Bơm mỡ khí nén SAMOA PUMPMASTER 3 PM3 2:1 – 450 mm | Model 740410
🏷️ Bơm mỡ khí nén SAMOA PUMPMASTER 3 PM3 2:1 – 450 mm – Giải pháp cấp mỡ hiệu quả cho hệ thống bôi trơn công nghiệp
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 527 562 | ✉️ khoiphong@ngochuyduong.com
SAMOA PUMPMASTER 3 PM3 – 2:1, 450 mm, mã sản phẩm 740410, là bơm piston mỡ vận hành bằng khí nén thuộc dòng PUMPMASTER 3 của SAMOA Industrial. Đây là cấu hình được thiết kế dưới dạng kit component, phù hợp để tích hợp vào các bộ thiết bị bơm và phân phối chất bôi trơn.
Với tỷ số áp suất 2:1, dải áp suất khí vận hành 1,5–10 bar, áp suất đầu ra tối đa 20 bar, lưu lượng làm việc khoảng 5 kg/phút và chiều dài ống bơm 450 mm, model 740410 hướng tới các ứng dụng cần cấp và chuyển mỡ với lưu lượng tương đối cao thay vì tập trung vào áp suất cực cao.
Đây là điểm khác biệt quan trọng khi lựa chọn bơm mỡ khí nén: không phải mọi hệ thống bôi trơn đều cần tỷ số nén 50:1 hoặc 55:1. Với những ứng dụng cần cấp mỡ nhanh, tích hợp vào thiết bị hoặc hệ thống phân phối mỡ, cấu hình 2:1 của PUMPMASTER 3 có thể mang lại sự cân bằng giữa lưu lượng, khả năng vận hành bằng khí nén và tính linh hoạt khi lắp đặt.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 527 562 | ✉️ khoiphong@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan
SAMOA PUMPMASTER 3 PM3 2:1 450 mm – mã 740410 là bơm piston khí nén chuyên dùng cho mỡ bôi trơn. Theo tài liệu kỹ thuật của SAMOA Industrial, bơm sử dụng kiểu truyền động khí nén với tỷ số áp suất 2:1, được trang bị ống bơm có chiều cao 450 mm và có kết cấu dạng universal stub pump để tích hợp vào hệ thống hoặc bộ kit phù hợp.
Nguyên lý cơ bản của bơm là sử dụng năng lượng từ khí nén để tạo chuyển động piston, từ đó hút và đẩy mỡ qua đường ống phân phối. Cấu trúc piston giúp thiết bị phù hợp với các loại chất bôi trơn có độ nhớt cao hơn so với nhiều loại bơm chất lỏng thông thường.
Một ưu điểm đáng chú ý của model 740410 là lưu lượng đạt khoảng 5 kg/phút, trong khi lưu lượng tự do tối đa có thể đạt 15 kg/phút theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất. Lượng cấp mỗi chu kỳ khoảng 90 g, với khoảng 10 chu kỳ/phút trong điều kiện thông số tiêu chuẩn được SAMOA công bố.
SAMOA Industrial – thương hiệu thiết bị quản lý chất lỏng từ Tây Ban Nha
SAMOA Industrial là nhà sản xuất các loại bơm, hệ thống và thiết bị phục vụ xử lý, vận chuyển, phân phối, đo lường và kiểm soát chất lỏng. Công ty được thành lập tại Gijón, Tây Ban Nha vào năm 1958 và hiện phát triển các dòng thiết bị cho nhiều lĩnh vực khác nhau.
SAMOA phát triển ba nhóm sản phẩm chính gồm Lubrication Equipment, Process Pumps và Applied Industrial Fluid Solutions. Trong đó, nhóm thiết bị bôi trơn bao gồm bơm, súng bơm mỡ, cuộn dây, van, đồng hồ đo, thiết bị thu hồi dầu thải và các hệ thống quản lý chất bôi trơn.
Theo thông tin từ SAMOA, sản phẩm của hãng được phân phối tại hơn 110 quốc gia thông qua hệ thống công ty con và các nhà phân phối chuyên biệt.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 527 562 | ✉️ khoiphong@ngochuyduong.com
📞 Liên hệ ngay: 0909 527 562 để được tư vấn cấu hình bơm mỡ phù hợp với hệ thống thực tế.
