Cảm biến giám sát môi trường TURCK – Theo dõi nhiệt độ và độ ẩm công nghiệp
Tìm hiểu thêm:
Ngọc Huy Dương – hỗ trợ tư vấn cảm biến và thiết bị tự động hóa công nghiệp.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 1. Giới thiệu tổng quan cảm biến giám sát môi trường TURCK
Điều kiện môi trường có ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của thiết bị điện, điện tử và hệ thống tự động hóa. Nhiệt độ tăng cao, độ ẩm lớn hoặc nguy cơ ngưng tụ có thể làm phát sinh vấn đề trong quá trình vận hành. Cảm biến giám sát tình trạng TURCK cung cấp giải pháp theo dõi các thông số môi trường ngay tại khu vực cần kiểm soát.
Trong danh mục của TURCK, dòng CMTH được thiết kế để đo nhiệt độ và độ ẩm. Dữ liệu có thể được truyền qua IO-Link hoặc chế độ SIO tùy model, giúp hệ thống sử dụng giá trị đo để theo dõi điều kiện vận hành và thiết lập cảnh báo theo yêu cầu.
Bên cạnh CMTH, danh mục giám sát tình trạng của TURCK còn có CMVT để theo dõi rung động và nhiệt độ trên thiết bị quay, cũng như CMMT để giám sát thay đổi từ trường. Việc lựa chọn đúng dòng cảm biến giúp tập trung vào nguyên nhân rủi ro cần theo dõi thay vì sử dụng một loại cảm biến cho mọi mục tiêu.
TURCK là thương hiệu tự động hóa công nghiệp có nguồn gốc từ Đức. Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng tra cứu model, đối chiếu thông số kỹ thuật và lựa chọn cảm biến theo điều kiện thực tế.
Liên hệ tư vấn: 0909 399 174 | thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ 2. Tính năng kỹ thuật nổi bật của cảm biến TURCK
- Theo dõi nhiệt độ và độ ẩm: hỗ trợ đánh giá điều kiện môi trường tại vị trí lắp đặt.
- Cảnh báo theo ngưỡng: chức năng chuyển mạch có thể được sử dụng để báo hiệu khi giá trị đo vượt giới hạn cấu hình.
- Tích hợp hệ thống: IO-Link hoặc SIO tùy model, hỗ trợ các phương án thu thập dữ liệu khác nhau.
- Thiết kế công nghiệp: các phiên bản tương ứng có vỏ kim loại và cấp bảo vệ IP67.
- Mở rộng giám sát: có thể kết hợp dữ liệu môi trường với thông tin vận hành của máy để nâng cao khả năng chẩn đoán.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 3. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị hoặc đặc điểm tham khảo |
|---|---|
| Đại lượng đo | Nhiệt độ và độ ẩm đối với dòng CMTH |
| Dải nhiệt độ | -40 đến +100 °C ở dòng sản phẩm được công bố |
| Giao tiếp | IO-Link hoặc SIO tùy phiên bản |
| Cấp bảo vệ | IP67 ở các model tương ứng |
| Vật liệu vỏ | Kim loại ở các phiên bản được công bố |
| Kiểu kết nối | Đối chiếu mã sản phẩm và datasheet |
Dải độ ẩm, độ chính xác, nguồn cấp và điều kiện môi trường cần được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật của model cụ thể. Không sử dụng các giá trị tham khảo thay cho thông số chính thức.
