Motor rung Italvibras / Động cơ rung Italvibras nhập khẩu Ý cho bê tông đúc sẵn – Cách chọn ITV-VR và ITVAF
Trong sản xuất bê tông đúc sẵn (precast concrete), rung là một công đoạn quan trọng để hỗ trợ bê tông phân bố đều trong khuôn, giảm lượng khí bị giữ lại và đạt độ đặc chắc cần thiết.
Tùy loại sản phẩm, khuôn, khối lượng vật liệu và quy trình sản xuất, hệ thống có thể cần tần số rung cao cố định hoặc tần số rung cao có thể điều chỉnh.
Đây là lý do Italvibras ITV-VR và ITVAF được sử dụng cho các hệ thống và máy trong ngành precast. Italvibras xác định ITV-VR là dòng high variable frequency electric vibrator, còn ITVAF là dòng high fixed frequency electric vibrator dành cho ngành đúc sẵn và các ứng dụng yêu cầu rung cao tần.
Điểm khác biệt cốt lõi:
ITV-VR = rung cao tần, tần số biến đổi.
ITVAF = rung cao tần, tần số cố định.
Vì vậy, lựa chọn giữa hai dòng không nên bắt đầu từ công suất motor mà từ yêu cầu rung của khuôn và quy trình công nghệ.
Tìm hiểu thêm:
Motor rung Italvibras
Motor rung Italvibras là dòng động cơ rung điện công nghiệp của Italvibras (Ý), được sử dụng để tạo rung cho máy sàng, phễu, silo, máng cấp liệu, máy cấp liệu, bàn rung và thiết bị bê tông.
Một số dòng tiêu biểu
- M3 – motor rung công nghiệp nhỏ gọn, phù hợp các ứng dụng rung vừa và nhỏ.
- MVSI – dòng motor rung công nghiệp phổ biến, có dải lực ly tâm rất rộng, phù hợp máy sàng, phễu, cấp liệu và nhiều thiết bị xử lý vật liệu.
- ITV-VR – motor rung cao tần biến đổi, đặc biệt phù hợp cho bê tông đúc sẵn; tốc độ có thể điều chỉnh đến 6.000 rpm tùy model.
- ITVAF – motor rung cao tần, dành cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ rung cao.
1. Vì sao bê tông đúc sẵn cần motor rung cao tần?
Trong quá trình đúc bê tông, hỗn hợp bê tông sau khi cấp vào khuôn có thể chứa các khoảng rỗng và bọt khí.
Rung cơ học giúp hỗ trợ quá trình:
- Phân bố bê tông vào các vị trí trong khuôn.
- Làm bê tông đặc chắc hơn.
- Hỗ trợ thoát khí.
- Giảm khoảng rỗng.
- Cải thiện độ đồng đều của sản phẩm.
- Hỗ trợ tạo hình các cấu kiện có hình dạng phức tạp.
Tuy nhiên, rung mạnh hơn không đồng nghĩa luôn cho sản phẩm tốt hơn.
Tần số, lực rung, thời gian rung và cách truyền lực vào khuôn phải phù hợp với:
- Loại bê tông.
- Độ sụt.
- Cốt liệu.
- Cốt thép.
- Hình dạng khuôn.
- Khối lượng khuôn.
- Khối lượng bê tông.
- Chu kỳ sản xuất.
Italvibras vì vậy phát triển riêng nhóm high-frequency electric vibrators cho các hệ thống cần tần số rung cao, trong đó có ngành prefabrication.
2. ITV-VR và ITVAF là gì?
Italvibras hiện phân loại nhóm high-frequency thành hai dòng chính:
ITV-VR – Variable Frequency
ITV-VR là dòng high variable frequency electric vibrator.
Dòng này có thể làm việc với tần số thay đổi trong phạm vi của từng model.
Website Italvibras hiện công bố dòng ITV-VR có thể đạt:
0–6.000 rpm
và lực ly tâm lên đến:
5.300 kgf / 52 kN
tùy model.
