Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series – EL-O-MATIC G-Series, actuator van quay 90° cho van bi, van bướm và damper
Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series là dòng actuator quay 90° được phát triển để điều khiển các loại van công nghiệp như van bi, van bướm, van cổng quay và các cơ cấu damper trong hệ thống tự động hóa.
Dòng sản phẩm E-O-M G-Series (EL-O-MATIC G-Series) sử dụng cơ cấu Scotch Yoke đặc trưng, giúp tạo mô-men xoắn lớn trong một thiết kế nhỏ gọn. Nhờ đặc tính này, Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series phù hợp với các ứng dụng yêu cầu lực đóng/mở van cao, hoạt động ổn định và độ tin cậy lâu dài trong môi trường công nghiệp.
E-O-M G-Series được cung cấp với nhiều cấu hình:
- Tác động kép (Double Acting).
- Hồi lò xo (Spring Return).
- Phiên bản khí nén.
- Phiên bản thủy lực.
- Các tùy chọn giám sát vị trí.
- Công tắc giới hạn.
- Bộ định vị.
- Bộ điều khiển van.
Dòng actuator này được sử dụng rộng rãi trong:
- Dầu khí.
- Hóa chất.
- Nhà máy điện.
- Xử lý nước.
- Hệ thống đường ống công nghiệp.
- Nhà máy sản xuất tự động.
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Điện thoại: 0909 527562
Email: khoiphong@ngochuyduong.com
Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series là gì?
Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series là thiết bị biến đổi năng lượng khí nén thành chuyển động quay để vận hành van.
Khác với xi lanh khí nén tạo chuyển động tuyến tính, actuator quay tạo ra góc quay cố định, phổ biến nhất là:
0° → 90°
hoặc:
90° → 0°
Do đó, E-O-M G-Series thường được sử dụng cho các loại van quay:
- Van bi.
- Van bướm.
- Van plug.
- Damper.
- Cơ cấu quay công nghiệp.
Nguyên lý:
Khí nén cấp vào actuator
↓
Piston chuyển động tuyến tính
↓
Cơ cấu Scotch Yoke biến đổi thành chuyển động quay
↓
Trục actuator quay
↓
Van đóng/mở
Cấu tạo của Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series
Các thành phần chính của E-O-M G-Series gồm:
- Thân actuator.
- Hai piston đối xứng.
- Thanh răng piston.
- Cơ cấu Scotch Yoke.
- Trục quay.
- Bộ phận dẫn hướng.
- Nắp đầu.
- Gioăng làm kín.
- Lò xo (đối với phiên bản Spring Return).
Thiết kế hai piston đối xứng giúp:
- Giảm lực tác động lệch.
- Tăng độ ổn định.
- Tạo mô-men xoắn lớn.
- Giảm rung khi vận hành.
Cơ cấu Scotch Yoke trên E-O-M G-Series
Điểm nổi bật của Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series là cơ cấu Scotch Yoke.
Khác với actuator rack & pinion tạo mô-men tương đối tuyến tính theo góc quay, Scotch Yoke tạo đặc tính mô-men thay đổi theo góc.
Đặc điểm:
- Mô-men lớn tại vị trí đầu hành trình.
- Phù hợp van có mô-men mở ban đầu cao.
- Hiệu quả với van bi và van bướm lớn.
- Giảm kích thước actuator khi cần lực cao.
Đây là lý do Scotch Yoke thường được sử dụng trong:
- Van công nghiệp lớn.
- Đường ống dầu khí.
- Nhà máy năng lượng.
- Ứng dụng đóng/mở thường xuyên.
Hai loại chính của E-O-M G-Series
Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series tác động kép (Double Acting)
Phiên bản Double Acting sử dụng khí nén cho cả hai chiều chuyển động.
Nguyên lý:
Khí cấp một phía
→ piston quay actuator theo chiều mở.
Khí cấp phía còn lại
→ piston quay actuator theo chiều đóng.
Ưu điểm:
- Mô-men xoắn hai chiều cao.
- Điều khiển chính xác.
- Không cần bộ lò xo.
- Phù hợp hệ thống có khí nén liên tục.
Ứng dụng:
- Van cần điều khiển thường xuyên.
- Hệ thống tự động đóng/mở.
- Van trong dây chuyền sản xuất liên tục.
Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series hồi lò xo (Spring Return)
Phiên bản Spring Return sử dụng:
- Khí nén cho một chiều.
- Lò xo cho chiều còn lại.
Ví dụ:
Có khí:
Mở van
Mất khí:
Lò xo đưa van về vị trí an toàn
Hoặc ngược lại tùy cấu hình.
Ưu điểm:
- Có trạng thái an toàn khi mất nguồn khí.
- Phù hợp van ESD.
- Phù hợp hệ thống yêu cầu fail-safe.
Ứng dụng:
- Dầu khí.
- Hóa chất.
