Van lõi co-ax PCS-1 PCS-2 PCS-3 – Nhỏ gọn, chịu áp cao
Được phân phối chính hãng bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan – Van lõi co-ax PCS-1 PCS-2 PCS-3
Van lõi co-ax PCS-1, PCS-2 và PCS-3 là dòng van công nghiệp có kết cấu nhỏ gọn, được thiết kế để điều khiển dòng khí và chất lỏng trong những hệ thống yêu cầu khả năng chịu áp suất cao, đóng mở nhanh và tiết kiệm không gian lắp đặt. Dòng sản phẩm gồm các phiên bản PCS-1 / PCS-2 10, PCS-3 10, PCS-1 / PCS-2 15 và PCS-3 15, tương ứng với cỡ dòng chảy 10 mm và 15 mm. Co-Ax


Điểm nổi bật của van lõi PCS là lõi van được gắn vào thân bằng ba vít. Khi van đã được lắp trên đường ống, người sử dụng có thể thay lõi van trong thời gian ngắn mà không phải tháo toàn bộ thân van ra khỏi hệ thống. Điều này giúp giảm thời gian dừng máy, đơn giản hóa công việc bảo trì và đặc biệt hữu ích đối với các cụm van được lắp đặt trong không gian chật hẹp. Co-Ax
Dòng PCS có thể sử dụng với nhiều loại môi chất như khí, chất lỏng, chất có độ nhớt cao, chất dạng keo, chất dạng nhão và môi chất có tạp chất. Tùy theo áp suất và chênh lệch áp suất của hệ thống, van được lựa chọn với một, hai hoặc ba pít-tông truyền động. Co-Ax
Van được sản xuất bởi müller co-ax GmbH, doanh nghiệp chuyên phát triển và sản xuất van công nghiệp tại Đức. Công ty được thành lập từ năm 1960, đặt trụ sở tại Forchtenberg và hiện có khoảng 300 nhân viên. Hãng phát triển nhiều giải pháp van cho các lĩnh vực chế tạo máy, hàng hải, hydro, hóa chất, năng lượng, dầu khí, xây dựng và hàng không. Hệ thống quản lý chất lượng của hãng được chứng nhận DIN EN ISO 9001:2015. Co-Ax
Ngọc Huy Dương cung cấp van lõi co-ax PCS chính hãng, hỗ trợ lựa chọn mã sản phẩm theo áp suất, lưu lượng, môi chất, nhiệt độ và điều kiện lắp đặt thực tế.
📞 Liên hệ ngay: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật – Van lõi co-ax PCS
- Kết cấu nhỏ gọn: Đường kính van được duy trì ở mức nhỏ ngay cả khi hệ thống làm việc với áp suất cao, giúp tiết kiệm không gian trong tủ máy và cụm đường ống. Co-Ax
- Thay lõi van nhanh: Lõi van được cố định bằng ba vít, giúp quá trình tháo thay thế thuận tiện mà không cần tháo toàn bộ thân van khỏi đường ống. Co-Ax
- Chịu áp suất cao: PCS-1 có phạm vi cơ bản 0–50 bar, PCS-2 0–100 bar và PCS-3 0–150 bar; theo biểu đồ áp suất của nhà sản xuất, các cấu hình có thể đạt đến 200 bar. Co-Ax
- Đóng mở nhanh: Phiên bản cỡ 10 mm đạt tối đa khoảng 700 lần đóng mở mỗi phút; cỡ 15 mm đạt tối đa khoảng 300 lần mỗi phút. Co-Ax
- Phù hợp môi chất đa dạng: Có thể sử dụng cho khí, chất lỏng, chất nhớt cao, chất dạng keo, chất dạng nhão và môi chất có tạp chất. Co-Ax
- Điều chỉnh thời gian đóng mở: Thời gian đóng và mở có thể điều chỉnh bằng bộ tiết lưu trên van điều khiển, giúp hạn chế hiện tượng va đập trong đường ống. Co-Ax
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn – Van lõi co-ax PCS
| Thông số kỹ thuật | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | PCS-1 / PCS-2 / PCS-3 |
| Cỡ danh nghĩa | 10 mm, 15 mm |
| Chức năng | Thường đóng / thường mở |
| Áp suất PCS-1 | 0–50 bar |
