Bộ Giảm Tốc Trục Vít STM UMI 50 – Giải Pháp Truyền Động Cho Máy Móc Công Nghiệp
Ngọc Huy Dương – Giải pháp thiết bị truyền động và phụ tùng công nghiệp.
Tìm hiểu thêm:
- Đại Lý Cảm Biến Turck Việt Nam
- Cảm biến công nghiệp TURCK sẵn kho giá tốt
- Cảm biến tiệm cận Turck BI8U-M18-AP6X-H1141
- Bơm màng khí nén, bơm piston và thiết bị bôi trơn SAMOA PUMP
- Cảm biến, đồng hồ, các thiết bị tự dộng hóa ENDA
- Lưới lọc dây nêm, máy khuấy chìm, máy ép phân và thiết bị môi trường
📌 Giới thiệu tổng quan về bộ giảm tốc trục vít STM UMI 50
STM UMI 50 là dòng hộp giảm tốc trục vít – bánh vít, có thiết kế để lắp ghép với động cơ điện thành bộ truyền động giảm tốc (gear motor). Đây là sản phẩm của STM S.p.A..
UMI: dòng hộp giảm tốc trục vít – bánh vít, thiết kế để ghép động cơ.
50: kích thước danh nghĩa của thân hộp số, không phải công suất 50 kW.
Chức năng: giảm tốc độ quay, tăng mô-men xoắn đầu ra để vận hành máy móc.
1. Hình ảnh và cấu tạo
Các bộ phận chính gồm:
Trục vít (worm shaft): trục có ren xoắn, nhận chuyển động quay từ động cơ.
Bánh vít (worm wheel): ăn khớp với trục vít, truyền chuyển động sang trục đầu ra.
Trục đầu ra: truyền mô-men xoắn đến băng tải, máy khuấy hoặc cơ cấu máy.
Ổ bi và vòng bi: đỡ trục, giảm ma sát và duy trì độ chính xác cơ khí.
Vỏ hộp giảm tốc: bảo vệ bánh răng, giữ các trục đúng vị trí và chứa dầu bôi trơn.
Mặt bích hoặc chân đế lắp đặt: cố định hộp số và kết nối với động cơ điện.
Dòng UMI được thiết kế theo cấu trúc mô-đun, có các tùy chọn trục đầu ra, kiểu lắp và kết nối động cơ khác nhau.
2. Nguyên lý hoạt động
Động cơ điện
Tạo chuyển động quay tốc độ cao
Trục vít (Worm)
Truyền chuyển động sang bánh vít
Bánh vít (Worm Wheel)
Giảm tốc, tăng mô-men xoắn
Trục đầu ra → Tải máy
Ví dụ, nếu động cơ quay ở 1.400 vòng/phút và hộp giảm tốc có tỷ số truyền \(i=50\), tốc độ đầu ra lý tưởng là:
Tốc độ thực tế phụ thuộc tốc độ động cơ và tỷ số truyền của phiên bản được lắp đặt. Khi tốc độ giảm, mô-men xoắn đầu ra tăng, nhưng không tăng theo tỷ lệ tuyệt đối do tổn hao cơ khí.
Lưu ý: Hộp giảm tốc trục vít có thể khó bị tải dẫn động ngược ở một số tỷ số truyền, nhưng không nên mặc định UMI 50 có khả năng tự hãm trong mọi điều kiện.
3. Thông số kỹ thuật tổng quan
Theo danh mục dòng hộp giảm tốc trục vít – bánh vít UI/UMI, các kích thước và thông số của cả dòng gồm:
| Thông số | Dòng UI/UMI |
|---|---|
| Loại truyền động | Trục vít – bánh vít |
| Kích thước thân | 40, 50, 63, 75, 90, 110 |
| Tỷ số truyền | 7 đến 100, tùy phiên bản |
| Mô-men xoắn | Khoảng 21–873 Nm trên toàn dòng |
| Công suất | Khoảng 0,06–11 kW trên toàn dòng |
| Kiểu lắp | Chân đế, mặt bích hoặc các cấu hình khác |
| Động cơ | Có thể ghép với nhiều loại động cơ phù hợp |
Các dải công suất và mô-men xoắn trên áp dụng cho toàn bộ dòng UI/UMI, không phải thông số riêng của UMI 50. Muốn xác định chính xác phải biết tỷ số truyền, mã động cơ và cấu hình đầu ra.
