Lốp xe máy Shinko 216 MX – Bám đường tốt cho địa hình Off-Road
Tìm hiểu thêm:
Được phân phối bởi Công ty TNHH Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị và sản phẩm công nghiệp tại Việt Nam.
🌐 Website: 🌐 www.ngochuyduong.com | Hotline: ☎️ 0909 399 174 | Email: ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 1. Giới thiệu tổng quan lốp xe máy Shinko 216 MX
Lốp xe máy Shinko thuộc danh mục lốp xe địa hình được giới thiệu trong dòng sản phẩm Motorcycle của Chiaravalli Group. Dòng sản phẩm này hướng đến các nhu cầu vận hành trên đường đất, đường địa hình, đường đua Enduro và Motocross, với thiết kế gai lốp, kết cấu thân lốp và hợp chất cao su được lựa chọn theo điều kiện sử dụng.
Trong danh mục Shinko do Chiaravalli giới thiệu, dòng 216 có nhiều phiên bản dành cho bánh trước và bánh sau. Các lựa chọn bao gồm 216 MX – Front, 216 SX – Rear, 216 MX – Rear và 216 HX – Rear. Từng phiên bản được định hướng cho điều kiện địa hình và yêu cầu độ bám khác nhau, giúp người sử dụng lựa chọn cấu hình phù hợp với loại xe, điều kiện đường chạy và phong cách vận hành.
Shinko 216 MX – Front là lốp trước dành cho Off-Road, Enduro và Motocross. Theo thông tin của nhà sản xuất trên trang sản phẩm, thiết kế gai hướng đến hiệu suất vận hành trên địa hình, kết hợp thân lốp gia cường cho điều kiện Off-Road khắc nghiệt. Hợp chất cao su Mid Compound được phát triển nhằm cân bằng độ bám và tuổi thọ lốp.
Chiaravalli Group S.p.A. là doanh nghiệp Italy có lịch sử hoạt động hơn 70 năm trong lĩnh vực cơ khí và truyền động. Bộ phận Motorcycle của Chiaravalli phân phối các sản phẩm phục vụ xe máy, trong đó có lốp Shinko, xích RK Takasago, vành EXCEL và các sản phẩm truyền động khác. Doanh nghiệp cho biết chất lượng sản xuất của mình đáp ứng các tiêu chuẩn OEM nghiêm ngặt và cung cấp sản phẩm cho các nhà sản xuất xe máy châu Âu.
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương hỗ trợ tiếp nhận yêu cầu tư vấn, kiểm tra mã sản phẩm, xác định quy cách và báo giá theo nhu cầu thực tế. Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận rõ phiên bản lốp, vị trí lắp đặt, kích thước, yêu cầu tương thích với xe và tài liệu kỹ thuật áp dụng. Thông tin về tình trạng hàng, chứng từ CO/CQ và điều kiện bảo hành cần được xác nhận cụ thể theo từng đơn hàng.
📞 Liên hệ ngay: 0909 399 174 | thach.phan@ngochuyduong.com – Lốp xe máy Shinko 216 MX.
⚙️ 2. Tính năng kỹ thuật nổi bật của lốp xe máy Shinko 216 MX
2.1. Thiết kế gai lốp hướng đến địa hình Off-Road
Shinko 216 MX – Front có thiết kế gai được phát triển nhằm hỗ trợ khả năng vận hành trên địa hình. Cấu trúc gai là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ bám, khả năng kiểm soát hướng và cảm giác lái khi xe di chuyển trên bề mặt đất hoặc đường chạy địa hình. Khi lựa chọn lốp, cần cân nhắc loại mặt đường thường xuyên sử dụng và khuyến nghị của nhà sản xuất xe.
2.2. Thân lốp gia cường cho điều kiện sử dụng khắc nghiệt
Theo mô tả của Chiaravalli, phiên bản 216 MX – Front sử dụng thân lốp gia cường dành cho hoạt động Off-Road. Kết cấu này hướng đến việc đáp ứng các điều kiện vận hành có nhiều thay đổi về bề mặt và tải trọng tác động. Người dùng vẫn cần lựa chọn áp suất lốp phù hợp và kiểm tra tình trạng lốp định kỳ để đảm bảo an toàn.
2.3. Hợp chất cao su Mid Compound
Shinko 216 MX – Front sử dụng hợp chất cao su Mid Compound. Theo thông tin sản phẩm, hợp chất này được phát triển nhằm mang lại độ bám tốt và tuổi thọ sử dụng dài. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào bề mặt đường, nhiệt độ, tải trọng, áp suất lốp, kỹ thuật điều khiển và chế độ bảo dưỡng.
