Bộ bơm tuần hoàn nước nóng LOWARA 5SV02F003T – Động cơ 0,37 kW, kết nối DN32
Tìm hiểu thêm:
LOWARA 5SV02F003T là bơm ly tâm đa tầng cánh trục đứng được thiết kế cho các ứng dụng cấp nước và bơm chất lỏng phù hợp với vật liệu của bơm. Với động cơ 0,37 kW, nguồn ba pha 230/400 V và kết nối DN32, model này có thể được xem xét cho hệ thống tuần hoàn nước khi điểm làm việc đáp ứng yêu cầu thủy lực.
Ứng dụng đang cần đối chiếu có lưu lượng mục tiêu khoảng 6 m³/h và chênh áp khoảng 1 bar. Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên đường đặc tính bơm, tổn thất đường ống và nhiệt độ nước thực tế.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị công nghiệp theo thông số ứng dụng.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 1. Giới thiệu tổng quan LOWARA 5SV02F003T
Trong hệ thống tuần hoàn nước nóng, bơm tạo chênh áp để duy trì dòng chảy qua đường ống, bộ trao đổi nhiệt và các thiết bị sử dụng nhiệt. Nếu lựa chọn bơm không đúng cột áp hoặc lưu lượng, hệ thống có thể không đạt công suất trao đổi nhiệt mong muốn, phát sinh tiếng ồn hoặc tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
LOWARA là thương hiệu bơm thuộc Xylem. Model 5SV02F003T thuộc dòng 5SV đa tầng cánh trục đứng, mã sản phẩm tham khảo 1016L0791. Cấu hình được tham chiếu sử dụng động cơ 0,37 kW, nguồn ba pha 230/400 V và kết nối DN32.
Đối với nước nóng, kỹ sư cần kiểm tra nhiệt độ chất lỏng, áp suất tại cửa hút, vật liệu làm kín và điều kiện vận hành liên tục. Cần xác nhận đúng cấu hình phớt và giới hạn nhiệt độ trước khi lắp vào mạch nước nóng.
Liên hệ tư vấn: 0909 399 174 | thach.phan@ngochuyduong.com – LOWARA 5SV02F003T.
⚙️ 2. Tính năng kỹ thuật nổi bật
- Thiết kế đa tầng cánh: phù hợp với ứng dụng cần tạo cột áp từ kết cấu bơm nhiều tầng.
- Kết cấu inox AISI 304: các bộ phận thủy lực được mô tả bằng thép không gỉ trong cấu hình tham khảo.
- Động cơ 0,37 kW: công suất danh định cần được đánh giá cùng điểm làm việc thực tế và chế độ tải.
- Kết nối DN32: hỗ trợ tích hợp với hệ thống đường ống tương thích về kích thước và kiểu kết nối.
- Phớt cơ khí và gioăng làm kín: cấu hình tham khảo sử dụng Silicon carbide/Carbon/EPDM và gioăng EPDM; cần kiểm tra độ phù hợp với nhiệt độ, áp suất và chất lượng nước.
Hiệu quả của bơm phụ thuộc vào thiết kế tổng thể. Lưu lượng tối đa không đồng nghĩa bơm luôn đạt lưu lượng đó khi hệ thống có cột áp và tổn thất đường ống.
