Bơm thủy lực khí nén áp suất trung bình Maximator MPLV, SPLV & GPLV Series – Giải pháp tạo áp suất chất lỏng lưu lượng lớn cho hệ thống công nghiệp
Được phân phối chính hãng bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị cung cấp thiết bị công nghiệp và giải pháp áp suất cao tại Việt Nam
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | 📧 thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan
Bơm thủy lực khí nén Maximator MPLV, SPLV và GPLV Series là dòng Low Pressure Volume Pumps được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu tạo áp suất chất lỏng với lưu lượng lớn, vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng trong các hệ thống công nghiệp. Khác với các dòng bơm tăng áp chuyên dụng cho áp suất rất cao, MPLV, SPLV và GPLV tập trung vào khả năng cung cấp lưu lượng chất lỏng lớn ở dải áp suất trung bình, phù hợp với nhiều ứng dụng cấp nguồn thủy lực, tuần hoàn chất lỏng, thử nghiệm áp suất, cấp áp cho xi lanh và thiết bị chấp hành.
Các bơm hoạt động hoàn toàn bằng khí nén, không sử dụng động cơ điện, nhờ đó đảm bảo an toàn khi làm việc trong môi trường có nguy cơ cháy nổ hoặc yêu cầu chống tia lửa điện. Với thiết kế nhỏ gọn, kết cấu chắc chắn và khả năng vận hành liên tục, dòng MPLV, SPLV và GPLV được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy chế tạo, ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng, đóng tàu, sản xuất ô tô và nhiều hệ thống tự động hóa.
Maximator là thương hiệu hàng đầu của Đức trong lĩnh vực thiết bị áp suất cao và công nghệ thủy lực. Với hơn 60 năm kinh nghiệm, Maximator cung cấp các giải pháp bơm khí nén, bộ tăng áp khí, hệ thống thử áp và thiết bị điều khiển áp suất đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, được tin dùng tại hơn 70 quốc gia.
Ngọc Huy Dương là nhà phân phối chính thức Maximator tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ các dòng bơm MPLV, SPLV và GPLV cùng dịch vụ tư vấn lựa chọn model, hỗ trợ kỹ thuật, bảo hành và cung cấp phụ tùng chính hãng.
📞 Liên hệ tư vấn: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật của bơm thủy lực khí nén Maximator MPLV, SPLV & GPLV Series
Dòng Low Pressure Volume Pumps của Maximator được thiết kế nhằm tối ưu hiệu suất làm việc trong các ứng dụng yêu cầu lưu lượng lớn và độ ổn định cao.
Hiệu suất lưu lượng cao
Thiết kế piston có đường kính lớn giúp bơm cung cấp lượng chất lỏng lớn hơn trong mỗi chu kỳ làm việc, đáp ứng các hệ thống cần nạp dầu hoặc chất lỏng nhanh.
Hoạt động bằng khí nén an toàn
Không sử dụng điện, giảm nguy cơ phát sinh tia lửa và phù hợp với khu vực dễ cháy nổ theo yêu cầu an toàn công nghiệp.
Tự động điều chỉnh áp suất
Bơm tự động dừng khi áp suất đầu ra đạt giá trị cài đặt và tự khởi động lại khi áp suất giảm, giúp tiết kiệm khí nén và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Thiết kế bền bỉ
Các chi tiết chịu tải được gia công chính xác với hệ thống làm kín chất lượng cao, đảm bảo khả năng vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Nhiều cấu hình đáp ứng đa dạng ứng dụng
Ba dòng sản phẩm được thiết kế cho các yêu cầu vận hành khác nhau:
- MPLV Series – Cấu hình nhỏ gọn, thích hợp cho hệ thống lưu lượng vừa.
- SPLV Series – Cân bằng giữa lưu lượng và hiệu suất, phù hợp với đa số ứng dụng công nghiệp.
- GPLV Series – Công suất và lưu lượng lớn, đáp ứng các hệ thống làm việc liên tục hoặc quy mô lớn.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn bơm thủy lực khí nén Maximator MPLV, SPLV & GPLV Series
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | 📧 thach.phan@ngochuyduong.com
| Thông số kỹ thuật | MPLV Series | SPLV Series | GPLV Series |
|---|---|---|---|
| Nguồn dẫn động | Khí nén | Khí nén | Khí nén |
| Dòng sản phẩm | Low Pressure Volume Pump | Low Pressure Volume Pump | Low Pressure Volume Pump |
| Kiểu bơm | Bơm piston khí nén | Bơm piston khí nén | Bơm piston khí nén |
| Khả năng cấp lưu lượng | Trung bình | Cao | Rất cao |
| Chế độ vận hành | Liên tục | Liên tục | Liên tục |
| Ứng dụng | Hệ thống thủy lực | Cấp nguồn thủy lực | Hệ thống lưu lượng lớn |
Lưu ý: Áp suất làm việc, lưu lượng và tỷ số khuếch đại phụ thuộc vào từng model cụ thể trong mỗi series.
