Công ty TNHH Ngọc Huy Dương là nhà phân phối chính thức thiết bị thủy lực Enerpac – Mỹ tại Việt Nam, cung cấp máy ép thủy lực chính hãng với tải trọng từ 10 tấn đến 200 tấn, cấu trúc vững chắc, xi-lanh hiệu suất cao và lựa chọn bơm tay, khí nén hoặc điện. Phù hợp cho các ngành cơ khí, bảo trì, công nghiệp nặng, đóng tàu, năng lượng…
Tại Ngọc Huy Dương, chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm – chúng tôi mang đến giải pháp toàn diện. Với vai trò là nhà phân phối tin cậy cho nhiều thương hiệu nổi tiếng đến từ Đức, Ý, Nhật và Hàn Quốc, chúng tôi cung cấp đầy đủ thiết bị tự động hóa như: hộp số giảm tốc, công tắc chân, xi lanh servo, bộ truyền động, máy khuấy chìm, thiết bị khuấy chìm… đáp ứng trọn vẹn nhu cầu của nhà máy, khu xử lý và các công trình công nghiệp lớn nhỏ trên cả nước.
📞 Liên hệ Công ty TNHH Ngọc Huy Dương – Đại diện phân phối chính thức Enerpac tại Việt Nam
Hotline: 0909 399 174 | Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Tư vấn – Báo giá – Giao hàng toàn quốc – Kèm bản vẽ và tài liệu kỹ thuật gốc.
Máy Ép Thủy Lực Enerpac 10 – 200 Tấn
Chất Lượng Công Nghiệp – Cấu Trúc Mạnh Mẽ – Hiệu Năng Ổn Định
Máy ép thủy lực Enerpac được thiết kế với bộ khung thép cường lực cao, xi-lanh thủy lực hiệu suất mạnh và tích hợp điều khiển chính xác. Với tải trọng từ 10 – 200 tấn, dòng máy ép này phù hợp với nhiều ứng dụng ép, tháo lắp, nắn chỉnh cơ khí trong nhà xưởng và bảo trì công nghiệp.
Phân Loại Sản Phẩm và Ứng Dụng
| Loại máy ép | Tải trọng | Mã dòng | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Bench Presses | 10 – 25 T | Enerpac VLP106P, VLP106PAT | Ép trục nhỏ, bạc đạn, linh kiện máy |
| Workshop Presses | 50 – 200 T | Enerpac XLP, VLP | Ép trục lớn, tháo khớp nối, lắp ráp công nghiệp |
| Roll-Frame Presses | 50 – 200 T | Enerpac BPR | Ép kích thước lớn, khung trượt di động linh hoạt |
1. Máy ép dòng Enerpac VLP & XLP (khung đứng)
| Model | Tải trọng (tấn) | Tốc độ ép (mm/s) | Hành trình P (mm) | Kích thước máy WxD (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| Enerpac VLP106P142 | 10 | 0.6 (bơm tay) | 80 | 542 x 748 | 49 |
| Enerpac VLP106PAT1 | 10 | 1.8 | 80 | 542 x 748 | 54 |
| Enerpac XLP256P392 | 75 | 0.7 (tay) | 122 | 700 x 1740 | 165 |
| Enerpac XLP256XA11G | 75 | 1.3 | 122 | 700 x 1740 | 170 |
| Enerpac XLP506P802* | 100 | 0.3 (tay) | 150 | 990 x 1995 | 595 |
| Enerpac XLP506XA12G* | 100 | 0.6 | 150 | 990 x 1995 | 600 |
| Enerpac XLP506ZES* | 100 | 2.0 | 150 | 990 x 1995 | 660 |
| Enerpac XLP5013ZES* | 100 | 2.0 | 150 | 990 x 1995 | 700 |
| Enerpac XLP756XA12G* | 150 | 2.0 | 150 | 1240 x 1995 | 900 |
| Enerpac VLP1006ZES | 100 | 2.1 | 150 | 1240 x 2050 | 970 |
| Enerpac VLP10013ZES | 100 | 2.0 | 150 | 1240 x 2050 | 993 |
| Enerpac VLP20013ZES | 200 | 1.6 | 254 | 1620 x 2370 | 1992 |
✅ Ghi chú:
Các model có hậu tố PAT là loại sử dụng bơm khí nén
Hậu tố ZES là phiên bản điều khiển tự động (bơm điện)
Dòng XA dùng với bơm đôi tốc độ nhanh (air/hydraulic pump)
2. Máy Ép Dạng Khung Cuốn Enerpac – Roll-Frame (BPR-Series)
Được thiết kế cho khả năng di chuyển dễ dàng với hệ khung trượt ngang và chân đế cố định.
