Encoder gia tăng ELCO EV50A10-H6PR-1000 – Encoder trục đặc 50mm độ phân giải 1000 PPR chính xác cao
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎: 0909 527 562 | 📧: khoiphong@ngochuyduong.com
Tổng quan về Encoder gia tăng ELCO EV50A10-H6PR-1000
Trong các dây chuyền sản xuất hiện đại, việc kiểm soát chính xác tốc độ quay, vị trí và chiều quay của động cơ đóng vai trò vô cùng quan trọng. Encoder gia tăng ELCO EV50A10-H6PR-1000 được thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu đo lường tốc độ và vị trí với độ chính xác cao, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Sản phẩm thuộc dòng encoder trục đặc đường kính 50 mm, sử dụng tín hiệu Push-Pull HTL có tín hiệu đảo, cho phép kết nối linh hoạt với PLC, Servo Drive, Inverter và Motion Controller của nhiều hãng khác nhau.
Nhờ độ phân giải 1000 PPR, encoder cung cấp khả năng phản hồi nhanh, giúp điều khiển chuyển động chính xác trong các hệ thống:
- Máy đóng gói
- Máy in
- Máy cắt
- Máy CNC
- Dây chuyền thực phẩm
- Robot công nghiệp
- Băng tải
- Hệ thống định vị
☎ Hotline tư vấn kỹ thuật: 0909 527 562 ( Zalo/Call )
Giới thiệu thương hiệu ELCO Automation
ELCO Automation là nhà sản xuất thiết bị cảm biến và encoder nổi tiếng với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp. Các sản phẩm của ELCO được sử dụng rộng rãi tại châu Âu và nhiều quốc gia trên thế giới nhờ chất lượng cao, độ bền vượt trội và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
Danh mục sản phẩm của ELCO bao gồm:
- Incremental Encoder
- Absolute Encoder
- Photoelectric Sensor
- Proximity Sensor
- Measuring Wheel Encoder
- Rotary Encoder
- Linear Encoder
- Automation Accessories
Tất cả đều được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt nhằm đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghiệp hiện đại.
Ưu điểm nổi bật của Encoder EV50A10-H6PR-1000
1. Độ phân giải 1000 PPR cho khả năng điều khiển chính xác
Encoder có độ phân giải 1000 Pulse Per Revolution, tạo ra 1000 xung trong mỗi vòng quay của trục.
Điều này giúp:
- Điều khiển vị trí chính xác
- Đo tốc độ ổn định
- Phản hồi nhanh
- Giảm sai số điều khiển
Đây là mức phân giải phù hợp với đa số hệ thống servo và biến tần hiện nay.
2. Tín hiệu Push-Pull HTL chống nhiễu cao
Sản phẩm sử dụng đầu ra:
Push-Pull HTL with inverted signal
Ưu điểm:
- Truyền tín hiệu ổn định
- Khoảng cách truyền xa
- Khả năng chống nhiễu tốt
- Hoạt động ổn định trong môi trường nhiều biến tần
Đầu ra Push-Pull còn tương thích với nhiều loại PLC phổ biến như Siemens, Mitsubishi, Omron, Schneider, Delta, Beckhoff, ABB, B&R…
3. Hoạt động ở nguồn rộng 10–30VDC
Một ưu điểm đáng chú ý là encoder hỗ trợ điện áp:
10–30 VDC
Điều này giúp thiết bị dễ dàng tích hợp với:
- PLC
- Servo Drive
- Motion Controller
- Bộ đếm tốc độ
- Thiết bị đo lường
Không cần bộ chuyển đổi nguồn phức tạp.
4. Tốc độ quay lên tới 6000 vòng/phút
Encoder hỗ trợ tốc độ cực đại:
6000 rpm
Đây là thông số phù hợp cho:
- Động cơ AC
- Servo Motor
- Motor DC
- Trục chính máy CNC
- Hệ thống đóng gói tốc độ cao
Ngay cả ở tốc độ lớn, tín hiệu phản hồi vẫn đảm bảo độ chính xác nhờ tần số đáp ứng cao.