2.4. Các lựa chọn lốp sau theo điều kiện vận hành
Bên cạnh lốp trước 216 MX, danh mục còn có những phiên bản lốp sau với đặc tính riêng:
- 216 SX – Rear: Dành cho Off-Road, Enduro và địa hình Extreme. Thân lốp được mô tả là nhẹ, linh hoạt và bền, hướng đến lực kéo trên địa hình khắc nghiệt. Phiên bản sử dụng Soft Compound và được ghi nhận đạt chứng nhận FIM trong mô tả sản phẩm.
- 216 MX – Rear: Dành cho Off-Road và Enduro. Thân lốp được thiết kế để cân bằng tính linh hoạt và độ bền; thành lốp gia cường hỗ trợ độ ổn định ngang. Phiên bản sử dụng Mid Compound và được ghi nhận đạt chứng nhận FIM trong mô tả sản phẩm.
- 216 HX – Rear: Dành cho Off-Road, Enduro và Rally. Thiết kế thân lốp hướng đến sự linh hoạt và độ bền, kết hợp thành lốp gia cường hỗ trợ ổn định ngang. Phiên bản sử dụng Hard Compound và được ghi nhận đạt chứng nhận FIM trong mô tả sản phẩm.
2.5. Lựa chọn theo cấu hình sử dụng thực tế
Việc lựa chọn đúng phiên bản lốp trước và lốp sau giúp đảm bảo sự phù hợp giữa đặc tính lốp với điều kiện vận hành. Không nên chỉ căn cứ vào tên dòng sản phẩm để xác định kích thước hoặc khả năng lắp đặt. Khách hàng cần đối chiếu thông số trên lốp hiện tại, tài liệu kỹ thuật của xe và dữ liệu từ nhà sản xuất trước khi đặt hàng.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 3. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn lốp xe máy Shinko 216 MX
Thông tin trên trang sản phẩm Chiaravalli tập trung vào vị trí lắp đặt, loại địa hình, cấu trúc thân lốp và hợp chất cao su. Trang nguồn không công bố đầy đủ các thông số định lượng như kích thước, tải trọng, tốc độ cho phép hoặc áp suất vận hành cho từng quy cách. Những thông số chưa được công bố không nên tự suy đoán khi lựa chọn sản phẩm.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị theo thông tin sản phẩm |
|---|---|
| Thương hiệu | Shinko |
| Dòng sản phẩm | 216 MX |
| Vị trí lắp đặt | Bánh trước (Front) |
| Ứng dụng | Off-Road, Enduro, Motocross |
| Hợp chất cao su | Mid Compound |
| Kết cấu thân lốp | Thân lốp gia cường cho điều kiện Off-Road khắc nghiệt |
| Thiết kế gai | Phát triển nhằm hỗ trợ hiệu suất vận hành trên địa hình |
| Kích thước lốp | Cần xác nhận theo mã quy cách cụ thể |
| Tải trọng và tốc độ cho phép | Cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật của đúng quy cách |
| Áp suất vận hành | Tuân thủ khuyến nghị của nhà sản xuất xe và lốp |
| Chứng nhận | Không nêu chứng nhận riêng cho phiên bản 216 MX – Front trên phần mô tả được tham chiếu |
Đối với các phiên bản lốp sau, thông tin hợp chất cao su được mô tả lần lượt là Soft Compound cho 216 SX – Rear, Mid Compound cho 216 MX – Rear và Hard Compound cho 216 HX – Rear. Mô tả của Chiaravalli ghi nhận các phiên bản lốp sau này đạt chứng nhận FIM. Cần kiểm tra tài liệu và quy cách cụ thể trước khi sử dụng trong các hoạt động thi đấu hoặc vận hành có yêu cầu chứng nhận.
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình theo yêu cầu thực tế: 0909 399 174 – Lốp xe máy Shinko 216 MX.
