Cầu đấu dây Weidmüller A-Series – Giải pháp đấu nối nhanh & an toàn với công nghệ PUSH IN
Được phân phối chính hãng bởi Ngọc Huy Dương – Nhà cung cấp thiết bị công nghiệp uy tín tại Việt Nam
📌 Giới thiệu tổng quan
Cầu đấu dây A-Series của Weidmüller ứng dụng công nghệ PUSH IN tiên tiến, cho phép kỹ sư chỉ cần cắm trực tiếp dây dẫn vào điểm kẹp mà không cần dụng cụ hỗ trợ. Công nghệ này giúp rút ngắn thời gian đấu nối đến 50% so với cầu đấu dạng vít hoặc lò xo kẹp căng.
Nhờ thiết kế mỏng, gọn, dễ gắn nhãn và độ tin cậy cao, A-Series là lựa chọn lý tưởng cho PLC, module điều khiển, hệ thống tín hiệu và tủ điện tự động hóa.
👉 Ngọc Huy Dương là nhà phân phối chính thức Weidmüller tại Việt Nam, cam kết sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành toàn quốc.
📞 Hotline tư vấn: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật
- Công nghệ PUSH IN nhanh chóng: chỉ cần cắm dây, không cần tua vít, giảm công lắp đặt đến 50%.
- Pusher tháo dây tiện lợi: đảm bảo tháo dây nhanh chóng, ngăn ngừa đấu sai.
- Thiết kế mỏng tiết kiệm không gian: tối ưu hóa mật độ dây trong tủ điện.
- Tương thích đa dạng phụ kiện: dễ dàng mở rộng, đấu nối chéo, gắn nhãn.
- Đạt chứng nhận quốc tế IEC, UL, CSA: đảm bảo an toàn & độ tin cậy toàn cầu.
📧 Gửi yêu cầu báo giá / tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (tham khảo dòng A-Series 2.5 mm²)
| Thông số | Giá trị điển hình |
| Điện áp định mức | 800 V AC/DC |
| Dòng điện định mức | 24 A |
| Tiết diện dây dẫn | 0.2 – 4 mm² |
| Chiều rộng module | 5.1 mm |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C … +105°C |
| Vật liệu vỏ | PA66, chống cháy UL94-V0 |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-7-1, UL, CSA |
| Tuổi thọ cơ học | > 100.000 chu kỳ |
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình: 0909 399 174
🧱 Vật liệu & độ bền vượt trội
- Thanh dẫn điện bằng đồng mạ thiếc → đảm bảo độ dẫn điện cao và chống oxy hóa.
- Lò xo thép đặc biệt → giữ dây chắc chắn, tiếp xúc ổn định.
- Vỏ nhựa kỹ thuật PA66 → cách điện tốt, chống cháy lan theo chuẩn UL94-V0.
- Thiết kế thân thiện với bảo trì → có điểm test chuẩn hóa để đo & kiểm tra.
