Van điện từ Pneumax Series 2600 – Line, Flat, VDMA, lưu lượng đến 1500 Nl/phút
Van điện từ Pneumax Series 2600 là dòng van phân phối khí nén thân rộng 26 mm, được Pneumax phát triển cho các hệ thống tự động hóa cần lưu lượng lớn, khả năng ghép nhiều van thành cụm và nhiều lựa chọn bố trí theo kiểu LINE, FLAT hoặc VDMA.
Dòng Van điện từ Pneumax Series 2600 hỗ trợ các cấu hình 5/2 và 5/3, điều khiển bằng khí nén hoặc điện từ, đồng thời có nhiều lựa chọn điện áp, hướng lắp cuộn điện và kiểu kết nối khí. Trong đó Pneumax Series 2600 LINE và Pneumax Series 2600 FLAT đạt lưu lượng tới khoảng 1500 Nl/phút ở cấu hình 5/2, còn Pneumax Series 2600 VDMA đạt khoảng 1100 Nl/phút.
So với Pneumax Series 2100 và Pneumax Series 2400, Van điện từ Pneumax Series 2600 hướng nhiều hơn tới các cơ cấu cần lưu lượng lớn. Dòng này không tập trung vào hệ kết nối điện tích hợp mà ưu tiên khả năng cấp khí, nhiều kiểu đế và sự linh hoạt khi lắp thành cụm.
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Điện thoại: 0909 527562
Email: khoiphong@ngochuyduong.com
Van điện từ Pneumax Series 2600 là gì?
Van điện từ Pneumax Series 2600 thuộc nhóm van con trượt và van điện từ dùng để điều khiển dòng khí trong hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Pneumax chia Series 2600 thành ba kiểu chính:
- Pneumax Series 2600 LINE
- Pneumax Series 2600 FLAT
- Pneumax Series 2600 VDMA
Cả ba đều sử dụng thân van rộng 26 mm nhưng khác nhau về cách bố trí cổng khí, đế, lưu lượng và phụ kiện đi kèm.
Điểm chung của Van điện từ Pneumax Series 2600 là khả năng điều khiển các xi lanh và bộ truyền động cần lưu lượng cao hơn những dòng van nhỏ như Pneumax Series 2100 10 mm hoặc Pneumax Series 2400 18 mm.
Đặc điểm nổi bật của Van điện từ Pneumax Series 2600
Các đặc điểm chính gồm:
- Bề rộng thân 26 mm.
- Có ba kiểu LINE, FLAT và VDMA.
- Có phiên bản điều khiển bằng khí nén.
- Có phiên bản điều khiển điện từ.
- Có 5/2 và 5/3.
- Có một cuộn hoặc hai cuộn điện.
- Có nhiều mức điện áp.
- Có cuộn hướng lên hoặc hướng xuống.
- Có thể ghép nhiều van thành cụm.
- Lưu lượng lên tới 1500 Nl/phút.
- Áp suất làm việc tối đa 10 bar.
- Nhiệt độ tiêu chuẩn từ −5°C đến +50°C.
Nhờ các đặc điểm này, Van điện từ Pneumax Series 2600 phù hợp với nhiều máy công nghiệp có xi lanh cỡ trung bình và lớn.
Pneumax Series 2600 LINE
Pneumax Series 2600 LINE sử dụng nhóm mã điển hình:
Pneumax 261A
Các phiên bản Pneumax 261A có thể sử dụng:
- G3/8″.
- G1/4″.
- Đầu nối nhanh Ø10 mm.
Đối với 5/2, Pneumax công bố lưu lượng khoảng:
1500 Nl/phút
với lỗ thông:
9 mm.
Pneumax Series 2600 LINE phù hợp với những hệ thống cần Van điện từ Pneumax Series 2600 có lưu lượng cao và cách bố trí cổng khí theo kiểu LINE.
Pneumax Series 2600 FLAT
Pneumax Series 2600 FLAT sử dụng nhóm mã:
Pneumax 263A
Cấu hình 5/2 của Pneumax 263A cũng đạt:
1500 Nl/phút
với lỗ thông:
9 mm.
Các lựa chọn cổng gồm:
- G3/8″.
- G1/4″.
- Đầu nối nhanh Ø10 mm.