| Model | Tải trọng | Hành trình (A, mm) | Kích thước tổng thể (WxH, mm) | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
| Enerpac BPR5075 | 50 T | 152 – 942 | 1420 x 1626 | 917 kg |
| Enerpac BPR10075 | 100 T | 159 – 1048 | 1605 x 1676 | 1767 kg |
| Enerpac BPR20075 | 200 T | 279 – 1295 | 2150 x 2197 | 4186 kg |
✔️ Có thể điều chỉnh chiều cao đầu xi-lanh ép, bàn ép linh hoạt, phù hợp với chi tiết lớn hoặc lệch tâm.
Máy Ép Thủy Lực Enerpac – Dòng C-Clamp & Arbor – Giải Pháp Nhỏ Gọn, Mạnh Mẽ Cho Xưởng Cơ Khí
Máy ép thủy lực dòng C-Clamp và Arbor của Enerpac là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng ép thủ công, tháo – lắp chi tiết nhỏ, lắp bạc đạn, ép khớp nối… Thiết kế gọn nhẹ, dễ thao tác, chịu lực cao, phù hợp cho xưởng cơ khí, bảo trì thiết bị và sản xuất công nghiệp quy mô nhỏ đến vừa.
Máy Ép Thủy Lực Enerpac dòng C-Clamp Press – Nhỏ Gọn, Linh Hoạt
| Model | Tải trọng | Chiều cao tối đa (mm) | Rộng bàn ép (mm) | Xi lanh gợi ý | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Máy Ép Thủy Lực Enerpac A205 | 5 tấn | 165 | 51 | RC 5 tấn | 7 kg |
| Máy Ép Thủy Lực Enerpac A210 | 10 tấn | 228 | 57 | RC 10 tấn | 17 kg |
| Máy Ép Thủy Lực Enerpac A220 | 20 tấn | 305 | 69 | RC 25 tấn (giới hạn 20t) | 38 kg |
✔️ Thân máy đúc nguyên khối, cơ động cao, phù hợp với bàn thao tác nhỏ hoặc di chuyển hiện trường.
Máy Ép Thủy Lực Enerpac dòng Arbor Press – Dùng Cho Ứng Dụng Chính Xác
| Model | Tải trọng | Chiều cao tối đa (mm) | Rộng bàn ép (mm) | Xi lanh gợi ý | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Máy Ép Thủy Lực Enerpac A310 | 10 tấn | 230 | 135 | RC 10 tấn | 28 kg |
| Máy Ép Thủy Lực Enerpac A330 | 30 tấn | 254 | 178 | RC308 | 100 kg |
✔️ Thiết kế chân đế ổn định, bàn rộng, thao tác chính xác cho chi tiết máy vừa và nhỏ.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (mm)
| Model | A | B | C | D | E | J (Hành trình) | F (Ren pít tông) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máy Ép Thủy Lực Enerpac A205 | 291 | 203 | 165 | 95 | 73 | 66 | 1½” – 16 UNS |
| Máy Ép Thủy Lực Enerpac A210 | 406 | 283 | 228 | 152 | 83 | 64 | 2¼” – 14 UNS |
| Máy Ép Thủy Lực Enerpac A220 | 540 | 346 | 305 | 152 | 121 | 70 | 3⁵⁄₁₆” – 12 UNS |
| Máy Ép Thủy Lực Enerpac A310 | 414 | 281 | 230 | 184 | 151 | 19 | 2¼” – 14 UNS |
| Máy Ép Thủy Lực Enerpac A330 | 563 | 356 | 254 | 188 | 178 | 28 | 3⁵⁄₁₆” – 12 UNS |
Phụ Kiện Tùy Chọn Cho Máy Ép Enerpac
| Phụ kiện | Model | Áp dụng cho dòng | Tính năng |
|---|---|---|---|
| V-Block | Máy Ép Thủy Lực Enerpac VB10 / VB25 / VB501 / VB101 | A205–VLP200 | Định vị chi tiết ống, trục |
