Hộp giảm tốc trục vuông góc FIMET Series A-A/A-C – Giải pháp truyền động công nghiệp linh hoạt
Tìm hiểu thêm:
Được phân phối bởi Công ty TNHH Ngọc Huy Dương – đơn vị cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 1. Giới thiệu tổng quan hộp giảm tốc trục vuông góc FIMET Series A-A/A-C
Hộp giảm tốc trục vuông góc FIMET Series A-A/A-C là dòng thiết bị truyền động cơ khí được thiết kế để truyền mô-men xoắn và điều chỉnh tốc độ quay trong các hệ thống máy móc công nghiệp. Sản phẩm có cấu hình trục vuông góc, phù hợp với những ứng dụng cần đổi hướng truyền động 90 độ nhằm tối ưu không gian lắp đặt và bố trí cơ cấu máy.
Theo thông tin từ nhà sản xuất, dòng sản phẩm Series A có vỏ bằng nhôm hoặc gang, hỗ trợ kết hợp với động cơ điện theo cấu hình tiêu chuẩn sử dụng mặt bích B5. Thiết kế này đáp ứng nhu cầu tích hợp hộp giảm tốc vào nhiều hệ thống truyền động khác nhau, từ máy móc sản xuất đến thiết bị xử lý vật liệu.
Điểm đáng chú ý của FIMET Series A-A/A-C là khả năng tùy biến cấu hình lắp đặt. Ngoài phiên bản tiêu chuẩn với trục ra rỗng, sản phẩm có thể được lựa chọn với trục ra đặc nhô đơn hoặc kép, mặt bích đầu ra B5 và phương án lắp đặt bằng chân đế tích hợp trên thân hộp. Nhờ đó, kỹ sư có thể cân nhắc cấu hình phù hợp với kết cấu máy, tải trọng và yêu cầu truyền động thực tế.
FIMET là nhà sản xuất thiết bị truyền động của Ý, có lịch sử hoạt động từ năm 1910 và đặt cơ sở sản xuất tại Bra, Italia. Doanh nghiệp tập trung vào động cơ điện, hộp giảm tốc và các giải pháp truyền động công nghiệp.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng tại Việt Nam trong quá trình tìm hiểu, lựa chọn cấu hình và yêu cầu báo giá hộp giảm tốc FIMET. Thông tin về mã hàng, xuất xứ, chứng từ CO/CQ, thời gian giao hàng và điều kiện bảo hành cần được xác nhận theo cấu hình đặt hàng cụ thể.
⚙️ 2. Tính năng kỹ thuật nổi bật của hộp giảm tốc FIMET Series A-A/A-C
- Kết cấu truyền động trục vuông góc: sử dụng cặp bánh răng côn kiểu Gleason kết hợp với các cấp bánh răng trụ răng nghiêng, giúp thay đổi hướng truyền động và đáp ứng yêu cầu giảm tốc theo cấu hình thiết kế.
- Lựa chọn vật liệu vỏ: có phiên bản thân nhôm và thân gang, tạo điều kiện lựa chọn thiết bị theo yêu cầu kết cấu, môi trường lắp đặt và đặc điểm vận hành.
- Nhiều phương án lắp đặt: hỗ trợ trục ra rỗng, trục ra đặc nhô đơn hoặc kép, mặt bích đầu ra B5 và chân đế tích hợp trên thân hộp.
- Linh hoạt trong tích hợp động cơ: có thể cung cấp dưới dạng kết hợp động cơ điện tiêu chuẩn mặt bích B5, phiên bản có trục đầu vào hoặc phiên bản không kèm động cơ với mặt bích ghép nối.
- Dải công suất và mô-men xoắn rộng: tùy theo kích thước và cấu hình, công suất đầu vào có thể đạt đến 45 kW và mô-men xoắn đầu ra đạt đến 4.600 Nm.