Về lưu lượng, Pneumax LINE và Pneumax FLAT khá tương đồng. Khác biệt chính nằm ở cách bố trí thân, đế và phương án lắp cụm.
Do đó khi thay thế Van điện từ Pneumax Series 2600, cần xác định rõ LINE hay FLAT chứ không chỉ nhìn lưu lượng.
Pneumax Series 2600 VDMA
Pneumax Series 2600 VDMA có các nhóm mã như:
Pneumax 2645
và:
Pneumax 264C.
Pneumax VDMA 5/2 có lưu lượng khoảng:
1100 Nl/phút
với lỗ thông:
7,5 mm.
Pneumax VDMA 5/3 có lưu lượng khoảng:
1000 Nl/phút.
Như vậy, Van điện từ Pneumax Series 2600 VDMA có lưu lượng thấp hơn Pneumax LINE và Pneumax FLAT.
Điều này đặc biệt quan trọng khi thay đổi kiểu đế hoặc thay van trong một máy đang hoạt động.
Bảng so sánh Van điện từ Pneumax Series 2600
| Thông số | Pneumax LINE | Pneumax FLAT | Pneumax VDMA |
|---|---|---|---|
| Bề rộng | 26 mm | 26 mm | 26 mm |
| Mã tiêu biểu | Pneumax 261A | Pneumax 263A | Pneumax 2645 / 264C |
| 5/2 | Có | Có | Có |
| 5/3 | Có | Có | Có |
| Lưu lượng 5/2 | 1500 Nl/phút | 1500 Nl/phút | 1100 Nl/phút |
| Lưu lượng 5/3 | 1350 Nl/phút | 1350 Nl/phút | 1000 Nl/phút |
| Áp suất tối đa | 10 bar | 10 bar | 10 bar |
| Nhiệt độ | −5…+50°C | −5…+50°C | −5…+50°C |
| Điều khiển điện | Có | Có | Có |
| Điều khiển khí | Có | Có | Có |
Bảng trên cho thấy Van điện từ Pneumax Series 2600 có cùng kích thước thân nhưng thông số lưu lượng thay đổi theo kiểu LINE, FLAT hoặc VDMA.
Van điện từ Pneumax Series 2600 5/2
Cấu hình 5/2 có:
- 5 cửa.
- 2 vị trí.
Đây là cấu hình phổ biến nhất khi sử dụng Van điện từ Pneumax Series 2600 để điều khiển:
- Xi lanh tác động kép.
- Tay kẹp khí nén.
- Bộ truyền động quay.
- Cơ cấu nâng hạ.
- Bàn trượt khí.
- Cơ cấu chặn.
- Cơ cấu đẩy.
Khi van đổi trạng thái, đường cấp và đường xả giữa hai khoang của xi lanh được đảo lại.
Nhờ lưu lượng lên tới 1500 Nl/phút, Pneumax Series 2600 5/2 có thể đáp ứng nhiều cơ cấu cần tốc độ chuyển động tương đối cao.
Van điện từ Pneumax Series 2600 5/3
Van điện từ Pneumax Series 2600 cũng có cấu hình 5/3.
Cấu hình này có:
- 5 cửa.
- 3 vị trí.
Pneumax cung cấp ba kiểu trung tâm:
- 31 – trung tâm kín.
- 32 – trung tâm mở.
- 33 – trung tâm có áp.
Ở Pneumax LINE và Pneumax FLAT, lưu lượng 5/3 khoảng:
1350 Nl/phút.
Ở Pneumax VDMA:
1000 Nl/phút.
Do đó không nên dùng thông số của 5/2 để tính toán cho Van điện từ Pneumax Series 2600 5/3.
Trung tâm kín
Van trung tâm kín đóng các đường chính theo ký hiệu khí nén khi ở vị trí giữa.
Kiểu này có thể phù hợp khi hệ thống cần hạn chế dòng khí trong trạng thái trung gian.
Tuy nhiên, Van điện từ Pneumax Series 2600 trung tâm kín không nên được xem là một cơ cấu khóa tải an toàn tuyệt đối.
Nếu xi lanh mang tải, cần đánh giá thêm:
- Rò khí.
- Trọng lực.
- Phớt xi lanh.