- Hệ thống an toàn.
- Van cách ly khẩn cấp.
So sánh Double Acting và Spring Return E-O-M G-Series
| Đặc điểm | Double Acting | Spring Return |
|---|---|---|
| Nguồn tác động | Khí hai chiều | Khí + lò xo |
| Trạng thái mất khí | Giữ vị trí tùy hệ thống | Về vị trí an toàn |
| Mô-men | Cao hai chiều | Phụ thuộc chiều |
| Bảo trì | Đơn giản hơn | Cần kiểm tra lò xo |
| Ứng dụng | Điều khiển liên tục | An toàn quá trình |
Việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu vận hành của van.
Mô-men xoắn của E-O-M G-Series
Thông số quan trọng nhất khi chọn Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series là mô-men xoắn.
Actuator phải tạo được mô-men:
lớn hơn mô-men yêu cầu của van
bao gồm:
- Ma sát van.
- Áp suất đường ống.
- Mô-men phá kẹt ban đầu.
- Điều kiện nhiệt độ.
- Hệ số an toàn.
Không nên chọn actuator chỉ dựa trên kích thước van.
Ví dụ:
Một van bi DN100 và DN100 khác có thể yêu cầu mô-men khác nhau do:
- Vật liệu ghế van.
- Áp suất làm việc.
- Môi chất.
- Nhiệt độ.
Ứng dụng E-O-M G-Series cho van bi
Van bi là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của:
Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series
Cơ cấu:
Actuator quay 90°
điều khiển:
bi van quay 90°
Trạng thái:
- 0°: đóng.
- 90°: mở.
Ứng dụng:
- Đường ống khí.
- Dầu.
- Nước.
- Hóa chất.
- Hệ thống xử lý chất lỏng.
Ứng dụng E-O-M G-Series cho van bướm
Van bướm yêu cầu mô-men xoắn thay đổi theo vị trí đóng/mở.
Scotch Yoke của E-O-M G-Series phù hợp với đặc tính này.
Ứng dụng:
- Hệ thống nước.
- HVAC công nghiệp.
- Nhà máy điện.
- Xử lý nước thải.
- Đường ống lớn.
Ứng dụng E-O-M G-Series trong dầu khí
Trong ngành dầu khí, actuator thường yêu cầu:
- Độ tin cậy cao.
- Khả năng vận hành lâu dài.
- Chế độ fail-safe.
- Giám sát vị trí.
Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series có thể được cấu hình với:
- Bộ công tắc giới hạn.
- Bộ định vị.
- Thiết bị phản hồi vị trí.
- Bộ điều khiển van.
Ứng dụng trong nhà máy hóa chất
Các van tự động trong nhà máy hóa chất cần:
- Đóng/mở chính xác.
- Khả năng chịu môi trường công nghiệp.
- Dễ bảo trì.
- Tương thích hệ thống điều khiển.
E-O-M G-Series có thể được sử dụng cho:
- Van cách ly.
- Van điều khiển dòng.
- Van xả.
- Van cấp liệu.
Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series và hệ thống điều khiển
Một hệ thống điển hình:
PLC/DCS
↓
Van điện từ điều khiển khí
↓
E-O-M G-Series
↓
Van công nghiệp
↓
Quá trình sản xuất
Van điện từ thường được lắp trên actuator để điều khiển nguồn khí vào hai phía piston.
Phụ kiện cho E-O-M G-Series
Để hoàn thiện hệ thống actuator, có thể sử dụng:
Công tắc giới hạn (Limit Switch Box)
Dùng để:
- Xác định trạng thái mở/đóng.
- Gửi tín hiệu về PLC.
- Giám sát vị trí van.
Bộ định vị (Positioner)
Dùng khi cần điều khiển góc quay chính xác.
Ứng dụng:
- Van điều khiển.
- Điều chỉnh lưu lượng.
- Điều chỉnh áp suất.
Bộ phản hồi vị trí
Cho phép:
- Đọc góc quay.
- Giám sát trạng thái van.
- Tích hợp hệ thống SCADA.
Van điện từ điều khiển khí
Van điện từ thực hiện việc:
- Cấp khí mở actuator.
- Cấp khí đóng actuator.
- Xả khí.
Lựa chọn van điện từ cần phù hợp:
- Áp suất khí.
- Điện áp.
- Lưu lượng.
- Chu kỳ đóng mở.
Ưu điểm của Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series
Mô-men xoắn cao
Cơ cấu Scotch Yoke giúp tạo lực lớn tại vùng cần thiết.
Thiết kế công nghiệp
Phù hợp môi trường:
- Nhà máy.
- Đường ống.
- Dầu khí.
- Hóa chất.
Nhiều lựa chọn cấu hình
Bao gồm:
- Double Acting.
- Spring Return.
- Khí nén.
- Thủy lực.
- Phản hồi vị trí.
