Van màng bellow TK-Fujikin, van 1 chiều TK-Fujikin và van đặc biệt TK-Fujikin – Tối ưu hóa hệ thống khí UHP công nghiệp
Phân phối chính hãng bởi Ngọc Huy Dương – Đối tác chiến lược thiết bị khí sạch và UHP tại Việt Nam
📌 Giới thiệu tổng quan
Dòng sản phẩm van công nghiệp TK-Fujikin bao gồm các loại van bellow áp suất thấp, van 1 chiều TK-Fujikin, van đo lưu lượng, và van xi lanh áp suất cao – được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống khí siêu sạch, áp lực cao và yêu cầu lưu lượng chính xác.
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực bán dẫn, thiết bị y tế, dược phẩm, pin nhiên liệu, plasma, và nghiên cứu công nghệ cao. TK-Fujikin cam kết mang đến độ tin cậy tối đa, vật liệu cao cấp và cấu trúc bền bỉ theo tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản.
Về thương hiệu TK-Fujikin
TK-Fujikin là thương hiệu thuộc tập đoàn Fujikin Nhật Bản, chuyên cung cấp van UHP, fittings, bộ điều khiển lưu lượng chính xác và thiết bị siêu sạch trong hơn 80 năm qua. TKF đã có mặt tại Nhật, Hàn Quốc, Mỹ và EU, là lựa chọn hàng đầu trong hệ thống phân phối khí chính xác cho các nhà máy sản xuất chất bán dẫn và công nghệ cao.
✅ Phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi Ngọc Huy Dương, đảm bảo CO/CQ đầy đủ, kỹ sư tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ vận hành toàn quốc.
📞 Liên hệ ngay: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật
🔹 Van màng Bellow áp suất thấp (Low Pressure Bellows Valve):
- Thiết kế bellow kim loại linh hoạt, chống rò rỉ tuyệt đối, phù hợp khí sạch UHP.
- Tùy chọn manual/pneumatic, cấu trúc Y type, flow control, hoặc casting.
- Hoạt động ổn định ở áp thấp, không gây rung chấn đường ống.
🔹 Van 1 chiều TK-Fujikin (Check Valve):
- Cơ chế đóng mở tự động, ngăn dòng khí ngược, độ nhạy cao.
- Dạng Compact – tiêu chuẩn, phù hợp hệ thống giới hạn không gian.
🔹 Van xi lanh và đo lưu lượng (Cylinder & Flow Control Valve):
- Độ chính xác cao trong kiểm soát lưu lượng khí tinh khiết.
- Tích hợp màng seal chống rò, vận hành chính xác cho ứng dụng đo lường và cấp khí cao áp.
- Có dòng vacuum generator VG1 – tạo chân không siêu sạch.
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số kỹ thuật | Giá trị điển hình |
| Áp suất làm việc | 0 – 6 bar (Low pressure) / lên tới 25 bar (High pressure) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 120°C |
| Vật liệu thân van | SUS 316L – đánh bóng điện hóa (EP) |
| Màng / Bellow | PTFE, Kim loại (Metal Bellows), PCTFE |
| Kiểu điều khiển | Tay gạt / Khí nén / Tự động |
| Kết nối | VCR®, Face Seal, Tube Weld, NPT, Rc |
| Độ rò rỉ (helium leak) | < 1×10⁻⁹ Pa·m³/sec |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📧 Gửi yêu cầu cấu hình cụ thể: thach.phan@ngochuyduong.com
🧱 Vật liệu & xử lý – Độ bền vượt trội
- Inox 316L EP (Electro-Polished): đảm bảo độ sạch, chống ăn mòn, đạt chuẩn thiết bị bán dẫn.
- Bellow kim loại: thiết kế chống rung, độ bền cao, không lẫn tạp chất.
- Gia công chính xác CNC – kiểm tra rò rỉ từng chi tiết bằng Helium.