ITVAF – Fixed Frequency
ITVAF là dòng high fixed frequency electric vibrator.
Các cấu hình hiện được Italvibras công bố có:
- 6.000 rpm
- 9.000 rpm
với lực ly tâm lên đến:
1.480 kgf / 14,6 kN
tùy model.
3. So sánh ITV-VR và ITVAF
| Tiêu chí | ITV-VR | ITVAF |
|---|---|---|
| Loại | High variable frequency | High fixed frequency |
| Tần số | Biến đổi | Cố định |
| Dải tốc độ | Đến 6.000 rpm tùy model | 6.000 hoặc 9.000 rpm tùy model |
| Lực ly tâm tối đa của series | Đến 52 kN | Đến 14,6 kN |
| Ứng dụng precast | ✓ | ✓ |
| Cần thay đổi chế độ rung | Phù hợp | Không phải mục tiêu chính |
| Cần một tần số cố định | Có thể dùng | Phù hợp |
| Fixed connection | ✓ | ✓ |
| Cradle / RS | ✓ | ✓ |
Thông số trên là phạm vi của series, không phải thông số của mọi model. Khi đặt hàng cần kiểm tra đúng mã sản phẩm.
4. Khi nào nên chọn ITV-VR?
ITV-VR nên được xem xét khi dây chuyền precast cần thay đổi tốc độ hoặc tần số rung.
Ví dụ:
- Một dây chuyền sản xuất nhiều loại cấu kiện.
- Kích thước khuôn thay đổi.
- Khối lượng bê tông thay đổi.
- Cần thử nghiệm nhiều chế độ rung.
- Cần điều chỉnh rung theo từng công thức bê tông.
- Cần kiểm soát quá trình rung bằng bộ điều khiển tần số.
Điểm mạnh của ITV-VR nằm ở khả năng điều chỉnh.
Italvibras công bố dòng ITV-VR có dải tần số từ 0 đến 6.000 rpm, với lực đầu ra có thể điều chỉnh từ 0 đến 100% theo thông tin kỹ thuật của series.
5. Khi nào nên chọn ITVAF?
ITVAF phù hợp hơn khi dây chuyền đã xác định được một tần số rung cố định và không cần thay đổi liên tục trong quá trình sản xuất.
Ví dụ:
- Một sản phẩm có quy trình rung ổn định.
- Khuôn có thiết kế cố định.
- Chu kỳ sản xuất lặp lại.
- Tần số rung đã được xác định qua thử nghiệm.
- Không cần điều khiển tốc độ trong từng chu kỳ.
ITVAF hiện có các cấu hình 6.000 hoặc 9.000 rpm, tùy model.
6. Không nên chọn motor chỉ theo rpm
Đây là lỗi phổ biến khi lựa chọn motor rung cao tần.
Ví dụ:
“Máy cần 6.000 rpm → chọn bất kỳ ITV-VR 6.000 rpm.”
Cách chọn này chưa đủ.
Cần xác định đồng thời:
- Lực ly tâm.
- Khối lượng khuôn.
- Khối lượng bê tông.
- Khối lượng kết cấu rung.
- Số lượng vibrator.
- Vị trí lắp.
- Tần số.
- Kiểu dao động.
- Thời gian rung.
- Độ cứng của khuôn.
Một model 6.000 rpm nhưng lực ly tâm khác nhau sẽ tạo ra đặc tính rung khác nhau.
7. Xác định khối lượng cần rung
Trước khi chọn vibrator, cần xác định khối lượng của hệ thống thực sự tham gia dao động.
Tùy thiết kế, có thể bao gồm:
- Khuôn.
- Bàn rung.
- Khung đỡ.
- Cụm kết cấu liên kết với khuôn.
- Motor rung.
- Bê tông trong khuôn.
Không nên chỉ lấy:
Khối lượng bê tông
để tính.