📞 Hỗ trợ lựa chọn cấu hình: 0909 399 174
BẢNG 1. MAXIMATOR DLE 2-1 SERIES
| Tên sản phẩm | Tỷ số áp suất | Thể tích hành trình (cm³) | Thể tích (in³) | Áp suất làm việc tối đa (bar) | Áp suất (psi) | Áp suất đầu vào tối thiểu (bar) | Áp suất đầu vào tối đa (bar) | Khí dẫn động | Đầu vào | Đầu ra | Kích thước A×B×C (mm) | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Maximator DLE 2-1 | 1:2 | 922 | 56.3 | 20 | 290 | 0 | 20 | G3/4 | G1/2 | G1/2 | 435 × 181 × 272 | 15.3 |
| Maximator DLE 5-1 | 1:5 | 373 | 22.8 | 50 | 725 | 2 | 50 | G3/4 | G1/2 | G1/2 | 433 × 181 × 272 | 12.8 |
| Maximator DLE 15-1 | 1:15 | 122 | 7.4 | 150 | 2175 | 7 | 150 | G3/4 | G1/4 | G1/4 | 438 × 181 × 272 | 13.0 |
| Maximator DLE 30-1 | 1:30 | 60 | 3.7 | 300 | 4350 | 15 | 300 | G3/4 | G1/4 | G1/4 | 438 × 181 × 272 | 12.6 |
| Maximator DLE 75-1 | 1:75 | 25 | 1.5 | 750 | 10875 | 35 | 750 | G3/4 | G1/4 | G1/4 | 441 × 181 × 272 | 12.9 |
BẢNG 2. MAXIMATOR DLE 2-1-2 SERIES
| Tên sản phẩm | Tỷ số áp suất | Thể tích hành trình (cm³) | Thể tích (in³) | Áp suất làm việc tối đa (bar) | Áp suất (psi) | Áp suất đầu vào tối thiểu (bar) | Áp suất đầu vào tối đa (bar) | Khí dẫn động | Đầu vào | Đầu ra | Kích thước A×B×C (mm) | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Maximator DLE 2-1-2 | 1:4 | 922 | 56.3 | 40 | 580 | 0 | 40 | G3/4 | G1/2 | G1/2 | 611 × 181 × 272 | 25.7 |
| Maximator DLE 5-1-2 | 1:10 | 373 | 22.8 | 100 | 1450 | 4 | 100 | G3/4 | G1/2 | G1/2 | 611 × 181 × 233 | 21.0 |
| Maximator DLE 15-1-2 | 1:30 | 122 | 7.4 | 300 | 4350 | 10 | 300 | G3/4 | G1/4 | G1/4 | 616 × 181 × 233 | 21.5 |
| Maximator DLE 30-1-2 | 1:60 | 60 | 3.7 | 600 | 8700 | 20 | 600 | G3/4 | G1/4 | G1/4 | 616 × 181 × 233 | 21.4 |
| Maximator DLE 75-1-2 | 1:150 | 25 | 1.5 | 1500 | 21750 | 50 | 1500 | G3/4 | G1/4 | G1/4 | 619 × 181 × 233 | 20.0 |
BẢNG 3. MAXIMATOR DLE SERIES
| Tên sản phẩm | Tỷ số áp suất | Thể tích hành trình (cm³) | Thể tích (in³) | Áp suất làm việc tối đa (bar) | Áp suất (psi) | Áp suất đầu vào tối thiểu (bar) | Áp suất đầu vào tối đa (bar) | Khí dẫn động | Đầu vào | Đầu ra | Kích thước A×B×C (mm) | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Maximator DLE 2 | 1:2 | 1844 | 112.5 | 40 | 580 | 0 | 40 | G3/4 | G1/2 | G1/2 | 610 × 181 × 272 | 20.0 |
| Maximator DLE 5 | 1:5 | 746 | 45.5 | 100 | 1450 | 2 | 100 | G3/4 | G1/2 | G1/2 | 609 × 219 × 233 | 18.1 |
| Maximator DLE 15 | 1:15 | 244 | 14.9 | 300 | 4350 | 7 | 300 | G3/4 | G1/4 | G1/4 | 619 × 217 × 233 | 19.0 |
| Maximator DLE 30 | 1:30 | 120 | 7.3 | 600 | 8700 | 15 | 600 | G3/4 | G1/4 | G1/4 | 619 × 217 × 233 | 19.4 |
| Maximator DLE 75 | 1:75 | 50 | 3.0 | 1500 | 21750 | 35 | 1500 | G3/4 | G1/4 | G1/4 | 625 × 217 × 233 | 18.2 |
Nguồn dữ liệu được tổng hợp trực tiếp từ các bảng thông số bạn đã gửi.
Phản hồi tiếp theo mình sẽ làm tiếp:
- Maximator DLE-2 Series
- Maximator DLE Differential
- Maximator DLE Differential-2
- Maximator DLE 30-75-3-36
- Maximator 8DLE Series.
🧱 Vật liệu và kết cấu – Độ bền vượt trội
Bơm MPLV, SPLV và GPLV được chế tạo từ các vật liệu có độ bền cơ học cao nhằm đảm bảo khả năng làm việc lâu dài trong điều kiện công nghiệp.