🧩 Các model phổ biến Cầu đấu dây Weidmüller A-Series
| Model | Mô tả | Ứng dụng |
| A2C 2.5 | Cầu đấu 2 tầng, Push In, 2.5 mm² | PLC, tín hiệu điều khiển |
| A2C 4.0 | Push In 4.0 mm² | Dây nguồn nhỏ, điều khiển motor nhỏ |
| A2T 2.5 PE | Push In cho dây PE (tiếp đất) | Tủ điện tự động hóa |
| A3C 2.5 | Push In 3 tầng, tiết kiệm không gian | PLC & hệ thống I/O dày đặc |
| A4C 2.5 | Push In 4 tầng, mật độ dây cao | Điều khiển tín hiệu đa kênh |
📩 Nhận catalogue chi tiết: thach.phan@ngochuyduong.com
Danh mục chi tiết models Cầu đấu dây Weidmüller A-Series PUSH IN Terminal Blocks
| Model | Tiết diện dây (mm²) | Dòng định mức (A) | Order No. (Dark beige) | Order No. (Blue) |
| Weidmüller A2C 1.5 | 1.5 | 17.5 | 1552790000 | 1562280000 |
| Weidmüller A3C 1.5 | 1.5 | 17.5 | 1552740000 | 1562270000 |
| Weidmüller A4C 1.5 | 1.5 | 17.5 | 1552690000 | 1552700000 |
| Weidmüller A2C 2.5 | 2.5 | 24 | 1521850000 | 1521880000 |
| Weidmüller A3C 2.5 | 2.5 | 24 | 1521740000 | 1521780000 |
| Weidmüller A4C 2.5 | 2.5 | 24 | 1521690000 | 1521700000 |
| Weidmüller A2C 4 | 4 | 32 | 2051180000 | 2051210000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller A2C 6 | 6 | 41 | 1991200000 | 1991900000 |
| Weidmüller A3C 6 | 6 | 41 | 1991820000 | 1991830000 |
| Weidmüller A2C 10 | 10 | 57 | 2494030000 | 2490370000 |
| Weidmüller A3C 10 | 10 | 57 | 2490520000 | 2490510000 |
| Weidmüller A2C 16 | 16 | 76 | 2494000000 | 2494100000 |
| Weidmüller A3C 16 | 16 | 76 | 2494090000 | 2494080000 |
| Weidmüller ALO 16 | 16 | 76 | 2502280000 | 2502320000 |
| Weidmüller AL2C 2.5 | 2.5 | 24 | 2847200000 | 2847210000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller AL3C 2.5 | 2.5 | 24 | 2847330000 | 2847340000 |
| Weidmüller AL2C 4 | 4 | 32 | 2847190000 | 2871780000 |
| Weidmüller AL3C 4 | 4 | 32 | 2847200000 | 2871790000 |
| Weidmüller A2C 35 | 35 | 126 | 2551610000 | 2552090000 |
| Weidmüller A2C 35 DM | 35 | 126 | 2551650000 | 2552100000 |
| Weidmüller A2C 50/70 | 50/70 | 150 | 2663320000 | 2663320000 |
| Weidmüller A2C 50/70 DM | 50/70 | 150 | 2663340000 | 2663340000 |
| Weidmüller A2C 95/120 | 95/120 | 232 | 2694040000 | 2694070000 |
| Weidmüller A2C 95/120 DM | 95/120 | 232 | 2694190000 | 2694160000 |
| Weidmüller A2C 150/185 | 150/185 | 309 | 2728700000 | 2728710000 |
Danh mục Cầu đấu dây Weidmüller A2T series
| Model | Tiết diện dây (mm²) | Dòng định mức (A) | Order No. (Dark beige) | Order No. (Blue) |
| Weidmüller A2T 1.5 | 1.5 | 16 | 2463790000 | 2471430000 |
| Weidmüller A2T 1.5 VL | 1.5 | 16 | 2469490000 | 2471450000 |
| Weidmüller A2T 2.5 | 2.5 | 24 | 1547610000 | 1547620000 |
| Weidmüller A2T 2.5 SNAPMARK | 2.5 | 24 | 2581250000 | 2581280000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller A2T 2.5 VL | 2.5 | 24 | 1547690000 | 1547680000 |