Ví dụ:
Khuôn + kết cấu + motor + bê tông
có thể tạo thành một hệ thống rung có khối lượng lớn hơn nhiều so với riêng sản phẩm bê tông.
8. Xác định lực ly tâm cần thiết
Sau khi xác định khối lượng, cần xác định lực ly tâm cần thiết.
Italvibras cung cấp hướng dẫn lựa chọn vibrator dựa trên phương pháp rung, tốc độ và đặc tính của vật liệu/quá trình. Hãng phân biệt hai phương pháp cơ bản:
- Rotational vibration
- Unidirectional vibration
Trong đó, rung một chiều sử dụng hai electric vibrators có đặc tính cơ điện giống nhau và quay ngược chiều nhau.
Vì vậy, khi thiết kế bàn rung hoặc hệ thống rung khuôn, cần xác định ngay từ đầu:
Một motor hay hai motor?
9. Một motor hay hai motor cho khuôn bê tông?
Một motor
Có thể sử dụng khi thiết kế cần chuyển động rung theo kiểu rotational.
Lực rung tác động theo chuyển động quay quanh hệ thống.
Hai motor
Nếu cần chuyển động unidirectional, Italvibras hướng dẫn sử dụng hai vibrator giống nhau và quay ngược chiều nhau.
Hai motor phải được lựa chọn phù hợp về:
- Model.
- Tốc độ.
- Lực ly tâm.
- Đặc tính điện.
- Cấu hình cơ khí.
Không nên ghép hai motor khác model nếu chưa có cơ sở kỹ thuật xác nhận.
10. Tần số rung ảnh hưởng thế nào đến quá trình?
Tần số rung quyết định số chu kỳ dao động trong một đơn vị thời gian.
Ví dụ:
3.000 rpm = 50 Hz
6.000 rpm = 100 Hz
9.000 rpm = 150 Hz
Đây là phép quy đổi tốc độ quay cơ học:
f = n / 60
Trong hệ thống precast, việc tăng tần số có thể thay đổi cách hỗn hợp bê tông phản ứng với rung.
Nhưng:
Không nên xem tần số cao là luôn tốt hơn.
Tần số phải phù hợp với:
- Thành phần bê tông.
- Độ nhớt hỗn hợp.
- Cốt liệu.
- Cốt thép.
- Kích thước khuôn.
- Khối lượng sản phẩm.
- Mục tiêu của quá trình.
11. ITV-VR cho phép điều chỉnh tần số như thế nào?
ITV-VR được thiết kế để làm việc với variable frequency.
Italvibras công bố nguồn cấp ba pha từ 24 V đến 690 V, tùy loại và series, đồng thời hãng cung cấp các giải pháp điều khiển tần số như VIBRAVAR, CFV và MULTIVAR.
Vì vậy, một hệ thống ITV-VR có thể được xây dựng theo dạng:
PLC / bộ điều khiển
↓
Frequency converter
↓
ITV-VR
↓
Khuôn / bàn rung
Từ đó có thể thiết lập các chế độ rung khác nhau theo chu kỳ sản xuất.
12. Ví dụ chu kỳ rung có điều chỉnh
Với một dây chuyền precast, về nguyên tắc có thể thiết lập:
Giai đoạn 1 – Cấp bê tông
Motor chạy ở tốc độ phù hợp để hỗ trợ phân bố vật liệu.
Giai đoạn 2 – Làm đặc
Tăng hoặc điều chỉnh tần số theo yêu cầu của hỗn hợp.
Giai đoạn 3 – Hoàn thiện
Điều chỉnh chế độ rung để đạt chất lượng bề mặt và độ đặc chắc mong muốn.
Các giá trị rpm cụ thể không nên áp dụng chung cho mọi sản phẩm. Cần xác định bằng thử nghiệm và theo yêu cầu của nhà chế tạo máy.