| Áp suất PCS-2 | 0–100 bar |
| Áp suất PCS-3 | 0–150 bar |
| Áp suất tối đa theo biểu đồ | Đến 200 bar |
| Lưu lượng cỡ 10 mm | 3,0 m³/giờ |
| Lưu lượng cỡ 15 mm | 6,0 m³/giờ |
| Môi chất | Khí, chất lỏng, chất nhớt cao, dạng keo, dạng nhão, có tạp chất |
| Tốc độ đóng mở cỡ 10 mm | Tối đa 700 lần/phút |
| Tốc độ đóng mở cỡ 15 mm | Tối đa 300 lần/phút |
| Nhiệt độ môi chất | 60°C với van điều khiển lắp trực tiếp |
| Nhiệt độ môi trường | 50°C với van điều khiển lắp trực tiếp |
| Điện áp danh định | 24 V một chiều / 230 V xoay chiều |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
Với PCS-1 / PCS-2 10, lưu lượng danh định là 3,0 m³/giờ, tốc độ đóng mở tối đa 700 lần/phút; với PCS-1 / PCS-2 15, lưu lượng danh định đạt 6,0 m³/giờ và tốc độ đóng mở tối đa 300 lần/phút. Co-Ax
Phiên bản PCS-3 cũng có lưu lượng tương ứng 3,0 m³/giờ ở cỡ 10 mm và 6,0 m³/giờ ở cỡ 15 mm, với áp suất cơ bản đến 150 bar và có thể đạt 200 bar theo biểu đồ áp suất. Co-Ax
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình theo yêu cầu thực tế: 0909 399 174
Coax PCD-1 / PCD-2 10
Coax PCD-3 10
Coax PCD-1 / PCD-2 15
Coax PCD-3 15
Coax PCS-1 / PCS-2 10
Coax PCS-3 10
Coax PCS-1 / PCS-2 15
Coax PCS-3 15
Coax MK / FK 15 DVGW
Coax MK / FK 20 DVGW
Coax MK / FK 25 DVGW
Coax KBS 15 Ex
Coax KB 15 Ex
Coax MK 10 Ex
Coax MK / FK 15 Ex
Coax MK / FK 20 Ex
Coax MK / FK 25 Ex
Coax MK / FK 32 Ex
Coax MK / FK 40 Ex
Coax MK / FK 50 Ex
Coax MK 10 DR Ex
Coax MK / FK 15 DR Ex
Coax MK / FK 20 DR Ex
Coax MK / FK 25 DR Ex
Coax MK / FK 32 DR Ex
Coax MK / FK 40 DR Ex
Coax MK / FK 50 DR Ex
🧱 Vật liệu & thiết kế – Độ bền vượt trội
Van lõi co-ax PCS được thiết kế theo từng loại môi chất và điều kiện làm việc cụ thể. Nhà sản xuất lưu ý rằng vật liệu thân van, vật liệu làm kín và đặc tính hoạt động có thể thay đổi theo yêu cầu ứng dụng. Vì vậy, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên tính chất hóa học, nhiệt độ, áp suất và mức độ sạch của môi chất. Co-Ax
Đặc biệt, dòng PCS có thể sử dụng với môi chất bị nhiễm bẩn, chất có độ nhớt cao, dạng keo hoặc dạng nhão. Đây là điểm đáng chú ý khi lựa chọn van cho các hệ thống mà môi chất không hoàn toàn sạch hoặc có khả năng bám dính. Co-Ax
Đối với những hệ thống có yêu cầu cao về không gian, bộ truyền động được bố trí theo dạng nối tiếp. Cách bố trí này giúp hạn chế đường kính tổng thể và cho phép nhiều van được lắp gần nhau hơn. Co-Ax
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | thach.phan@ngochuyduong.com
🔁 Tương thích – Thay thế – Mở rộng
Dòng van lõi co-ax PCS có bốn nhóm cấu hình chính gồm:
- PCS-1 / PCS-2 10
- PCS-3 10
- PCS-1 / PCS-2 15
- PCS-3 15
Cỡ 10 mm phù hợp với yêu cầu lưu lượng khoảng 3,0 m³/giờ, trong khi cỡ 15 mm phù hợp với lưu lượng khoảng 6,0 m³/giờ. Việc lựa chọn giữa PCS-1, PCS-2 và PCS-3 phụ thuộc chủ yếu vào áp suất làm việc và chênh lệch áp suất của hệ thống. Co-Ax
Khi thay thế van hiện có, cần kiểm tra đồng thời cỡ đường ống, áp suất làm việc, chênh lệch áp suất, lưu lượng, loại môi chất, nhiệt độ và vật liệu làm kín. Không nên chỉ căn cứ vào kích thước đường ống để lựa chọn mã van.
