🏷️ Van một chiều Carten Controls CB/CVV – Chống chảy ngược khí siêu tinh khiết
Được cung cấp bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan về van một chiều Carten Controls CB/CVV
Carten Controls CB/CVV Series là dòng van một chiều được thiết kế cho các hệ thống khí có độ tinh khiết siêu cao, đặc biệt trong ngành sản xuất chất bán dẫn. Thiết bị cho phép dòng khí đi theo chiều quy định và hạn chế dòng chảy ngược, đồng thời đáp ứng yêu cầu về độ kín, độ sạch và khả năng ngăn ngừa nhiễm bẩn trong hệ thống.

Dòng van này sử dụng kết cấu làm kín kim loại bên ngoài, giúp hạn chế nguy cơ rò rỉ và nhiễm bẩn tại các vị trí kết nối. Van có nhiều kích thước đường ống, nhiều lựa chọn lò xo và mức áp suất mở, đáp ứng các yêu cầu khác nhau về lưu lượng và chênh lệch áp suất.
Theo thông tin của nhà sản xuất, dòng CB có kích thước đường ống lên đến 4 inch, trong khi dòng CVV có nhiều cấu hình với hệ số lưu lượng khác nhau. Cả hai dòng được thiết kế cho các ứng dụng phân phối khí công nghiệp, bảo vệ đường cấp khí và ngăn dòng chảy ngược tại những vị trí quan trọng.
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật
1. Chống dòng khí chảy ngược
Van cho phép khí đi theo chiều thiết kế và hạn chế dòng khí quay ngược khi điều kiện áp suất thay đổi. Chức năng này hỗ trợ bảo vệ các nhánh cấp khí, thiết bị công nghệ và cụm phân phối khí trong nhà máy.
2. Kết cấu làm kín kim loại bên ngoài
Thiết kế làm kín kim loại giúp tăng khả năng ngăn rò rỉ tại vị trí kết nối. Đây là đặc điểm quan trọng đối với hệ thống khí siêu tinh khiết, nơi việc kiểm soát rò rỉ và hạn chế nhiễm bẩn có ý nghĩa lớn đối với chất lượng quy trình.
3. Nhiều lựa chọn lò xo và áp suất mở
Carten Controls cung cấp tùy chọn lò xo tiêu chuẩn và lò xo lưu lượng cao. Áp suất mở van phụ thuộc vào model và cấu hình lò xo, cho phép lựa chọn thiết bị theo yêu cầu chênh lệch áp suất và lưu lượng của hệ thống.
4. Hệ số lưu lượng đa dạng
Dòng CVV có các cấu hình với hệ số lưu lượng từ 1,93 đến 165,5 Cv theo bảng dữ liệu kỹ thuật. Dải lựa chọn này hỗ trợ thiết kế từ các nhánh khí có lưu lượng thấp đến những đường ống cần khả năng lưu thông lớn hơn.
5. Kiểm soát độ sạch trong quá trình sản xuất
Theo nhà sản xuất, van được lắp ráp trong phòng sạch ISO Class 4, làm sạch bằng nước khử ion và sấy trong lò. Bề mặt tiếp xúc có độ nhám nhỏ hơn 10 micro-inch Ra, đồng thời sản phẩm được kiểm tra rò rỉ theo các điều kiện thử nghiệm được công bố.