13. ITV-VR/2010 – Model tiêu biểu cho ứng dụng precast
Một model đáng chú ý trong dòng ITV-VR là:
ITV-VR/2010
Theo bảng kỹ thuật Italvibras:
- Dải rung: 0–6.000 rpm
- Lực ly tâm: 2.000 kgf / 19,6 kN
- Size: AF33
- Công suất đầu vào tối đa: 1.700 W
- Kiểu kết nối: fixed connection
- Code: 600247.
ITV-VR/2010 phù hợp để xem xét cho các hệ thống cần:
- High-frequency vibration.
- Điều chỉnh tốc độ.
- Lực ly tâm ở mức khoảng 19,6 kN tối đa.
- Kiểu lắp cố định.
Không nên mặc định ITV-VR/2010 phù hợp với mọi khuôn bê tông. Cần tính toán lực rung và khối lượng hệ thống trước khi chọn.
→ Có thể liên kết đến bài: Italvibras ITV-VR/2010 – Motor rung điện cao tần 0–6.000 rpm, lực 19,6 kN
14. Các model ITV-VR tiêu biểu
Dòng ITV-VR có nhiều model với lực và dải tốc độ khác nhau.
| Model | Dải rung | Lực ly tâm tối đa |
|---|---|---|
| ITV-VR/1210 | 0–6.000 rpm | 14,5 kN |
| ITV-VR/1210-S08 | 0–6.000 rpm | 15,4 kN |
| ITV-VR/2010 | 0–6.000 rpm | 19,6 kN |
| ITV-VR/2010-S08 | 0–6.000 rpm | 19,6 kN |
| ITV-VR/2510 | 0–6.000 rpm | 24,5 kN |
| ITV-VR/2510-V | 4.500–6.000 rpm | 24,5 kN |
| ITV-VR/3300 | 4.500–6.000 rpm | 32,3 kN |
| ITV-VR/5000-S02 | 0–4.300 rpm | 52,0 kN |
Các model trên được thể hiện trong tài liệu kỹ thuật Italvibras; một số model có cấu hình chuyên dụng hoặc phiên bản đặc biệt nên cần xác nhận mã hàng khi đặt mua.
15. ITVAF – Các model tiêu biểu
ITVAF được thiết kế cho fixed high frequency vibration.
Một số model trong catalogue Italvibras gồm:
- ITVAF 6/600-S02
- ITVAF 6/1000-S02-BSH
- ITVAF 6/1200-S02-BSH
- ITVAF 6/1220-S90
- ITVAF 6/1510-S90
- ITVAF 9/1110-S90
- ITVAF 9/1510-S90
- ITVAF 6/1220-RS-S90
- ITVAF 6/1510-RS-S90
- ITVAF 9/1110-RS-S90
- ITVAF 9/1510-RS-S90
Catalogue kỹ thuật cho thấy ITVAF có cả fixed connection và RS cradle connection, với các cấu hình 6.000 và 9.000 rpm.
16. ITV-VR fixed connection và RS khác nhau thế nào?
Italvibras cung cấp ITV-VR với hai kiểu lắp chính:
Fixed connection
Motor được lắp cố định trực tiếp vào kết cấu máy.
RS – Cradle connection
Motor được lắp thông qua cradle.
Do đó, khi thay thế motor cần kiểm tra chính xác:
- Kiểu lắp.
- Khoảng cách lỗ.
- Kích thước.
- Không gian xung quanh motor.
- Hướng truyền lực.
Không nên chỉ nhìn vào:
ITV-VR/2010
mà bỏ qua hậu tố hoặc cấu hình lắp.
17. Chọn ITV-VR hay ITVAF cho dây chuyền precast?
Có thể sử dụng nguyên tắc đơn giản sau:
Chọn ITV-VR nếu:
- Cần điều chỉnh tần số.
- Có nhiều loại khuôn.
- Có nhiều loại sản phẩm.
- Cần thử nghiệm nhiều chế độ rung.
- Cần điều khiển rung theo chu kỳ.
- Cần thay đổi tốc độ trong quá trình sản xuất.