- Casting type / Forged body: tăng cường chịu áp và chống nứt vỡ trong môi trường rung động hoặc áp lực không ổn định.
🧩 Phiên bản & Model – TK-Fujikin Van Bellow, Check Valve, Others
🔸 Van bellow áp suất thấp TK-Fujikin (Low Pressure Bellows Valve)
| Mã | Mô tả |
| 138 | Manual Bellows Valve – tiêu chuẩn |
| 140 | Pneumatic Bellows Valve – tiêu chuẩn |
| 142 | Manual Bellows Flow Control – đo lưu lượng |
| 144 | Manual Bellows – Forged A Type |
| 146 | Pneumatic Bellows – Forged A Type |
| 148 | Manual Bellows (32A–50A) – Casting A Type |
| 150 | Manual Bellows (65A–500A) – Casting A Type |
| 152 | Pneumatic Bellows (32A–50A) – Casting A Type |
| 154 | Full Flow Manual Bellows – Y Type |
| 156 | Full/Half Flow Pneumatic Bellows – YPBV Type |
| 158 | High Flow Manual Bellows – tiêu chuẩn |
| 160 | High Flow Pneumatic Bellows – tiêu chuẩn |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
Dưới đây là danh mục model chi tiết (thuần Việt, có tên hãng TK Fujikin đứng đầu) cho dòng van màng bellow của hãng TK Fujikin, bao gồm các series: BV, PBV, BMV và ABV.
🔹 [TK Fujikin] Van màng bellow tay gạt BV Series
- TK Fujikin S4BVVMX259P
- TK Fujikin D6BVVF
- TK Fujikin 4S8BVSWP
- TK Fujikin 4S12BVTWP
🔹 [TK Fujikin] Van màng bellow khí nén PBV Series
- TK Fujikin S4PBVVM-CX1P (Thường đóng – Normally Close)
- TK Fujikin D6PBVVF-O
- TK Fujikin 4S8PBVSWP
- TK Fujikin 4SPBVTWP
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔹 [TK Fujikin] Van màng bellow mini BMV Series
- TK Fujikin S4BMVSSVMX1P (1/4″, 1.4 mm orifice, MFS Male)
- TK Fujikin D4BMVMSVFX1 (1/4″, 4.0 mm orifice, MFS Female)
- TK Fujikin 4S4BMVSP
Gồm các biến thể:
– 4BMVS (Handle Male),
– 4BMVM (Handle Female)
🔹 [TK Fujikin] Van màng bellow tay quay ABV Series (DN15~25)
- TK Fujikin S15ABVTWX1P
- TK Fujikin D16ABVFL
- TK Fujikin 4S20ABVTWP
- TK Fujikin 4S25ABVTWP
Kết nối tùy chọn: Butt Weld hoặc Flange (JIS 10K)
🔹 [TK Fujikin] Van màng bellow khí nén APBV Series (DN15–25)
- TK Fujikin S15APBVTWCX1P
- TK Fujikin D16APBVFLO
- TK Fujikin 4S20APBVTWP
- TK Fujikin 4S25APBVTWP
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔹 [TK Fujikin] Van màng bellow tay quay ABV Series (DN32–50)
- TK Fujikin S32ABVTWX1P
- TK Fujikin 4S40ABVFL
- TK Fujikin T32ABVTWP
- TK Fujikin 50ABVTWP
🔹 [TK Fujikin] Van màng bellow tay quay ABV Series (DN65–500)
- TK Fujikin S65ABVTWP
- TK Fujikin 4S80ABVFL
- TK Fujikin 100ABVTWP
- TK Fujikin 125ABVTWP
- TK Fujikin 150ABVTWP
- TK Fujikin 200ABVTWP
- TK Fujikin 250ABVTWP
- TK Fujikin 300ABVTWP
- TK Fujikin 350ABVTWP
- TK Fujikin 400ABVTWP
- TK Fujikin 450ABVTWP
- TK Fujikin 500ABVTWP
Tùy chọn kết nối:
– Butt Weld (TW)
– Flange (FL – JIS 10K)
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔹 [TK Fujikin] Van màng bellow khí nén APBV Series (DN32–50)
- TK Fujikin S40APBVTWCX1P
- TK Fujikin 4S40APBVFLO
- TK Fujikin T32APBVTWP
- TK Fujikin 50APBVTWP
🔹 Dòng HFPBV – Khí nén đóng/mở bằng actuator
Cấu tạo & Vật liệu:
- Thân (Body): SS316L / SS316L VAR / SS304
- Đĩa (Disk): PCTFE
- Bellow: SS316L
- Actuator: Nhôm (Aluminum)
Cách đặt mã sản phẩm:
S 8 HFPBV – VM – C – X1 – P
- Vật liệu – Kích thước – Dòng van – Kiểu kết nối – Kiểu vận hành – Tùy chọn – Cấp độ
Các tùy chọn:
| Mã vật liệu | Size | Kết nối | Kiểu vận hành | Tùy chọn | Cấp độ |
| S | 1/2″ | VM – MFS Male | C – Normally Close | AP | AP Grade |
| D | 3/4″ | VF – MFS Female | O – Normally Open | BLANK | BA Grade |
| 4S | – | – | – | P | EP Grade |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
Bảng kích thước (MM):
MFS Male:
| Size | A | B | C | D | E | F | G |
| 1/2″ | 76.2 | 11.1 | 125.7 | 60 | 40 | 34 | 22.6 |
| 3/4″ | 85 | 22 | 133.4 | 60 | 40 | 40 | 22.6 |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
MFS Female:
| Size | A | B | C | D | E | F | G |
| 1/2″ | 102.6 | 12.7 | 131 | 60 | 52 | 34 | 22.6 |
| 3/4″ | 149 | 22 | 132.4 | 60 | 47 | 34 | 22.6 |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔹 Dòng HFBV – Van tay điều khiển (Manual Valve)
Cấu tạo giống HFPBV, chỉ thay actuator bằng tay vặn (handle).
Mã sản phẩm ví dụ: S 8 HFBV – VF – X1 – P
Kích thước:
MFS Male:
| Size | A | B | C | D | E | F | G |
| 1/2″ | 76.2 | 11.1 | 111.9 | 60 | 40 | 34 | 22.6 |
| 3/4″ | 85 | 22 | 119.5 | 60 | 40 | 40 | 22.6 |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
MFS Female:
| Size | A | B | C | D | E | F | G |
| 1/2″ | 102.6 | 12.7 | 117.2 | 60 | 52 | 34 | 22.6 |
| 3/4″ | 149 | 22 | 118.5 | 60 | 47 | 34 | 22.6 |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔹 Dòng YPBV – Van góc khí nén Full Flow / Half Flow
Cấu tạo:
- Disk: PCTFE/PTFE
- Actuator: Khí nén
- Kiểu thân góc 45°
Mã ví dụ: S 4 YPBV – TW – C – X1 – P
Phân loại:
- YPBVK: Full Flow
- YPHBVK: Half Flow
Kích thước (MM):
Full Flow:
| Size | A | B | C | D |
| 1/2″ | 162 | 15 | 175 | 120 |
| 3/4″ | 211.2 | 20 | 222 | 155 |
| 1″ | 260 | 20 | 222 | 155 |
| 1″ (TW) | 214 | 17.7 | 230 | 169 |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
Half Flow:
| Size | A | B | C | D |
| 1/2″ | 162 | 15 | 175 | 120 |
| 3/4″ | 211.2 | 20 | 228 | 155 |
| 1″ | 260 | 20 | 228 | 155 |
| 1″ (TW) | 214 | 17.7 | 228 | 169 |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔹 Dòng YBV – Van góc tay vặn (Handle Operated Angle Bellows Valve)
Cấu tạo:
- Tương tự YPBV nhưng dùng tay gạt (handle)
- Chuyên dùng với kết nối butt weld
Mã sản phẩm ví dụ: S T8 YBV – TW – X1 – P
Dải kích thước lớn:
| Size | A | B | C | D |
| 1/2″ | 180 | 8.4 | 109 | 52 |
| 3/4″ | 200 | 11.5 | 127 | 59 |
| 1″ | 257 | 17.7 | 187 | 65 |
| 40A | 270 | 30.5 | 214.6 | 125 |
| 50A | 340 | 38.5 | 251.8 | 160 |
| 65A | 380 | 46 | 315.4 | 200 |
| 80A | 420 | 54 | 348.4 | 200 |
| 100A | 520 | 65 | 413.1 | 250 |
| 125A | 620 | 77.5 | 487.7 | 300 |
| 150A | 720 | 91 | 543.1 | 300 |
| 200A | 900 | 114 | 676.1 | 400 |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
✅ Tổng kết
| Dòng Van | Loại vận hành | Kết nối | Dải kích thước | Đặc điểm chính |
| HFPBV | Khí nén | MFS Male/Female | 1/2″, 3/4″ | Điều khiển đóng mở tự động |
| HFBV | Tay vặn | MFS Male/Female | 1/2″, 3/4″ | Van cơ tay |
| YPBV | Khí nén | MFS/Butt Weld | 1/2″–1″ | Góc 45°, Full/Half Flow |
| YBV | Tay gạt | Butt Weld | 1/2″–200A | Van tay góc, kích thước lớn |
🔸 Van 1 chiều TK-Fujikin (Check Valve)
| Mã | Mô tả |
| 162 | Check Valve – tiêu chuẩn, kiểu nhỏ gọn |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
DANH MỤC MODEL – van 1 chiều TK-Fujikin CHV1
| Model sản phẩm | Vật liệu thân | Kích thước ren | Kết nối | Cấp độ hoàn thiện |
| van 1 chiều TK-Fujikin CHV1-VM-1/4-AP | SUS316L | 1/4″ | MFS Male | AP Grade |
| van 1 chiều TK-Fujikin CHV1-VM-1/4-BA | SUS316L | 1/4″ | MFS Male | BA Grade |
| van 1 chiều TK-Fujikin CHV1-VM-1/4-EP | SUS316L | 1/4″ | MFS Male | EP Grade |
| van 1 chiều TK-Fujikin CHV1-VM-3/8-AP (ẩn) | SUS316L | 3/8″ | MFS Male | AP Grade (suy diễn) |
| van 1 chiều TK-Fujikin CHV1-VM-1/2-AP | SUS316L VAR | 1/2″ | MFS Male | AP Grade |
| van 1 chiều TK-Fujikin CHV1-VM-1/2-BA | SUS316L VAR | 1/2″ | MFS Male | BA Grade |
| van 1 chiều TK-Fujikin CHV1-VM-1/2-EP | SUS316L VAR | 1/2″ | MFS Male | EP Grade |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔹 Ghi chú:
- Các mã model được hình thành theo quy tắc:
CHV1 – Kết nối – Size – Grade - Một số model trung gian như 3/8″ không được liệt kê rõ ràng trong bảng kích thước nhưng vẫn có thể được sản xuất theo yêu cầu.
- Cấu trúc mở rộng đầy đủ sẽ như sau (theo format trên bản catalog):
S 4 CHV1 – VM – X1 – P
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔸 Van đo lưu lượng & xi lanh TK-Fujikin (Others Valve)
| Mã | Mô tả |
| 164 | Cylinder Valve – màng seal, áp suất cao |
| 166 | Manual Metering Valve – điều tiết lưu lượng |
| 168 | Vacuum Generator VG1 – tạo chân không siêu sạch |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📩 Cần bảng chi tiết về cấu hình, Cv, áp suất, vật liệu? Gửi yêu cầu qua email.