5. Tần số xung lên tới 300 kHz
Với Pulse Frequency 300 kHz, encoder đáp ứng được:
- Máy tốc độ cao
- Servo điều khiển chính xác
- Robot công nghiệp
- Dây chuyền tự động hóa
Tín hiệu luôn ổn định kể cả khi động cơ tăng tốc nhanh.
6. Thiết kế cơ khí chắc chắn
Encoder sử dụng:
- Vỏ hợp kim nhôm (Al-alloy)
- Trục đặc Ø10 mm
- Đường kính thân 50 mm
- Mặt bích Clamping Flange
Thiết kế này mang lại:
- Độ cứng cao
- Khả năng chống va đập
- Tản nhiệt tốt
- Tuổi thọ lâu dài
7. Cấp bảo vệ IP65
Chuẩn bảo vệ:
IP65
Cho phép encoder làm việc trong môi trường:
- Có bụi
- Hơi nước
- Độ ẩm cao
- Nhà máy chế biến thực phẩm
- Dây chuyền sản xuất
Điều này giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì và thay thế.
Thông số kỹ thuật Encoder ELCO EV50A10-H6PR-1000
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | EV50A10-H6PR-1000 |
| Loại | Incremental Encoder |
| Độ phân giải | 1000 PPR |
| Điện áp cấp | 10…30 VDC |
| Ngõ ra | Push-Pull HTL có tín hiệu đảo |
| Đường kính thân | 50 mm |
| Trục | Solid Shaft |
| Đường kính trục | 10 mm |
| Tốc độ tối đa | 6000 rpm |
| Tần số đáp ứng | 300 kHz |
| Dòng tải | ±30 mA |
| Chiều dài cáp | 1.5 m |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ làm việc | -40…+85°C |
| Độ ẩm | 90% RH (không ngưng tụ) |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm |
| Khả năng chịu sốc | 50 g / 11 ms |
| Khả năng chịu rung | 10 g (10–2000 Hz) |
| Mô-men khởi động | <0.01 Nm |
| Khối lượng | 400 g |
Khả năng chịu tải cơ học vượt trội
Một trong những điểm mạnh của EV50A10-H6PR-1000 là khả năng chịu tải cơ học cao.
Tải hướng trục (Axial):
40 N
Tải hướng kính (Radial):
80 N
Thông số này cho phép encoder hoạt động ổn định trên nhiều loại trục quay công nghiệp mà không ảnh hưởng đến tuổi thọ của ổ bi bên trong.
☎ Hỗ trợ cấu hình: 0909 527 562 ( Zalo/Call )
Điện áp hoạt động 10–30 VDC
Khoảng điện áp rộng giúp encoder dễ dàng tích hợp với nhiều hệ thống khác nhau mà không cần thay đổi nguồn cấp.
Có thể kết nối với:
- PLC Siemens.
- PLC Mitsubishi.
- PLC Omron.
- PLC Delta.
- PLC Schneider.
- PLC Keyence.
- Beckhoff.
- ABB.
- Bosch Rexroth.
- B&R Automation.
Đầu ra Push-Pull HTL
Đầu ra Push-Pull HTL có tín hiệu đảo mang lại nhiều ưu điểm:
- Chống nhiễu tốt.
- Truyền tín hiệu xa.
- Dễ đấu nối.
- Hoạt động ổn định trong môi trường có nhiều biến tần.
Đây là chuẩn tín hiệu được sử dụng rất phổ biến trong các nhà máy tự động hóa.
Thiết kế cơ khí bền bỉ cho môi trường công nghiệp
ELCO thiết kế EV50A10-H6PR-1000 hướng tới khả năng vận hành lâu dài trong môi trường sản xuất khắc nghiệt.
Thân hợp kim nhôm
Vỏ được chế tạo từ Al-alloy mang lại nhiều ưu điểm:
- Khối lượng nhẹ.
- Độ cứng cao.
- Chống ăn mòn.
- Tản nhiệt tốt.
- Chịu va đập.
Trục đặc Ø10 mm
Encoder sử dụng:
- Solid Shaft
- Đường kính 10 mm
Thiết kế này phù hợp với:
- Động cơ Servo.
- Motor AC.
- Hộp số.
- Băng tải.
- Máy đóng gói.