Các cấp giảm tốc có thể gồm hai hoặc ba cấp tùy phiên bản. Bánh răng trụ răng nghiêng được gia công theo phương án mài hoặc cạo răng, với kích thước thiết kế theo tiêu chuẩn ISO 6336 như thông tin công bố của nhà sản xuất. Việc lựa chọn tỷ số truyền, kích thước và kiểu trục cần dựa trên tốc độ đầu vào, tốc độ đầu ra mong muốn và mô-men tải thực tế.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật: 0909 399 174 | thach.phan@ngochuyduong.com
📋 3. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn hộp giảm tốc FIMET Series A-A/A-C
| Thông số | Thông tin công bố |
|---|---|
| Loại thiết bị | Hộp giảm tốc trục vuông góc |
| Dòng sản phẩm | Series A-A/A-C |
| Vật liệu thân hộp | Nhôm hoặc gang |
| Kiểu kết hợp động cơ tiêu chuẩn | Động cơ có mặt bích B5 |
| Cấu hình trục đầu ra | Trục rỗng; trục đặc nhô đơn hoặc kép |
| Phương án lắp đặt | Mặt bích đầu ra B5 hoặc chân đế tích hợp trên thân |
| Số cấp giảm tốc | Hai hoặc ba cấp, tùy phiên bản |
| Cơ cấu bánh răng | Bánh răng côn kiểu Gleason và bánh răng trụ răng nghiêng |
| Công suất đầu vào tối đa | Đến 45 kW, tùy kích thước và cấu hình |
| Mô-men xoắn đầu ra tối đa | Đến 4.600 Nm, tùy kích thước và cấu hình |
| Tỷ số truyền | Cần xác nhận theo mã và phiên bản lựa chọn |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
Các giá trị công suất và mô-men xoắn nêu trên là giới hạn tối đa được giới thiệu cho dòng sản phẩm, không phải thông số áp dụng đồng thời cho mọi kích thước. Để xác định đúng thiết bị, cần đối chiếu catalogue và dữ liệu kỹ thuật tương ứng với từng phiên bản. Thông số về tốc độ quay, tỷ số truyền, tải hướng kính, tải hướng trục, hiệu suất và kích thước lắp đặt cần được xác nhận trước khi thiết kế hoặc thay thế.
- FIMET EMA 112 M2
- FIMET EMA 132 S2
- FIMET EMA 160 M2
- FIMET EMA 160 L2
- FIMET EMA 180 M2
- FIMET EMA 200 L2
- FIMET EM 225 M2
- FIMET EM 250 M2
- FIMET EM 280 S2
- FIMET EM 280 M2
- FIMET EM 315 S2
- FIMET EM 315 M2
- FIMET EM 355 M2
- FIMET EMA 112 M4
- FIMET EMA 132 S4
- FIMET EMA 132 M4
- FIMET EMA 160 M4
- FIMET EMA 160 L4
- FIMET EMA 180 M4
- FIMET EMA 180 L4
- FIMET EMA 200 L4
- FIMET EM 225 S4
- FIMET EM 225 M4
- FIMET EM 250 M4
- FIMET EM 280 S4
- FIMET EM 280 M4
- FIMET EM 315 S4
- FIMET EM 315 M4
- FIMET EM 355 M4
- FIMET EM 355 L4
4. Vật liệu và kết cấu – Độ bền trong vận hành
FIMET Series A-A/A-C có hai lựa chọn vật liệu thân hộp chính là nhôm và gang. Tùy điều kiện làm việc, kỹ sư có thể cân nhắc khối lượng thiết bị, độ cứng vững kết cấu, khả năng bố trí trên khung máy và yêu cầu chịu tải khi chọn phiên bản. Không nên mặc định hai loại vật liệu có khả năng chịu tải giống nhau; cần đối chiếu thông số của từng kích thước hộp giảm tốc.
Về cơ cấu truyền động, sản phẩm sử dụng cặp bánh răng côn kiểu Gleason để chuyển hướng trục, kết hợp bánh răng trụ răng nghiêng ở các cấp giảm tốc tiếp theo. Bánh răng được gia công theo phương án mài hoặc cạo răng tùy phiên bản, với thiết kế tham chiếu tiêu chuẩn ISO 6336. Những yếu tố này cần được đánh giá cùng chế độ tải, thời gian vận hành, phương pháp bôi trơn và kế hoạch bảo trì để duy trì hiệu quả hoạt động của hệ thống.