Chọn ITVAF nếu:
- Tần số đã xác định.
- Quy trình sản xuất ổn định.
- Không cần thay đổi tốc độ.
- Muốn sử dụng fixed high-frequency vibration.
- Model ITVAF đáp ứng đủ lực ly tâm.
18. Bảng quyết định nhanh
| Yêu cầu của dây chuyền | Lựa chọn nên xem xét |
|---|---|
| Rung cao tần, cần điều chỉnh | ITV-VR |
| Rung cao tần cố định | ITVAF |
| Cần 0–6.000 rpm | ITV-VR |
| Cần 6.000 rpm cố định | ITVAF hoặc ITV-VR |
| Cần 9.000 rpm cố định | ITVAF |
| Nhiều loại khuôn | ITV-VR |
| Một sản phẩm, quy trình ổn định | ITVAF |
| Cần thay đổi tần số theo chu kỳ | ITV-VR |
| Cần lực >14,6 kN | Xem ITV-VR |
| Cần lực khoảng 19,6 kN | Có thể xem ITV-VR/2010 |
| Cần lực lớn hơn | Xem model ITV-VR lớn hơn |
Lưu ý: đây là định hướng lựa chọn ban đầu, không thay thế việc tính toán hệ thống rung.
19. Không nên chọn motor rung theo công suất kW
Một motor:
1,7 kW
không thể được đánh giá là mạnh hay yếu chỉ dựa vào con số công suất.
Trong ứng dụng vibrator, cần quan tâm đồng thời:
Công suất + tốc độ + lực ly tâm + static moment + khối lượng rung
Ví dụ, ITV-VR/2010 có công suất đầu vào tối đa 1.700 W nhưng lực ly tâm tối đa 19,6 kN và tốc độ đến 6.000 rpm.
Do đó, khi hỏi:
“Motor rung bê tông cần bao nhiêu kW?”
câu hỏi kỹ thuật chính xác hơn là:
“Hệ thống cần bao nhiêu lực ly tâm ở tần số nào?”
20. Cách chọn số lượng motor rung cho khuôn
Khi thiết kế khuôn hoặc bàn rung, cần xác định:
Một vibrator
Phù hợp với phương pháp rotational vibration.
Hai vibrator
Có thể tạo unidirectional vibration khi hai motor có đặc tính cơ điện giống nhau và quay ngược chiều nhau. Đây là phương pháp được Italvibras mô tả trong hướng dẫn lựa chọn vibrator.
Với hai motor, cần chú ý:
- Cùng model hoặc cấu hình tương thích.
- Cùng tốc độ.
- Cùng lực rung.
- Lắp đặt đối xứng hoặc theo thiết kế.
- Đảm bảo chiều quay phù hợp.
21. Vị trí lắp motor rung trên khuôn
Vị trí lắp ảnh hưởng trực tiếp đến cách rung truyền vào khuôn.
Khi thiết kế cần xem xét:
- Trọng tâm hệ thống.
- Độ cứng khuôn.
- Hướng lực.
- Khoảng cách giữa các vibrator.
- Điểm liên kết.
- Khả năng chịu tải động.
Italvibras lưu ý rằng với hệ thống rung tự do, đường tác dụng của lực và vị trí trọng tâm của hệ thống phải được xem xét trong quá trình bố trí vibrator.
Vì vậy, không nên lắp motor rung theo vị trí thuận tiện nhất về cơ khí mà bỏ qua động lực học của hệ thống.
22. Điều chỉnh lực rung ITV-VR
ITV-VR có khả năng điều chỉnh lực đầu ra trong phạm vi của series/model.
Italvibras công bố dòng ITV-VR có force output adjustable from 0 to 100%.
Điều này hữu ích khi:
- Chạy thử khuôn mới.
- Tối ưu quy trình.
- Thay đổi loại sản phẩm.
- Điều chỉnh chất lượng bề mặt.