| Hydra-Lift | Máy Ép Thủy Lực Enerpac IPLR100 / IPLR200 | BPR Series | Điều chỉnh độ cao bàn ép dễ dàng |
| Hydrajust Bed | Máy Ép Thủy Lực Enerpac VHJ100 / BSS5380 | VLP100 – VLP200 | Tăng chỉnh bàn bằng bơm thủy lực |
| Khung bảo vệ an toàn | Máy Ép Thủy Lực Enerpac XLP50SC1 / XLP75SC1 | XLP Series | Khung nhôm kính chịu lực, chống văng dầu |
| Màn che di động | Máy Ép Thủy Lực Enerpac XLPS1 | Toàn bộ dòng máy ép | Bánh xe khóa, di chuyển linh hoạt |
Bộ Đo Lực Thủy Lực Enerpac – LH-Series
Dòng sản phẩm Load Cell & Force Gauge Enerpac LH-Series cho phép đo chính xác lực tác động thủy lực trong các hệ thống ép, kéo, thử tải, căn chỉnh…
🔹 Tùy chọn gắn trực tiếp & gắn từ xa:
Direct Mounted: Dòng TM5, LH10, LH50
Remote Mounted with Hose 0,6 m – 1,8 m: LH102 đến LH10006
| Model | Dải đo tối đa | Độ chia nhỏ nhất | Loại gắn | Kích thước tổng thể |
|---|---|---|---|---|
| Enerpac TM5 | 4.500 kg | 100 kg | Gắn trực tiếp | 120 x 247 mm |
| Enerpac LH10 | 900 kg | 20 kg | Gắn trực tiếp | 77 x 215 mm |
| Enerpac LH502 | 4.500 kg | 100 kg | Gắn từ xa 0,6 m | 77 x 846 mm |
| Enerpac LH2506 | 21.000 kg | 500 kg | Gắn từ xa 1,8 m | 101 x 1470 mm |
| Enerpac LH10006 | 90.000 kg | 2.500 kg | Gắn từ xa 1,8 m | 158 x 2166 mm |
➡️ Tích hợp cảm biến tải chính xác cao, kết nối đầu ¼” hoặc ⅜” NPTF. Dòng LH thích hợp cho cả ứng dụng cố định và di động.
Bộ Cảo Thủy Lực Enerpac – Master Puller Sets & Grip Puller
Dòng sản phẩm chuyên dùng để tháo bạc đạn, ổ trục, puli, khớp nối… mà không gây hư hại chi tiết. Bao gồm bộ cảo đa năng (Master Puller Set) và bộ cảo 3 chấu (Grip Puller).
Master Puller Set – Tùy chọn 13T đến 45T
| Model | Tải trọng | Bơm | Xi lanh | Cảo đi kèm (Grip/Bearing/Separator) | Tổng khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Enerpac BHP1752 | 13 tấn | P142 (tay) | RWH121900 | BHP1762 / 1772 / 180 / 181 | 37 kg |
| Enerpac BHP2751G | 22 tấn | P392 (khí) | RCH202 | BHP252 / 262 / 280 / 282 | 90 kg |
| Enerpac BHP3751G | 33 tấn | P392 | RCH302 | BHP352 / 362 / 380 / 382 | 172 kg |
| Enerpac BHP5751G | 45 tấn | P80 | RCH603 | BHP552 / 562 / 580 / 582 | 298 kg |
✔️ Bao gồm đồng hồ GA45GC, adaptor GA và dây thủy lực HC7206C, hộp đựng CM6 / CW350 / CW750.
Thông số Grip Puller – Dòng cảo 3 chấu
| Model | Tải trọng | Mở rộng (3 chấu) | Độ sâu | Độ dày chấu | Ren trục vặn |
|---|---|---|---|---|---|
| Enerpac BHP1762 | 13 tấn | 249 mm | 252 mm | 15 mm | ¾” – 16 UNF |
| Enerpac BHP252 | 22 tấn | 499 mm | 300 mm | 20 mm | 1” – 8 UNC |
| Enerpac BHP352 | 33 tấn | 800 mm | 387 mm | 24 mm | 1¼” – 7 UNC |
| Enerpac BHP552 | 45 tấn | 1100 mm | 700 mm | 30 mm | 1⅝” – 5.5 UNS |
📦 Tất cả bộ sản phẩm đều bao gồm hộp đựng CW166 – CW750 tùy dung tích.