- Máy in.
Mặt bích Clamping Flange
Kiểu mặt bích kẹp giúp:
- Lắp đặt nhanh.
- Độ đồng tâm cao.
- Giảm rung động.
- Tăng tuổi thọ ổ bi.
Độ bền cơ học cao
Encoder đáp ứng tốt các điều kiện vận hành khắc nghiệt nhờ:
- Chịu sốc: 50 g / 11 ms
- Chịu rung: 10 g (10–2000 Hz)
Điều này đặc biệt quan trọng đối với:
- Máy dập.
- Máy ép.
- Máy rung.
- Máy khai thác.
- Hệ thống băng tải công nghiệp.
Làm việc ổn định trong nhiều điều kiện môi trường
Nhiệt độ
Thiết bị hoạt động trong dải:
-40°C đến +85°C
Phù hợp với:
- Nhà máy thép.
- Kho lạnh.
- Nhà máy xi măng.
- Nhà máy thực phẩm.
- Nhà máy hóa chất.
- Dây chuyền ngoài trời.
Độ kín IP65
Chuẩn bảo vệ IP65 giúp encoder chống:
- Bụi.
- Nước bắn.
- Dầu nhẹ.
- Hơi ẩm.
Nhờ đó thiết bị có tuổi thọ cao và giảm chi phí bảo trì.
☎ Tư vấn model phù hợp với doanh nghiệp: 0909 527 562 ( Zalo/Call )
Ứng dụng của Encoder ELCO EV50A10-H6PR-1000
Encoder EV50A10-H6PR-1000 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như:
Máy đóng gói
Đồng bộ tốc độ băng tải, điều khiển dao cắt, kiểm soát chiều dài bao bì và vị trí sản phẩm.
Máy in công nghiệp
Đảm bảo độ chính xác khi cấp giấy, đồng bộ tốc độ trục in và giảm sai lệch bản in.
Máy CNC
Phản hồi vị trí trục X, Y, Z giúp gia công chính xác và ổn định.
Robot công nghiệp
Theo dõi góc quay và tốc độ của từng khớp robot, nâng cao độ chính xác trong lắp ráp và vận chuyển.
Băng tải
Đo tốc độ, chiều dài và vị trí sản phẩm trên dây chuyền, hỗ trợ đồng bộ hóa nhiều băng tải.
Ngành thực phẩm và đồ uống
Ứng dụng trong dây chuyền chiết rót, đóng nắp, dán nhãn và đóng gói tự động.
Ngành dệt may
Kiểm soát tốc độ cuộn vải, đồng bộ chuyển động và giảm lỗi trong quá trình sản xuất.
Các model cùng dòng EV50
Ngoài model EV50A10-H6PR-1000, dòng encoder EV50 còn có nhiều phiên bản khác đáp ứng đa dạng nhu cầu về độ phân giải, tín hiệu và cấu hình lắp đặt.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ tư vấn lựa chọn model phù hợp theo yêu cầu của từng hệ thống.
Khả năng thay thế
Encoder ELCO EV50A10-H6PR-1000 có thể được cân nhắc thay thế cho nhiều dòng encoder có cấu hình tương đương của các thương hiệu:
- Autonics
- Baumer
- Kubler
- Leine Linde
- Omron
- Pepperl+Fuchs
- Hengstler
- SICK
- TR Electronic
- Wachendorff
Việc thay thế cần đối chiếu các thông số như kích thước cơ khí, loại trục, mặt bích, điện áp, tín hiệu đầu ra và độ phân giải để đảm bảo tương thích hoàn toàn.
Vì sao nên mua Encoder ELCO tại Ngọc Huy Dương?
Ngọc Huy Dương là đơn vị cung cấp thiết bị tự động hóa công nghiệp với nhiều năm kinh nghiệm, mang đến giải pháp tối ưu cho khách hàng trong các ngành sản xuất.
Chúng tôi cam kết:
- Hàng chính hãng 100%.
- Đầy đủ CO, CQ.
- Tư vấn đúng model theo yêu cầu.
- Hỗ trợ kỹ thuật trước và sau bán hàng.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ doanh nghiệp, nhà máy và nhà thầu tự động hóa.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. EV50A10-H6PR-1000 là encoder tuyệt đối hay encoder gia tăng?