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật
1. Tỷ số áp suất 2:1 – phù hợp nhu cầu cấp mỡ lưu lượng cao
PUMPMASTER 3 PM3 model 740410 sử dụng tỷ số áp suất 2:1. Với cấu hình này, bơm được định hướng cho các ứng dụng cần chuyển mỡ với lưu lượng cao ở mức áp suất đầu ra vừa phải.
Áp suất khí nén cấp vào nằm trong khoảng 1,5–10 bar, tương đương 21,75–145 psi. Áp suất đầu ra tối đa của bơm được công bố ở mức 20 bar (290 psi).
Việc sử dụng khí nén thay cho động cơ điện trực tiếp cũng giúp thiết bị dễ tích hợp vào các hệ thống bôi trơn sử dụng nguồn khí nén sẵn có.
2. Lưu lượng cấp mỡ lên tới khoảng 5 kg/phút
Một trong những điểm đáng chú ý của PM3 2:1 là khả năng cấp mỡ.
Thông số nhà sản xuất công bố:
- Lượng cấp mỗi chu kỳ: 90 g
- Khoảng 10 chu kỳ/phút
- Lưu lượng: 5 kg/phút
- Lưu lượng tự do tối đa: 15 kg/phút
Những thông số này cho thấy model 740410 phù hợp hơn với các hệ thống cần cấp mỡ nhanh và liên tục, đặc biệt khi bơm được sử dụng như một thành phần trong một bộ thiết bị hoàn chỉnh.
3. Dải áp suất khí nén rộng
Bơm có thể vận hành với áp suất khí từ 1,5 đến 10 bar.
Dải điều chỉnh này tạo điều kiện để người vận hành lựa chọn mức áp suất phù hợp với hệ thống khí nén hiện hữu cũng như yêu cầu về lưu lượng.
Khi thiết kế hệ thống thực tế, cần xem xét đồng thời áp suất khí, độ nhớt của mỡ, đường kính đường ống, chiều dài đường ống và thiết bị đầu cuối để lựa chọn điều kiện vận hành phù hợp.
4. Ống bơm dài 450 mm
Model 740410 có tube height 450 mm, trong khi chiều cao tổng thể của bơm là khoảng 660 mm. Trọng lượng toàn bộ bơm khoảng 4,5 kg.
Kích thước này tạo ra một cấu hình tương đối gọn cho việc tích hợp vào các bộ bơm hoặc hệ thống cấp mỡ.
5. Kết cấu vật liệu phù hợp với môi trường bôi trơn
Các vật liệu tiếp xúc với môi chất của bơm bao gồm:
- Aluminium
- Steel
- NBR
- Polyurethane
- Brass
Ống bơm được chế tạo từ carbon steel.
Việc lựa chọn vật liệu cần được xem xét cùng với loại mỡ cụ thể, phụ gia trong mỡ, điều kiện nhiệt độ và môi trường vận hành. Không nên mặc định rằng mọi loại mỡ công nghiệp đều tương thích giống nhau với mọi vật liệu làm kín.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | SAMOA Industrial |
| Dòng sản phẩm | PUMPMASTER 3 – PM3 |
| Mã sản phẩm | 740410 |
| Loại bơm | Bơm piston khí nén |
| Môi chất | Mỡ bôi trơn |
| Tỷ số áp suất | 2:1 |
| Áp suất khí vận hành | 1,5–10 bar |
| Áp suất đầu ra tối đa | 20 bar |
| Tiêu thụ khí | 165 NL/phút |
| Đường kính hiệu dụng motor khí | 70 mm |
| Hành trình motor khí | 35 mm |
| Lượng cấp mỗi chu kỳ | 90 g |
| Số chu kỳ/phút | Khoảng 10 cycles |
| Lưu lượng | 5 kg/phút |
| Lưu lượng tự do tối đa | 15 kg/phút |
| Đầu vào khí | 1/4″ NPSM (F) |
| Đầu vào chất lỏng | Kiểu chop-check |
| Đầu ra chất lỏng | 1/2″ BSP (F) |
| Vật liệu vùng tiếp xúc môi chất | Aluminium, Steel, NBR, Polyurethane, Brass |
| Vật liệu ống bơm | Carbon steel |
| Độ ồn | 80 dB |
| Chiều cao ống | 450 mm |
| Chiều cao tổng thể | 660 mm |
| Khối lượng | 4,5 kg |
| Tài liệu hướng dẫn | 840802 |
Các thông số trên được tổng hợp từ dữ liệu kỹ thuật chính thức của SAMOA Industrial cho mã 740410.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 527 562 | ✉️ khoiphong@ngochuyduong.com
📞 Hỗ trợ lựa chọn cấu hình theo yêu cầu thực tế: 0909 527 562
🧱 Vật liệu & thiết kế – Cấu hình phù hợp cho hệ thống bôi trơn
Trong một hệ thống bơm mỡ, vật liệu của các chi tiết tiếp xúc với mỡ có ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy trong quá trình vận hành.