Bộ Cảo Chữ Thập Enerpac Cross Bearing Puller (6T – 22T)
Dòng cảo chữ thập BHP của Enerpac là công cụ tháo bạc đạn chuyên dụng, dùng lực ép thủy lực chính xác, không gây hư hại chi tiết.
| Model Set | Tải trọng | Bộ thủy lực đi kèm | Model Cảo | Tầm mở (mm) | Tầm với (mm) | Trục vặn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Enerpac BHP162 | 6 tấn | P142, RWH121900, HC7206C | BHP1772 | 115–260 | 357 | ¾”–16 UNF |
| Enerpac BHP261G | 11 tấn | P392, RCH202, GA45GC | BHP262 | 140–345 | 570 | 1”–8 UNC |
| Enerpac BHP361G | 16 tấn | P392, RCH302, GA45GC | BHP362 | 180–440 | 710 | 1¼”–7 UNC |
| Enerpac BHP561G | 22 tấn | P80, RCH603, GA45GC | BHP562 | 220–580 | 864 | 1⅝”–5.5 UNS |
✔️ Bao gồm Saddle HP, dây HC7206C, hộp gỗ CM6 / CW187 / CW350 / CW750.
Bộ Cảo Ổ Bạc Đạn Enerpac – Bearing Cup Puller (6T – 22T)
| Model | Tải trọng | Mã cảo | Tầm mở (mm) | Độ sâu (reach) | Ren trục |
|---|---|---|---|---|---|
| Enerpac BHP180 | 6 tấn | — | 40–145 | 115 mm | ¾”–16 UNF |
| Enerpac BHP280 | 11 tấn | — | 32–160 | 140 mm | 1”–8 UNC |
| Enerpac BHP380 | 16 tấn | — | 60–240 | 150 mm | 1¼”–7 UNC |
| Enerpac BHP580 | 22 tấn | — | 60–240 | 150 mm | 1⅝”–5.5 UNS |
✔️ Dễ dàng kết hợp cùng bộ Cross Puller hoặc dùng riêng khi cần rút ổ bạc lớn/nhỏ bên trong.
Tách Bạc Đạn Enerpac – Bearing Separator (6T – 22T)
Dụng cụ tách bạc đạn, ổ trục, bánh răng từ phía dưới – dùng cùng Cross Puller để gắp phần không tiếp cận được bằng chấu:
| Model | Tải trọng | Tầm mở (mm) | Độ dày (mm) | Ren trục |
|---|---|---|---|---|
| Enerpac BHP181 | 6 tấn | 10–110 | 110 mm | ⅝”–18 UNF |
| Enerpac BHP282 | 11 tấn | 12–134 | 155 mm | ¾”–18 UNF |
| Enerpac BHP382 | 16 tấn | 17–250 | 260 mm | 1”–14 UNS |
| Enerpac BHP582 | 22 tấn | 17–250 | 260 mm | 1¼”–12 UNS |
✔️ Thép hợp kim cường lực, mặt vát hình nêm giúp lách vào khe mỏng giữa ổ trục và đế máy.
Cảo Cơ Khí Enerpac LGM-Series – Từ 3 Tấn Đến 40 Tấn
Không cần thủy lực, dễ sử dụng cho các ứng dụng vừa và nhỏ.
| Model | Tải trọng | Tầm mở (mm) | Tầm với | Số chấu | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|---|
| Enerpac LGM203 | 3 tấn | 28–132 | 102 mm | 2 | 1.7 kg |
| Enerpac LGM308 | 8 tấn | 35–260 | 177 mm | 3 | 6.9 kg |
| Enerpac LGM318 | 18 tấn | 90–140 | 215 mm | 3 | 9.9 kg |
| Enerpac LGM340 | 40 tấn | 100–635 | 335 mm | 3 | 36.0 kg |
✔️ Tích hợp sẵn point protector – phù hợp khi không có tâm trục khoan.
Bộ Cảo Thủy Lực 3 Chấu Enerpac LGH-Series (10 – 64 Tấn)
Cảo thủy lực LGH-Series tích hợp xilanh thủy lực bên trong, dễ dàng vận hành bằng bơm tay, khí hoặc điện, phù hợp cho các ứng dụng tháo các chi tiết bị kẹt, gỉ sét hoặc ép chặt trong máy móc công nghiệp.
