Van áp suất cao co-ax A 45, KB 15, KB 20, VMK-H 10, VMK-H/VFK-H 15 và 20 – Giải pháp kiểm soát lưu chất áp suất cao
Được phân phối bởi Công ty TNHH Ngọc Huy Dương – đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan van áp suất cao co-ax
Van áp suất cao co-ax là dòng van công nghiệp chuyên dùng để đóng, mở và kiểm soát dòng lưu chất trong đường ống làm việc ở điều kiện áp suất lớn. Sản phẩm được phát triển bởi müller co-ax, thương hiệu thiết bị van công nghiệp của Đức, với thiết kế đường dẫn lưu chất đồng trục giúp duy trì kết cấu gọn, giảm khối lượng và đáp ứng yêu cầu vận hành trong các hệ thống chuyên dụng.
Dòng Van áp suất cao này có nhiều cấu hình, từ loại điều khiển bằng nam châm điện đến loại điều khiển bằng khí nén hoặc thủy lực. Tùy từng mẫu, van có thể sử dụng cho khí, chất lỏng hoặc lưu chất có độ nhớt cao. Phạm vi áp suất của toàn dòng sản phẩm trải rộng từ mức chân không đến 400 bar, tùy thuộc vào kiểu van và cấu hình được lựa chọn.
Các mẫu Van áp suất cao A 45, KB 15, KB 20, VMK-H 10, VMK-H 15 và VMK-H 20 phục vụ những yêu cầu khác nhau về kích thước đường dẫn, lưu lượng và áp suất làm việc. Nhờ đó, kỹ sư có thể lựa chọn thiết bị phù hợp cho hệ thống nạp khí, thử nghiệm áp suất, máy nén, thủy lực và các dây chuyền công nghiệp chuyên dụng.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng lựa chọn van theo thông số vận hành thực tế, tư vấn cấu hình và cung cấp thông tin kỹ thuật trước khi đặt hàng.
📞 Liên hệ: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật của van áp suất cao co-ax
1. Khả năng chịu áp suất cao: Tùy mẫu, van có thể đáp ứng áp suất tối đa từ 50 bar đến 400 bar. Riêng dòng KB 15 có phạm vi áp suất lên đến 400 bar, phù hợp với các hệ thống cần kiểm soát lưu chất ở áp suất rất lớn.
2. Thiết kế đồng trục gọn nhẹ: Đường dẫn lưu chất được bố trí theo kết cấu đồng trục, giúp van có kích thước tương đối gọn, thuận tiện lắp đặt trong các cụm thiết bị và hệ thống đường ống có không gian hạn chế.
3. Nhiều phương thức điều khiển: Tùy dòng sản phẩm, người dùng có thể lựa chọn điều khiển bằng nam châm điện hoặc cơ cấu điều khiển khí nén, thủy lực. Việc lựa chọn đúng phương thức giúp thiết bị phù hợp với hệ thống điều khiển hiện có.
4. Đáp ứng nhiều loại lưu chất: Các mẫu van được thiết kế cho khí và chất lỏng; một số dòng VMK-H/VFK-H còn phù hợp với lưu chất có độ nhớt cao, tùy cấu hình và vật liệu làm kín.
5. Hỗ trợ kiểm soát quá trình đóng mở: Đối với các mẫu điều khiển ngoài thuộc dòng VK, thời gian đóng mở có thể được điều chỉnh bằng van tiết lưu trên van điều khiển, góp phần hạn chế hiện tượng tăng áp đột ngột trong đường ống.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của van áp suất cao co-ax
| Thông số kỹ thuật | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Thương hiệu | müller co-ax |
| Dòng sản phẩm | A 45, KB 15, KB 20, VMK-H, VFK-H |
| Phạm vi áp suất | Tùy mẫu, lên đến 400 bar |
| Kích thước đường dẫn danh nghĩa | Khoảng 2–50 mm trong toàn dòng |
| Lưu lượng qua van | Tùy mẫu và cấu hình |
| Lưu chất sử dụng | Khí, chất lỏng; một số mẫu dùng cho lưu chất có độ nhớt cao |
| Phương thức điều khiển | Nam châm điện, khí nén hoặc thủy lực tùy mẫu |
| Kiểu kết nối | Ren, mặt bích hoặc cấu hình chuyên biệt tùy mẫu |
Lưu ý: Đây là thông số tổng quan của dòng sản phẩm, không phải thông số áp dụng đồng thời cho tất cả các mẫu. Áp suất cho phép, kích thước kết nối, vật liệu làm kín và nhiệt độ vận hành cần được xác nhận theo bảng dữ liệu của mã van cụ thể.