- Van khóa tải.
- Hệ thống an toàn của máy.
Trung tâm mở
Van trung tâm mở tạo trạng thái thông hoặc xả khí theo sơ đồ tương ứng.
Pneumax Series 2600 kiểu trung tâm mở có thể phù hợp với các ứng dụng cần giải phóng áp suất khi van ở vị trí giữa.
Trung tâm có áp
Pneumax Series 2600 trung tâm có áp duy trì cấp áp tới các đường làm việc theo ký hiệu của van.
Cấu hình này có thể được sử dụng khi cơ cấu cần một trạng thái trung gian có áp suất.
Việc chọn trung tâm kín, mở hay có áp phải dựa trên yêu cầu của xi lanh và mạch khí.
Pneumax 261A – model chính của Series 2600 LINE
Một trong những mã quan trọng nhất của Van điện từ Pneumax Series 2600 LINE là Pneumax 261A.
Pneumax 261A 5/2 có:
- Lưu lượng 1500 Nl/phút.
- Lỗ thông 9 mm.
- Áp suất tối đa 10 bar.
- Nhiệt độ −5°C đến +50°C.
Tùy mã, Pneumax 261A có thể sử dụng:
- Điều khiển khí.
- Điều khiển điện từ.
- Lò xo hồi.
- Hồi bằng chênh áp.
- Điều khiển hai phía.
Pneumax 261A một cuộn điện
Cấu hình mã dạng:
Pneumax 261A.52.00.39…
là loại điều khiển điện một phía và hồi về bằng lò xo.
Khi cuộn điện có tín hiệu:
van chuyển trạng thái.
Khi mất điện:
lò xo đưa van về vị trí ban đầu.
Đây là cấu hình phổ biến của Van điện từ Pneumax Series 2600 khi hệ thống cần trạng thái mặc định rõ ràng.
Pneumax 261A hai cuộn điện
Cấu hình:
Pneumax 261A.52.00.35…
sử dụng hai đầu điều khiển điện.
Loại này cho phép bộ điều khiển chủ động chuyển van theo cả hai hướng.
Áp suất điều khiển tối thiểu có thể thấp hơn phiên bản một cuộn, tùy đúng mã.
Pneumax 263A – model chính của Series 2600 FLAT
Pneumax 263A thuộc Van điện từ Pneumax Series 2600 FLAT.
Cấu hình 5/2:
- Lưu lượng 1500 Nl/phút.
- Lỗ thông 9 mm.
- Áp suất tối đa 10 bar.
- Nhiệt độ −5°C đến +50°C.
Pneumax 263A có thể được ghép với hệ đế FLAT để tạo cụm van nhiều vị trí.
Hệ đế Pneumax 2630
Đối với Pneumax Series 2600 FLAT, Pneumax cung cấp các phụ kiện như:
- Pneumax 2630.01 – đế mô-đun.
- Pneumax 2630.02 – đế cấp khí bên phải.
- Pneumax 2630.03 – đế cấp khí bên trái.
- Pneumax 2630.10 – khối cấp khí trung gian.
- Pneumax 2630.00 – tấm bịt.
- Pneumax 2630.17 – nút ngăn cách.
Các phụ kiện này cho phép xây dựng cụm Van điện từ Pneumax Series 2600 theo đúng số vị trí cần thiết.
Tại sao cần cấp khí trung gian?
Khi nhiều Van điện từ Pneumax Series 2600 được ghép trong cùng một cụm, tổng lưu lượng tức thời có thể rất lớn.
Nếu nhiều xi lanh hoạt động đồng thời, nguồn cấp ở một đầu có thể không đủ duy trì áp suất đều trên toàn cụm.
Pneumax 2630.10 cho phép cấp thêm khí ở giữa cụm.
Điều này đặc biệt hữu ích khi:
- Số lượng van lớn.
- Nhiều xi lanh chạy cùng lúc.
- Xi lanh có đường kính lớn.
- Chu kỳ máy nhanh.
- Đường cấp khí dài.
Pneumax 264C – Van điện từ Pneumax Series 2600 VDMA
Pneumax 264C là một trong những nhóm chính của Pneumax Series 2600 VDMA.
Cấu hình 5/2:
- Lưu lượng 1100 Nl/phút.