| Weidmüller A2T 2.5 FT-PE | 2.5 | 24 | 1547640000 | – |
| Weidmüller A2T 2.5 N-FT | 2.5 | 24 | 2723370000 | – |
| Weidmüller A2T 2.5 3C | 2.5 | 22 | 2531290000 | 2531300000 |
| Weidmüller A2T 2.5 3C VL | 2.5 | 22 | 2531310000 | 2531320000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller A2T 2.5 3C N-FT | 2.5 | 22 | 2736830000 | – |
| Weidmüller A2T 2.5 3C FT-PE | 2.5 | 22 | 2531330000 | – |
| Weidmüller A2T 2.5 3C N-PE | 2.5 | 22 | 2623550000 | – |
| Weidmüller A2T 4 | 4 | 32 | 2533970000 | 2540400000 |
| Weidmüller A2T 4 VL | 4 | 32 | 2540390000 | 2540380000 |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
Danh mục Cầu đấu dây Weidmüller A-Series – A2T, A3T, AL2T, AMC
| Model | Tiết diện (mm²) | Dòng định mức (A) | Order No. (Dark beige) | Order No. (Blue) |
| Weidmüller A2T 4 FT-PE | 4 | 32 | 2539980000 | – |
| Weidmüller A2T 4 N-FT | 4 | 32 | 2724650000 | – |
| Weidmüller AL2T 2.5 | 2.5 | 24 | 2847620000 | 2938210000 |
| Weidmüller AL2T 2.5 VL | 2.5 | 24 | 2847630000 | – |
| Weidmüller AL2T 2.5 FT-PE | 2.5 | 24 | 2847640000 | – |
| Weidmüller AL2T 4 | 4 | 32 | 2847820000 | – |
| Weidmüller AL2T 4 VL | 4 | 32 | 2847830000 | – |
| Weidmüller AL2T 4 FT-PE | 4 | 32 | 2847840000 | – |
| Weidmüller A3T 1.5 | 1.5 | 15 | 2817930000 | 2816940000 |
| Weidmüller A3T 1.5 VL | 1.5 | 15 | 2817940000 | – |
| Weidmüller A3T 2.5 | 2.5 | 22 | 2428500000 | 2428520000 |
| Weidmüller A3T 2.5 VL | 2.5 | 22 | 2428510000 | – |
| Weidmüller AMC 2.5 | 2.5 | 22 | 2434340000 | – |
| Weidmüller AMC 2.5 800V | 2.5 |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
Danh mục Cầu đấu dây Weidmüller A-Series PE Terminal Blocks
| Model | Tiết diện (mm²) | Dòng định mức (A) | Order No. |
| Weidmüller A2C 1.5 PE | 1.5 | 6 | 1562680000 |
| Weidmüller A3C 1.5 PE | 1.5 | 6 | 1562670000 |
| Weidmüller A4C 1.5 PE | 1.5 | 6 | 1562660000 |
| Weidmüller A2C 2.5 PE | 2.5 | 8 | 1521680000 |
| Weidmüller A3C 2.5 PE | 2.5 | 8 | 1521670000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller A4C 2.5 PE | 2.5 | 8 | 1521540000 |
| Weidmüller A2C 4 PE | 4 | 12 | 2051680000 |
| Weidmüller A3C 4 PE | 4 | 12 | 2051410000 |
| Weidmüller A4C 4 PE | 4 | 12 | 2051560000 |
| Weidmüller A2C 6 PE | 6 | 10 | 1991810000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller A3C 6 PE | 6 | 10 | 1991850000 |
| Weidmüller A4C 6 PE | 6 | 10 | 2881490000 |
| Weidmüller A2C 10 PE | 10 | 16 | 2494040000 |
| Weidmüller A3C 10 PE | 10 | 16 | 2490590000 |
| Weidmüller A2C 16 PE | 16 | 25 | 2494010000 |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
Danh mục Cầu đấu dây Weidmüller A-Series PE (bổ sung)
| Model | Tiết diện (mm²) | Dòng định mức (A) | Order No. |
| Weidmüller A3C 16 PE | 16 | 25 | 2494200000 |
| Weidmüller AL2C 2.5 PE | 2.5 | 8 | 2847590000 |