Đây là encoder gia tăng (Incremental Encoder).
2. Độ phân giải của sản phẩm là bao nhiêu?
Encoder có độ phân giải 1000 PPR.
3. Thiết bị sử dụng nguồn điện nào?
Nguồn cấp 10–30 VDC.
4. Chuẩn bảo vệ của encoder là gì?
Sản phẩm đạt IP65, chống bụi và chống nước bắn từ nhiều hướng.
5. Encoder sử dụng loại trục nào?
Trục đặc (Solid Shaft) với đường kính Ø10 mm.
6. Tốc độ quay tối đa là bao nhiêu?
Tối đa 6000 vòng/phút (rpm).
7. Encoder có thể kết nối với PLC Siemens và Mitsubishi không?
Có. Đầu ra Push-Pull HTL tương thích với nhiều dòng PLC và bộ điều khiển phổ biến, miễn là cấu hình đầu vào phù hợp.
8. Sản phẩm phù hợp với những ngành nào?
Thiết bị được sử dụng trong máy đóng gói, CNC, robot công nghiệp, băng tải, thực phẩm, dệt may, in ấn và nhiều hệ thống tự động hóa khác.
Kết luận
Encoder gia tăng ELCO EV50A10-H6PR-1000 là giải pháp phản hồi tốc độ và vị trí đáng tin cậy cho các hệ thống điều khiển chuyển động hiện đại. Với độ phân giải 1000 PPR, đầu ra Push-Pull HTL, tần số đáp ứng 300 kHz, tốc độ tối đa 6000 rpm, nguồn cấp 10–30 VDC và cấp bảo vệ IP65, sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu về độ chính xác, độ bền và khả năng vận hành ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một encoder chất lượng cao để nâng cao hiệu suất dây chuyền sản xuất, ELCO EV50A10-H6PR-1000 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Liên hệ Ngọc Huy Dương để được tư vấn và báo giá:
- CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
- 🌐 Website: www.ngochuyduong.com
- 📧 Email: khoiphong@ngochuyduong.com
- ☎ Hotline: 0909 527 562 ( Zalo/Call )
ELCO C12.3-1.1
ELCO C12.3-10
ELCO C12.3-12
ELCO C12.3-15
ELCO C12.3-16
ELCO C12.3-18
ELCO C12.3-2
ELCO C12.3-2.5
ELCO C12.3-20
ELCO C12.3-25
ELCO C12.3-3
ELCO C12.3-30
ELCO C12.3-4
ELCO C12.3-40
ELCO C12.3-5
ELCO C12.3-6
ELCO C12.3-7
ELCO C12.3-7.5
ELCO C12.3-8
ELCO C12.12-1
ELCO C12.12-1.22
ELCO C12.12-1.22/P
ELCO C12.12-1.5.22
ELCO C12.12-1.5.22/P
ELCO C12.12-10
ELCO C12.12-10.22
ELCO C12.12-10.22/P
ELCO C12.12-2
ELCO C12.12-2.22
ELCO C12.12-2.22/P
ELCO C12.12-3
ELCO C12.12-3.22
ELCO C12.12-3.22/P
ELCO C12.12-4.22
ELCO C12.12-4.22/P
ELCO C12.12-5
