Van màng siêu sạch CARTEN SPDS250-10PC2FSM – Chính hãng
CARTEN SPDS250-10PC2FSM là van màng siêu sạch (Ultra-High Purity Diaphragm Valve) thuộc dòng SPDS Series của CARTEN Controls, được thiết kế cho các hệ thống khí có yêu cầu cao về độ sạch, độ kín và khả năng kiểm soát lưu chất. Theo thông tin sản phẩm chính thức của CARTEN Controls, dòng SPDS được phát triển cho các ứng dụng bán dẫn và hệ thống khí UHP, với cấu hình phù hợp cho các điểm sử dụng, gas stick, gas distribution panel và valve manifold box.
Van màng siêu sạch CARTEN SPDS250-10PC2FSM – Chính hãng
Model: SPDS250-10PC2FSM
Loại: Diaphragm Valve – Van màng
Series: SPDS
Thương hiệu: CARTEN Controls
Xuất xứ: Ireland
Ứng dụng: Ultra-High Purity Gas / Semiconductor
Tìm hiểu thê:
- Van bi vi sinh Carten SBV Series
- Van màng siêu sạch CARTENVan màng Carten
Van màng inox vi sinh CARTEN BNW-TWV25A2-6-PE-MU
1. Van màng CARTEN SPDS250-10PC2FSM là gì?
Van màng siêu sạch CARTEN SPDS250-10PC2FSM – Chính hãng
CARTEN SPDS250-10PC2FSM là một cấu hình van màng thuộc dòng SPDS Ultra-High Purity Diaphragm Valves.
Dòng SPDS được CARTEN Controls giới thiệu là van màng UHP dành cho các ứng dụng bán dẫn, trong đó yêu cầu về độ sạch, độ kín và khả năng kiểm soát khí rất cao. Nhà sản xuất cho biết SPDS có thể đáp ứng các ứng dụng như kiểm soát khí UHP tại point-of-use, shut-off cho tool hook-up, gas distribution panels, gas sticks và valve manifold boxes.
Model SPDS250-10PC2FSM xuất hiện trong các dữ liệu sản phẩm với cấu hình SPDS250, kết nối FSM và tùy chọn PC2; dữ liệu thương mại cũng ghi nhận cấu hình này là van màng Ultra-High Purity của CARTEN.
2. Thông số kỹ thuật CARTEN SPDS250-10PC2FSM
Van màng siêu sạch CARTEN SPDS250-10PC2FSM – Chính hãng
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | CARTEN Controls |
| Model | SPDS250-10PC2FSM |
| Loại van | Diaphragm Valve |
| Dòng sản phẩm | SPDS Series |
| Ứng dụng | Ultra-High Purity Gas |
| Ngành tiêu biểu | Semiconductor |
| Thân van | 316L Stainless Steel |
| Diaphragm | Elgiloy |
| Seat tiêu chuẩn | PCTFE |
| Kiểu làm kín bên ngoài | Metal-to-metal |
| Kích thước dòng SPDS | Có cấu hình đến 1 inch |
| Kết nối | FSM / Face Seal Metal theo cấu hình |
| Purge port | PC2 – cổng purge thượng lưu và hạ lưu |
| Áp suất tối đa | Manual: 375 PSI; Pneumatic: 250 PSI |
| Flow coefficient (Cv) | Dòng SPDS: 0.41–9.0 |
| Độ nhám bề mặt | <10 Ra micro-inch |
| Môi trường sản xuất | ISO Class 4 Cleanroom |
| Leak test | 100% kiểm tra rò rỉ bằng mass spectrometer |
| Xuất xứ | Ireland |
Các thông số như vật liệu 316L, Elgiloy diaphragm, PCTFE seat, độ sạch ISO Class 4, độ nhám <10 Ra micro-inch, kiểm tra rò rỉ bằng mass spectrometer và dải Cv 0.41–9.0 được CARTEN Controls công bố cho SPDS Series; cần phân biệt đây là thông số của dòng sản phẩm, không phải mọi thông số đều được xác nhận riêng cho từng cấu hình SPDS250-10PC2FSM.
3. Thiết kế van màng UHP SPDS
Một trong những điểm quan trọng của SPDS là thiết kế hướng tới các hệ thống khí có yêu cầu cao về độ tinh khiết và khả năng containment.