📋 Thông số kỹ thuật van một chiều Carten Controls CB/CVV
| Thông số kỹ thuật | Giá trị theo công bố |
|---|---|
| Thương hiệu | Carten Controls |
| Dòng sản phẩm | CB/CVV Series |
| Loại thiết bị | Van một chiều khí |
| Chức năng | Ngăn dòng khí chảy ngược |
| Kích thước dòng CB | Lên đến 4 inch |
| Hệ số lưu lượng dòng CVV | 1,93–165,5 Cv theo bảng dữ liệu |
| Áp suất vận hành tối đa | 250 PSI |
| Vật liệu thân van | Thép không gỉ 316L |
| Vật liệu trục và bộ phận liên quan | Thép không gỉ 316L theo cấu hình |
| Vật liệu lò xo | Thép không gỉ 302 |
| Vật liệu đế van tiêu chuẩn | Viton |
| Vật liệu dẫn hướng | Kel-F |
| Độ nhám bề mặt tiếp xúc | Nhỏ hơn 10 micro-inch Ra |
| Mức rò rỉ theo trang sản phẩm | 1 × 10⁻⁹ scc/s trong điều kiện chân không; 1 × 10⁻⁶ scc/s dưới áp suất |
| Môi trường lắp ráp | Phòng sạch ISO Class 4 |
| Quy trình làm sạch | Nước khử ion và sấy trong lò |
| Tùy chọn | Lò xo tiêu chuẩn, lò xo lưu lượng cao, kết nối xả tích hợp theo cấu hình |
Lưu ý: Bảng trên tổng hợp thông số của dòng sản phẩm, không đại diện cho một model duy nhất. Áp suất làm việc, áp suất mở và hệ số lưu lượng cần được xác nhận theo mã van cụ thể. Tài liệu kỹ thuật có thể phân biệt điều kiện kiểm tra rò rỉ dưới chân không và dưới áp suất.
Carten Controls 2048-W4
Carten Controls 2048-5-1
Carten Controls CVV 500
Carten Controls CB 751
Carten Controls CB 1000
Carten Controls CB 1501
Carten Controls CB 1502
Carten Controls CB 2000
Carten Controls CB 3004
Carten Controls CB4000
Carten Controls CB2000-065-PV2
Carten Controls CVV500-1/2″ FSM M(S)-PC3
Carten Controls MRG7
Carten Controls HFRG
Carten Controls HFRG2
Carten Controls HFRG3
Carten Controls HFRG4
Carten Controls AHFRG
🧱 Vật liệu và xử lý – Đáp ứng yêu cầu khí siêu tinh khiết
Van CB/CVV sử dụng thân thép không gỉ 316L, kết hợp lò xo thép không gỉ 302 và đế van Viton tiêu chuẩn. Bộ phận dẫn hướng Kel-F hỗ trợ định vị cơ cấu đóng mở. Các vật liệu này cần được kiểm tra tính tương thích với loại khí, áp suất và nhiệt độ thực tế trước khi đưa vào sử dụng.
Theo thông tin của Carten Controls, bề mặt tiếp xúc được hoàn thiện với độ nhám nhỏ hơn 10 micro-inch Ra. Sản phẩm được lắp ráp trong phòng sạch, làm sạch bằng nước khử ion và sấy trong lò nhằm hỗ trợ kiểm soát chất bẩn trong hệ thống khí.
Nhà sản xuất cũng công bố khả năng kiểm tra rò rỉ bằng khối phổ kế và mức phát thải khí O₂/H₂O dưới 10 ppb theo điều kiện công bố. Đây là những thông số cần quan tâm khi lựa chọn van cho các ứng dụng khí có yêu cầu độ tinh khiết cao.
🔁 Tương thích – Thay thế – Mở rộng
Van một chiều CB/CVV có thể được tích hợp vào các hệ thống phân phối khí, tủ cấp khí và cụm kết nối thiết bị công nghệ. Khi lựa chọn hoặc thay thế, cần kiểm tra:
- Kích thước đường ống và kiểu kết nối.
- Chiều dòng chảy theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Áp suất mở van phù hợp với chênh lệch áp suất thực tế.
- Lưu lượng yêu cầu và hệ số Cv.
- Vật liệu đế van có tương thích với môi chất hay không.
- Giới hạn áp suất và yêu cầu về độ sạch của hệ thống.
Không nên chọn van chỉ dựa trên kích thước đường ống. Việc xác nhận áp suất mở và khả năng lưu lượng giúp hạn chế tình trạng van không mở đúng yêu cầu hoặc gây cản trở dòng khí.
🎯 Ứng dụng thực tế
Carten Controls CB/CVV được nhà sản xuất định hướng cho các ứng dụng:
- Hệ thống phân phối khí số lượng lớn: Hỗ trợ chống chảy ngược trong các đường cấp khí chính.
- Hộp giao tiếp mặt làm kín: Thực hiện chức năng cô lập và ngăn dòng khí ngược tại các cụm kết nối thiết bị.