ELCO C12.12-5.22
ELCO C12.12-5.22/P
ELCO C12.12-6.22
ELCO C12.12-6.22/P
ELCO C12.12-7.22
ELCO C12.12-7.22/P
ELCO C12.12-8.22
ELCO C12.12-8.22/P
ELCO C12.12-9.22
ELCO C12.12-9.22/P
ELCO C12.3-0.5/P
ELCO C12.3-1.318
ELCO C12.3-1.32
ELCO C12.3-1.32/P
ELCO C12.3-1.328
ELCO C12.3-1.33
ELCO C12.3-1.33/P
ELCO C12.3-1.338
ELCO C12.3-1.5.318
ELCO C12.3-1.5.32
ELCO C12.3-1.5.32/P
ELCO C12.3-1.5.328
ELCO C12.3-1.5.33
ELCO C12.3-1.5.33/P
ELCO F12.4-0.5/M16/F
ELCO F12.4-0/M16/F
ELCO F12.4-1/M16
ELCO F12.5-0.3/M16
ELCO F12.5-0.3/M16/F
ELCO F12.5-0.5/M16
ELCO F12.5-0.5/M16/F
ELCO F12.5-0/M16
ELCO F12.5-0/M16/F
ELCO F12.5-1/M16
ELCO F12.8-0.3/M16
ELCO F12.8-0.3/M16/F
ELCO F12.8-0.5/M16
ELCO F12.8-0/M16
ELCO F12.8-0/M16/F
ELCO F7.3-0/M20
ELCO F7.4-0.2/M20/F
ELCO F7.4-0/M20
ELCO F7.4-1/M20/F
ELCO F7.5-0/M20
ELCO F7.5-1/M20/F
ELCO F7.5-2/M20/F
ELCO F8.3-0.5/M8
ELCO F8.3-0/M8
ELCO F8.4-0/M8/F
ELCO FO12.12-2/M16
ELCO FO12.12-4/M16
ELCO FO12.4-0.2/M16
ELCO FO12.4-0.5/M16
ELCO FO12.4-0/M16
ELCO FO12.4-0/M16/F
ELCO FO12.4-1/M16
ELCO FO12.4-1/M16/F
ELCO FO12.4-2/M16/F
ELCO FO12.5-0.3/M16/F
ELCO FO12.5-0.5/M16
ELCO FO12.5-0.5/M16/F
ELCO FO12.5-0/M16
ELCO FO12.5-2/M16
ELCO FO12.8-0.3/M16/F
ELCO FO12.8-0.5/M16/F
ELCO FO12.8-0/M16
ELCO FO12.8-0/M16/F
ELCO FO12.8-1.5/M16
ELCO FO12.8-2/M16
ELCO FO7.3-0/M20
ELCO FO7.4-0.5/M20/F
ELCO FO7.4-0/M20
ELCO FO7.4-1/M20/F
ELCO FO7.4-2/M20/F
ELCO FO7.5-0/M20
ELCO FO7.5-2/M20/F
ELCO FO8.3-0/M11/F
ELCO FO8.3-0/M8
ELCO FO8.4-0/M11/F
ELCO FO8.4-0/M8
ELCO BA5S00-32/C(BU)
ELCO BA5S06-32/C(BU)
ELCO ENS45-G1
ELCO ENS45-G2
ELCO ES00-52/C(GS)
ELCO ES01-52/C(GS)
ELCO ES06-52/C(GS)
ELCO ES07-52/C(GS)
ELCO LS12.4-0/C(BU)
ELCO LS12.4-0/IDC
ELCO LS12.4-0/M/S/C
ELCO LS12.4-9/C(BU)
ELCO LS12.5-0/C(BU)
ELCO LS12.5-0/M/S/C
ELCO LS12.5-9/C(BU)
ELCO LS12.8-0/C(BU)
ELCO LS12.8-9/C(BU)
ELCO LS12.8-9/M/S/C
ELCO LS8.3-0/C(BU)
ELCO LS8.3-0/IDC
ELCO LS8.4-0/C(BU)
ELCO LS8.4-0/IDC)
ELCO LSB12.4-0/C(BU)
ELCO LSB12.4-0/M/S/C
ELCO LSB12.4-9/C(BU)
ELCO LSB12.5-0/C(BU)
ELCO LSB12.5-0/M/S/C
ELCO LSB12.5-9/C(BU)
ELCO LSB12.8-0/C(BU)
ELCO LSBO12.4-0/C(BU)
ELCO LSBO12.4-0/M/S/C
ELCO LSBO12.4-9/C(BU)
ELCO LSBO12.4-9/M/S/C
ELCO LSBO12.5-0/C(BU)