4. Ứng dụng thực tế
Băng tải công nghiệp
Giảm tốc động cơ để băng tải di chuyển chậm, ổn định và có đủ mô-men xoắn kéo tải.
Máy khuấy và trộn
Truyền động cho cánh khuấy cần tốc độ thấp và mô-men xoắn phù hợp.
Máy đóng gói và máy tự động
Dẫn động các cơ cấu cấp liệu, cuốn màng, con lăn và bộ phận truyền động cơ khí.
Máy nông nghiệp và vận chuyển vật liệu
Dẫn động vít tải, hệ thống cấp liệu và các cơ cấu vận chuyển có yêu cầu giảm tốc.
Bộ giảm tốc STM UMI 50 là gì?
Bộ giảm tốc trục vít STM UMI 50 là thiết bị truyền động cơ khí được sử dụng để giảm tốc độ quay và điều chỉnh mô-men xoắn đầu ra của hệ thống động cơ. Sản phẩm thuộc dòng UMI của STM, phù hợp để xem xét trong các hệ thống máy móc cần truyền động với tốc độ thấp hơn tốc độ động cơ.
Theo thông tin từ nhà phân phối P&P Distributors, STM UMI 50 hỗ trợ nhiều tỷ số truyền trong khoảng 1:5 đến 1:100, với các tùy chọn kết nối động cơ sử dụng mặt bích B5 hoặc B14. Dòng sản phẩm được giới thiệu cho các kích thước khung động cơ 63–80.
Khi lựa chọn bộ giảm tốc, kỹ sư cần quan tâm đến tốc độ đầu vào, tỷ số truyền, mô-men xoắn yêu cầu, công suất động cơ và điều kiện vận hành. Những yếu tố này quyết định khả năng đáp ứng của thiết bị đối với tải thực tế.
Thương hiệu STM trong lĩnh vực truyền động
STM cung cấp các giải pháp truyền động cơ khí, bao gồm hộp giảm tốc và động cơ giảm tốc phục vụ nhiều ứng dụng sản xuất. Dòng UMI mang đến các lựa chọn cấu hình khác nhau để người dùng lựa chọn theo yêu cầu lắp đặt và đặc tính vận hành.
Lợi ích khi lựa chọn đúng bộ giảm tốc
Một bộ giảm tốc phù hợp giúp hệ thống đạt tốc độ đầu ra theo yêu cầu, hỗ trợ truyền mô-men đến cơ cấu làm việc và tối ưu cách bố trí truyền động.
Tuy nhiên, việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào tỷ số truyền. Cần kiểm tra khả năng chịu tải, hiệu suất, điều kiện bôi trơn và kích thước lắp ghép để hạn chế sự cố trong quá trình vận hành.
⚙️ Đặc điểm nổi bật của bộ giảm tốc STM UMI 50
Dải tỷ số truyền đa dạng
STM UMI 50 có các tùy chọn tỷ số truyền từ 1:5 đến 1:100 theo thông tin của nhà phân phối. Dải lựa chọn này hỗ trợ người dùng xác định tốc độ đầu ra phù hợp với yêu cầu của từng cơ cấu máy.
Ví dụ, nếu động cơ có tốc độ đầu vào 1.400 vòng/phút và tỷ số truyền là 20:1, tốc độ đầu ra lý tưởng theo phép tính danh nghĩa sẽ vào khoảng 70 vòng/phút. Giá trị thực tế cần được xác nhận theo cấu hình và điều kiện vận hành.
Thiết kế truyền động trục vít
Cơ cấu trục vít – bánh vít được sử dụng để truyền chuyển động và tạo tỷ số giảm tốc trong một cụm cơ khí. Loại truyền động này có thể phù hợp với các thiết kế cần bố trí trục theo phương án lắp đặt nhất định.