🔹 Thông số kỹ thuật:
| Model | Tải trọng | Hành trình tối đa | Tầm mở (mm) | Số chấu | Trọng lượng | Ren bảo vệ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Enerpac LGH210 | 10 T (92 kN) | 215 mm | 300 mm | 2 | 10 kg | SGM0704 |
| Enerpac LGH310 | 10 T | 215 mm | 300 mm | 3 | 13 kg | SGM0704 |
| Enerpac LGH214 | 14 T | 260 mm | 380 mm | 2 | 14 kg | LGH14K6 |
| Enerpac LGH314 | 14 T | 260 mm | 380 mm | 3 | 18 kg | LGH14K6 |
| Enerpac LGH224 | 24 T | 336 mm | 480 mm | 2 | 37 kg | LGH24K6 |
| Enerpac LGH324 | 24 T | 336 mm | 480 mm | 3 | 47 kg | LGH24K6 |
| Enerpac LGH253 | 53 T | 408 mm | 660 mm | 2 | 111 kg | LGH253K6 |
| Enerpac LGH364 | 64 T | 408 mm | 660 mm | 3 | 139 kg | LGH253K6 |
✔️ Các model LGH đều bao gồm xilanh thủy lực sẵn sàng kết nối, tương thích với các loại bơm P392 (tay), XA11G (khí), PUD1300E (điện) và XC1201ME (dùng pin).
Bộ Master Puller Sets – Trọn Bộ Gồm Bơm, Cảo & Phụ Kiện
| Bộ Set Model | Tải trọng | Bơm tay | Bơm khí | Bơm điện | Bơm pin |
|---|---|---|---|---|---|
| Enerpac LGHMS310H / A / EE / CE | 10 T | ✔️ | ✔️ | ✔️ | ✔️ |
| Enerpac LGHMS314H / A / EE / CE | 14 T | ✔️ | ✔️ | ✔️ | ✔️ |
| Enerpac LGHMS324H / A / EE / CE | 24 T | ✔️ | ✔️ | ✔️ | ✔️ |
| Enerpac LGHMS364H / A / EE / CE | 64 T | ✔️ | ✔️ | ✔️ | ✔️ |
📦 Mỗi bộ bao gồm:
Cảo LGH310 / 314 / 324 / 364
Ống thủy lực HC7206C
Đồng hồ áp GA45GC hoặc G2535L
Case chuyên dụng bảo vệ thiết bị
Phụ Kiện Tùy Chọn Cho Bộ LGHMS
| Tải trọng | Model Cảo Chữ Thập | Bearing Separator | Bearing Cup Puller |
|---|---|---|---|
| 10 T | Enerpac Enerpac BHP112 | Enerpac BHP181 | Enerpac BHP180 |
| 14 T | Enerpac BHP172 | Enerpac BHP282 | Enerpac BHP190 |
| 24 T | Enerpac BHP272 | Enerpac BHP292 | Enerpac BHP280 |
| 64 T | Enerpac BHP672 | Enerpac BHP682 | Enerpac BHP580 |
❗ Lưu ý an toàn: áp suất vận hành tối đa là 700 bar, nhưng khi dùng với phụ kiện (bearing separator, cup puller), phải tuân thủ tải giới hạn của phụ kiện.
✅ Ưu Điểm Vượt Trội
Được chế tạo từ khung thép công nghiệp chắc chắn
Sử dụng xi-lanh Enerpac công nghệ USA
Có sẵn bộ đo áp lực, thước hành trình và phụ kiện mở rộng
Thao tác đơn giản, bảo trì thuận tiện
Nhiều tùy chọn cấu hình theo yêu cầu khách hàng
📞 Liên Hệ Tư Vấn – Báo Giá Chính Hãng
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương là đơn vị phân phối chính thức Enerpac tại Việt Nam, chuyên cung cấp máy ép thủy lực 10 – 200 tấn, phụ kiện và giải pháp tùy chỉnh theo từng ngành nghề.
👉 Liên hệ ngay Hotline 0909 399 174/ Email: thach.phan@ngochuyduong.com để nhận:
Tư vấn lựa chọn model theo yêu cầu tải trọng – kích thước
Báo giá chi tiết & hình ảnh kỹ thuật gốc
Hỗ trợ thiết kế bố trí và giao hàng toàn quốc
