ELCO LSBO12.5-0/M/S/C
ELCO LSBO12.5-9/C(BU)
ELCO LSBO12.5-9/M/S/C
ELCO LSBO12.8-0/C(BU)
ELCO LSBO12.8-9/M/S/C
ELCO LSO12.4-0/C(BU)
ELCO LSO12.4-0/IDC
ELCO LSO12.4-0/M/S/C
ELCO LSO12.4-9/C(BU)
ELCO LSO12.4-9/M/S/C
ELCO LSO12.5-0/C(BU)
ELCO LSO12.5-0/M/S/C
ELCO LSO12.5-9/C(BU)
ELCO LSO12.5-9/M/S/C
ELCO LSO12.8-0/C(BU)
ELCO LSO12.8-0/M/S/C
ELCO LSO12.8-9/C(BU)
ELCO LSO12.8-9/M/S/C
ELCO LSO8.3-0/C(BU)
ELCO LSO8.3-0/IDC
ELCO LSO8.4-0/C(BU)
ELCO LSO8.4-0/IDC
ELCO EV58A6-L6TR-1000
ELCO ESP10-8-2N-10/P
ELCO ESP10-8-2N-3/P
ELCO ESP10-8-2N-5/P
ELCO ESP10-8-2N-Q12
ELCO ESP10-8-2P-1
ELCO ESP10-8-2P-10
ELCO ESP10-8-2P-10/P
ELCO ESP10-8-2P-2
ELCO ESP10-8-2P-20/P
ELCO ESP10-8-2P-3
ELCO ESP10-8-2P-3/P
ELCO ESP10-8-2P-4
ELCO ESP10-8-2P-5
ELCO ESP10-8-2P-5/P
ELCO ESP10-8-2P-6
ELCO ESP10-8-2P-7
ELCO ESP10-8-2P-7/P
ELCO ESP10-8-2P-8
ELCO ESP10-8-2P-Q12
…
ELCO EV58A9-L5TR-50
ELCO EV58B10-H6PA-50.CN0030
ELCO EV58B10-H6PR-50.CN0030
ELCO EV58B10-H6TA-1000
ELCO EV58B10-P6PA-50.CN0030
ELCO EV58B6-H6PR-1024
ELCO EV58B6-H6PR-2000
ELCO EV58B6-H6PR-3600.CN0030
ELCO EV58B6-H6PR-4096
ELCO EV58B6-H6PR-5000
ELCO EV58B6-H6TR-4096
ELCO EV58B6-L5TR-1000
ELCO EV58B6-L6PR-1000.CN0050
ELCO EV58B6-L6PR-3600.CN0030
ELCO EV58B6-P6PR-1000.CN0030
ELCO EV58B6-P6PR-1024
ELCO EV58C10-H6PA-500.CN0010
ELCO EV58C10-H6PR-500
ELCO EV58C10-H6TR-1024
ELCO EV58C10-H6TR-180
ELCO EV58C10-H6TR-2048
ELCO EV58C10-L6PR-1024
ELCO EV58C10-L6TR-1024
ELCO EV58C10-P6PA-1000
ELCO EV58C10-P6PR-1000
ELCO EV58C10-P6PR-720
ELCO EV58C10-P6TR-5000
ELCO EV58D10-H6TR-1000
ELCO EV58D9-H6TR-1024
ELCO EV58D9-L5TR-50
ELCO EV58P10-H6PR-1024
ELCO EV58P10-P6PR-1024
ELCO EV58P12-H6PR-1024.CN0015
ELCO EV58P12-L6TR-5000
ELCO EV58P15-H6PR-1024
ELCO EV58P15-H6PR-2000
ELCO EV58P15-H6TR-1024
ELCO EV58P15-L6PR-1024
ELCO EV58P15-P6PR-2000
ELCO EV58W10-H6PR-1024
ELCO EV58W10-H6PR-360
ELCO EV58W10-H6TR-1024
ELCO EV58W10-P6PR-360.CN0050
ELCO EV58W10-P6PR-360.CN0100
ELCO EV58W10-P6TR-600
ELCO EV58W12-H6PR-1024
ELCO EV58W12-H6TR-1024
ELCO EV58W14-L5PR-1024
ELCO EV58W14-L5PR-2048
ELCO EV58W14-L6PR-1024
ELCO EV58W15-P6PR-1200
ELCO EV58W8-H6PR-5000
ELCO EV58W8-P6PR-5000
ELCO EV150P60-L5PR-1024