- Lỗ thông 7,5 mm.
- Áp suất tối đa 10 bar.
- Nhiệt độ −5°C đến +50°C.
Cấu hình 5/3:
- Lưu lượng khoảng 1000 Nl/phút.
- Áp suất điều khiển tối thiểu khoảng 3 bar.
Khi chọn Van điện từ Pneumax Series 2600 VDMA, cần đối chiếu đúng Pneumax 264C hoặc Pneumax 2645 theo hệ thống hiện hữu.
Pneumax 2645
Pneumax 2645 cũng thuộc nhóm VDMA của Van điện từ Pneumax Series 2600.
Khác biệt giữa Pneumax 2645 và Pneumax 264C liên quan đến cách bố trí đường xả khí điều khiển và kết cấu của phiên bản cụ thể.
Do đó, không nên sử dụng hai mã thay thế cho nhau nếu chưa kiểm tra bản vẽ và mã đầy đủ.
Hệ đế Pneumax 2640
Pneumax cung cấp cho VDMA:
- Pneumax 2640.01 – đế mô-đun.
- Pneumax 2640.11 – đế dùng nguồn cấp riêng.
- Pneumax 2640.02 – đế cấp khí bên phải.
- Pneumax 2640.03 – đế cấp khí bên trái.
- Pneumax 2640.10 – khối cấp khí trung gian.
- Pneumax 2640.00 – tấm bịt.
- Pneumax 2640.17 – nút ngăn cách.
Khi thay Van điện từ Pneumax Series 2600, phải kiểm tra cả van và hệ đế, đặc biệt nếu cụm là VDMA.
Vật liệu của Van điện từ Pneumax Series 2600
Pneumax sử dụng:
- Thân trung tâm bằng nhôm định hình.
- Con trượt bằng nhôm.
- Phớt HNBR chịu dầu.
- Lò xo bằng thép không gỉ.
- Bộ phận điều khiển bằng nhựa kỹ thuật.
- Piston bằng nhựa kỹ thuật hoặc kim loại tùy cấu hình.
Sự kết hợp này cho phép Van điện từ Pneumax Series 2600 đạt lưu lượng cao nhưng vẫn duy trì kích thước cụm tương đối gọn.
Điều khiển điện – khí nén
Van điện từ Pneumax Series 2600 sử dụng tầng điều khiển điện từ để tạo tín hiệu khí điều khiển con trượt chính.
Nguyên lý:
PLC → cuộn điện → van điều khiển nhỏ → áp suất khí điều khiển → con trượt chính → xi lanh.
Nhờ đó, một cuộn điện nhỏ có thể điều khiển lưu lượng khí lớn hơn nhiều so với van tác động trực tiếp có cùng kích thước cuộn.
Van điều khiển 15 mm
Pneumax sử dụng van điện từ thu nhỏ rộng khoảng 15 mm để điều khiển Series 2600.
Van điều khiển có lỗ khoảng 1,1 mm.
Thiết kế này giúp:
- Giảm kích thước tầng điều khiển.
- Giảm điện năng.
- Cải thiện thời gian đáp ứng.
- Dễ bố trí cuộn điện trên cụm.
Cuộn điện hướng lên hoặc hướng xuống
Một điểm thuận tiện của Van điện từ Pneumax Series 2600 là cuộn điện có thể có mã lắp:
- Hướng lên.
- Hướng xuống.
Điều này giúp kỹ sư điều chỉnh bố trí theo không gian thực tế của máy.
Nếu phía trên cụm van bị giới hạn bởi khung hoặc tấm che, phiên bản hướng xuống có thể phù hợp hơn.
Điện áp của Van điện từ Pneumax Series 2600
Pneumax cung cấp nhiều lựa chọn như:
- 12 V một chiều.
- 24 V một chiều.
- 24 V một chiều 1 W.
- 24 V xoay chiều.
- 110 V xoay chiều.
- 230 V xoay chiều.
Ngoài ra còn có mã khác nhau giữa cuộn hướng lên và hướng xuống.
Vì vậy khi báo giá Van điện từ Pneumax Series 2600, không nên chỉ ghi:
24 V
mà cần xác định rõ:
- 24 V một chiều hay xoay chiều.
- Công suất.