📋 3. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Thương hiệu | LOWARA |
| Model | 5SV02F003T |
| Mã sản phẩm | 1016L0791 |
| Công nghệ bơm | Bơm ly tâm đa tầng cánh trục đứng |
| Công suất động cơ | 0,37 kW |
| Nguồn điện | 3 pha, 230/400 V, 50 Hz |
| Lưu lượng tối đa tham khảo | Khoảng 8,5 m³/h theo dữ liệu sản phẩm; lưu lượng thực tế phụ thuộc cột áp |
| Điểm làm việc ứng dụng | Khoảng 6 m³/h tại chênh áp mục tiêu 1 bar; cần xác minh theo đường đặc tính |
| Kết nối | DN32; cần kiểm tra kiểu kết nối của phiên bản |
| Vật liệu bộ phận thủy lực | Inox AISI 304 theo cấu hình tham khảo |
| Gioăng | EPDM theo cấu hình tham khảo |
| Phớt cơ khí | Silicon carbide / Carbon / EPDM theo cấu hình tham khảo |
| Nhiệt độ chất lỏng | Dải tham khảo của dòng sản phẩm -30°C đến +120°C; xác minh theo cấu hình phớt |
| Cấp bảo vệ | IP55 theo thông tin dòng sản phẩm; kiểm tra nhãn thiết bị |
| Cấp cách điện | Class F theo thông tin dòng sản phẩm; kiểm tra tài liệu đúng phiên bản |
Thông số áp suất và nhiệt độ tối đa phải được đối chiếu với tài liệu chính xác của model và điều kiện hệ thống. Không sử dụng một giá trị áp suất từ nguồn bán hàng để thay thế giới hạn vận hành của toàn bộ hệ thống.
Hỗ trợ kiểm tra điểm làm việc: 0909 399 174 – LOWARA 5SV02F003T.
- LOWARA BG
- LOWARA CA
- LOWARA CEA
- LOWARA CEF
- LOWARA CO
- LOWARA COF
- LOWARA e-IXP
- LOWARA e-LNE
- LOWARA e-LNE hydrovar X
- LOWARA e-LNE Smart
- LOWARA e-LNT
- LOWARA e-LNT hydrovar X
- LOWARA e-LNT Smart
- LOWARA e-NSC
- LOWARA e-NSC hydrovar X
- LOWARA e-SH
- LOWARA e-SH hydrovar X
- LOWARA FCE
- LOWARA FCS
- LOWARA FCTE
- LOWARA FCTS
- LOWARA FHE
- LOWARA FHF
- LOWARA FHS
- LOWARA P
- LOWARA PSA
- LOWARA 1SV
- LOWARA 3SV
- LOWARA 5SV
- LOWARA 10SV
🧱 4. Vật liệu và xử lý – Độ bền trong hệ thống nước nóng
Inox AISI 304 giúp các bộ phận thủy lực phù hợp với nhiều ứng dụng nước. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn vẫn phụ thuộc hàm lượng chloride, hóa chất xử lý, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Với nước tuần hoàn có phụ gia hoặc chất xử lý đặc biệt, cần đánh giá tính tương thích vật liệu trước khi sử dụng.
Phớt cơ khí và gioăng là những thành phần quan trọng đối với hệ thống nước nóng. Chúng phải đáp ứng nhiệt độ, áp suất và thành phần chất lỏng. Cần theo dõi rò rỉ, tiếng ồn và rung động trong quá trình vận hành.
- Kiểm tra độ kín của mặt bích và các mối nối.
- Đảm bảo đường ống được súc rửa trước khi đưa bơm vào hoạt động.
- Kiểm tra điều kiện hút để hạn chế xâm thực.
- Đảm bảo bơm được lắp đặt và mồi đầy chất lỏng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
🔄 5. Tương thích – Thay thế – Mở rộng
Để tích hợp LOWARA 5SV02F003T vào mạch tuần hoàn, cần đánh giá cả phần thủy lực lẫn cơ khí. Đường kính DN32 chỉ thể hiện kích thước kết nối danh nghĩa, không đủ để xác định bơm thay thế tương đương.
- Đo hoặc tính lưu lượng yêu cầu của mạch.
- Xác định cột áp tổng gồm chênh cao, tổn thất đường ống, van và thiết bị trao đổi nhiệt.
- Đối chiếu điểm làm việc với đường đặc tính Q-H tại tần số vận hành.
- Kiểm tra điện áp, số pha, dòng điện và thiết bị bảo vệ động cơ.