SAMOA PUMPMASTER 3 PM3 2:1 450 mm sử dụng tổ hợp vật liệu gồm nhôm, thép, NBR, polyurethane và đồng thau tại các vùng tiếp xúc với môi chất. Ống bơm sử dụng carbon steel.
Đây là cấu hình cần được lựa chọn dựa trên môi chất thực tế. Khi sử dụng trong nhà máy, kỹ sư cần xác định:
- Loại mỡ sử dụng.
- Cấp độ NLGI của mỡ.
- Thành phần phụ gia.
- Nhiệt độ vận hành.
- Áp suất đầu ra yêu cầu.
- Chiều dài đường ống.
- Khoảng cách từ bơm đến điểm bôi trơn.
- Số lượng điểm bôi trơn.
- Tần suất cấp mỡ.
Không nên chỉ dựa vào áp suất tối đa của bơm để lựa chọn thiết bị. Một hệ thống bôi trơn hiệu quả phải đảm bảo bơm – đường ống – van – súng bơm – đầu nối – chất bôi trơn được lựa chọn đồng bộ.
🧩 Model & cấu hình – SAMOA PUMPMASTER 3 PM3
Model 740410 là phiên bản:
PNEUMATIC PISTON GREASE PUMP, PUMPMASTER 3, PM3 – 2:1, 450 MM (KIT COMPONENT).
Điểm cần lưu ý là SAMOA xác định đây là component for a kit, tức một thành phần được sử dụng để cấu thành bộ thiết bị hoàn chỉnh chứ không nhất thiết là một bộ bơm mỡ di động hoàn chỉnh có đầy đủ súng bơm, dây dẫn, xe đẩy hoặc thùng chứa.
Đây là yếu tố rất quan trọng khi đặt hàng.
Nếu doanh nghiệp đang cần chỉ riêng cụm bơm, model 740410 có thể là lựa chọn phù hợp.
Nếu cần một hệ thống hoàn chỉnh, có thể xem xét cấu hình theo bộ kit của SAMOA. Chẳng hạn, SAMOA công bố một số mobile package sử dụng 740410 cùng các thành phần khác như bồn chứa, dây, van và phụ kiện.
Do đó, khi gửi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ:
Loại mỡ + dung tích thùng + áp suất yêu cầu + lưu lượng + chiều dài đường ống + kiểu đầu nối + phương án lắp đặt.
📩 Bạn cần bảng model đầy đủ của dòng PUMPMASTER 3? Gửi yêu cầu đến: khoiphong@ngochuyduong.com
🔁 Tương thích – Thay thế – Mở rộng hệ thống
PUMPMASTER 3 PM3 740410 có thể được sử dụng như một cụm bơm trong hệ thống quản lý chất bôi trơn. Cấu hình 2:1 đặc biệt phù hợp khi hệ thống đã có nguồn khí nén và cần một thiết bị chuyển mỡ có lưu lượng tương đối cao.
Khi thay thế một bơm mỡ hiện hữu bằng model 740410, kỹ sư nên kiểm tra tối thiểu:
1. Nguồn khí nén
Nguồn cấp phải đáp ứng dải 1,5–10 bar của bơm. Đồng thời cần kiểm tra khả năng cung cấp lưu lượng khí, bởi SAMOA công bố mức tiêu thụ khí khoảng 165 NL/phút.
2. Kết nối khí
Đầu vào khí của bơm là 1/4″ NPSM (F).