- Điều chỉnh lượng bê tông.
- Tìm chế độ rung tối ưu.
Tuy nhiên, cần phân biệt:
Điều chỉnh lực ly tâm bằng cấu hình eccentric weights
và
điều chỉnh tốc độ/tần số bằng frequency drive
là hai cơ chế khác nhau.
Khi thiết kế hệ thống, cần xác định rõ muốn điều chỉnh lực, tần số, hay cả hai.
23. Bộ điều khiển cho ITV-VR và ITVAF
Italvibras cho biết hãng có thể cung cấp:
- VIBRAVAR
- CFV
- MULTIVAR
cho các hệ thống vibrator cao tần.
Việc chọn thiết bị điều khiển cần căn cứ vào:
- Model vibrator.
- Điện áp.
- Dòng điện.
- Công suất.
- Tần số.
- Số lượng motor.
- Cách điều khiển.
- Chu kỳ vận hành.
Với dây chuyền tự động hóa, bộ điều khiển có thể được tích hợp vào hệ thống điều khiển máy để thiết lập các chế độ rung theo recipe hoặc sản phẩm.
24. Những lỗi thường gặp khi chọn motor rung cho bê tông
Lỗi 1: Chỉ chọn theo rpm
Ví dụ:
“Cần 6.000 rpm nên chọn ITV-VR bất kỳ.”
Sai vì chưa xét lực ly tâm.
Lỗi 2: Chỉ chọn theo kW
1,7 kW không nói lên đầy đủ khả năng rung.
Lỗi 3: Không tính khối lượng khuôn
Chỉ tính bê tông là chưa đủ.
Lỗi 4: Không xác định một hay hai motor
Hai phương pháp rung tạo ra đặc tính chuyển động khác nhau.
Lỗi 5: Nhầm ITV-VR với ITVAF
Một dòng biến đổi tần số, một dòng cố định tần số.
Lỗi 6: Nhầm fixed và RS
Cùng lực và tốc độ nhưng kiểu lắp khác nhau có thể khiến motor không thể thay thế trực tiếp.
Lỗi 7: Chọn model lớn hơn để “an toàn”
Motor quá lớn có thể làm tăng tải động lên khuôn và kết cấu.
25. Quy trình lựa chọn ITV-VR/ITVAF cho máy precast
Có thể triển khai theo 8 bước:
Bước 1 – Xác định sản phẩm
Ví dụ:
- Tấm bê tông.
- Ống bê tông.
- Cấu kiện.
- Block.
- Sản phẩm bê tông đặc biệt.
Bước 2 – Xác định khối lượng rung
Tính khuôn + kết cấu + vật liệu theo thiết kế.
Bước 3 – Xác định phương rung
- Rotational.
- Unidirectional.
Bước 4 – Xác định số lượng vibrator
- Nhiều motor nếu thiết kế yêu cầu.
Bước 5 – Xác định lực ly tâm
Từ yêu cầu động lực học của máy.
Bước 6 – Xác định tần số
- Fixed frequency → xem ITVAF.
- Variable frequency → xem ITV-VR.
Bước 7 – Chọn kiểu lắp
- Fixed.
- RS/cradle.
Bước 8 – Kiểm tra điện và điều khiển
- Điện áp.
- Dòng.
- Tần số.
- Frequency drive.
- PTC/bảo vệ.
- Chu kỳ vận hành.
26. NHD cung cấp motor rung Italvibras cho ngành bê tông đúc sẵn
Ngọc Huy Dương (NHD) cung cấp và tư vấn motor rung Italvibras cho các hệ thống bê tông đúc sẵn, bao gồm các dòng:
- ITV-VR
- ITVAF
- Các model high-frequency phù hợp theo yêu cầu máy.
NHD có thể hỗ trợ từ bước xác định:
Ứng dụng → khối lượng rung → lực ly tâm → tần số → số lượng motor → kiểu lắp → model → bộ điều khiển
thay vì chỉ lựa chọn theo công suất.
