường. Nếu dự án yêu cầu Data Logger, truyền dữ liệu hoặc monitoring liên tục, cần xem xét giải pháp Piezometer điện tử hoặc hệ thống đo tự động khác.