- TURCK BI15-CP40-FZ3X2/S100
- TURCK FCS-K20-AP8X
- TURCK FCS-N1/2A4-NA-H11
- TURCK N120-CP40-VP4X2
- TURCK Ni40-G47SR-FZ3X2-W/M16X1.5
- TURCK 100002030
- TURCK 1070027
- TURCK 10NR4372298B110G30
- TURCK 1302100
- TURCK 1535544
- TURCK 15690
- TURCK 1625844
- TURCK 1636140
- TURCK 1644735
- TURCK 39035023
- TURCK 4.4-0.5/14.5/S613
- TURCK 4012005
- TURCK 4280901
- TURCK 441-2M
- TURCK 4608440
- TURCK 6625013
- TURCK 6625504
- TURCK 6827187
- TURCK 6827232
- TURCK 6827386
- TURCK 6833901
- TURCK 6840028
- TURCK 6901041
- TURCK 6931089
- TURCK 69711
- TURCK 7505651
- TURCK 7525101
- TURCK 7525103
- TURCK 8011661
- TURCK B18-G18-ADZ30X2-B3
- TURCK B1N360V-Q20L60
- TURCK BC10-S30-AZ3X
- TURCK BCF7-S18-VP4X/S133
- TURCK BI8-M18-AP6X-H114
- TURCK BI8-M18M-AP6X-H11
- TURCK BI1.5-EG08K-AP6X-V
- TURCK BI1.5U-EG08-AP6X
- TURCK BI10-G30-ADZ30X2
- TURCK BI10-S30-RZ3X/S100
- TURCK BI15-G30-ADZ30X2
- TURCK BI15CP40-VP4X2/S10
- TURCK BI15CP40FZ3X2/S100
- TURCK BI15U-CK40-ADZ30X2-B3131-W/BS2
- TURCK BI15U-CP40-AP6X2
- TURCK BI2-EG12F-AP6X-H11
- TURCK BI2-G12K-AP6X-H1
- TURCK BI2-M12-AP6X-H1141
- TURCK BI20-G47-AP4X
- TURCK BI20G47AP4X
- TURCK BI3-M18-AZ3X/S903
- TURCK BI3-M18-AZX/S903
- TURCK BI4-M12-VP6X-H1141
- TURCK BI4-M12E-AP6X-H11
- TURCK BI40CP80VP4X2
- TURCK BI40-CP80-FDZ30X2
- TURCK BI4U-M12-AP6X-H114
- TURCK BI5-EG18F-AP6X-H1141
- TURCK BI5-G18K-AP6X
- TURCK BI5-G18K-AP6X-H114
- TURCK BI5-G18K-RP6X-H1
- TURCK BI5-M18-AZ3X/S120
- TURCK BI5-M18-VP4X-H1141
- TURCK BI5-M18E-LIU-H1141
- TURCK BI50-Q80-ADZ30X2-B
- TURCK BI5U-EM18-AP6X-H11
- TURCK BI5U-M18-AP6X-H114
- TURCK Bi8-M18-AP6X
- TURCK BI8-M18-VP6X-H1141
- TURCK BI8-M18E-AP6X-H114
- TURCK BIM-AKT-AP6X-H1141
- TURCK BIM-G18-Y1/S926
- TURCK BIM-IKM-AZ3X2-B313
- TURCK BIM-NST-AP6X-V1131
- TURCK BIM-UNT-AP6X
- TURCK BIMIKMAP6X2H1141/S34W/KlI3
- TURCK BL20-16DI-24VDC-P
- TURCK BL20-GW-DPV1
- TURCK EKRT-A4.400-GC2K-2
- TURCK FCS-G1/2A4-AP8X-H
- TURCK FCS-G1/2A4-AP8X-H1141
- TURCK FCS-G1/2-A4-AP8X-H1141/L080
- TURCK FCS-G1/2A4-AP8X-H1
- TURCK FCS-G1/2A4-AP8X-H11
- TURCK FCS-G1/2A4-APX-H11
- TURCK FCS-GL1/2A4P-LIX-H
- TURCK FCS-N1/2A4-AP8X-H1
- TURCK IIK3015BBPKG/M/V4A/US104-DPS
- TURCK IR1.73SMSE.006
- TURCK KB3T-2
- TURCK LX3RQ-72028
- TURCK M1590600
- TURCK M1602411
- TURCK M6949700
- TURCK MK165-4DK.24.N