- Xác nhận nhiệt độ, áp suất, kiểu mặt bích và vật liệu làm kín.
Nếu hệ thống có nhiều nhánh hoặc lưu lượng biến thiên, có thể cần xem xét giải pháp điều khiển và cân bằng thủy lực phù hợp. Không nên tự ý lắp biến tần hoặc thay đổi chế độ vận hành khi chưa xác minh yêu cầu của nhà sản xuất.
🎯 6. Ứng dụng thực tế
- Tuần hoàn nước nóng trong mạch trao đổi nhiệt có thông số phù hợp.
- Hệ thống cấp nước và tăng áp công nghiệp.
- Hệ thống phụ trợ HVAC sau khi kiểm tra điều kiện nhiệt độ và điểm làm việc.
- Hệ thống cấp nước cho thiết bị công nghệ trong nhà máy.
- Ứng dụng nước sạch hoặc chất lỏng có tính chất tương thích với vật liệu bơm.
Đối với các hệ thống yêu cầu 6 m³/h tại khoảng 1 bar, cần xác minh đường đặc tính trước khi quyết định dùng model này.
📞 Gọi tư vấn theo ngành: 0909 399 174 – Bơm tuần hoàn nước nóng LOWARA 5SV02F003T.
💡 7. Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
- Hỗ trợ tra cứu model và mã sản phẩm theo thông tin kỹ thuật.
- Hỗ trợ đối chiếu yêu cầu lưu lượng, cột áp, nhiệt độ và nguồn điện.
- Trao đổi về chứng từ, bảo hành và tiến độ cung ứng theo từng đơn hàng.
- Phục vụ nhà máy, đội bảo trì, kỹ sư thiết kế và nhà thầu công nghiệp.
Tình trạng hàng, nguồn gốc, CO/CQ và chính sách bảo hành cần được xác nhận tại thời điểm báo giá.
📞 8. Liên hệ – Đặt hàng / Tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
Để được hỗ trợ lựa chọn bơm tuần hoàn nước nóng, vui lòng gửi lưu lượng, cột áp, nhiệt độ nước, kích thước đường ống, nguồn điện và model bơm đang sử dụng.
🧩 9. Phiên bản và mã sản phẩm
- Thương hiệu: LOWARA.
- Model: 5SV02F003T.
- Mã sản phẩm tham khảo: 1016L0791.
- Công suất: 0,37 kW.
- Nguồn điện: 3 pha 230/400 V, 50 Hz.
- Kết nối: DN32 theo cấu hình tham khảo.
Hãy cung cấp ảnh nhãn bơm hoặc tài liệu kỹ thuật nếu cần xác nhận đúng mã trước khi đặt hàng.
🧩 10. FAQ – Câu hỏi thường gặp
LOWARA 5SV02F003T có phù hợp làm bơm tuần hoàn nước nóng không?
Có thể xem xét nếu nhiệt độ, áp suất, vật liệu làm kín và điểm làm việc phù hợp với tài liệu kỹ thuật của đúng cấu hình.
Lưu lượng tối đa của model này là bao nhiêu?
Dữ liệu sản phẩm tham khảo nêu lưu lượng tối đa khoảng 8,5 m³/h. Lưu lượng thực tế phụ thuộc cột áp và đường đặc tính bơm.
Bơm có đáp ứng 6 m³/h tại 1 bar không?
Cần đối chiếu điểm làm việc với đường đặc tính Q-H và tổn thất toàn hệ thống. Không thể xác nhận chỉ từ lưu lượng tối đa.
Bơm sử dụng kết nối nào?
Cấu hình được cung cấp ghi DN32. Cần xác nhận kiểu kết nối và kích thước lắp đặt thực tế.
Cần cung cấp thông tin gì để tư vấn?
Vui lòng cung cấp lưu lượng, cột áp, nhiệt độ chất lỏng, nguồn điện, kích thước đường ống và ảnh nhãn bơm hiện hữu.