- Chiaravalli M5CUU
- Chiaravalli M7CUU
- Chiaravalli M9CUU
- Chiaravalli M12CUU
- Chiaravalli M15CUU
- Chiaravalli M20CUU
- Chiaravalli M5NUU
- Chiaravalli M7NUU
- Chiaravalli M9NUU
- Chiaravalli M12NUU
- Chiaravalli M15NUU
- Chiaravalli M20NUU
- Chiaravalli M7LAUU
- Chiaravalli M9LAUU
- Chiaravalli Z22.5
- Chiaravalli Z23
- Chiaravalli Z24
- Chiaravalli Z25
- Chiaravalli Z25.5
- Chiaravalli Z26.5
- Chiaravalli Z27
- Chiaravalli Z28
- Chiaravalli Z29
- Chiaravalli Z30
- Chiaravalli Z30.5
- Chiaravalli Z31
- Chiaravalli Z32.5
- Chiaravalli Z33.5
- Chiaravalli Z34.5
- Chiaravalli Z36
- Chiaravalli Z36.5
- Chiaravalli Z37.5
- Chiaravalli Z38.5
- Chiaravalli Z39.5
- Chiaravalli Z41
- Chiaravalli Z41.5
- Chiaravalli Z43
- Chiaravalli Z44
- Chiaravalli Z45
- Chiaravalli Z46
- Chiaravalli Z47
4. Vật liệu và cấu trúc – Độ bền của lốp xe máy Shinko 216 MX
Đối với lốp địa hình, vật liệu và cấu trúc thân lốp có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải, độ linh hoạt và đặc tính tiếp xúc với mặt đường. Shinko 216 MX – Front được Chiaravalli mô tả với thân lốp gia cường, thiết kế gai hướng đến hiệu suất địa hình và hợp chất cao su Mid Compound. Đây là các yếu tố cần được xem xét cùng điều kiện vận hành thực tế để lựa chọn lốp phù hợp.
4.1. Thân lốp gia cường
Kết cấu gia cường được định hướng cho điều kiện Off-Road khắc nghiệt, nơi lốp thường xuyên chịu tác động từ bề mặt không bằng phẳng và sự thay đổi tải trọng. Đối với người dùng Enduro và Motocross, việc lựa chọn đúng phiên bản theo hướng dẫn của nhà sản xuất là yếu tố quan trọng để duy trì độ ổn định và khả năng kiểm soát xe.
4.2. Hợp chất cao su phù hợp mục đích sử dụng
Hợp chất Mid Compound của 216 MX – Front được mô tả nhằm mang lại độ bám tốt và tuổi thọ dài. Trong cùng dòng sản phẩm, Shinko còn có Soft Compound ở 216 SX – Rear và Hard Compound ở 216 HX – Rear. Các loại hợp chất này phản ánh những lựa chọn khác nhau trong thiết kế lốp; không nên xem chúng là các thông số có thể thay thế lẫn nhau khi chưa đánh giá địa hình, quy cách và mục tiêu sử dụng.
4.3. Thành lốp gia cường trên các phiên bản lốp sau
Chiaravalli mô tả các phiên bản 216 MX – Rear và 216 HX – Rear có thành lốp gia cường nhằm hỗ trợ độ ổn định ngang. Đặc tính này cần được đánh giá cùng với kích thước lốp, vành, tải trọng và cấu hình xe. Thông tin chi tiết về vật liệu cấu thành, độ dày từng lớp và công nghệ xử lý bề mặt không được nêu đầy đủ trong mô tả trực tuyến nên cần tham khảo catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Để duy trì độ bền, người sử dụng nên kiểm tra gai lốp, thành lốp, dấu hiệu nứt hoặc hư hỏng, áp suất và tình trạng lắp đặt theo chu kỳ bảo dưỡng phù hợp. Không sử dụng lốp có dấu hiệu hư hỏng ảnh hưởng đến an toàn vận hành.
🌐 Website: 🌐 www.ngochuyduong.com | Hotline: ☎️ 0909 399 174 | Email: ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔄 5. Tương thích – Thay thế – Mở rộng lốp xe máy Shinko 216 MX
Shinko 216 MX – Front được thiết kế cho vị trí bánh trước trong các ứng dụng Off-Road, Enduro và Motocross. Khi thay thế lốp đang sử dụng, cần xác định chính xác kích thước, loại lốp được nhà sản xuất xe khuyến nghị, khả năng tương thích với vành và yêu cầu vận hành của xe. Tên dòng 216 MX chưa đủ để xác định toàn bộ điều kiện lắp đặt.
5.1. Kiểm tra khả năng tương thích trước khi đặt hàng
- Đối chiếu kích thước lốp hiện tại với tài liệu kỹ thuật của xe.
- Xác nhận vị trí lắp đặt là bánh trước hay bánh sau.
- Kiểm tra loại địa hình sử dụng chủ yếu, chẳng hạn đường đất, Enduro hoặc Motocross.