- TURCK MS24-112-R
- TURCK NI4-G12-AZ33X-B31
- TURCK NI10-M18-Y1X-H1141
- TURCK NI100-Q160-AP44X/S
- TURCK NI100U-K90SR-VP4X2
- TURCK NI14-G18-ADZ30X2-B
- TURCK NI15-G30-AZ3X-B313
- TURCK Ni20-CP40-FZ3X2/S1
- TURCK Ni20-CP40-FZ3X2/S100
- TURCK NI20U-M30-ADZ30X2
- TURCK NI20U-MT30-ADZ30X2
- TURCK NI20U-S30-AP6X-H1141
- TURCK NI20U-S30-AP6XH114
- TURCK NI25-CK40-LIU-H1141
- TURCK NI25-CK40-LIU2-H11
- TURCK NI25-CK40-LIU2-H1141
- TURCK NI30U-EM30WD-AP6X-H1141
- TURCK NI30U-M30-AP6X-H11
- TURCK NI30U-M30-VP44X-H1141
- TURCK NI30U-M30AP6XH1141
- TURCK NI35-CP40-FZ3X2-B3
- TURCK NI35U-CK40-ADZ30X2
- TURCK NI4-DSU35TC-2Y1X2
- TURCK NI40-CP40-FZ3X2/S1
- TURCK NI40-CP80-FZ3X2/S1
- TURCK NI40U-CP40-AP6X2
- TURCK NI40U-CP40-FDZ30X2
- TURCK NI50-CP80-FDZ30X2
- TURCK NI50-CP80-FZ3X2
- TURCK NI50U-CK40-AP6X2-H
- TURCK NI50U-CK40-VP4X2-H
- TURCK NI60-K90SR-FZ3X2
- TURCK NI60-K90SR-VP4X
- TURCK NI60K90SRVP4X
- TURCK NI75-CP80-FDZ30X2
- TURCK NI75U-CP80-AP6X2/S
- TURCK NI75U-CP80-FDZ30X
- TURCK Ni75U-CP80-FDZ30X2
- TURCK NI75U-CP80-VP4X2
- TURCK NI75U-Q80-VP4X2-H1
- TURCK Ni8-M18-AP6X
- TURCK NI8-M18-VP4X-H1141
- TURCK NV5-Q08-67034
- TURCK PKG3M-5/TEL
- TURCK PS010V-303-LI2UPN8
- TURCK PS100R-303-LI2UPN8
- TURCK RI-0518T-2H500-H11
- TURCK RK4T-2
- TURCK RKC4.4T-1-RSC4.4
- TURCK RKC4.5T-10/TEL
- TURCK RKC4T-2/TEL
- TURCK RKCV4.4T-2-RSCV4.4
- TURCK RKM30-5M
- TURCK RKM46-2M
- TURCK RKM56-2M
- TURCK RKS8T-20/CS11767
- TURCK RKSW455-2.5M
- TURCK RSMRKM38A-2M
- TURCK RSM30-2M
- TURCK RU300U-M30E-LIU2PN
- TURCK SG40/2
- TURCK SLPP25-970P88
- TURCK T30UDPB
- TURCK T8.5883.542E.GA21
- TURCK TIPOFLDP-1M16-0001
- TURCK TLP501AKQ
- TURCK TP-203A-CF-H1141-L1000
- TURCK TS-500LUUPN8X-H114
- TURCK U-04471
- TURCK U2333-01
- TURCK U7464-10
- TURCK USB-2-IOL-0002
- TURCK UX09460
- TURCK UX16882
- TURCK VAS22-F653-8M
- TURCK WAK4-2/P00
- TURCK WK4.5T-10/S618
- TURCK WKB3T-6
- TURCK WKB3T8
- TURCK WKC4T-P7X2-2/TXL
- TURCK WKM30-6M
- TURCK WSSW-WKSW451-10M
🧱 4. Vật liệu và độ bền
Cảm biến giám sát môi trường thường được lắp trong tủ điện, vỏ máy hoặc khu vực có sự biến đổi về nhiệt độ và độ ẩm. Các phiên bản CMTH có vỏ kim loại và cấp bảo vệ IP67 theo thông tin sản phẩm tương ứng. Khi lựa chọn thiết bị, cần xem xét vị trí đo, khả năng tiếp xúc với nước, hóa chất, bụi và yêu cầu vệ sinh của khu vực.