Khi lựa chọn thiết bị cho môi trường nhiều bụi, nhiệt độ cao hoặc có hóa chất, cần kiểm tra riêng giới hạn môi trường, cấp bảo vệ và yêu cầu lắp đặt. Không nên suy luận rằng hộp giảm tốc phù hợp với môi trường đặc biệt nếu chưa có xác nhận từ tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
🔄 5. Tương thíchthay thế và mở rộng hệ thống
Khả năng lựa chọn nhiều kiểu trục và phương án lắp đặt giúp FIMET Series A-A/A-C có thể được xem xét trong các dự án thiết kế máy mới, cải tạo dây chuyền hoặc thay thế hộp giảm tốc hiện hữu. Tuy nhiên, khả năng thay thế trực tiếp không thể xác định chỉ dựa vào tên dòng sản phẩm hoặc hình dáng bên ngoài.
Trước khi thay thế, cần kiểm tra công suất động cơ, tốc độ đầu vào, tỷ số truyền, mô-men xoắn đầu ra, kích thước trục, đường kính lỗ trục rỗng, vị trí lỗ lắp đặt, kích thước mặt bích và khoảng không gian vận hành. Với cấu hình kết hợp động cơ, cần xác nhận khả năng ghép nối giữa mặt bích, trục động cơ và hộp giảm tốc. Nếu hệ thống có tải khởi động lớn hoặc chu kỳ làm việc liên tục, cần đánh giá thêm chế độ tải và hệ số phục vụ theo hướng dẫn kỹ thuật.
Đối với dự án OEM hoặc dây chuyền cần mở rộng, nên thống nhất mã cấu hình ngay từ giai đoạn thiết kế. Điều này giúp giảm rủi ro sai lệch khi đặt hàng, bảo trì và thay thế phụ tùng về sau.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🎯 6. Ứng dụng thực tế của hộp giảm tốc FIMET Series A-A/A-C
Nhờ kết cấu trục vuông góc và các tùy chọn lắp đặt, dòng sản phẩm này có thể được xem xét cho những hệ thống truyền động công nghiệp cần điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn. Việc sử dụng thực tế phải phù hợp với công suất, mô-men tải, chu kỳ làm việc và điều kiện môi trường của từng ứng dụng.
- Băng tải công nghiệp: truyền động cho các cơ cấu băng tải cần đổi hướng bố trí trục và kiểm soát tốc độ vận chuyển.
- Máy đóng gói và máy chế biến: hỗ trợ truyền động cho cơ cấu quay, cấp liệu hoặc vận chuyển sản phẩm khi thông số tải nằm trong giới hạn cho phép.
- Máy móc sản xuất tự động: tích hợp vào cụm truyền động cơ khí cần bố trí động cơ và trục ra theo góc vuông.
- Thiết bị xử lý vật liệu: sử dụng trong các cơ cấu truyền động phù hợp với mô-men xoắn và chế độ làm việc đã xác định.
- Máy chuyên dụng OEM: hỗ trợ thiết kế hệ thống truyền động theo kích thước, kiểu trục và phương án lắp đặt cần thiết.
Đối với mỗi ứng dụng, cần xác định tải làm việc, tải đỉnh, tốc độ đầu ra, tần suất khởi động và không gian lắp đặt trước khi chốt cấu hình. Việc lựa chọn đúng hộp giảm tốc góp phần hạn chế quá tải, giảm nguy cơ dừng máy ngoài kế hoạch và nâng cao tính ổn định của dây chuyền.
Gọi tư vấn theo ứng dụng: 0909 399 174 – Hộp giảm tốc trục vuông góc FIMET Series A-A/A-C.
💡 7. Tại sao nên mua hộp giảm tốc FIMET tại Ngọc Huy Dương?
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương cung cấp giải pháp hỗ trợ lựa chọn thiết bị công nghiệp cho nhà máy, kỹ sư thiết kế, bộ phận bảo trì, chủ đầu tư và đơn vị tích hợp hệ thống. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp, doanh nghiệp hướng đến việc giúp khách hàng xác định cấu hình phù hợp với nhu cầu vận hành và yêu cầu kỹ thuật của dự án.
- Hỗ trợ lựa chọn cấu hình: tiếp nhận thông tin về công suất, tỷ số truyền, mô-men tải và phương án lắp đặt để hỗ trợ xác định dòng thiết bị phù hợp.