Một số model có thể xem xét
ITV-VR
- ITV-VR/1210
- ITV-VR/2010
- ITV-VR/2510
- ITV-VR/2510-V
- ITV-VR/3300
- ITV-VR/5000
ITVAF
- ITVAF 6/600-S02
- ITVAF 6/1000-S02-BSH
- ITVAF 6/1200-S02-BSH
- ITVAF 6/1220-S90
- ITVAF 6/1510-S90
- ITVAF 9/1110-S90
- ITVAF 9/1510-S90
- Các phiên bản RS/cradle tương ứng.
27. Thông tin cần gửi khi yêu cầu chọn motor rung bê tông
Để xác định đúng model, khách hàng nên cung cấp:
| Thông tin | Ví dụ |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Tấm bê tông / ống / block |
| Khối lượng khuôn | … kg |
| Khối lượng bê tông | … kg |
| Tổng khối lượng rung | … kg |
| Số lượng motor | 1 / 2 |
| Phương rung | Rotational / Unidirectional |
| Tốc độ yêu cầu | … rpm |
| Lực rung | … kN |
| Kiểu lắp | Fixed / RS |
| Điện áp | … V |
| Bộ điều khiển | Có / chưa có |
| Chu kỳ vận hành | … |
| Model đang dùng | … |
Nếu thay thế motor hiện hữu, nên gửi thêm:
Ảnh nameplate + ảnh motor + ảnh vị trí lắp + model bộ điều khiển.
Đây là cách nhanh nhất để đối chiếu giữa ITV-VR/ITVAF và model đang sử dụng.
FAQ – Motor rung Italvibras cho bê tông đúc sẵn
1. Motor rung Italvibras nào phù hợp cho bê tông đúc sẵn?
Hai dòng cần xem xét đầu tiên là ITV-VR và ITVAF. Italvibras xác định cả hai dòng cho các hệ thống và máy trong ngành prefabrication; ITV-VR dành cho high-frequency variable vibration, còn ITVAF dành cho high-frequency fixed vibration.
2. ITV-VR và ITVAF khác nhau thế nào?
ITV-VR có tần số biến đổi, với series đạt đến 6.000 rpm tùy model. ITVAF là dòng tần số cố định, với các cấu hình 6.000 hoặc 9.000 rpm tùy model.
3. ITV-VR/2010 có phù hợp cho khuôn bê tông không?
Có thể xem xét, nhưng không thể kết luận chỉ dựa trên tên model. ITV-VR/2010 có lực ly tâm tối đa 19,6 kN và dải 0–6.000 rpm; cần đối chiếu thêm khối lượng khuôn, bê tông, số lượng vibrator và yêu cầu rung.
4. Nên dùng một hay hai motor rung cho khuôn?
Phụ thuộc phương pháp rung. Italvibras mô tả một vibrator cho rotational vibration và hai vibrator giống nhau quay ngược chiều cho unidirectional vibration.
5. Motor rung càng mạnh có phải càng tốt?
Không. Lực rung phải phù hợp với khối lượng, độ cứng và yêu cầu của hệ thống. Motor quá lớn có thể làm tăng tải động lên khuôn và kết cấu; motor quá nhỏ lại không đạt yêu cầu công nghệ.
6. ITV-VR có điều chỉnh được lực rung không?
Có. Italvibras công bố ITV-VR có khả năng điều chỉnh force output từ 0 đến 100% trong phạm vi kỹ thuật của series/model.
7. ITVAF có dùng được cho dây chuyền cần thay đổi tần số không?
ITVAF được thiết kế cho fixed high frequency vibration, vì vậy nếu quy trình cần thay đổi tần số đáng kể, ITV-VR thường là dòng cần xem xét trước.
8. ITV-VR có những kiểu lắp nào?
Italvibras cung cấp ITV-VR với fixed connection và cradle connection (RS). Khi thay thế cần xác nhận đúng