Hiệu suất và khả năng sinh nhiệt phụ thuộc vào tỷ số truyền, tải, tốc độ và điều kiện bôi trơn. Vì vậy, cần lựa chọn đúng cấu hình theo dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Tùy chọn kết nối động cơ
Theo trang sản phẩm, STM UMI 50 có các lựa chọn mặt bích đầu vào B5 và B14, tương thích với một số kích thước khung động cơ 63–80.
Để tránh sai lệch khi lắp đặt, cần xác nhận kích thước mặt bích, đường kính trục, chiều dài trục và cấu hình kết nối của động cơ dự kiến sử dụng.
📋 Thông số kỹ thuật bộ giảm tốc STM UMI 50
| Thông số | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | STM |
| Model | UMI 50 |
| Loại thiết bị | Bộ giảm tốc trục vít |
| Dòng sản phẩm | UMI |
| Tỷ số truyền | 1:5 đến 1:100 theo thông tin nhà phân phối |
| Kích thước khung động cơ được giới thiệu | 63–80 |
| Tùy chọn mặt bích | B5 hoặc B14 |
| Công suất đầu vào | Cần xác nhận theo cấu hình |
| Mô-men xoắn đầu ra | Cần xác nhận theo tỷ số truyền và tải |
| Hiệu suất | Cần tham khảo datasheet của cấu hình cụ thể |
| Chất bôi trơn | Theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
Thông số công suất, mô-men xoắn và hiệu suất không nên được suy luận chỉ từ tên model UMI 50. Cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật tương ứng trước khi lựa chọn thiết bị cho hệ thống.
🧱 Kết cấu, bôi trơn và độ bền
Kết cấu truyền động
Bộ giảm tốc trục vít sử dụng cơ cấu truyền động để chuyển đổi tốc độ và hướng truyền động theo thiết kế. Khả năng chịu tải của cụm thiết bị phụ thuộc vào cấu hình cơ khí và điều kiện sử dụng.
Khi lắp đặt, cần bảo đảm thiết bị được cố định chắc chắn, các bề mặt ghép nối phù hợp và tải tác động lên trục nằm trong giới hạn cho phép.
Bôi trơn và kiểm tra định kỳ
Bôi trơn đúng quy định giúp hạn chế ma sát và hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ trong quá trình vận hành. Người sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất về loại dầu, lượng dầu và chu kỳ kiểm tra.
Các dấu hiệu cần theo dõi gồm:
- Nhiệt độ thân hộp tăng bất thường.
- Tiếng ồn hoặc độ rung tăng.
- Dầu rò rỉ tại các vị trí làm kín.
- Tốc độ hoặc khả năng truyền động thay đổi so với trạng thái bình thường.
Khi xuất hiện các dấu hiệu trên, cần kiểm tra tải, tình trạng bôi trơn và phương án lắp đặt.
🔁 Khả năng tương thích và lựa chọn model
Kết hợp với động cơ điện
Khi ghép STM UMI 50 với động cơ, cần xác định công suất, tốc độ quay, kích thước khung, kiểu mặt bích và thông số trục. Ngoài ra, tải khởi động và thời gian vận hành cũng cần được tính đến khi lựa chọn cấu hình.
Phân biệt các model trong dòng UMI
Các model như UMI 40, UMI 50, UMI 63 và UMI 75 thuộc những kích thước khác nhau trong dòng sản phẩm. Không nên xem các model này là lựa chọn thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra kích thước lắp đặt và khả năng chịu tải.
Phụ kiện liên quan
Tùy thiết kế hệ thống, bộ giảm tốc có thể được sử dụng cùng động cơ điện, khớp nối, đế lắp và các thiết bị bảo vệ truyền động. Khả năng tương thích của từng phụ kiện cần được xác nhận trước khi đặt hàng.
🎯 Ứng dụng của bộ giảm tốc STM UMI 50
Hệ thống băng tải
Bộ giảm tốc có thể được sử dụng trong thiết kế truyền động băng tải cần điều chỉnh tốc độ. Việc lựa chọn phải dựa trên tải vận chuyển, tốc độ băng và mô-men khởi động.