Dễ tích hợp tự động hóa
Có thể kết hợp:
- PLC.
- DCS.
- SCADA.
- Hệ thống điều khiển van.
So sánh E-O-M G-Series với actuator rack & pinion
| Đặc điểm | E-O-M G-Series | Rack & Pinion |
|---|---|---|
| Cơ cấu | Scotch Yoke | Thanh răng bánh răng |
| Mô-men đầu hành trình | Cao | Tuyến tính hơn |
| Ứng dụng | Van lớn, công nghiệp nặng | Van nhỏ/trung bình |
| Kết cấu | Công nghiệp | Gọn |
| Van phù hợp | Ball, butterfly lớn | Ball, butterfly nhỏ |
Cách chọn Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series
Bước 1: Xác định loại van
- Van bi.
- Van bướm.
- Van plug.
- Damper.
Bước 2: Xác định mô-men van
Cần biết:
- Break torque.
- Running torque.
- End torque.
Bước 3: Chọn kiểu actuator
- Double Acting.
- Spring Return.
Bước 4: Xác định áp suất khí
Ví dụ:
- 4 bar.
- 5 bar.
- 6 bar.
- 8 bar.
Áp suất ảnh hưởng trực tiếp đến mô-men actuator.
Bước 5: Kiểm tra điều kiện môi trường
- Nhiệt độ.
- Bụi.
- Ăn mòn.
- Khu vực nguy hiểm.
Bước 6: Chọn phụ kiện
- Limit switch.
- Positioner.
- Solenoid valve.
- Feedback.
Những lỗi thường gặp khi chọn E-O-M G-Series
Chọn actuator theo DN van
Sai.
Cần chọn theo mô-men.
Không tính hệ số an toàn
Có thể gây thiếu lực mở van.
Chọn Double Acting thay cho Spring Return
Có thể không đáp ứng yêu cầu an toàn khi mất khí.
Không kiểm tra áp suất khí
Cùng actuator nhưng mô-men thay đổi theo áp suất.
Không kiểm tra môi trường
Actuator tiêu chuẩn không phải lúc nào cũng phù hợp môi trường đặc biệt.
Bảo trì E-O-M G-Series
Cần kiểm tra định kỳ:
- Rò khí.
- Gioăng.
- Bulong.
- Trục quay.
- Bôi trơn.
- Công tắc giới hạn.
- Phản hồi vị trí.
- Van điện từ điều khiển.
Các dấu hiệu cần kiểm tra:
- Van quay chậm.
- Không đủ mô-men.
- Rò khí.
- Sai vị trí phản hồi.
- Không đạt hành trình.
Thông tin cần cung cấp khi báo giá E-O-M G-Series
Để lựa chọn đúng:
Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series
cần cung cấp:
- Model actuator hiện hữu.
- Loại van.
- Kích thước van.
- Mô-men yêu cầu.
- Áp suất khí.
- Double Acting hay Spring Return.
- Nhiệt độ làm việc.
- Môi trường.
- Phụ kiện cần kèm.
Nếu thay thế actuator cũ, nên gửi:
- Hình ảnh actuator.
- Nhãn model.
- Kích thước lắp.
- Model van.
Tại sao nên mua Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series tại Ngọc Huy Dương?
Việc lựa chọn actuator không chỉ dựa vào kích thước.
Cần xác định:
mô-men van + kiểu tác động + áp suất khí + môi trường + phụ kiện điều khiển.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ:
- Đối chiếu model.
- Tư vấn lựa chọn actuator.
- Kiểm tra khả năng thay thế.
- Cấu hình phụ kiện đi kèm.
Liên hệ báo giá Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Email: khoiphong@ngochuyduong.com
Điện thoại: 0909 527562
Khi yêu cầu báo giá:
Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series
vui lòng cung cấp:
model actuator | loại van | mô-men yêu cầu | áp suất khí | số lượng.
Câu hỏi thường gặp về Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series
1. Bộ truyền động khí nén E-O-M G-Series dùng để làm gì?
Dùng để chuyển năng lượng khí nén thành chuyển động quay 90° nhằm điều khiển van bi, van bướm, van plug và damper.
2. E-O-M G-Series dùng cơ cấu gì?
E-O-M G-Series sử dụng cơ cấu Scotch Yoke để tạo mô-men xoắn cao.
3. E-O-M G-Series có loại hồi lò xo không?
Có. Dòng sản phẩm có cả Double Acting và Spring Return.
4. E-O-M G-Series dùng áp suất khí bao nhiêu?
Phụ thuộc model và yêu cầu mô-men. Cần lựa chọn theo bảng mô-men của actuator.
5. Có thể dùng E-O-M G-Series cho van bi không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất.
6. Cần thông tin gì để chọn đúng E-O-M G-Series?
Cần:
model actuator + loại van + mô-men van + áp suất khí + điều kiện môi trường.