- Tấm giao tiếp đường ống: Bảo vệ các nhánh cấp khí và các vị trí kết nối quan trọng.
- Hộp phân phối van VMB: Hỗ trợ kiểm soát chiều dòng khí trong hệ thống phân phối.
- Đường cấp khí cho thiết bị sản xuất bán dẫn: Hạn chế dòng khí quay ngược về phía nguồn cấp.
- Các ứng dụng yêu cầu ngăn rò rỉ và nhiễm bẩn: Phù hợp với hệ thống có yêu cầu cao về độ kín và độ sạch.
Khả năng phù hợp với từng loại khí cần được xác nhận theo vật liệu tiếp xúc, điều kiện vận hành và cấu hình cụ thể.
💡 Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng tìm hiểu và lựa chọn thiết bị công nghiệp theo yêu cầu của hệ thống. Khi cần van một chiều Carten Controls CB/CVV, khách hàng có thể trao đổi để:
- Xác định dòng van và kích thước phù hợp.
- Đối chiếu hệ số lưu lượng và áp suất mở.
- Kiểm tra vật liệu đế van theo loại khí.
- Xác nhận kiểu kết nối và yêu cầu lắp đặt.
- Tra cứu tài liệu kỹ thuật và thông tin báo giá.
Việc cung cấp đầy đủ thông tin về môi chất, lưu lượng, áp suất và vị trí lắp đặt sẽ giúp quá trình lựa chọn chính xác hơn.
🧩 Phiên bản và mã sản phẩm
Dòng CB/CVV có nhiều model với kích thước, hệ số lưu lượng và áp suất mở khác nhau. Bảng dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất liệt kê các model thuộc dòng CVV như:
- CVV 500: Hệ số lưu lượng Cv 1,93.
- B 751: Hệ số lưu lượng Cv 10,96.
- B 1000: Hệ số lưu lượng Cv 15,21.
- B 1501: Hệ số lưu lượng Cv 16,73.
- B 1502: Hệ số lưu lượng Cv 42,43.
- B 2000: Hệ số lưu lượng Cv 51,26.
- B 3004: Hệ số lưu lượng Cv 158,8.
- B 4000: Hệ số lưu lượng Cv 165,5.
Các giá trị trên được trích theo bảng dữ liệu trong tài liệu giới thiệu CB/CVV. Cần kiểm tra chính xác tên model, kích thước, áp suất mở và kiểu kết nối trước khi đặt hàng; không nên suy ra mã cấu hình chỉ từ hệ số Cv.
❓ Câu hỏi thường gặp
1. Van một chiều Carten Controls CB/CVV dùng để làm gì?
Van dùng để cho phép khí đi theo một chiều và hạn chế dòng khí chảy ngược trong các hệ thống phân phối khí công nghiệp.
2. Dòng CB và CVV có những kích thước nào?
Trang sản phẩm công bố dòng CB có kích thước đường ống lên đến 4 inch. Các model và kích thước cụ thể cần được đối chiếu theo bảng dữ liệu của từng dòng.
3. Van sử dụng vật liệu nào?
Thân van sử dụng thép không gỉ 316L, lò xo bằng thép không gỉ 302, đế van tiêu chuẩn bằng Viton và bộ phận dẫn hướng Kel-F theo thông tin nhà sản xuất.
4. Van có thể sử dụng ở áp suất bao nhiêu?
Trang sản phẩm công bố áp suất vận hành tối đa 250 PSI. Cần xác nhận giới hạn áp suất của model và điều kiện vận hành cụ thể trước khi sử dụng.
5. Cần cung cấp thông tin gì khi yêu cầu báo giá?
Nên cung cấp kích thước đường ống, loại khí, áp suất vận hành, lưu lượng yêu cầu, áp suất mở mong muốn và kiểu kết nối để xác định đúng cấu hình.
📞 Liên hệ tư vấn và báo giá
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
- Website: https://ngochuyduong.com/
- Hotline: 0909 399 174
- Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Liên hệ Ngọc Huy Dương để được hỗ trợ tra cứu thông tin và lựa chọn van một chiều Carten Controls CB/CVV phù hợp với hệ thống khí công nghiệp.