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình theo yêu cầu thực tế: 0909 399 174
Coax A 45
Coax KB 15
Coax KB 20
Coax VMK-H 10
Coax VMK-H / VFK-H 15
Coax VMK-H / VFK-H 20
Coax VMK-H / VFK-H 25
Coax VMK-H / VFK-H 40
Coax VMK-H / VFK-H 50
Coax VMK-H / VFK-H 15 DR
Coax VMK-H / VFK-H 20 DR
Coax VMK-H / VFK-H 25 DR
Coax VMK-H / VFK-H 40 DR
Coax VMK-H / VFK-H 50 DR
Coax RSV 12
Coax RSV 20
Coax RSV 25
Coax RSV 32
Coax RSV 40
Coax RSV 50
🧱 Vật liệu và kết cấu – Độ bền trong môi trường áp suất cao
Van áp suất cao co-ax được thiết kế với thân van, ống dẫn và các chi tiết giữ được tính toán phù hợp với điều kiện áp suất lớn. Độ dày thành thân, kết cấu đầu van, bu lông giữ và vật liệu làm kín được lựa chọn theo yêu cầu vận hành của từng dòng sản phẩm.
Đối với các hệ thống sử dụng khí nén, chất lỏng hoặc môi trường nhiệt độ thấp, việc lựa chọn vật liệu làm kín phù hợp là yếu tố quan trọng để duy trì độ kín và độ ổn định trong quá trình đóng mở. Hai mẫu KB 15 và KB 20 có đặc điểm không sử dụng phớt nhựa động, nhờ đó có thể được xem xét cho ứng dụng công nghệ lạnh sâu đến -196°C theo điều kiện thiết kế của nhà sản xuất.
Khi lựa chọn van, cần đối chiếu thành phần lưu chất, áp suất lớn nhất, nhiệt độ làm việc, tần suất đóng mở và hướng dòng chảy. Việc sử dụng đúng cấu hình giúp hạn chế rò rỉ, giảm nguy cơ hư hỏng và nâng cao độ tin cậy của hệ thống.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174
🔁 Khả năng thay thế và mở rộng hệ thống
Van áp suất cao co-ax có nhiều kích thước và phương thức kết nối, tạo điều kiện lựa chọn thiết bị phù hợp với hệ thống mới hoặc phương án cải tạo đường ống hiện hữu. Tuy nhiên, không nên thay thế trực tiếp theo kích thước ren hoặc áp suất danh nghĩa בלבד; cần kiểm tra thêm lưu lượng, đặc tính đóng mở, hướng dòng chảy, vật liệu làm kín và tín hiệu điều khiển.
Khi chuyển đổi từ một thương hiệu van khác sang co-ax, kỹ sư nên cung cấp bản vẽ lắp đặt, thông số áp suất, loại lưu chất và yêu cầu điều khiển để xác định phương án tương thích. Các phụ kiện như van điều khiển, công tắc hành trình, đầu nối điện và giá lắp có thể được xem xét theo từng cấu hình.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ tiếp nhận thông tin kỹ thuật để tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu thực tế, tránh tình trạng chọn sai mẫu hoặc không tương thích với thiết bị đang sử dụng.
🎯 Ứng dụng thực tế của van áp suất cao co-ax
- Trạm nạp khí: Kiểm soát dòng khí trong hệ thống nạp và cấp khí áp suất cao.
- Bàn thử nghiệm công nghiệp: Đóng mở đường dẫn khí hoặc chất lỏng trong quá trình kiểm tra áp suất và đánh giá thiết bị.
- Hệ thống máy nén: Điều khiển lưu chất tại các vị trí cần đóng mở nhanh và chịu áp suất cao.
- Hệ thống thủy lực: Kiểm soát dòng chất lỏng trong các cụm thiết bị thủy lực phù hợp với thông số của van.
- Thiết bị giặt rửa công nghiệp: Sử dụng trong các hệ thống có yêu cầu kiểm soát lưu chất và áp suất.
- Công nghệ lạnh sâu: Xem xét sử dụng KB 15 và KB 20 trong các ứng dụng nhiệt độ rất thấp khi vật liệu, cấu hình và điều kiện vận hành đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất.
📞 Gọi tư vấn theo ứng dụng: 0909 399 174
💡 Tại sao nên mua van áp suất cao co-ax tại Ngọc Huy Dương?