Dưới đây là danh mục model đầy đủ và chi tiết của van xi lanh áp suất cao dạng màng ngăn (Diaphragm Seal Type High Pressure Cylinder Valve) từ hãng TK Fujikin:
DANH MỤC MODEL
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
[TK Fujikin] CLV4 Series – Van xi lanh màng ngăn áp suất cao
Mỗi model được định danh theo cấu trúc:
[Vật liệu] CLV4 – [Ren vào] – [Chuẩn ra] – [Tiêu chuẩn] – [Tùy chọn]
Vật liệu thân van:
- TK Fujikin S – Thép không gỉ 316L
- TK Fujikin D – Thép không gỉ 316L VAR
- TK Fujikin 4S – Thép không gỉ 304
Kết nối đầu vào (Inlet Connection):
- TK Fujikin 8N – 1/2″-14NGT
- TK Fujikin 12N – 3/4″-14NGT
- TK Fujikin 16N – 1″-11-1/2NGT
- TK Fujikin W28 – W28-14
Kết nối đầu ra (Outlet Connection):
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
- TK Fujikin 632 – CGA632
- TK Fujikin 640 – CGA640
- TK Fujikin 724 – CGA724
- TK Fujikin W22 – W22-14
Tiêu chuẩn kết nối:
- TK Fujikin K – KS Standard
- TK Fujikin G – CGA Standard
Ví dụ các model tiêu biểu:
- TK Fujikin CLV4-8N-632-K
- TK Fujikin CLV4-12N-640-G
- TK Fujikin CLV4-16N-724-K
- TK Fujikin CLV4-W28-W22-G
(Tùy chọn X1 có thể được thêm vào cuối để chỉ tùy chỉnh đặc biệt theo yêu cầu khách hàng)
ưới đây là danh mục model chi tiết dạng thuần Việt cho van điều chỉnh lưu lượng áp suất cao dạng cơ (High Pressure Manual Metering Valve – Flow Control Type) của hãng TK Fujikin:
[TK Fujikin] MVM Series – Van điều chỉnh lưu lượng thủ công áp suất cao
Cấu trúc đặt hàng model theo thứ tự:
[Vật liệu thân] [Cỡ kết nối] MVM – [Loại kết nối] – [Loại tay vặn] – [Cấp độ hoàn thiện]
Vật liệu thân (Body Material)
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
- TK Fujikin S – Inox 316L
Cỡ kết nối (Connection Size)
- 4 – 1/4″
Loại kết nối (Connection Type)
- VM – MFS Male (ren ngoài)
- SW – Lok (kiểu ferrule, compression fitting)
Loại tay vặn (Handle Type)
- K – Tay vặn nhám Knurled
- KS – Tay vặn có rãnh Knurled with Slot
- V – Loại Vernier chính xác
Cấp độ hoàn thiện bề mặt (Product Grade)
- AP – Cấp độ hoàn thiện cơ khí thông thường (Ry ≤ 25μm)
- BA – Cấp độ hoàn thiện cơ khí cao (Ry ≤ 3.0μm)
- EP – Cấp độ đánh bóng điện phân (Ry ≤ 0.7μm)
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
Ví dụ các model tiêu biểu:
- TK Fujikin S4MVM-VM-K-AP – Inox 316L, 1/4″, orifice 1.35 mm, ren ngoài, tay vặn nhám, cấp hoàn thiện thông thường
- TK Fujikin S4MVM-SW-V-EP – Inox 316L, 1/4″, Lok fitting, tay Vernier, cấp hoàn thiện điện phân
- TK Fujikin S4MVM-VM-KS-BA – Inox 316L, 1/4″, ren ngoài, tay có rãnh, cấp hoàn thiện BA
Dưới đây là danh mục model đầy đủ và chi tiết dạng thuần Việt cho bộ tạo chân không siêu sạch VG1 Series của hãng TK Fujikin:
[TK Fujikin] VG1 Series – Bộ tạo chân không siêu sạch
Cấu trúc mã sản phẩm (Ordering Code):
[Vật liệu] [Cỡ đầu vào] x [Cỡ đầu ra] x [Cỡ chân không] VG1 – [Kết nối vào] – [Kết nối ra] – [Kết nối chân không] – [Tùy chọn] – [Cấp độ hoàn thiện]
Vật liệu (Material)
- TK Fujikin S – Thép không gỉ 316L
- TK Fujikin D – Thép không gỉ 316L VAR
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
Kích thước (Size)
- 4 – 1/4″
- 6 – 3/8″
- 8 – 1/2″
Loại kết nối (Connection Types)
- VM – MFS Male
- VF – MFS Female
- TW – Tube Butt Weld
Cấp độ hoàn thiện (Grade)
- A – AP Grade (Gia công cơ khí thông thường)
- Blank – BA Grade (Gia công cơ khí cao)
- P – EP Grade (Đánh bóng điện phân)
Ví dụ các model tiêu biểu:
- TK Fujikin S4x8x4VG1–VM–VM–VM–X1–A
→ Vật liệu Inox 316L, cỡ 1/4″–1/2″–1/4″, kết nối ren MFS Male cả 3 hướng, cấp độ AP. - TK Fujikin D6x8x4VG1–VF–VM–VM–X1–P
→ Inox 316L VAR, cỡ 3/8″ đầu vào, 1/2″ đầu ra, 1/4″ chân không; vào: ren MFS Female, ra: ren MFS Male, chân không: MFS Male, cấp độ EP. - TK Fujikin S8x8x8VG1–TW–TW–TW–X1–P
→ Full hàn Tube Butt Weld cho cả 3 hướng, cỡ 1/2″, cấp độ hoàn thiện điện phân.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔁 Tương thích – Thay thế – Mở rộng
- Tương thích hoàn toàn với hệ thống khí sạch tiêu chuẩn SEMI / ISO / JIS.
- Có thể thay thế trực tiếp các thiết bị tương tự từ Swagelok, HAM-LET, KITZ SCT, Parker, FUJIKIN Nhật Bản…
- Các loại van bellow và vacuum generator phù hợp nâng cấp cho module VMB/VCU, tool khí plasma, phòng sạch, bàn thao tác đo khí…
🎯 Ứng dụng thực tế
- Phân phối khí siêu sạch cho bán dẫn – Wafer / IC
- Thiết bị plasma / etching / CVD
- Hệ thống đo lưu lượng và chân không trong phòng lab
- Tạo chân không siêu sạch VG1 dùng cho thiết bị tách khí
- Van một chiều dùng trong hệ thống cấp khí dược phẩm / thực phẩm
- Van xi lanh áp suất cao dùng cho thiết bị test – pilot gas
💡 Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
- ✅ Phân phối chính hãng các dòng van TK-Fujikin, CO/CQ đầy đủ
- ✅ Hàng nhập trực tiếp từ Nhật – giá tốt, kho có sẵn một số mã
- ✅ Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu – hỗ trợ chọn model đúng nhu cầu
- ✅ Giao hàng toàn quốc – hỗ trợ triển khai công trình công nghiệp
- ✅ Đối tác của nhiều nhà máy sản xuất bán dẫn, pin, thiết bị y tế tại Việt Nam
📞 Liên hệ – Đặt hàng / Tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
👉 Bạn đang cần van bellow chống rò rỉ, van một chiều hoặc thiết bị đo khí sạch?
Hãy chọn sản phẩm TK-Fujikin – chính hãng Nhật Bản, hiệu suất cao, bảo đảm độ tin cậy và độ sạch cho mọi hệ thống UHP.
Liên hệ ngay với Ngọc Huy Dương để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật chi tiết theo từng ứng dụng.
















