Van khí nén mini Pneumax 104 Series – 2/2, 3/2, 5/2, 5/3 với đầu nối nhanh Ø4 mm
Pneumax 104 Series là dòng micro valve – van khí nén mini dạng spool được phát triển cho những hệ thống tự động hóa cần kích thước nhỏ gọn, lắp đặt đơn giản và nhiều lựa chọn cơ cấu điều khiển.
Đặc điểm nổi bật của Series 104 là đầu nối nhanh cho ống khí Ø4 mm được tích hợp trực tiếp trên van, đồng thời người dùng có thể lựa chọn hướng kết nối khí bên hông – lateral hoặc phía sau – rear. Dòng sản phẩm bao gồm các cấu hình 2/2, 3/2, 5/2 và 5/3, cùng nhiều dạng điều khiển như nút nhấn, selector, khóa, cần gạt, con lăn và pilot khí nén.
Theo Catalogue 2025 của Pneumax, các phiên bản cơ khí/manual Series 104 có áp suất làm việc tối đa 10 bar, nhiệt độ tiêu chuẩn −5 đến +70°C, lưu lượng danh nghĩa 90 Nl/min tại 6 bar với Δp = 1 bar, tiết diện lỗ 2,5 mm và sử dụng working ports cho ống Ø4 mm.
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Bài viết được xây dựng theo định hướng nội dung kỹ thuật dành cho kỹ sư thiết kế, kỹ sư bảo trì, nhà máy, chủ đầu tư và đơn vị EPC của Ngọc Huy Dương.
Pneumax 104 Series là gì?
104 Series thuộc nhóm Air Distribution – Spool Type Valves của Pneumax.
Pneumax mô tả dòng 104 là giải pháp micro valve có tính kinh tế, được phát triển để bổ sung cho Series 105 nhưng giảm kích thước tổng thể, giúp việc lắp đặt và vận hành thuận tiện hơn.
Khác biệt dễ nhận biết nhất của Series 104 là:
Van + đầu nối nhanh Ø4 mm được tích hợp thành một cụm.
Thay vì sử dụng cổng ren rồi phải lắp thêm fitting rời, Series 104 cho phép kết nối trực tiếp tubing Ø4 mm vào van.
Pneumax cung cấp hai cách bố trí:
- Lateral connection – kết nối bên hông
- Rear connection – kết nối phía sau
Cách bố trí này giúp Series 104 linh hoạt khi thiết kế panel, cụm máy nhỏ hoặc vị trí có không gian hạn chế.
Thương hiệu Pneumax
Pneumax S.p.A. được thành lập năm 1976 tại Lurano, Bergamo, Italy và phát triển các giải pháp cho ba lĩnh vực chính:
- Industrial Automation
- Process Automation
- Automotive
Danh mục của Pneumax bao gồm hệ thống khí nén, van, actuator điện, thiết bị điều khiển chất lỏng và khí cùng các giải pháp automation tích hợp. Pneumax cho biết mạng lưới của hãng hiện diện tại hơn 50 quốc gia thông qua các công ty thành viên và nhà phân phối.
Catalogue hiện hành cũng nêu hệ thống hoạt động của Pneumax tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý ISO 9001:2015, ISO 14001:2015 và ISO 45001:2018.
Các chức năng van của Pneumax 104 Series
Series 104 có phạm vi configuration rộng.
Van 2/2
Các phiên bản 2-way, 2-position có thể lựa chọn:
- 2/2 Normally Closed – N.C.
- 2/2 Normally Open – N.O.
Van 2/2 dùng để đóng hoặc mở một đường khí.
Catalogue Pneumax sử dụng coding:
- 22 = 2 ways, 2 positions
- A = Normally Open
- C = Normally Closed
Van 3/2
Series 104 cũng có:
- 3/2 Normally Closed
- 3/2 Normally Open
Van 3/2 thường được sử dụng để điều khiển:
- Xi lanh tác động đơn
- Pilot pneumatic
- Tín hiệu khí
- Các mạch logic khí nén đơn giản
Trong coding của Pneumax:
32 = 3 ways, 2 positions.