| Weidmüller AL3C 2.5 PE | 2.5 | 8 | 2847600000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller AL4C 2.5 PE | 2.5 | 8 | 2847610000 |
| Weidmüller AL2C 4 PE | 4 | 12 | 2847740000 |
| Weidmüller AL3C 4 PE | 4 | 12 | 2847750000 |
| Weidmüller AL4C 4 PE | 4 | 12 | 2847770000 |
| Weidmüller A2C 35 PE | 35 | 35 | 2551620000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller A2C 50/70 PE | 50/70 | 70 | 2638200000 |
| Weidmüller A2C 95/120 PE | 95/120 | 120 | 2694900000 |
| Weidmüller A2T 1.5 PE | 1.5 | 6 | 2464910000 |
| Weidmüller A2T 2.5 PE | 2.5 | 8 | 1547680000 |
| Weidmüller AL2T 2.5 PE | 2.5 | 8 | 2847650000 |
| Weidmüller AL2T 4 PE | 4 | 12 | 2847810000 |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
Danh mục Cầu đấu dây Weidmüller A-Series – Fuse Terminal Blocks
| Model | Tiết diện (mm²) | Dòng định mức (A) | Order No. |
| Weidmüller A2T 2.5 3C PE | 2.5 | 8 | 2531320000 |
| Weidmüller A2T 4 PE | 4 | 12 | 2533990000 |
| Weidmüller A3T 1.5 PE | 1.5 | 6 | 2818000000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller A3T 2.5 PE | 2.5 | 8 | 2428550000 |
| Weidmüller AFS 2.5 CF 2C (400V DC) | 2.5 | 10 | 2468530000 |
| Weidmüller AFS 2.5 CF 2C 12V BK | 2.5 | 10 | 2468610000 |
| Weidmüller AFS 2.5 CF 2C 24V BK | 2.5 | 10 | 2468660000 |
| Weidmüller AFS 4 2C BK (500VAC/DC) | 4 | 6.3 | 2428960000 |
| Weidmüller AFS 4 2C 10-36V BK | 4 | 6.3 | 2428970000 |
| Weidmüller AFS 4 2C 30-70V BK | 4 | 6.3 | 2433600000 |
| Weidmüller AFS 4 2C 60-150V BK | 4 | 6.3 | 2433610000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller AFS 4 2C 100-250V BK | 4 | 6.3 | 2433900000 |
| Weidmüller ALFS 4 2C BK | 4 | 6.3 | 2898700000 |
| Weidmüller ALFS 4 2C 10-36V BK | 4 | 6.3 | 2898800000 |
| Weidmüller ALFS 4 2C 30-70V BK | 4 | 6.3 | 2898820000 |
| Weidmüller ALFS 4 2C 60-150V BK | 4 | 6.3 | 2898860000 |
| Weidmüller ALFS 4 2C 100-250V BK | 4 | 6.3 | 2898900000 |
| Weidmüller AFS 6 2C 6.3X32 | 6 | 10 | 2996020000 |
| Weidmüller A2T 4 FS-FT | 4 | 6.3 | 2831500000 |
| Weidmüller A2T 4 FS-FT PE | 4 | 6.3 | 2831510000 |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
Danh mục Cầu đấu dây Weidmüller A-Series – Test-disconnect & Fuse (mới)
| Model | Tiết diện (mm²) | Dòng định mức (A) | Order No. |
| Weidmüller A2T 4 FS-FT BK | 4 | 6.3 | 2818900000 |
| Weidmüller A2T 4 FS-FT PE BK | 4 | 6.3 | 2818910000 |
| Weidmüller ADT 1.5 2C | 1.5 | 10 | 2918200000 |
| Weidmüller ADT 1.5 3C | 1.5 | 10 | 2918700000 |
| Weidmüller ADT 1.5 4C | 1.5 | 10 | 2918300000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller ADT 2.5 2C | 2.5 | 20 | 1988900000 |
| Weidmüller ADT 2.5 2C BL | 2.5 | 20 | 1988910000 |
| Weidmüller ADT 2.5 2C W/O DTLV | 2.5 | 20 | 1988930000 |
| Weidmüller A2C 2.5 DT/FS | 2.5 | 20 | 1988900000 |