- Hỗ trợ thông tin sản phẩm: tư vấn đối chiếu mã sản phẩm, catalogue và thông số kỹ thuật trước khi đặt hàng.
- Thông tin thương mại rõ ràng: tiếp nhận yêu cầu báo giá, thời gian giao hàng, chứng từ xuất xứ và điều kiện bảo hành theo đơn hàng cụ thể.
- Hỗ trợ sau bán hàng: hỗ trợ khách hàng trao đổi về cấu hình, lắp đặt và nhu cầu thay thế thiết bị trong quá trình vận hành.
Để đảm bảo lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên cung cấp hình ảnh nhãn thiết bị hiện tại, bản vẽ lắp đặt hoặc mã hộp giảm tốc đang sử dụng. Các thông tin này giúp quá trình đối chiếu kỹ thuật và báo giá diễn ra thuận lợi hơn.
8. Liên hệ đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm hộp giảm tốc trục vuông góc cho dây chuyền sản xuất, máy chuyên dụng hoặc dự án OEM, hãy liên hệ Ngọc Huy Dương để trao đổi nhu cầu và kiểm tra cấu hình FIMET Series A-A/A-C.
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
Khi gửi yêu cầu, vui lòng cung cấp công suất động cơ, tốc độ đầu vào, tỷ số truyền mong muốn, mô-men tải, kiểu trục đầu ra và phương án lắp đặt. Nếu chưa có đầy đủ dữ liệu, đội ngũ hỗ trợ có thể hướng dẫn xác định các thông số cần thiết để trao đổi với nhà sản xuất.
🧩 9. Phiên bản và mã sản phẩm
FIMET Series A-A/A-C là tên dòng hộp giảm tốc trục vuông góc được giới thiệu với các lựa chọn thân nhôm hoặc gang và nhiều cấu hình trục, mặt bích, chân đế. Tên dòng này không đại diện cho một mã đặt hàng duy nhất. Mã sản phẩm cụ thể phụ thuộc vào kích thước hộp, tỷ số truyền, cấu hình đầu vào, đầu ra và phương án lắp đặt.
Để tránh nhầm lẫn khi đặt hàng hoặc thay thế, cần đối chiếu mã trên nhãn thiết bị và catalogue chính thức. Không nên tự suy ra mã chi tiết khi chưa có dữ liệu xác nhận từ nhà sản xuất.
Bạn cần danh sách mã và bảng thông số đầy đủ của hộp giảm tốc FIMET Series A-A/A-C? Gửi yêu cầu đến thach.phan@ngochuyduong.com hoặc liên hệ 0909 399 174 để được hỗ trợ kiểm tra.
🧩 10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hộp giảm tốc FIMET Series A-A/A-C dùng để làm gì?
Sản phẩm dùng để giảm tốc, truyền mô-men xoắn và đổi hướng truyền động theo kết cấu trục vuông góc trong các hệ thống máy móc công nghiệp phù hợp.
Hộp giảm tốc có những lựa chọn vật liệu nào?
Dòng sản phẩm được giới thiệu với thân hộp bằng nhôm hoặc gang. Việc lựa chọn cần căn cứ vào kích thước, tải trọng và yêu cầu lắp đặt của ứng dụng.
Công suất đầu vào tối đa của dòng sản phẩm là bao nhiêu?
Theo thông tin nhà sản xuất, công suất đầu vào có thể đạt đến 45 kW tùy kích thước và cấu hình. Cần xác nhận giới hạn áp dụng cho mã cụ thể trước khi sử dụng.
Có thể mua hộp giảm tốc kèm động cơ không?
Có. Dòng sản phẩm hỗ trợ cấu hình kết hợp động cơ tiêu chuẩn với mặt bích B5. Ngoài ra còn có phương án dùng trục đầu vào hoặc cung cấp hộp giảm tốc không kèm động cơ với mặt bích ghép nối.
Cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá?
Nên cung cấp mã thiết bị hiện hữu nếu có, công suất động cơ, tốc độ đầu vào, tỷ số truyền, mô-men tải, kiểu trục đầu ra và phương án lắp đặt. Ngọc Huy Dương sẽ hỗ trợ đối chiếu thông tin để xác định cấu hình cần báo giá.