Van 5/2
Phiên bản 5-way của Series 104 được Pneumax tạo thành từ hai van 3-way bố trí cạnh nhau với nguồn cấp chung.
Cấu hình 5/2 phù hợp cho các ứng dụng như:
- Xi lanh tác động kép
- Cơ cấu chuyển hướng khí
- Cơ cấu kẹp
- Cơ cấu đẩy/kéo
- Các actuator khí nén nhỏ
Trong mã sản phẩm:
52 = 5 ways, 2 positions.
Van 5/3
Series 104 còn có phiên bản:
5 ways – 3 positions
với hai kiểu trung tâm được Pneumax công bố:
- Open centres
- Pressured centres
Catalogue coding:
- 53 = 5 ways, 3 positions
- 32 = Open centres
- 33 = Pressured centres
Ngoài ra, tùy loại selector, vị trí điều khiển 5/3 có thể là:
- 3 instable positions
- 3 stable positions
Thông số kỹ thuật chính Pneumax 104 Series
Đối với các phiên bản điều khiển cơ khí/manual phổ biến, Pneumax công bố:
| Thông số kỹ thuật | Pneumax 104 Series |
|---|---|
| Loại | Micro spool valve |
| Môi chất | Khí nén đã lọc |
| Áp suất làm việc tối đa | 10 bar |
| Nhiệt độ làm việc | −5 đến +70°C |
| Lưu lượng tại 6 bar, Δp = 1 bar | 90 Nl/min |
| Orifice | 2,5 mm |
| Working ports | Push-in fitting cho ống Ø4 mm |
| Hướng kết nối | Lateral hoặc Rear |
| Cấu hình | 2/2, 3/2, 5/2, 5/3 |
| 2/2 – 3/2 | Normally Open hoặc Normally Closed |
| 5/3 | Open centre hoặc Pressured centre |
| Vật liệu seal | NBR |
| Vật liệu spool | Steel |
| Body/Cover | Technopolymer |
| Tuổi thọ trung bình hãng công bố | Khoảng 15 triệu chu kỳ, tùy ứng dụng và chất lượng khí |
Các thông số trên được lấy từ General Catalogue 2025 của Pneumax.
Lưu lượng 90 Nl/min
Series 104 có nominal flow:
90 Nl/min tại 6 bar với Δp = 1 bar.
Thông số này được Pneumax công bố cho nhiều cấu hình mechanical/manual của Series 104.
Đây là dòng micro valve, vì vậy 90 Nl/min cần được xem trong bối cảnh thiết bị hướng đến:
- Actuator nhỏ
- Pilot circuit
- Signal circuit
- Cụm máy compact
- Cơ cấu thao tác khí có nhu cầu lưu lượng thấp đến trung bình
Không nên chọn van chỉ dựa trên đường kính tubing. Với actuator yêu cầu tốc độ cao, cần tính cả:
- Bore của xi lanh
- Stroke
- Tốc độ yêu cầu
- Working pressure
- Tần suất chu kỳ
- Chiều dài tubing
- Pressure drop
để xác định 90 Nl/min có đáp ứng ứng dụng hay không.
Áp suất làm việc tối đa 10 bar
Các phiên bản cơ khí/manual Series 104 được Pneumax công bố:
Maximum working pressure: 10 bar.
Đây là maximum working pressure của van theo catalogue và không nên hiểu là hệ thống phải vận hành tại 10 bar.
Trong phần lớn hệ thống khí nén công nghiệp, áp suất vận hành thực tế sẽ được xác định bởi actuator, regulator, yêu cầu lực và thiết kế hệ thống.
Nhiệt độ làm việc −5 đến +70°C
Các phiên bản manual/mechanical được Pneumax công bố:
−5°C … +70°C.