- Đánh giá sự phù hợp giữa đặc tính hợp chất cao su và điều kiện vận hành.
- Kiểm tra quy định về chứng nhận, tải trọng, tốc độ và các yêu cầu chuyên biệt nếu xe được sử dụng trong thi đấu.
5.2. Thay thế lốp và lựa chọn phiên bản
Trong trường hợp cần thay thế lốp trước, 216 MX – Front là phiên bản được mô tả dành cho bánh trước. Với bánh sau, khách hàng có thể tìm hiểu các lựa chọn 216 SX – Rear, 216 MX – Rear và 216 HX – Rear theo đặc tính sử dụng được công bố. Không nên tự ý ghép các phiên bản chỉ dựa trên tên dòng; cấu hình cuối cùng phải đáp ứng khuyến nghị của nhà sản xuất xe và tài liệu của nhà sản xuất lốp.
5.3. Khả năng nâng cấp theo nhu cầu vận hành
Việc chuyển sang một phiên bản lốp khác cần căn cứ vào mục tiêu sử dụng, điều kiện địa hình và giới hạn kỹ thuật của xe. Nếu ưu tiên khả năng vận hành trên địa hình Enduro khắc nghiệt, người dùng có thể yêu cầu tư vấn so sánh các phiên bản trong dòng 216. Những khác biệt về kích thước, khả năng lắp đặt và hiệu năng định lượng cần được xác minh từ catalogue hoặc dữ liệu kỹ thuật tương ứng.
🌐 Website: 🌐 www.ngochuyduong.com | Hotline: ☎️ 0909 399 174 | Email: ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🎯 6. Ứng dụng thực tế của lốp xe máy Shinko 216 MX
Lốp Shinko 216 MX – Front hướng đến các ứng dụng xe máy địa hình, trong đó điều kiện mặt đường và khả năng kiểm soát xe là những yếu tố cần được cân nhắc khi lựa chọn sản phẩm.
- Off-Road: Phù hợp với nhu cầu tìm kiếm lốp trước dành cho xe vận hành trên đường đất và địa hình ngoài đường nhựa, theo đúng quy cách được nhà sản xuất khuyến nghị.
- Enduro: Hướng đến các hoạt động di chuyển trên địa hình tự nhiên với bề mặt đường thay đổi. Việc lựa chọn lốp cần cân nhắc độ bám, độ bền và cấu hình xe.
- Motocross: Thuộc nhóm ứng dụng được nêu trong mô tả 216 MX – Front. Người sử dụng cần kiểm tra quy định thi đấu và yêu cầu kỹ thuật của đường chạy trước khi lựa chọn.
- Hoạt động thể thao mô tô địa hình: Có thể xem xét dòng sản phẩm khi lựa chọn lốp cho xe tập luyện hoặc vận hành thể thao, với điều kiện đáp ứng đầy đủ thông số kỹ thuật và hướng dẫn an toàn.
Đối với các nhu cầu Enduro hoặc địa hình khắc nghiệt cần lốp sau, có thể tham khảo thêm các phiên bản 216 SX – Rear, 216 MX – Rear và 216 HX – Rear. Chúng được mô tả với những đặc điểm khác nhau về hợp chất cao su, kết cấu thân lốp và mục đích sử dụng. Việc lựa chọn cần dựa trên tài liệu của nhà sản xuất, không chỉ dựa vào tên phiên bản.
Gọi tư vấn theo nhu cầu sử dụng: 0909 399 174 – Lốp xe máy Shinko 216 MX.
💡 7. Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
- Kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị: Ngọc Huy Dương có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp, hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm kiếm sản phẩm và làm rõ yêu cầu đặt hàng.
- Hỗ trợ xác định đúng sản phẩm: Tiếp nhận thông tin về mã lốp, vị trí lắp đặt, kích thước và nhu cầu sử dụng để hỗ trợ kiểm tra phiên bản phù hợp.
- Thông tin thương mại rõ ràng: Hỗ trợ xác nhận giá bán, thời gian giao hàng, tình trạng cung ứng và chứng từ theo điều kiện thực tế của từng đơn hàng.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Hướng dẫn khách hàng đối chiếu thông tin sản phẩm, catalogue và yêu cầu tương thích trước khi đặt hàng.
- Dịch vụ sau bán hàng: Hỗ trợ tiếp nhận yêu cầu và phối hợp xử lý các vấn đề phát sinh theo chính sách áp dụng cho sản phẩm và đơn hàng.