CARTEN Controls công bố SPDS sử dụng:
- Thân 316L stainless steel
- Elgiloy diaphragm
- PCTFE standard seat
- Metal-to-metal external seals
- Thiết kế từ vật liệu barstock
- Quy trình làm sạch bằng DI water và oven baking.
Thiết kế này hướng tới việc hạn chế các nguồn gây ảnh hưởng đến chất lượng khí trong các hệ thống UHP.
4. Kết nối FSM trên SPDS250-10PC2FSM
Trong mã SPDS250-10PC2FSM, phần FSM được sử dụng để chỉ cấu hình kết nối Face Seal Metal.
Các cấu hình SPDS của CARTEN có nhiều lựa chọn kết nối khác nhau, trong đó có:
- Female Face Seal
- Male Face Seal
- Tube Stub
- Các cấu hình kết nối khác tùy model.
Với các hệ thống khí UHP, lựa chọn đúng kiểu kết nối có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ kín và tính tương thích với hệ thống đường ống.
5. PC2 trên CARTEN SPDS250-10PC2FSM
Van màng siêu sạch CARTEN SPDS250-10PC2FSM – Chính hãng
PC2 là tùy chọn liên quan đến purge port.
Theo thông tin cấu hình sản phẩm, PC2 tương ứng với:
Upstream / Downstream Purge Port
tức cấu hình có cổng purge ở phía thượng lưu và hạ lưu.
Đây là một tùy chọn hữu ích đối với các hệ thống cần kiểm soát hoặc xử lý purge ở cả hai phía của van.
Vì vậy, khi đọc mã:
SPDS250 – 10 – PC2 – FSM
có thể hiểu đây là một cấu hình thuộc dòng SPDS250 với tùy chọn PC2 purge và kết nối FSM.
Lưu ý: Việc giải mã toàn bộ từng ký tự trong mã SPDS250-10PC2FSM cần được đối chiếu với drawing hoặc part-number configuration chính thức của CARTEN cho đúng revision. Không nên suy diễn từng ký tự chỉ từ tên model.
6. Độ sạch cao của CARTEN SPDS
Van màng siêu sạch CARTEN SPDS250-10PC2FSM – Chính hãng
Đối với hệ thống khí UHP, độ sạch của van là một trong những yếu tố quan trọng nhất.
CARTEN công bố dòng SPDS được:
- Sản xuất trong ISO Class 4 Cleanroom
- Làm sạch bằng DI water
- Oven baked
- Kiểm soát phát sinh hạt
- Kiểm soát outgassing
- Kiểm tra rò rỉ bằng mass spectrometer.
Nhà sản xuất công bố mức:
Zero particles @ 0.1 µm trong điều kiện tĩnh
và:
<10 ppb O₂/H₂O outgassing.
Đây là những đặc tính đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng khí có độ tinh khiết cao.
7. Kiểm tra độ kín của van SPDS
Van màng siêu sạch CARTEN SPDS250-10PC2FSM – Chính hãng
CARTEN Controls công bố SPDS được 100% leak tested bằng mass spectrometer với mức:
- 1 × 10⁻⁹ scc/s under vacuum
- 1 × 10⁻⁶ scc/s under pressure.
Khả năng kiểm soát rò rỉ ở mức rất thấp đặc biệt quan trọng trong những hệ thống sử dụng khí có giá trị cao, khí độc hoặc khí yêu cầu độ tinh khiết cao.
8. Áp suất làm việc của SPDS Series
Van màng siêu sạch CARTEN SPDS250-10PC2FSM – Chính hãng
Theo thông số chính thức của CARTEN Controls, SPDS Series có:
- Manual: tối đa 375 PSI
- Pneumatic: tối đa 250 PSI.
Quy đổi gần đúng:
- 250 PSI ≈ 17,2 bar
- 375 PSI ≈ 25,9 bar
Tuy nhiên, khi lựa chọn SPDS250-10PC2FSM, cần kiểm tra đúng datasheet, cấu hình và điều kiện sử dụng thực tế thay vì chỉ lấy thông số chung của series làm thông số xác nhận cho một part number cụ thể.