Riêng phiên bản pneumatic command, catalogue công bố:
−5°C … +50°C.
Do đó, khi lập specification không nên sử dụng cùng một mức +70°C cho mọi configuration của Series 104.
Phiên bản điều khiển khí nén
Ngoài các cơ cấu thao tác bằng tay hoặc cơ khí, Pneumax cung cấp phiên bản:
Pneumatic – Spring
cho Series 104.
Thông số hãng công bố cho cấu hình này gồm:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Maximum working pressure | 10 bar |
| Temperature | −5 đến +50°C |
| Flow rate | 90 Nl/min |
| Orifice | 2,5 mm |
| Working port | Ø4 mm |
| Pilot port | M5 |
| Minimum pilot pressure | 2,5 bar |
| Weight | 25 g |
Điều này cho phép Series 104 được sử dụng như một pneumatic signal valve trong các mạch điều khiển khí.
Điều khiển bằng Tappet
Một trong những configuration đơn giản nhất là:
Tappet – Spring
Có thể lựa chọn:
- 2/2
- 3/2
- Lateral connection
- Rear connection
- N.O.
- N.C.
Pneumax công bố:
Operating force: 13 N
Weight: 20 g
Configuration này có thể được sử dụng để phát hiện vị trí cơ học hoặc tạo pneumatic signal khi một cơ cấu máy tác động trực tiếp lên tappet.
Push Button – Spring
Series 104 có nhiều dạng push button.
Với configuration 104.T.6.22, Pneumax cung cấp lựa chọn màu nút:
- Red
- Black
- Green
- Yellow
Phiên bản 2/2 hoặc 3/2 có:
Operating force: 18 N
Weight: 50 g
Phiên bản 5/2 có:
Operating force: 30 N
Weight: 105 g.
Raised Push Button
Series 104 cũng có Raised Push Button – Spring, thích hợp khi cần phần nút nhấn nhô cao hơn để thao tác.
Catalogue cho thấy cấu hình có thể sử dụng cho:
- 2/2
- 3/2
- 5/2
với lateral hoặc rear connection.
Push Button 2 Positions – Step/Step
Phiên bản:
Push button 2 positions – step/step
duy trì trạng thái sau thao tác thay vì tự hồi bằng spring.
Mã operator được Pneumax thể hiện là:
6.31
Các configuration có thể bao gồm 2/2, 3/2 và 5/2.
Đây là lựa chọn phù hợp khi cần thao tác giữ trạng thái mà không phải liên tục giữ nút.
Palm Button – Emergency Rotate to Unlock
Series 104 có phiên bản:
Palm button 2 position – Emergency – Rotate to unlock.
Catalogue liệt kê operator code:
6.25.
Ở configuration này:
- 2/2 và 3/2: operating force khoảng 19 N.
- 5/2: operating force khoảng 32 N.
Cần lưu ý: việc sản phẩm có kiểu nút emergency không tự động đồng nghĩa nó đáp ứng một chức năng an toàn máy theo EN ISO 13849 hoặc tiêu chuẩn safety cụ thể. Nếu sử dụng trong safety function, toàn bộ circuit và chứng nhận của đúng configuration cần được kiểm tra riêng.
Selector cần ngắn
Pneumax có Switch – Short Lever cho:
- 2/2
- 3/2
- 5/2
- 5/3
Với 5/3, có thể lựa chọn:
- Open centre
- Pressured centre
- 3 unstable positions
- 3 stable positions.
Selector cần dài
Phiên bản Switch – Long Lever sử dụng cùng nguyên lý nhưng cung cấp cần thao tác dài hơn.
Coding operator:
6.27
Các configuration gồm 2/2, 3/2, 5/2 và 5/3.
Key Switch – công tắc khóa
Pneumax cũng cung cấp:
Key Switch
với operator code:
6.28
Configuration có thể bao gồm:
- 2/2
- 3/2
- 5/2
- 5/3
với connection phía sau hoặc bên hông.