Đối với tủ điều khiển, cảm biến cần được đặt ở vị trí đại diện cho vùng cần giám sát. Vị trí quá gần bộ phận tỏa nhiệt hoặc luồng khí làm mát có thể khiến số liệu không phản ánh đúng điều kiện chung của tủ.
🔄 5. Tương thích, thay thế và mở rộng
Với phiên bản IO-Link, cần có master tương thích để thu thập dữ liệu. Nếu sử dụng chế độ SIO, cần kiểm tra loại tín hiệu chuyển mạch và yêu cầu đầu vào của bộ điều khiển. Phương án đưa dữ liệu lên hệ thống SCADA hoặc nền tảng giám sát phụ thuộc phần cứng và phần mềm hiện hữu.
Khi thay thế cảm biến nhiệt độ hoặc độ ẩm, hãy đối chiếu dải đo, độ chính xác, giao tiếp, cấp bảo vệ, kích thước, đầu nối và yêu cầu lắp đặt. Không nên chọn model chỉ dựa trên việc cùng đo nhiệt độ hoặc độ ẩm.
🎯 6. Ứng dụng thực tế
- Giám sát nhiệt độ và độ ẩm trong tủ điện công nghiệp.
- Theo dõi môi trường tại khu vực đặt máy móc và thiết bị điều khiển.
- Hỗ trợ cảnh báo nguy cơ ngưng tụ trong điều kiện môi trường phù hợp.
- Thu thập dữ liệu môi trường phục vụ kế hoạch bảo trì.
- Kết hợp dữ liệu nhiệt ẩm với hệ thống tự động hóa để hỗ trợ quản lý điều kiện vận hành.
Gọi tư vấn theo ứng dụng: 0909 399 174.
💡 7. Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
- Hỗ trợ tra cứu mã cảm biến TURCK theo yêu cầu kỹ thuật.
- Tư vấn lựa chọn giao tiếp và cấp bảo vệ phù hợp.
- Hỗ trợ đối chiếu datasheet trước khi đặt hàng.
- Hỗ trợ thông tin chứng từ, bảo hành và điều kiện cung ứng theo đơn hàng.
Ngọc Huy Dương hướng đến việc hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị phù hợp với yêu cầu của nhà máy, đơn vị EPC và OEM.
📞 8. Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn cảm biến giám sát môi trường TURCK, vui lòng cung cấp vị trí lắp đặt, dải nhiệt độ, độ ẩm cần theo dõi và giao diện hệ thống hiện có.
🧩 9. Phiên bản và mã sản phẩm tiêu biểu
- CMTH-M12-IOL6X2-H1141
- CMTH-M12E-IOL6X2-H1141
- CMTH-M12-IOL6X2-H1141/3GD
- M12FTH3Q
- M12FTH4Q
Các mã trên thuộc nhóm cảm biến nhiệt độ, độ ẩm hoặc các phiên bản liên quan trong danh mục TURCK. Cần kiểm tra đúng chức năng, giao thức và điều kiện sử dụng trước khi chọn mua.
🧩 10. Câu hỏi thường gặp
Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm TURCK dùng để làm gì?
Sản phẩm hỗ trợ theo dõi điều kiện môi trường tại tủ điện, khu vực máy và những vị trí cần giám sát nhiệt độ, độ ẩm.
CMTH có thể hỗ trợ phát hiện nguy cơ ngưng tụ không?
Dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm có thể được dùng để xây dựng cảnh báo nguy cơ ngưng tụ khi được đánh giá và cấu hình phù hợp.
Cảm biến có giao tiếp IO-Link không?
Các model CMTH được thiết kế với IO-Link có thể kết nối với master tương thích. Cần kiểm tra mã sản phẩm cụ thể.
Có thể lắp cảm biến trong tủ điện không?
Có thể xem xét nếu dải đo, cấp bảo vệ và điều kiện lắp đặt của model đáp ứng yêu cầu thực tế.
Làm thế nào để lựa chọn model phù hợp?
Cần xác định dải nhiệt độ, độ ẩm, độ chính xác, giao tiếp, cấp bảo vệ và vị trí lắp trước khi đặt hàng.