🎯 Ứng dụng thực tế – Van lõi co-ax PCS
Van lõi co-ax PCS phù hợp với các hệ thống công nghiệp cần thiết bị điều khiển dòng chảy nhỏ gọn, đóng mở nhanh và làm việc với áp suất cao, đặc biệt trong các ứng dụng:
- Máy móc chế tạo và dây chuyền sản xuất.
- Hệ thống tự động hóa công nghiệp.
- Thiết bị điều khiển khí và chất lỏng.
- Bàn thử và thiết bị kiểm tra.
- Hệ thống hóa chất.
- Thiết bị năng lượng.
- Công nghiệp dầu khí.
- Thiết bị hàng hải.
- Hệ thống sử dụng chất có độ nhớt cao.
- Hệ thống sử dụng môi chất có tạp chất.
- Các cụm van cần bố trí nhiều thiết bị trong không gian hạn chế.
Nhà sản xuất xác định các lĩnh vực ứng dụng chính gồm chế tạo máy và dây chuyền, hàng hải, hydro, hóa chất, năng lượng, dầu khí, xây dựng, giao thông và hàng không. Co-Ax
📞 Gọi tư vấn theo ngành: 0909 399 174
💡 Tại sao nên mua van lõi co-ax PCS tại Ngọc Huy Dương?
- Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp.
- Cung cấp sản phẩm co-ax chính hãng.
- Hỗ trợ lựa chọn đúng mã theo áp suất và môi chất.
- Tư vấn kích thước, lưu lượng và cấu hình truyền động.
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật và chứng từ sản phẩm.
- Tư vấn thay thế theo thiết bị đang sử dụng.
- Hỗ trợ kỹ thuật trước và sau khi mua hàng.
- Giao hàng và hỗ trợ kỹ thuật trên toàn quốc.
- Đồng hành cùng nhà máy, kỹ sư thiết kế, nhà thầu và đơn vị chế tạo máy.
📞 Liên hệ – Đặt hàng / Tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn van lõi co-ax PCS-1, PCS-2, PCS-3, vui lòng cung cấp loại môi chất, áp suất làm việc, nhiệt độ, lưu lượng và kích thước đường ống. Ngọc Huy Dương sẽ hỗ trợ lựa chọn cấu hình phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
🧩 Phiên bản & Mã sản phẩm – Van lõi co-ax PCS
Các mã sản phẩm của dòng van lõi PCS gồm:
co-ax PCS-1 / PCS-2 10
co-ax PCS-3 10
co-ax PCS-1 / PCS-2 15
co-ax PCS-3 15
Trong đó, PCS-1 / PCS-2 10 và PCS-3 10 có cỡ danh nghĩa 10 mm, lưu lượng 3,0 m³/giờ; PCS-1 / PCS-2 15 và PCS-3 15 có cỡ danh nghĩa 15 mm, lưu lượng 6,0 m³/giờ. Các phiên bản đều thuộc dòng van lõi có khả năng chịu áp suất cao, với cấu hình cụ thể được lựa chọn theo biểu đồ áp suất và điều kiện ứng dụng. Co-Ax
📩 Bạn cần bảng mã van lõi co-ax PCS đầy đủ?
Gửi yêu cầu: thach.phan@ngochuyduong.com