Key selector hữu ích khi nhà thiết kế muốn giới hạn thao tác cho người có quyền sử dụng khóa.
Lever Roller
Đối với tác động bằng cơ cấu máy, Series 104 có:
Lever Roller – Spring.
Catalogue công bố:
Operating force: 9 N
Weight: 31 g
cho configuration 2/2 và 3/2.
Lever Roller Ball Bearing
Một lựa chọn khác là:
Lever Roller Ball Bearing – Spring
với:
Operating force: 9 N
Weight: 46 g.
Roller bearing có thể thuận lợi trong các cơ cấu thường xuyên tiếp xúc và trượt theo cam hoặc chi tiết chuyển động.
Lever Unidirectional
Series 104 còn có:
Lever Unidirectional – Spring
cho các configuration 2/2 và 3/2.
Pneumax công bố:
Operating force: 9 N
Weight: 31 g.
Joystick Selector
Danh mục phụ kiện Series 104 liệt kê:
Joystick selector switch – 3 instable positions
với coding:
104.6.39.0.
Đây là một option đáng chú ý cho các thao tác cần lựa chọn nhanh nhiều trạng thái.
Kết nối khí bên hông hoặc phía sau
Một trong những ưu điểm thiết kế chính của Series 104 là khả năng lựa chọn vị trí tubing.
Trong mã sản phẩm:
- L = Lateral
- P = Rear
Lateral Connection
Ống Ø4 mm đi vào từ cạnh van.
Phù hợp khi:
- Còn không gian hai bên.
- Muốn quan sát tubing trực tiếp.
- Thiết bị lắp trên bề mặt phẳng.
Rear Connection
Ống được đưa vào phía sau van.
Cấu hình này có thể hữu ích đối với:
- Control panel.
- Operator panel.
- Máy compact.
- Cụm nhiều van đặt gần nhau.
- Ứng dụng muốn giấu tubing phía sau mặt panel.
Việc lựa chọn L hoặc P nên được quyết định ngay trong giai đoạn thiết kế vì ảnh hưởng trực tiếp tới routing tubing và không gian lắp đặt.
Đầu nối nhanh tích hợp cho ống Ø4 mm
Pneumax xác định đây là một trong những đặc điểm chính của Series 104.
Thay vì:
Valve → threaded port → separate fitting → tube
Series 104 sử dụng:
Valve → integrated quick fitting → Ø4 tube.
Điều này giúp giảm số lượng chi tiết phải lắp riêng và phù hợp với triết lý compact của sản phẩm.
Cấu tạo và vật liệu Pneumax 104 Series
Pneumax công bố:
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Body và Cover | Technopolymer |
| Spacers | Technopolymer |
| Seals | NBR |
| Springs | Spring Steel |
| Button/Switch Operators | Plastic material |
| Piston – pneumatic version | Aluminium |
| Spool | Steel |
Thân Technopolymer
Việc sử dụng technopolymer giúp Series 104 đạt cấu trúc nhỏ và nhẹ.
Đây cũng là khác biệt đáng chú ý với một số dòng van Pneumax khác sử dụng thân aluminium.
Seal NBR
Pneumax xác định vật liệu seal tiêu chuẩn là:
NBR.
Do đó, nếu hệ thống sử dụng môi chất khác compressed air tiêu chuẩn hoặc có chemical contaminants đặc biệt, compatibility của NBR phải được kiểm tra thay vì mặc định sử dụng.
Spool bằng thép
Spool được hãng công bố:
Steel.
Đây là bộ phận chuyển động thực hiện việc phân phối khí giữa các port tùy theo vị trí operator.
Môi chất làm việc
Catalogue quy định:
Fluid: Filtered air.
Pneumax đồng thời ghi:
No lubrication needed; if applied, it shall be continuous.