3. Kết nối mỡ
Đầu ra chất lỏng sử dụng 1/2″ BSP (F).
4. Không gian lắp đặt
Chiều cao ống là 450 mm, chiều cao tổng thể khoảng 660 mm. Vì vậy cần đảm bảo đủ khoảng không cho thao tác, bảo dưỡng và kết nối đường ống.
5. Yêu cầu áp suất
Model 740410 có áp suất đầu ra tối đa 20 bar, do đó cần xác định rõ áp suất làm việc của hệ thống trước khi lựa chọn.
Nếu hệ thống cần áp suất mỡ rất cao để cấp vào các điểm bôi trơn có trở lực lớn, không nên mặc định sử dụng model 2:1. Trong danh mục SAMOA, dòng PUMPMASTER 3 còn có các phiên bản tỷ số 55:1 dành cho các ứng dụng bơm mỡ áp suất cao hơn đáng kể.
Đây là một trong những điểm cần phân biệt khi lựa chọn giữa các model PUMPMASTER 3.
🎯 Ứng dụng thực tế
SAMOA cho biết thiết bị bôi trơn của hãng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như automotive, transportation, agriculture, mining & construction, marine, aerospace, railroad, general industry, oil & gas và infrastructure.
Đối với PUMPMASTER 3 PM3 2:1 450 mm, ứng dụng thực tế cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu lưu lượng và áp suất của hệ thống.
🚗 Xưởng sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện
Bơm có thể được tích hợp vào hệ thống cấp mỡ phục vụ bảo dưỡng phương tiện, máy móc và các cụm cơ khí.
Thay vì sử dụng phương pháp bơm mỡ thủ công hoàn toàn, hệ thống khí nén giúp giảm thao tác cơ học của người vận hành và tạo điều kiện kết nối với thiết bị phân phối mỡ.
🏭 Nhà máy công nghiệp
Trong các nhà máy có nhiều thiết bị cần bôi trơn định kỳ, bơm có thể được tích hợp vào hệ thống cấp mỡ tập trung hoặc thiết bị bơm mỡ chuyên dụng.
Việc sử dụng bơm khí nén đặc biệt thuận tiện tại những nơi đã có sẵn mạng khí nén.
⛏️ Khai khoáng và xây dựng
Các thiết bị như máy xúc, xe tải khai trường, máy nghiền, băng tải và máy móc xây dựng thường yêu cầu bảo dưỡng và bôi trơn định kỳ.
SAMOA xác định Mining & Construction là một trong những lĩnh vực ứng dụng của dòng thiết bị bôi trơn.
Tuy nhiên, với môi trường làm việc có khoảng cách cấp mỡ lớn hoặc yêu cầu áp suất rất cao, cần đánh giá lại thông số hệ thống để xác định model 2:1 có đáp ứng hay cần phiên bản tỷ số cao hơn.
🚢 Hàng hải và cơ sở hạ tầng
Thiết bị bôi trơn của SAMOA cũng hướng tới các ứng dụng hàng hải và cơ sở hạ tầng.
Đối với từng dự án cụ thể, việc lựa chọn vật liệu và cấu hình cần căn cứ vào môi trường, loại mỡ và điều kiện vận hành thực tế.
💡 Vì sao nên lựa chọn SAMOA PUMPMASTER 3 PM3 740410?
Hiệu quả cấp mỡ
Lưu lượng làm việc khoảng 5 kg/phút giúp model 740410 hướng tới các ứng dụng cần cấp mỡ nhanh. Lưu lượng tự do tối đa được SAMOA công bố lên tới 15 kg/phút.
Sử dụng nguồn khí nén
Bơm hoạt động bằng khí nén, phù hợp với nhà máy, xưởng dịch vụ và hệ thống đã có sẵn mạng khí.
Cấu hình tương đối gọn
Với trọng lượng khoảng 4,5 kg, chiều cao ống 450 mm và chiều cao tổng thể 660 mm, bơm có thể thuận tiện tích hợp vào các bộ thiết bị hoặc hệ thống cấp mỡ phù hợp.
Dễ tích hợp thành hệ thống
Do model 740410 được xác định là kit component, doanh nghiệp có thể lựa chọn thêm các phụ kiện và thiết bị cần thiết để xây dựng cấu hình phù hợp với nhu cầu.