9. Flow coefficient của SPDS
Van màng siêu sạch CARTEN SPDS250-10PC2FSM – Chính hãng
CARTEN công bố dòng SPDS có dải:
Cv = 0,41 – 9,0
Tùy kích thước và cấu hình van.
Trong danh mục cấu hình SPDS, SPDS250 được ghi nhận với Cv khoảng 0,41, trong khi các kích thước lớn hơn có Cv cao hơn.
Cv là thông số quan trọng khi xác định khả năng lưu lượng của van.
Không nên lựa chọn van chỉ dựa vào kích thước kết nối; cần xem xét đồng thời:
Lưu lượng + áp suất + loại khí + yêu cầu UHP + kích thước đường ống.
10. CARTEN SPDS250 dùng cho ngành bán dẫn
Semiconductor là một trong những ứng dụng chính của SPDS Series.
Trong dây chuyền sản xuất bán dẫn, khí công nghệ được phân phối tới từng thiết bị thông qua các hệ thống gas distribution.
Các van tại những vị trí này phải đảm bảo:
- Độ sạch cao.
- Độ kín cao.
- Khả năng kiểm soát dòng khí.
- Hạn chế nhiễm bẩn.
- Tương thích với khí sử dụng.
- Độ ổn định trong vận hành.
CARTEN xác định SPDS là dòng UHP diaphragm valve dành cho các ứng dụng bán dẫn và hệ thống khí có yêu cầu cao.
11. Ứng dụng của CARTEN SPDS250-10PC2FSM
Van màng siêu sạch CARTEN SPDS250-10PC2FSM – Chính hãng
Cấu hình SPDS có thể được sử dụng trong nhiều vị trí của hệ thống khí UHP.
Point-of-Use
Van được sử dụng tại các điểm cấp khí tới thiết bị công nghệ.
Tool Hook-up
SPDS được sử dụng làm van shut-off trong hệ thống kết nối khí tới thiết bị.
Gas Distribution Panel
Van có thể được tích hợp trong các panel phân phối khí.
Gas Stick
SPDS có thể được sử dụng trong gas stick để kiểm soát dòng khí tới từng nhánh.
Valve Manifold Box
Dòng SPDS cũng được CARTEN liệt kê cho ứng dụng valve manifold box.
Các ứng dụng này đều nằm trong nhóm ứng dụng điển hình mà nhà sản xuất công bố cho SPDS Series.
12. Van SPDS cho khí tinh khiết và khí đặc biệt
Van màng siêu sạch CARTEN SPDS250-10PC2FSM – Chính hãng
SPDS được phát triển cho các hệ thống high-purity và ultra-high-purity gas.
Có thể xem xét ứng dụng với:
- Khí trơ.
- Khí tinh khiết.
- Khí UHP.
- Khí công nghệ.
- Một số khí độc hoặc khí đặc biệt phù hợp với cấu hình vật liệu.
Tài liệu của CARTEN/Fujikin cũng nêu SPDS được sử dụng cho inert và most toxic gases trong các ứng dụng khí UHP.
Tuy nhiên, khả năng tương thích với từng loại khí phải được xác nhận theo bảng vật liệu và cấu hình cụ thể trước khi đặt hàng.
13. Vì sao chọn van màng thay vì van thông thường?
Van màng siêu sạch CARTEN SPDS250-10PC2FSM – Chính hãng
Trong hệ thống khí UHP, thiết kế van ảnh hưởng trực tiếp đến độ sạch và khả năng kiểm soát lưu chất.
Van màng có thể mang lại những lợi ích như:
- Tách cơ cấu vận hành khỏi dòng lưu chất.
- Hạn chế vùng tiếp xúc không cần thiết.
- Hỗ trợ thiết kế cho hệ thống khí sạch.
- Khả năng kiểm soát và đóng mở dòng khí.
- Phù hợp với các hệ thống yêu cầu containment cao.
Đối với SPDS, CARTEN kết hợp thiết kế diaphragm với các đặc tính UHP như 316L stainless steel, metal-to-metal external seals và quy trình làm sạch trong cleanroom.
14. Manual và Pneumatic
Dòng SPDS có thể được cấu hình với:
Van điều khiển bằng tay
Phù hợp với những vị trí cần thao tác trực tiếp.