Điều này có nghĩa:
- Series 104 có thể vận hành bằng khí nén đã lọc mà không cần châm dầu bắt buộc.
- Nếu hệ thống bắt đầu sử dụng lubricated air thì việc lubrication cần được duy trì liên tục.
Không nên hiểu sản phẩm là van đa môi chất chỉ vì cấu tạo nhỏ.
Nguồn chính thức mà Pneumax cung cấp cho Series 104 xác định môi chất vận hành là filtered air.
Dầu bôi trơn được Pneumax đề cập
Trong phần Use and Maintenance, Pneumax khuyến nghị nếu sử dụng lubrication thì dùng hydraulic oil Class H, và đưa ra CASTROL MAGNA SW32 như một ví dụ.
Việc lựa chọn lubricant thực tế vẫn cần tuân theo hướng dẫn bảo trì và điều kiện vận hành của máy.
Tuổi thọ trung bình khoảng 15 triệu chu kỳ
Một thông số đáng chú ý của Series 104 là Pneumax công bố:
Average life: 15 million cycles
tùy thuộc vào:
- Application
- Air quality.
Đây là average life do nhà sản xuất công bố, không phải bảo đảm rằng mọi valve trong mọi điều kiện đều đạt chính xác 15 triệu chu kỳ.
Tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc:
- Chất lượng khí nén
- Contamination
- Pressure
- Cycle frequency
- Temperature
- Mechanical load lên operator
- Installation
- Maintenance
Series 104 có thể kết hợp electrical contact
Pneumax công bố các van 2-way và 3-way có thể được kết hợp với electrical switches/contact elements, với lựa chọn:
- Normally Open
- Normally Closed.
Danh mục accessory ghi:
Contact electric element – 104.F
với:
- NO = Normally Open
- NC = Normally Closed.
Điểm cần phân biệt:
Electrical contact không đồng nghĩa Series 104 trở thành solenoid-operated valve.
Nguồn Series 104 mà Pneumax công bố tập trung vào mechanical/manual/pneumatic operators và khả năng bổ sung electrical contact cho một số configuration.
Phụ kiện Pneumax 104 Series
Pneumax liệt kê nhiều phụ kiện thay thế và operator hoàn chỉnh, gồm:
- 104.2.1 – Complete lever roller operator
- 104.2.1/1 – Lever roller ball bearing operator
- 104.3.1 – Complete lever unidirectional
- 104.00 – Fixing plate
- 104.6.22/C – Push button
- 104.6.23/C – Raised push button
- 104.6.31 – Push button 2 positions
- 104.6.25 – Palm button 2 positions
- 104.6.30.S – Short lever selector
- 104.6.27.S – Long lever selector
- 104.6.28.S – Key switch
- 104.6.39.0 – Joystick selector
- 104.F – Electrical contact element
- 104.11 – Complete pneumatic operator
- 104.02 – Push button protection cover.
Danh mục phụ kiện rộng giúp người thiết kế lựa chọn giao diện vận hành theo yêu cầu của từng máy.
Cách đọc mã Pneumax 104 Series
Một coding điển hình có dạng:
104.T.6.22/C.W.F
Trong đó:
T – Type
Có thể bao gồm:
- 22 = 2/2
- 32 = 3/2
- 52 = 5/2
- 53 = 5/3 tùy operator.
W – Connection Type
- L = Lateral
- P = Rear
F – Function
Đối với 2/2 và 3/2:
- A = Normally Open
- C = Normally Closed
C – Button Color
Một số push button cho phép:
- 1 = Red
- 2 = Black
- 3 = Green
- 4 = Yellow.
Không nên đặt hàng chỉ với tên “Pneumax Series 104” vì cùng Series có rất nhiều combination khác nhau.
Ví dụ lựa chọn mã
Nếu yêu cầu:
3/2 N.C. + push button + lateral Ø4 connection
thì mã cuối cùng phải được xây dựng theo coding tương ứng của Pneumax.