SAMOA cũng có các mobile package sử dụng bơm 740410 cùng bồn chứa, dây dẫn, đồng hồ và van trong những cấu hình cụ thể.
Thương hiệu có kinh nghiệm lâu năm
SAMOA Industrial bắt đầu hoạt động từ năm 1958 tại Gijón, Tây Ban Nha và phát triển từ lĩnh vực bơm mỡ, phụ kiện bôi trơn sang các giải pháp quản lý chất lỏng công nghiệp.
🔧 Hướng dẫn lựa chọn bơm mỡ SAMOA phù hợp
Không phải tất cả các hệ thống bôi trơn đều sử dụng cùng một loại bơm.
Để lựa chọn chính xác, doanh nghiệp nên xác định:
Bước 1 – Xác định loại mỡ
Cần biết loại mỡ đang sử dụng và cấp độ NLGI. Đặc tính của mỡ có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hút, cấp và phân phối.
Bước 2 – Xác định áp suất
Nếu hệ thống cần áp suất đầu ra không quá cao và ưu tiên lưu lượng, model 2:1 có thể phù hợp.
Nếu cần áp suất rất cao, nên xem xét các phiên bản tỷ số cao hơn của PUMPMASTER 3.
Bước 3 – Xác định lưu lượng
Model 740410 có lưu lượng công bố khoảng 5 kg/phút và lưu lượng tự do tối đa 15 kg/phút.
Bước 4 – Xác định nguồn khí
Kiểm tra áp suất khí và khả năng cung cấp khí của hệ thống.
Model yêu cầu áp suất khí trong khoảng 1,5–10 bar và mức tiêu thụ khí công bố 165 NL/phút.
Bước 5 – Xác định kiểu lắp đặt
Model 740410 có cấu hình universal stub pump, do đó cần xác định phương án tích hợp với thùng chứa, đường hút và bộ kit dự kiến.
Bước 6 – Xác định phụ kiện đi kèm
Bơm dạng kit component không đồng nghĩa với một hệ thống hoàn chỉnh.
Tùy ứng dụng có thể cần:
- Thùng chứa mỡ.
- Dây dẫn.
- Van phân phối.
- Súng bơm mỡ.
- Đầu nối.
- Bộ lọc/điều áp khí.
- Xe đẩy hoặc khung lắp.
- Thiết bị đo và quản lý chất bôi trơn.
Việc lựa chọn đồng bộ sẽ giúp hạn chế tình trạng bơm đáp ứng thông số nhưng toàn bộ hệ thống lại không đạt hiệu suất mong muốn.
🛠️ Một số lưu ý khi vận hành
Để đảm bảo hiệu suất và độ bền của bơm, người sử dụng nên:
Kiểm tra nguồn khí trước khi vận hành: đảm bảo áp suất nằm trong giới hạn cho phép.
Sử dụng loại mỡ phù hợp: kiểm tra tính tương thích giữa mỡ và vật liệu tiếp xúc.
Giữ đường hút sạch: tránh để bụi, tạp chất hoặc vật liệu lạ đi vào hệ thống bơm.
Kiểm tra đường ống: các điểm rò rỉ có thể làm giảm lưu lượng và ảnh hưởng hiệu quả bôi trơn.
Không vượt áp suất tối đa: áp suất đầu ra của model 740410 không được vượt quá 20 bar theo thông số nhà sản xuất.
Bảo trì định kỳ: thực hiện kiểm tra, vệ sinh và thay thế các chi tiết hao mòn theo hướng dẫn kỹ thuật của SAMOA.
Tài liệu hướng dẫn được SAMOA liên kết với model này là Instruction book 840802.
📦 Model 740410 phù hợp với ai?
SAMOA PUMPMASTER 3 PM3 2:1 450 mm – 740410 là lựa chọn đáng xem xét cho doanh nghiệp đang tìm:
- Bơm mỡ khí nén công nghiệp.
- Bơm piston cấp mỡ.
- Bơm mỡ tỷ số 2:1.
- Bơm mỡ SAMOA.
- Bơm mỡ tích hợp trong hệ thống.
- Cụm bơm cho bộ kit bôi trơn.
- Thiết bị cấp mỡ sử dụng nguồn khí nén.