Van điều khiển khí nén
Phù hợp với các hệ thống cần tự động hóa hoặc điều khiển từ xa.
CARTEN cho biết SPDS hỗ trợ pneumatic hoặc manual interchangeability, đồng thời có các cấu hình LOTO failsafe và position sensing đối với phiên bản pneumatic.
15. Chọn CARTEN SPDS250-10PC2FSM như thế nào?
Van màng siêu sạch CARTEN SPDS250-10PC2FSM – Chính hãng
Trước khi đặt hàng model này, nên kiểm tra ít nhất các thông tin:
Môi chất
Xác định chính xác loại khí sử dụng.
Áp suất
Xác định áp suất làm việc và áp suất tối đa của hệ thống.
Lưu lượng
Xác định lưu lượng cần thiết để chọn Cv phù hợp.
Kết nối
Kiểm tra đúng kiểu FSM / Face Seal Metal và kích thước kết nối.
Purge
Xác định hệ thống cần:
- Không purge.
- Upstream purge.
- Downstream purge.
- Upstream + downstream purge.
Kiểu điều khiển
Xác định van:
- Manual.
- Pneumatic.
Yêu cầu về độ sạch
Đối với hệ thống UHP, cần xác định yêu cầu về:
- Cleanroom.
- Particle.
- Outgassing.
- Surface finish.
- Leak rate.
16. Bảng tóm tắt CARTEN SPDS250-10PC2FSM
Van màng siêu sạch CARTEN SPDS250-10PC2FSM – Chính hãng
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Model | SPDS250-10PC2FSM |
| Brand | CARTEN Controls |
| Country of Origin | Ireland |
| Product | Diaphragm Valve |
| Series | SPDS |
| Application | Ultra-High Purity Gas |
| Primary Market | Semiconductor |
| Body | 316L Stainless Steel |
| Diaphragm | Elgiloy |
| Seat | PCTFE standard |
| Seal | Metal-to-metal external seal |
| Connection | FSM – Face Seal Metal |
| Purge | PC2 – Upstream / Downstream |
| Cleanroom | ISO Class 4 |
| Surface Roughness | <10 Ra micro-inch |
| Leak Test | Mass spectrometer |
| Series Cv | 0.41–9.0 |
| Manual Pressure Rating | Max. 375 PSI |
| Pneumatic Pressure Rating | Max. 250 PSI |
Các thông số series ở trên được tổng hợp từ thông tin kỹ thuật CARTEN công bố cho SPDS; riêng cấu hình SPDS250-10PC2FSM cần đối chiếu quotation/datasheet hoặc part-number drawing của nhà sản xuất khi xác nhận đơn hàng.
17. Mua van CARTEN SPDS250-10PC2FSM tại Việt Nam
Nếu doanh nghiệp đang tìm CARTEN SPDS250-10PC2FSM, nên cung cấp đầy đủ part number thay vì chỉ yêu cầu chung là “van màng CARTEN”.
Model chính xác:
CARTEN SPDS250-10PC2FSM
giúp nhà cung cấp xác định đúng cấu hình về:
Series → kích thước → kết nối → purge → kiểu van → vật liệu/cấu hình liên quan.
Ngọc Huy Dương có thể hỗ trợ kiểm tra model, cấu hình, báo giá và khả năng cung cấp sản phẩm CARTEN Controls theo yêu cầu của hệ thống.
18. Nhà phân phối CARTEN Controls tại Việt Nam
Ngọc Huy Dương cung cấp và tư vấn các sản phẩm CARTEN Controls tại Việt Nam, trong đó có các dòng:
- CARTEN SPDS Series.
- CARTEN SPDSA Series.
- CARTEN Diaphragm Valves.
- CARTEN Bellows Valves.
- CARTEN Check Valves.
- CARTEN Ball Valves.
- CARTEN Regulators.
- CARTEN UHP Valves.
Danh mục chính thức của CARTEN Controls hiện liệt kê SPDS / SPDSA Diaphragm Valve trong nhóm sản phẩm dành cho thị trường semiconductor.
Liên hệ Ngọc Huy Dương:
🌐 www.ngochuyduong.com
☎️ 0909 399 174
📧 thach.phan@ngochuyduong.com