Nếu yêu cầu:
5/3 + pressured centre + long lever + rear connection
các trường:
- Type
- Centre function
- Operator
- Stable/unstable state
- Connection
đều phải được xác định.
Do đó khi replacement một van đang sử dụng, cách an toàn nhất là gửi:
Full part number + ảnh nameplate/valve + pneumatic symbol + hình connection.
Pneumax 104 Series và 105 Series khác nhau như thế nào?
Pneumax cho biết Series 104 được phát triển như một giải pháp kinh tế bổ sung cho Series 105.
Một số khác biệt quan trọng từ Catalogue 2025:
| Đặc điểm | Series 104 | Series 105 |
|---|---|---|
| Working connection | Push-in Ø4 mm | M5 |
| Body | Technopolymer | Aluminium |
| Standard flow tại 6 bar, Δp=1 | 90 Nl/min | 120 Nl/min |
| Orifice | 2,5 mm | 2,5 mm |
| Max. pressure phổ biến | 10 bar | 10 bar |
| Temperature mechanical versions | −5…+70°C | −5…+70°C |
| Định hướng | Compact/economic | Dòng miniature rộng hơn |
Thông tin Series 104 và Series 105 được Pneumax công bố liên tiếp trong General Catalogue 2025.
Khi Series 104 phù hợp hơn
Có thể cân nhắc 104 khi:
- Muốn integrated Ø4 push-in connection.
- Không gian rất hạn chế.
- 90 Nl/min đáp ứng lưu lượng.
- Muốn giảm số fitting rời.
- Cần lateral/rear connection.
- Cần một trong nhiều manual/mechanical operator.
Khi cần đánh giá Series 105
Series 105 có thể được xem xét khi:
- Hệ thống sử dụng M5 connection.
- Yêu cầu flow khoảng 120 Nl/min.
- Muốn thân aluminium.
- Configuration của Series 105 phù hợp hơn với thiết kế hiện tại.
Việc lựa chọn nên dựa trên circuit thực tế thay vì chỉ so sánh giá.
Ứng dụng thực tế của Pneumax Series 104
Do cấu trúc compact và nhiều dạng operator, Series 104 có thể được cân nhắc trong nhiều hệ thống automation sử dụng compressed air.
Máy đóng gói
Các micro valve có thể được sử dụng cho:
- Position signal
- Manual pneumatic command
- Small cylinder actuation
- Machine setup function
khi lưu lượng yêu cầu phù hợp với specification 90 Nl/min.
Jig và fixture
Lever roller hoặc tappet có thể được tác động trực tiếp bởi chi tiết hoặc cơ cấu chuyển động để tạo pneumatic signal trong jig.
Máy lắp ráp
Push button và selector có thể phục vụ:
- Manual command
- Setup
- Test
- Clamp/release
- Pneumatic sequencing
Control panel khí nén
Rear connection Ø4 đặc biệt hữu ích khi operator được bố trí trên mặt panel còn tubing được routing phía sau.
Cơ cấu giới hạn hành trình
Lever roller và unidirectional lever có thể hoạt động như pneumatic position valve khi được cơ cấu máy tác động cơ học.
Hệ thống pilot khí
Phiên bản pneumatic-operated có minimum pilot pressure 2,5 bar, phù hợp cho một số pneumatic logic/pilot circuits.
Ưu điểm nổi bật của Pneumax 104 Series
Kích thước nhỏ
Pneumax định vị 104 là micro valve với reduced overall dimensions.
Fitting Ø4 tích hợp
Giảm nhu cầu lắp fitting riêng.
Hai hướng connection
Có thể lựa chọn lateral hoặc rear.
Nhiều chức năng valve
Bao gồm:
2/2 – 3/2 – 5/2 – 5/3.
N.O. và N.C.
Các cấu hình 2/2 và 3/2 có cả Normally Open và Normally Closed.
Nhiều operator
Tappet, push button, palm button, selector, key switch, roller lever, unidirectional lever, joystick và pneumatic operator.