- Hướng cuộn.
- Kiểu kết nối.
24 V một chiều cho hệ thống PLC
Trong nhiều máy tự động, 24 V một chiều là mức điều khiển phổ biến.
Một kiến trúc điển hình:
Cảm biến → PLC → Van điện từ Pneumax Series 2600 → xi lanh.
Trước khi đấu trực tiếp PLC cần kiểm tra:
- Công suất cuộn điện.
- Dòng tải.
- Kiểu bảo vệ ngõ ra.
- Điện áp thực tế.
- Đầu nối.
Áp suất làm việc của Van điện từ Pneumax Series 2600
Các cấu hình tiêu chuẩn có:
áp suất tối đa 10 bar.
Tuy nhiên, áp suất điều khiển tối thiểu thay đổi.
Thông thường:
- Một đầu điều khiển – lò xo: khoảng 2 bar.
- Hai đầu điều khiển: khoảng 1,5 bar.
- 5/3: khoảng 3 bar.
Vì vậy không nên mô tả Van điện từ Pneumax Series 2600 là van hoạt động từ 0 đến 10 bar trong mọi cấu hình.
Nhiệt độ làm việc
Dải nhiệt độ tiêu chuẩn:
−5°C đến +50°C.
Nếu hệ thống làm việc ngoài phạm vi này, cần lựa chọn sản phẩm chuyên dụng hoặc xác nhận cấu hình phù hợp.
Không nên lấy nhiệt độ của một dòng Pneumax khác để áp dụng cho Series 2600.
Môi chất sử dụng
Van điện từ Pneumax Series 2600 được thiết kế cho:
khí nén đã lọc.
Không bắt buộc phải bôi trơn.
Nếu hệ thống đã sử dụng khí có dầu, việc bôi trơn phải được duy trì liên tục.
Không nên mặc định dùng Pneumax Series 2600 cho:
- Nước.
- Dầu thủy lực.
- Hơi nước.
- Hóa chất.
- Khí công nghệ đặc biệt.
Tuổi thọ
Pneumax công bố tuổi thọ trung bình của Series 2600 có thể vượt:
50 triệu chu kỳ
trong điều kiện sử dụng tối ưu.
Tuổi thọ thực tế của Van điện từ Pneumax Series 2600 phụ thuộc vào:
- Chất lượng khí.
- Độ sạch.
- Nước ngưng.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
- Tần suất chuyển trạng thái.
- Cửa xả.
- Bảo trì.
Do đó không nên hiểu 50 triệu chu kỳ là con số cố định cho mọi máy.
Bảo vệ cửa xả
Trong môi trường bụi, cửa xả cần được bảo vệ.
Có thể sử dụng:
- Bộ giảm thanh.
- Bộ lọc cửa xả.
- Ống dẫn khí xả.
- Tủ bảo vệ.
Cửa xả bị nghẹt có thể làm Van điện từ Pneumax Series 2600 chuyển trạng thái chậm hoặc làm xi lanh giảm tốc độ.
Ứng dụng Van điện từ Pneumax Series 2600 trong máy đóng gói
Dòng Series 2600 có thể điều khiển:
- Xi lanh đẩy.
- Xi lanh nâng.
- Xi lanh kẹp.
- Tay kẹp khí.
- Cơ cấu đóng mở.
- Cơ cấu chặn.
- Bộ truyền động quay.
Lưu lượng cao của Van điện từ Pneumax Series 2600 phù hợp với những vị trí cần tốc độ và lượng khí lớn hơn các dòng compact.
Ứng dụng trong dây chuyền lắp ráp
Các ứng dụng gồm:
- Kẹp chi tiết.
- Định vị.
- Đẩy sản phẩm.
- Nâng hạ.
- Xoay.
- Khóa và nhả.
- Điều khiển cửa.
Nếu nhiều cơ cấu cùng sử dụng Series 2600, nên tính tổng lưu lượng để quyết định có cần cấp khí trung gian hay không.
Ứng dụng trong máy gia công
Van điện từ Pneumax Series 2600 có thể được sử dụng cho:
- Kẹp phôi.
- Xi lanh phụ trợ.
- Cửa máy.
- Bàn trượt.
- Cơ cấu đẩy.