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp phục vụ nhà máy, kỹ sư thiết kế, bộ phận bảo trì và nhà thầu cơ điện. Khi lựa chọn van áp suất cao, khách hàng được hỗ trợ xác định mã sản phẩm theo áp suất, lưu lượng, lưu chất và phương thức điều khiển.
- Tư vấn lựa chọn cấu hình theo điều kiện vận hành thực tế.
- Hỗ trợ tra cứu thông số kỹ thuật và đối chiếu mã sản phẩm.
- Tiếp nhận yêu cầu cung cấp hàng chính hãng và hồ sơ sản phẩm theo đơn hàng.
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lựa chọn và triển khai thiết bị.
- Phục vụ nhu cầu mua sắm thiết bị cho nhà máy, dự án công nghiệp và hệ thống tự động hóa.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
- Website: www.ngochuyduong.com
- Email: thach.phan@ngochuyduong.com
- Điện thoại: 0909 399 174
Để được tư vấn van áp suất cao co-ax A 45, KB 15, KB 20, VMK-H 10, VMK-H 15 hoặc VMK-H 20, khách hàng vui lòng cung cấp loại lưu chất, áp suất làm việc, lưu lượng yêu cầu và kiểu kết nối hiện có. Đây là cơ sở để lựa chọn đúng cấu hình, bảo đảm khả năng vận hành và độ tương thích của hệ thống.
🧩 Phiên bản và mã sản phẩm van áp suất cao co-ax
Các mẫu tiêu biểu trong dòng van áp suất cao co-ax gồm:
- A 45: Phạm vi áp suất tối đa đến 130 bar; đường kính danh nghĩa từ 2–6 mm.
- KB 15: Phạm vi áp suất tối đa đến 400 bar; đường kính danh nghĩa từ 2–8 mm.
- KB 20: Phạm vi áp suất tối đa đến 50 bar; đường kính danh nghĩa từ 8–14 mm.
- VMK-H 10: Đường kính danh nghĩa 10 mm; áp suất tối đa 200 bar.
- VMK-H 15 / VFK-H 15: Đường kính danh nghĩa 15 mm; áp suất tối đa 200 bar.
- VMK-H 20 / VFK-H 20: Đường kính danh nghĩa 20 mm; áp suất tối đa 200 bar.
Các thông số trên là dữ liệu tổng quan theo từng dòng. Mã đặt hàng hoàn chỉnh và cấu hình thực tế cần được xác nhận theo bảng dữ liệu kỹ thuật tương ứng.
📩 Cần danh sách mã sản phẩm đầy đủ? Gửi yêu cầu đến thach.phan@ngochuyduong.com.
🧩 Câu hỏi thường gặp về van áp suất cao co-ax
1. Van áp suất cao co-ax dùng để làm gì?
Van được sử dụng để đóng mở và kiểm soát dòng khí hoặc chất lỏng trong các hệ thống công nghiệp có áp suất cao, chẳng hạn như trạm nạp khí, bàn thử nghiệm, máy nén và hệ thống thủy lực.
2. Van co-ax có thể chịu áp suất tối đa bao nhiêu?
Tùy mẫu, phạm vi áp suất tối đa của dòng sản phẩm có thể đạt 400 bar. KB 15 là một trong những mẫu có khả năng đáp ứng mức áp suất này.
3. Van áp suất cao co-ax sử dụng được cho những loại lưu chất nào?
Tùy cấu hình, van có thể dùng cho khí, chất lỏng và một số lưu chất có độ nhớt cao. Cần kiểm tra tính tương thích của vật liệu làm kín với lưu chất thực tế.
4. Nên chọn A 45, KB 15, KB 20 hay VMK-H/VFK-H?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào áp suất, lưu lượng, kích thước đường ống, nhiệt độ, lưu chất và cách điều khiển. KB 15 phù hợp để xem xét khi cần áp suất rất cao; VMK-H/VFK-H thích hợp với các ứng dụng có yêu cầu lưu lượng lớn hơn trong giới hạn áp suất thiết kế.
5. Cần cung cấp thông tin gì để được tư vấn đúng mã van?
Khách hàng nên cung cấp áp suất làm việc lớn nhất, loại lưu chất, nhiệt độ vận hành, lưu lượng yêu cầu, kích thước kết nối và phương thức điều khiển. Ngọc Huy Dương sẽ hỗ trợ đối chiếu thông số để lựa chọn cấu hình phù hợp.