Có electrical contact option
Các van 2-way và 3-way có thể kết hợp contact N.O./N.C.
Trọng lượng thấp
Một số valve 2/2 hoặc 3/2 chỉ khoảng 20–65 g, tùy operator; kích thước và khối lượng thay đổi theo configuration.
Chứng nhận và tài liệu kỹ thuật
Trang Pneumax hiện cung cấp cho Series 104:
- Product documentation
- Instruction Manual Rev. 1
- EU/UK Declaration of Conformity Rev. 1.
Trang Certification của Pneumax cũng liệt kê tài liệu Series 104 liên quan tới 2014/34/EU ATEX.
Tuy nhiên, khi dự án yêu cầu ATEX, không nên mặc định rằng mọi part number Series 104 đều phù hợp cho mọi hazardous zone. Cần kiểm tra đúng model, operator, marking và declaration của configuration được chào hàng.
Lưu ý khi lựa chọn Series 104
Trước khi chọn mã, cần xác định ít nhất:
- 2/2, 3/2, 5/2 hay 5/3?
- Normally Open hay Normally Closed?
- Monostable hay maintained?
- Spring return hay stable position?
- Lateral hay Rear connection?
- Loại operator?
- Tube có đúng Ø4 mm?
- Working pressure?
- Required flow?
- Ambient temperature?
- Pilot pressure nếu dùng pneumatic operator?
- Có cần electrical contact?
- Có yêu cầu ATEX?
- Số chu kỳ dự kiến?
Chỉ cần sai một trong các trường trên, part number có thể thay đổi.
Lưu ý về chất lượng khí nén
Pneumax quy định môi chất là filtered air.
Nhà sản xuất cũng ghi tuổi thọ khoảng 15 triệu chu kỳ phụ thuộc vào application và air quality.
Vì vậy hệ thống nên có air preparation phù hợp gồm tùy nhu cầu:
- Filter
- Regulator
- Water separation
- Lubrication nếu hệ thống lựa chọn sử dụng oil
Không nên để bụi, nước ngưng hoặc contamination đi qua valve trong thời gian dài.
Khi nào nên chọn Pneumax 104 Series?
Series 104 đặc biệt phù hợp khi dự án cần đồng thời:
- Van khí nén rất nhỏ gọn.
- Tube Ø4 mm.
- Flow khoảng 90 Nl/min phù hợp tải.
- Maximum pressure đến 10 bar.
- Lateral hoặc rear tubing.
- Nhiều kiểu manual/mechanical operator.
- 2/2, 3/2, 5/2 hoặc 5/3.
- Dễ tích hợp vào machine panel.
- Một giải pháp micro valve có nhiều configuration trong cùng family.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
Để xác định đúng Pneumax 104 Series, nên gửi:
- Full model nếu đang replacement.
- Pneumatic symbol.
- Ảnh valve hiện hữu.
- Số port/vị trí.
- N.O. hay N.C.
- Kiểu operator.
- Lateral hay Rear.
- Working pressure.
- Required flow.
- Tube size.
- Temperature.
- Quantity.
- Yêu cầu electrical contact.
- Yêu cầu ATEX nếu có.
Nếu chưa có model, có thể gửi sơ đồ pneumatic và mô tả chức năng để hỗ trợ xác định configuration.
Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
Theo hồ sơ nội dung doanh nghiệp, Ngọc Huy Dương có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp, đồng thời cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng.
Đối với Pneumax 104 Series, việc lựa chọn đúng part number đặc biệt quan trọng vì cùng một family có nhiều biến thể về:
Function + Operator + Connection + Stable/Return state + N.O./N.C.
Ngọc Huy Dương có thể hỗ trợ đối chiếu configuration dựa trên model, hình ảnh hoặc sơ đồ pneumatic của hệ thống.