Máy móc sản xuất
Trong các dây chuyền sản xuất, bộ giảm tốc hỗ trợ điều chỉnh tốc độ của cơ cấu làm việc. Cấu hình phù hợp cần đáp ứng yêu cầu về chu kỳ vận hành, tải và không gian lắp đặt.
Thiết bị đóng gói
Các máy đóng gói có thể cần truyền động với tốc độ ổn định và tỷ số truyền phù hợp. Kỹ sư cần đánh giá đặc tính tải và yêu cầu điều khiển của từng máy trước khi lựa chọn.
Hệ thống truyền động cơ khí
STM UMI 50 có thể được xem xét cho các ứng dụng cần giảm tốc bằng cơ cấu trục vít. Tính phù hợp cuối cùng phụ thuộc vào tải, tốc độ, điều kiện làm việc và thông số định mức của sản phẩm.
💡 Tại sao nên mua bộ giảm tốc STM UMI 50 tại Ngọc Huy Dương?
Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng đối chiếu thông số thiết bị truyền động theo nhu cầu thực tế. Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp xác định cấu hình phù hợp và hạn chế nhầm lẫn giữa các model.
Để được tư vấn, khách hàng nên chuẩn bị:
- Model bộ giảm tốc đang sử dụng.
- Công suất và tốc độ động cơ.
- Tỷ số truyền mong muốn.
- Tốc độ và mô-men đầu ra yêu cầu.
- Kiểu mặt bích và kích thước trục.
- Điều kiện tải và thời gian vận hành.
📞 Liên hệ tư vấn và đặt hàng
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
- Website: www.ngochuyduong.com
- Hotline: 0909 399 174
- Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Liên hệ Ngọc Huy Dương để được hỗ trợ đối chiếu thông số bộ giảm tốc STM UMI 50 và lựa chọn phương án truyền động phù hợp.
🧩 Phiên bản và mã sản phẩm
- Thương hiệu: STM
- Dòng sản phẩm: UMI
- Model: UMI 50
- Tên gọi tiếng Anh thường dùng: Worm gearbox hoặc worm gear reducer
- Mã tham khảo của nhà phân phối: STM-UMI-50
Khi đặt hàng, cần xác nhận tỷ số truyền, mặt bích, kích thước động cơ và các thông số định mức. Mã model cơ bản chưa đủ để xác định toàn bộ cấu hình thiết bị.
🧩 FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Hộp giảm tốc STM UMI 50 còn gọi là gì?
Sản phẩm có thể được gọi là bộ giảm tốc STM UMI 50, hộp số giảm tốc STM UMI 50 hoặc STM UMI 50 worm gearbox. Tên gọi phù hợp nhất trong nội dung kỹ thuật là hộp giảm tốc trục vít STM UMI 50.
2. STM UMI 50 có phải là động cơ giảm tốc không?
Không nhất thiết. UMI 50 là model hộp giảm tốc. Động cơ giảm tốc là cụm bao gồm động cơ điện kết hợp với hộp giảm tốc.
3. STM UMI 50 có những tỷ số truyền nào?
Trang nhà phân phối giới thiệu dải tỷ số truyền từ 1:5 đến 1:100. Tỷ số truyền có sẵn cho từng cấu hình cần được xác nhận khi đặt hàng.
4. Hộp giảm tốc STM UMI 50 lắp được với động cơ nào?
Thông tin nhà phân phối nêu kích thước khung động cơ 63–80 và tùy chọn mặt bích B5 hoặc B14. Cần kiểm tra thêm kích thước trục và thông số lắp ghép.
5. Làm thế nào để chọn đúng bộ giảm tốc STM UMI 50?
Cần xác định công suất và tốc độ động cơ, tỷ số truyền, mô-men đầu ra, điều kiện tải và kiểu lắp đặt. Datasheet của cấu hình cụ thể là cơ sở để xác nhận khả năng đáp ứng yêu cầu.