- Cơ cấu thay vị trí.
Với xi lanh có tốc độ cao, đường ống và bộ giảm thanh cũng phải được chọn tương ứng với lưu lượng của van.
Ứng dụng trong hệ thống xử lý vật liệu
Dòng này phù hợp với:
- Băng tải.
- Cơ cấu phân loại.
- Cơ cấu nâng.
- Cơ cấu gắp.
- Đẩy.
- Chặn.
- Chuyển hướng sản phẩm.
Trong các hệ thống có chu kỳ nhanh, Van điện từ Pneumax Series 2600 giúp đáp ứng nhu cầu nạp và xả khí nhanh hơn các dòng van nhỏ.
So sánh Pneumax Series 2600 với Pneumax Series 2400
| Đặc điểm | Pneumax Series 2400 | Pneumax Series 2600 |
|---|---|---|
| Bề rộng | 18 mm | 26 mm |
| Lưu lượng 5/2 LINE/FLAT | khoảng 800 Nl/phút | 1500 Nl/phút |
| Lưu lượng 5/3 LINE/FLAT | khoảng 650 Nl/phút | 1350 Nl/phút |
| LINE | Có | Có |
| FLAT | Có | Có |
| VDMA | Có | Có |
| Kết nối điện tích hợp | Có | Không |
| Mục tiêu chính | Gọn, tích hợp | Lưu lượng cao |
Nếu cần lưu lượng lớn hơn, Van điện từ Pneumax Series 2600 thường phù hợp hơn.
Nếu cần mật độ van cao và kết nối điện tích hợp, Pneumax Series 2400 có thể thuận lợi hơn.
So sánh Pneumax Series 2600 với Pneumax Series 2100
Pneumax Series 2100:
- Thân 10 mm.
- Lưu lượng 5/2 khoảng 150 Nl/phút.
Van điện từ Pneumax Series 2600:
- Thân 26 mm.
- LINE/FLAT 5/2 đạt 1500 Nl/phút.
Hai dòng phục vụ hai cấp lưu lượng rất khác nhau.
Do đó không nên chọn Series 2600 chỉ vì “van lớn hơn” nếu cơ cấu thực tế chỉ cần lưu lượng nhỏ.
Chọn Van điện từ Pneumax Series 2600 LINE, FLAT hay VDMA?
Chọn Pneumax LINE khi
- Cần lưu lượng tới 1500 Nl/phút.
- Bố trí LINE phù hợp.
- Máy hiện tại đang dùng Pneumax 261A.
- Muốn lựa chọn G3/8″, G1/4″ hoặc Ø10.
Chọn Pneumax FLAT khi
- Cần lưu lượng tới 1500 Nl/phút.
- Muốn ghép cụm theo hệ Pneumax 2630.
- Cần cấp khí trung gian.
- Máy hiện tại dùng Pneumax 263A.
Chọn Pneumax VDMA khi
- Máy đang sử dụng đế VDMA.
- Cần tương thích hệ Pneumax 2640.
- Lưu lượng 1100 Nl/phút đáp ứng.
- Đang dùng Pneumax 2645 hoặc Pneumax 264C.
Cách chọn Van điện từ Pneumax Series 2600
Khi lựa chọn cần kiểm tra lần lượt:
- LINE, FLAT hay VDMA.
- Pneumax model đầy đủ.
- 5/2 hay 5/3.
- Trung tâm kín, mở hay có áp nếu là 5/3.
- Một hay hai đầu điều khiển.
- Điều khiển khí hay điện.
- Điện áp.
- Hướng cuộn.
- Kiểu cổng khí.
- Áp suất.
- Lưu lượng.
- Số lượng vị trí của cụm.
Những lỗi thường gặp khi chọn Van điện từ Pneumax Series 2600
Chỉ gửi “Pneumax 2600”
Thông tin này chưa đủ.
Không phân biệt LINE, FLAT và VDMA
Ba kiểu có khác biệt về đế và lưu lượng.
Dùng sai lưu lượng
LINE/FLAT 5/2:
1500 Nl/phút.
LINE/FLAT 5/3:
1350 Nl/phút.
VDMA 5/2:
1100 Nl/phút.
VDMA 5/3:
1000 Nl/phút.
Không xác định kiểu trung tâm
5/3 cần biết 31, 32 hay 33.