| Weidmüller A2C 2.5 PE DT/FS | 2.5 | 20 | 1988900000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller ADT 2.5 4C W/O DTLV | 2.5 | 20 | 1988950000 |
| Weidmüller ADT 4 2C | 4 | 20 | 2429850000 |
| Weidmüller ALDT 2.5 2C | 2.5 | 20 | 2898600000 |
| Weidmüller ALDT 2.5 2C W/O DT | 2.5 | 20 | 2898680000 |
| Weidmüller ALDT 2.5 3C | 2.5 | 20 | 2898700000 |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
Danh mục Cầu đấu dây Weidmüller A-Series (bổ sung mới)
🔹 Test-disconnect Terminal Blocks (ADT, ALDT, A2T DT/FT, DT/DT …)
| Model | Tiết diện (mm²) | Dòng định mức (A) | Order No. |
| Weidmüller ALDT 2.5 4C | 2.5 | 20 | 2898720000 |
| Weidmüller ALDT 2.5 4C BL | 2.5 | 20 | 2898730000 |
| Weidmüller ALDT 4 2C | 4.0 | 20 | 2898740000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller ALDT 4 2C BL | 4.0 | 20 | 2898750000 |
| Weidmüller A2T 2.5 DT/DT | 2.5 | 16 | 2744110000 |
| Weidmüller A2T 2.5 DT/FT | 2.5 | 16 | 2744130000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller A2T 4 DT-FT | 4.0 | 20 | 2831520000 |
| Weidmüller A2T 4 DT-FT PE | 4.0 | 20 | 2831530000 |
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔹 Pluggable Terminal Blocks (APGTB)
| Model | Tiết diện (mm²) | Dòng định mức (A) | Order No. |
| Weidmüller APGTB 1.5 FT 2C/1 | 1.5 | 17.5 | 2482160000 |
| Weidmüller APGTB 1.5 FT 2C/1 BL | 1.5 | 17.5 | 2482170000 |
| Weidmüller APGTB 1.5 PE 2C/1 | 1.5 | 17.5 | 2482220000 |
| Weidmüller APGTB 1.5 FT 3C/1 | 1.5 | 17.5 | 2482180000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller APGTB 1.5 FT 3C/1 BL | 1.5 | 17.5 | 2482190000 |
| Weidmüller APGTB 1.5 FT PE 3C/1 | 1.5 | 17.5 | 2482230000 |
| Weidmüller APGTB 1.5 FT 4C/2 | 1.5 | 17.5 | 2482200000 |
| Weidmüller APGTB 1.5 FT 4C/2 BL | 1.5 | 17.5 | 2482210000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller APGTB 1.5 PE 4C/2 | 1.5 | 17.5 | 2482240000 |
| Weidmüller APGTB 1.5 FT 4C/4 | 1.5 | 17.5 | 2482250000 |
| Weidmüller APGTB 1.5 FT 4C/4 BL | 1.5 | 17.5 | 2898130000 |
Danh mục Cầu đấu dây Weidmüller A-Series – Pluggable terminal blocks (APGTB)
| Model | Tiết diện (mm²) | Order No. |
| Weidmüller APGTB 1.5 PE 4C/4 | 1.5 | 2898140000 |
| Weidmüller APGTB 1.5 2T 4C/2 | 1.5 | 2485840000 |
| Weidmüller APGTB 1.5 2T VL 4C/2 | 1.5 | 2485920000 |
| Weidmüller APGTB 1.5 2T FT PE 4C/2 | 1.5 | 2485860000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller APGTB 1.5 2T PE 4C/2 | 1.5 | 2485870000 |
| Weidmüller APGTB 2.5 FT 2C/1 | 2.5 | 1513970000 |
| Weidmüller APGTB 2.5 PE 2C/1 | 2.5 | 1513870000 |
| Weidmüller APGTB 2.5 FT 4C/2 | 2.5 | 1514030000 |
| Weidmüller APGTB 2.5 PE 4C/2 | 2.5 | 1513920000 |
| Weidmüller APGTB 2.5 FT 4C/4 | 2.5 | 2898110000 |
| Cầu đấu dây Weidmüller APGTB 2.5 2T VL 4C/2 | 2.5 | 1548140000 |
| Weidmüller APGTB 2.5 2T FT-PE 4C/2 | 2.5 | 1548130000 |