Để tránh đặt nhầm phiên bản, khách hàng nên cung cấp ảnh thông tin trên lốp cũ, kích thước lốp, mẫu xe và mục đích sử dụng. Những dữ liệu này giúp quá trình xác minh và báo giá diễn ra rõ ràng hơn.
🌐 Website: 🌐 www.ngochuyduong.com | Hotline: ☎️ 0909 399 174 | Email: ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📞 8. Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật lốp xe máy Shinko 216 MX
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
- 🌐 Website: www.ngochuyduong.com
- 📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
- 📞 Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn lốp xe máy Shinko 216 MX, khách hàng vui lòng liên hệ Ngọc Huy Dương và cung cấp thông tin về loại xe, kích thước lốp, vị trí lắp đặt và điều kiện vận hành. Đội ngũ tiếp nhận sẽ hỗ trợ xác minh mã sản phẩm, kiểm tra thông tin kỹ thuật hiện có và gửi báo giá theo yêu cầu.
Trước khi xác nhận đơn hàng, nên đối chiếu đầy đủ quy cách, số lượng, tình trạng cung ứng, chứng từ và thời gian giao dự kiến. Các thông tin về CO/CQ, bảo hành và điều kiện thương mại sẽ được xác nhận theo sản phẩm thực tế.
🧩 9. Phiên bản và mã sản phẩm lốp xe máy Shinko
Trang sản phẩm Shinko của Chiaravalli hiện liệt kê bốn phiên bản thuộc dòng 216 với vị trí lắp đặt và đặc tính sử dụng khác nhau:
| Mã sản phẩm theo trang nguồn | Vị trí | Ứng dụng và đặc tính được mô tả |
|---|---|---|
| 216 MX – Front | Bánh trước | Off-Road, Enduro, Motocross; thân lốp gia cường; Mid Compound |
| 216 SX – Rear | Bánh sau | Off-Road, Enduro, Extreme; Soft Compound; mô tả ghi nhận đạt chứng nhận FIM |
| 216 MX – Rear | Bánh sau | Off-Road, Enduro; thành lốp gia cường; Mid Compound; mô tả ghi nhận đạt chứng nhận FIM |
| 216 HX – Rear | Bánh sau | Off-Road, Enduro, Rally; thành lốp gia cường; Hard Compound; mô tả ghi nhận đạt chứng nhận FIM |
Các tên trên được giữ theo cách ghi trên trang nguồn. Kích thước lốp, mã quy cách chi tiết và thông tin tồn kho không được thể hiện đầy đủ trong phần mô tả sản phẩm đã tham chiếu. Vui lòng xác nhận với bộ phận tư vấn trước khi đặt hàng.
Bạn cần catalogue hoặc danh sách quy cách Shinko đầy đủ? Gửi yêu cầu đến thach.phan@ngochuyduong.com hoặc gọi 0909 399 174.
🧩 10. Câu hỏi thường gặp về lốp xe máy Shinko 216 MX
1. Lốp Shinko 216 MX – Front được sử dụng cho loại địa hình nào?
Theo thông tin của Chiaravalli, phiên bản này dành cho Off-Road, Enduro và Motocross. Cần lựa chọn kích thước phù hợp với xe và điều kiện vận hành thực tế.
2. Shinko 216 MX – Front sử dụng hợp chất cao su nào?
Sản phẩm sử dụng Mid Compound. Nhà sản xuất mô tả hợp chất này hướng đến độ bám tốt và tuổi thọ sử dụng dài.
3. Dòng Shinko 216 có những phiên bản lốp sau nào?
Trang nguồn liệt kê 216 SX – Rear, 216 MX – Rear và 216 HX – Rear. Các phiên bản khác nhau về ứng dụng, hợp chất cao su và đặc điểm kết cấu được công bố.
4. Có thể xác định kích thước lốp chỉ từ tên 216 MX không?
Không. Tên dòng sản phẩm chưa đủ để xác định kích thước hoặc khả năng tương thích. Cần kiểm tra mã quy cách, thông tin trên lốp hiện tại và tài liệu kỹ thuật của xe trước khi đặt hàng.
5. Làm thế nào để nhận báo giá lốp xe máy Shinko tại Việt Nam?
Khách hàng có thể liên hệ Công ty TNHH Ngọc Huy Dương qua hotline ☎️ 0909 399 174, email ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com hoặc website 🌐 www.ngochuyduong.com. Nên cung cấp mã phiên bản, kích thước và số lượng để được hỗ trợ xác minh và báo giá.