Không xác định hướng cuộn
Series 2600 có mã khác nhau cho cuộn hướng lên và hướng xuống.
Chỉ ghi “24 V”
Cần biết:
- Một chiều hay xoay chiều.
- Công suất.
- Kiểu đầu nối.
Ưu điểm của Van điện từ Pneumax Series 2600
Lưu lượng cao: tới 1500 Nl/phút.
Nhiều cấu hình: LINE, FLAT và VDMA.
Có 5/2 và 5/3.
Điều khiển điện hoặc khí.
Một hoặc hai đầu điều khiển.
Nhiều điện áp.
Cuộn điện lắp hướng lên hoặc xuống.
Có thể ghép cụm.
Có đế cấp khí trung gian.
Tuổi thọ cao trong điều kiện phù hợp.
Nhờ đó, Van điện từ Pneumax Series 2600 phù hợp với nhiều hệ thống khí nén công nghiệp cần lưu lượng lớn và khả năng bố trí linh hoạt.
Tại sao nên mua Van điện từ Pneumax Series 2600 tại Ngọc Huy Dương?
Với Van điện từ Pneumax Series 2600, chỉ cần khác một phần trong mã sản phẩm có thể dẫn tới thay đổi:
- LINE, FLAT hoặc VDMA.
- 5/2 hoặc 5/3.
- Kiểu trung tâm.
- Số cuộn.
- Điện áp.
- Hướng cuộn.
- Kiểu đế.
- Nguồn khí.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ đối chiếu mã, hình ảnh thiết bị và sơ đồ khí để lựa chọn đúng cấu hình cho máy hiện hữu hoặc dự án mới.
Liên hệ báo giá Van điện từ Pneumax Series 2600
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Email: khoiphong@ngochuyduong.com
Điện thoại: 0909 527562
Để yêu cầu báo giá Van điện từ Pneumax Series 2600, vui lòng gửi:
mã Pneumax đầy đủ | LINE/FLAT/VDMA | 5/2 hoặc 5/3 | điện áp | cổng khí | số lượng.
Nếu thiết bị đang sử dụng là một cụm, nên gửi thêm hình ảnh đế và vị trí cấp khí để hỗ trợ đối chiếu.
Câu hỏi thường gặp về Van điện từ Pneumax Series 2600
1. Van điện từ Pneumax Series 2600 có lưu lượng bao nhiêu?
Pneumax LINE và Pneumax FLAT 5/2 đạt khoảng 1500 Nl/phút, 5/3 khoảng 1350 Nl/phút. Pneumax VDMA 5/2 đạt khoảng 1100 Nl/phút, còn 5/3 khoảng 1000 Nl/phút.
2. Van điện từ Pneumax Series 2600 có những kiểu nào?
Series 2600 gồm ba kiểu chính: Pneumax LINE, Pneumax FLAT và Pneumax VDMA. Các nhóm model thường gặp gồm Pneumax 261A, Pneumax 263A, Pneumax 2645 và Pneumax 264C.
3. Van điện từ Pneumax Series 2600 có 24 V một chiều không?
Có. Pneumax cung cấp nhiều lựa chọn 24 V một chiều, bao gồm cả phiên bản công suất thấp 1 W ở một số cấu hình. Ngoài ra còn có 12 V một chiều, 24 V xoay chiều, 110 V xoay chiều và 230 V xoay chiều.
4. Áp suất tối đa của Van điện từ Pneumax Series 2600 là bao nhiêu?
Các cấu hình tiêu chuẩn đang xét có áp suất làm việc tối đa 10 bar. Tuy nhiên áp suất điều khiển tối thiểu phụ thuộc kiểu van, thường khoảng 1,5–3 bar.
5. Cần cung cấp thông tin gì khi mua Van điện từ Pneumax Series 2600?
Nên cung cấp mã Pneumax đầy đủ, LINE/FLAT/VDMA, 5/2 hoặc 5/3, kiểu trung tâm nếu là 5/3, điện áp, hướng cuộn, kiểu cổng khí và số lượng. Nếu là van thay thế, nên gửi thêm ảnh thân van và đế để đối chiếu chính xác.