| Weidmüller APGTB 2.5 2T PE 4C/2 | 2.5 | 1548160000 |
| Weidmüller APGTB 4 FT 3C/1 | 4 | 2540070000 |
| Weidmüller APGTB 4 PE 3C/1 | 4 | 2540170000 |
| Weidmüller APGTB 4 FT 4C/2 | 4 | 2540090000 |
| Weidmüller APGTB 4 2T VL 4C/2 | 4 | 2540270000 |
| Weidmüller APGTB 4 2T FT-PE 4C/2 | 4 | 2540290000 |
| Weidmüller APGTB 4 2T PE 4C/2 | 4 | 2540300000 |
🔹 Pluggable Terminal Blocks (Khối cắm rút)
- Weidmüller APG 1.5 (1.5 mm²)
- Weidmüller APG 2.5 (2.5 mm²)
- Weidmüller APG 4 (4 mm²)
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔹 Terminal blocks with electronic components (khối có linh kiện điện tử)
- Weidmüller A2T 2.5 EM1 D/0
- Weidmüller A2T 2.5 EM2 D/0
- Weidmüller A2T 2.5 EM1 D/1
- Weidmüller A2T 2.5 EM1 D/2
- Weidmüller A2T 2.5 EM1 24VUC LED RD/1
- Weidmüller A2T 2.5 EM1 R (các loại điện trở: 1k8, 2k7, 22k)
🔹 Terminal block with integrated markers (khối có marker tích hợp)
- Weidmüller A2C 2.5
- Weidmüller A2C 2.5 DL
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📊 So sánh Cầu đấu dây Weidmülle A-Series với các dòng khác
| Tiêu chí | S-Series (SNAP IN) | A-Series (PUSH IN) | W-Series (Screw Clamp) | Z-Series (Tension Clamp) |
| Tốc độ đấu nối | Nhanh nhất – chỉ cần “snap” | Rất nhanh – cắm trực tiếp | Trung bình – cần siết vít | Nhanh – dùng lò xo căng |
| Công cụ cần thiết | Không | Không (chỉ khi tháo) | Cần tua vít | Không cần vít |
| Độ chắc chắn | Rất cao | Cao, ổn định | Rất cao, phù hợp tải lớn | Cao, chống rung tốt |
| Bảo trì & tháo dây | Không cần dụng cụ | Pusher tháo dây dễ dàng | Dùng tua vít | Thao tác thủ công |
| Ứng dụng điển hình | Tủ điện thông minh, automation | PLC, tín hiệu, module điều khiển | Công nghiệp nặng, trạm điện | Nhà máy rung động, đường sắt |
| Ưu điểm nổi bật | Công nghệ mới, siêu nhanh | Lắp nhanh, tiết kiệm không gian | Truyền thống, tin cậy cao | Chống rung động cực tốt |
🎯 Ứng dụng thực tế – Cầu đấu dây Weidmülle
- 🏭 Tự động hóa & điều khiển – đấu nối PLC, I/O module, relay, sensor.
- ⚡ Năng lượng tái tạo – hệ thống điện mặt trời, điện gió, trạm biến áp.
- 🚆 Giao thông vận tải – metro, đường sắt, xe điện.
- 💧 Xử lý nước & môi trường – hệ thống bơm, tủ điều khiển trạm xử lý nước.
- 🧪 Ngành hóa chất – dược phẩm – hệ thống an toàn, điều khiển quy trình.
💡 Tại sao chọn A-Series tại Ngọc Huy Dương?
- Sản phẩm chính hãng Weidmüller – Giá cạnh tranh.
- 15+ năm kinh nghiệm trong thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
- Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm – Bảo hành toàn quốc.
- Được tin dùng bởi nhiều nhà máy & nhà thầu lớn.
📞 Liên hệ – Đặt hàng / Tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
👉 Để được tư vấn chọn Cầu đấu dây Weidmüller A-Series với công nghệ PUSH IN, vui lòng liên hệ ngay để nhận catalogue và báo giá chi tiết.