- Bơm có lưu lượng cấp mỡ cao ở áp suất vừa phải.
Điểm quan trọng nhất là model 740410 không nên được đánh đồng với các bơm mỡ PUMPMASTER 3 tỷ số 55:1.
Phiên bản 55:1 được SAMOA công bố với áp suất đầu ra tối đa tới 550 bar, trong khi model 740410 có tỷ số 2:1 và áp suất đầu ra tối đa 20 bar. Đây là hai nhóm ứng dụng rất khác nhau.
Vì vậy, nếu doanh nghiệp đang thay thế một bơm hiện hữu, cần cung cấp chính xác model cũ, áp suất làm việc, lưu lượng, loại mỡ và cấu hình đường ống để tránh lựa chọn sai tỷ số bơm.
🏢 Tại sao nên mua bơm SAMOA tại Ngọc Huy Dương?
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG cung cấp thiết bị công nghiệp và hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu vận hành.
Khi mua bơm mỡ SAMOA, khách hàng không chỉ cần một sản phẩm đúng mã mà còn cần đảm bảo:
- Đúng model.
- Đúng tỷ số áp suất.
- Đúng chiều dài ống.
- Đúng kiểu kết nối.
- Đúng ứng dụng.
- Đủ phụ kiện nếu cần cấu hình hoàn chỉnh.
- Có hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lựa chọn.
Đặc biệt với model 740410, việc xác định đây là kit component trước khi đặt hàng là rất quan trọng. Nếu khách hàng cần một bộ bơm mỡ hoàn chỉnh, Ngọc Huy Dương có thể hỗ trợ kiểm tra cấu hình phụ kiện theo yêu cầu hệ thống.
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 527 562
❓ Câu hỏi thường gặp về SAMOA PUMPMASTER 3 PM3 740410
1. SAMOA PM3 740410 dùng để bơm gì?
Model 740410 được SAMOA xác định là pneumatic piston grease pump, sử dụng cho grease – mỡ bôi trơn.
2. Tỷ số bơm của PM3 740410 là bao nhiêu?
Tỷ số áp suất là 2:1.
3. Áp suất khí nén của bơm là bao nhiêu?
Dải áp suất khí vận hành là 1,5–10 bar.
4. Áp suất đầu ra tối đa bao nhiêu?
Áp suất đầu ra tối đa được công bố là 20 bar (290 psi).
5. Lưu lượng của bơm là bao nhiêu?
Lưu lượng được công bố khoảng 5 kg/phút, lưu lượng tự do tối đa khoảng 15 kg/phút.
6. Chiều dài ống bơm bao nhiêu?
Tube height của model là 450 mm, chiều cao tổng thể khoảng 660 mm.
7. Bơm có phải bộ hoàn chỉnh không?
Không. SAMOA xác định model 740410 là “KIT COMPONENT”, tức một thành phần của bộ kit. Khi mua cần xác định có cần thêm thùng chứa, dây, van, súng bơm hoặc các phụ kiện khác hay không.
8. PM3 740410 có phải loại bơm áp suất cao không?
Không nên xếp model này vào nhóm bơm mỡ siêu cao áp. Model có tỷ số 2:1 và áp suất đầu ra tối đa 20 bar. Trong khi các model PM3 55:1 có áp suất đầu ra tối đa được công bố lên tới 550 bar.
📞 Liên hệ – Đặt hàng / Tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 527 562
Bạn đang cần bơm mỡ khí nén SAMOA PUMPMASTER 3 PM3 2:1 450 mm – mã 740410 cho hệ thống cụ thể?
Hãy gửi cho Ngọc Huy Dương các thông tin:
Loại mỡ + dung tích thùng + áp suất cần thiết + lưu lượng yêu cầu + nguồn khí nén + kiểu kết nối + hình ảnh hệ thống hiện tại.
Đội ngũ kỹ thuật có thể dựa trên các thông tin này để hỗ trợ xác định model, phụ kiện và cấu hình phù hợp hơn.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 527 562 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
SAMOA PUMPMASTER 3 PM3 740410 – lựa chọn bơm piston khí nén 2:1 cho nhu cầu cấp mỡ hiệu quả, lưu lượng cao và dễ tích hợp vào hệ thống bôi trơn công nghiệp.