Thân bơm được gia công chính xác giúp giảm ma sát và tổn thất năng lượng trong quá trình vận hành. Piston và các chi tiết chuyển động được thiết kế để chịu tải trọng lớn, trong khi hệ thống gioăng và phớt kín giúp hạn chế rò rỉ chất lỏng, nâng cao hiệu suất làm việc.
Kết cấu dạng module giúp việc tháo lắp, bảo trì và thay thế linh kiện trở nên nhanh chóng, giảm thời gian dừng máy và chi phí bảo dưỡng.
🔁 Tương thích – Thay thế – Mở rộng hệ thống
Các dòng MPLV, SPLV và GPLV có thể tích hợp với nhiều thiết bị trong hệ thống thủy lực như:
- Bộ lọc khí nén.
- Bộ điều áp.
- Van an toàn.
- Đồng hồ áp suất.
- Bình tích áp.
- Van phân phối.
- Xi lanh thủy lực.
- Thiết bị thử áp.
- Hệ thống điều khiển tự động.
Thiết kế tiêu chuẩn giúp thiết bị dễ dàng lắp đặt vào hệ thống mới hoặc thay thế các bơm cùng chức năng mà không cần thay đổi lớn về kết cấu đường ống.
🎯 Ứng dụng thực tế
Bơm thủy lực khí nén Maximator MPLV, SPLV và GPLV Series được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng tạo lưu lượng lớn và vận hành ổn định.
Các ứng dụng điển hình gồm:
- Trạm nguồn thủy lực.
- Hệ thống cấp dầu thủy lực.
- Thiết bị thử áp và kiểm tra rò rỉ.
- Dây chuyền sản xuất tự động.
- Nhà máy dầu khí.
- Nhà máy hóa chất.
- Nhà máy điện.
- Công nghiệp đóng tàu.
- Sản xuất ô tô và xe chuyên dụng.
- Thiết bị ép thủy lực.
- Phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu.
- Thiết bị OEM và tích hợp hệ thống.
Nhờ sử dụng nguồn khí nén, sản phẩm đặc biệt phù hợp với các môi trường yêu cầu an toàn cao và vận hành liên tục.
💡 Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp, Ngọc Huy Dương mang đến giải pháp toàn diện cho khách hàng từ khâu lựa chọn thiết bị đến vận hành và bảo trì.
Chúng tôi cam kết:
- Phân phối chính hãng Maximator.
- Đầy đủ chứng từ CO, CQ.
- Tư vấn lựa chọn model phù hợp theo áp suất và lưu lượng.
- Hỗ trợ kỹ thuật trước và sau bán hàng.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng trên toàn quốc.
- Hỗ trợ phụ tùng thay thế chính hãng.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | 📧 thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
☎️ Hotline: 0909 399 174
Liên hệ với Ngọc Huy Dương để được tư vấn và lựa chọn bơm thủy lực khí nén Maximator MPLV, SPLV hoặc GPLV Series phù hợp với yêu cầu áp suất, lưu lượng và điều kiện vận hành của hệ thống.
🧩 Phiên bản & mã sản phẩm
- MPLV Series – Low Pressure Volume Pump cho các hệ thống lưu lượng trung bình.
- SPLV Series – Low Pressure Volume Pump với lưu lượng cao, đáp ứng đa dạng ứng dụng công nghiệp.
- GPLV Series – Low Pressure Volume Pump công suất lớn, phù hợp với hệ thống yêu cầu lưu lượng cao và vận hành liên tục.
📩 Bạn cần catalogue, bảng thông số hoặc danh sách model MPLV, SPLV & GPLV Series? Liên hệ thach.phan@ngochuyduong.com hoặc hotline 0909 399 174.
🧩 FAQ
1. MPLV, SPLV và GPLV Series khác nhau như thế nào?
Ba dòng đều thuộc nhóm Low Pressure Volume Pumps, khác nhau chủ yếu về kích thước, công suất, lưu lượng và cấu hình để phù hợp với từng quy mô hệ thống.
2. Các bơm này sử dụng nguồn năng lượng nào?
Toàn bộ dòng MPLV, SPLV và GPLV sử dụng khí nén làm nguồn dẫn động, không cần động cơ điện.
3. Có thể sử dụng cho những môi trường nào?
Sản phẩm phù hợp với môi trường công nghiệp thông thường cũng như khu vực yêu cầu an toàn cháy nổ nhờ không phát sinh tia lửa điện.
4. Có thể tích hợp với hệ thống thủy lực hiện có không?
Có. Bơm dễ dàng kết hợp với các bộ điều áp, van, bình tích áp, đồng hồ áp suất và nhiều thiết bị thủy lực khác.
5. Ngọc Huy Dương có hỗ trợ lựa chọn model phù hợp không?
Có. Đội ngũ kỹ sư của Ngọc Huy Dương sẽ tư vấn cấu hình tối ưu dựa trên lưu lượng, áp suất, môi chất và điều kiện vận hành thực tế, đồng thời cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi chính hãng.