Liên hệ – Đặt hàng Pneumax 104 Series
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn van khí nén mini Pneumax 104 Series, vui lòng gửi model hiện tại hoặc các thông tin:
2/2 – 3/2 – 5/2 – 5/3 | N.O./N.C. | kiểu operator | lateral/rear | số lượng.
Thông tin liên hệ được trình bày theo template nội dung website Ngọc Huy Dương.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Pneumax 104 Series
1. Pneumax 104 Series là loại van gì?
Đây là dòng micro spool valve khí nén, được Pneumax phát triển theo hướng compact và economic, với fitting nhanh cho tube Ø4 mm tích hợp trên thân van.
2. Series 104 có những cấu hình nào?
Pneumax cung cấp:
- 2/2
- 3/2
- 5/2
- 5/3
Các van 2/2 và 3/2 có N.O. hoặc N.C.; 5/3 có tùy chọn open centre hoặc pressured centre.
3. Áp suất tối đa của Pneumax 104 là bao nhiêu?
Catalogue 2025 công bố maximum working pressure 10 bar cho các configuration được trình bày trong dòng 104.
4. Lưu lượng của Series 104 là bao nhiêu?
Pneumax công bố 90 Nl/min tại 6 bar, Δp = 1 bar, với orifice 2,5 mm.
5. Pneumax 104 dùng loại ren nào?
Đối với working ports chính, đặc trưng của Series 104 là quick fitting tích hợp cho ống Ø4 mm, thay vì cổng M5 như Series 105. Riêng pneumatic pilot version sử dụng pilot port M5.
6. Có thể chọn đường khí bên hông hoặc phía sau không?
Có. Pneumax sử dụng:
L = Lateral
P = Rear.
7. Series 104 có van Normally Open và Normally Closed không?
Có đối với 2/2 và 3/2:
A = Normally Open
C = Normally Closed.
8. Pneumax 104 có phải van điện từ không?
Nguồn chính thức Series 104 hiện tập trung vào các operator manual, mechanical và pneumatic. Pneumax cũng cho phép kết hợp electrical contact N.O./N.C. với các valve 2-way và 3-way. Electrical contact này không nên được nhầm với một solenoid coil operator.
9. Tuổi thọ Series 104 là bao lâu?
Pneumax công bố average life khoảng 15 triệu chu kỳ, tùy application và chất lượng khí nén.
10. Pneumax 104 có cần dầu bôi trơn không?
Không bắt buộc. Catalogue ghi “No lubrication needed”; tuy nhiên nếu đã sử dụng lubrication thì phải duy trì liên tục.
11. Series 104 khác Series 105 ở điểm nào?
Series 104 dùng integrated fitting Ø4 mm, body technopolymer và flow tiêu chuẩn 90 Nl/min. Series 105 dùng M5, body aluminium và flow 120 Nl/min trong các configuration phổ biến được Catalogue 2025 công bố.
12. Series 104 có phiên bản pilot khí không?
Có. Pneumatic-operated version sử dụng pilot port M5, minimum pilot pressure 2,5 bar, maximum pressure 10 bar và temperature −5 đến +50°C.
13. Có phụ kiện thay operator không?
Có. Pneumax liệt kê riêng các complete operators, fixing plate, push buttons, selectors, key switch, joystick, electrical contact, pneumatic operator và protection cover.
14. Series 104 có tài liệu ATEX không?
Trang Certification của Pneumax hiện liệt kê 104 Series EU/UK Declaration of Conformity và Instruction Manual dưới nhóm 2014/34/EU ATEX. Với dự án hazardous area, cần xác nhận đúng part number và marking trước khi đặt hàng.
15. Nên gửi thông tin gì để chọn đúng mã Pneumax 104?
Tối thiểu cần xác định:
Số đường/số vị trí + N.O./N.C. + operator + lateral/rear + áp suất + số lượng.
Nếu đang thay thế một van cũ, gửi nguyên full part number là cách chính xác nhất.










