Van khí nén Pneumax 105 Series – Van mini 3/2, 5/2 kết nối M5, lưu lượng 120 Nl/min
Pneumax 105 Series là dòng van khí nén mini dạng spool với nhiều phương thức điều khiển cơ khí, bằng tay và pilot khí. Sản phẩm được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa cần kích thước nhỏ gọn, cổng kết nối M5 và khả năng chuyển mạch ổn định.
Theo catalogue của Pneumax, dòng van có các cấu hình chính 3/2 và 5/2, lưu lượng danh nghĩa 120 Nl/min tại 6 bar với Δp = 1 bar, orifice 2,5 mm, áp suất làm việc tối đa 10 bar và nhiệt độ tiêu chuẩn từ −5°C đến +70°C.
Một đặc điểm đáng chú ý của Pneumax 105 Series là kết cấu balanced spool, kết hợp thân nhôm và nhiều kiểu operator. Nhờ đó, thiết bị có thể được sử dụng trong các mạch điều khiển xi lanh, pneumatic logic, bảng điều khiển, jig, fixture và nhiều cơ cấu tự động khác.
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Pneumax 105 Series là gì?
Series 105 thuộc nhóm Spool Type Valves trong danh mục Air Distribution của Pneumax.
Đây là một family miniature spool valve sử dụng cổng M5 và có nhiều kiểu điều khiển khác nhau. Điểm kỹ thuật nổi bật nằm ở thiết kế balanced spool – con trượt cân bằng áp suất.
Khi spool dịch chuyển, các cửa khí được cô lập hoặc kết nối theo trạng thái yêu cầu. Thiết kế cân bằng giúp hạn chế ảnh hưởng trực tiếp của inlet pressure lên chuyển động của spool.
Nhờ cấu trúc này, Pneumax 105 có thể được sử dụng linh hoạt:
- Cấu hình 3-way có thể bố trí Normally Closed hoặc Normally Open.
- Cấu hình 5-way phù hợp với các actuator hai chiều.
- Các cửa 3 và 5 có thể được sử dụng với các mức áp suất khác nhau trong circuit thích hợp.
- Có nhiều operator cơ khí, bằng tay và pilot khí.
- Có thể tích hợp vào nhiều dạng pneumatic circuit khác nhau.
Thông số kỹ thuật Pneumax 105 Series
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Loại van | Miniature spool valve |
| Cấu hình chính | 3/2, 5/2 |
| Môi chất | Filtered air |
| Maximum working pressure | 10 bar |
| Nhiệt độ làm việc | −5°C đến +70°C |
| Flow tại 6 bar, Δp = 1 bar | 120 Nl/min |
| Orifice | 2,5 mm |
| Working ports | M5 |
| Pilot port | M5 với pneumatic version |
| Minimum pilot pressure | 2,5 bar |
| Body | Aluminium |
| Spacers | Technopolymer |
| Seals | NBR |
| Spool | Steel |
| Springs | Spring steel |
| Average life | Khoảng 15 triệu cycles |
Các thông số trên được Pneumax công bố trong General Catalogue 2025.
Khi lựa chọn Pneumax 105 Series, không nên chỉ dựa vào một thông số riêng lẻ. Flow, pressure, operator, pneumatic function, fitting và điều kiện môi trường cần được kiểm tra đồng thời.
Lưu lượng Pneumax 105 Series – 120 Nl/min
Lưu lượng danh nghĩa được công bố:
120 Nl/min tại 6 bar với Δp = 1 bar.
Mức flow này cao hơn 90 Nl/min của Series 104.
Nhờ đó, Series 105 có thể phù hợp hơn trong các ứng dụng:
- Xi lanh yêu cầu lưu lượng lớn hơn.
- Cơ cấu cần tốc độ chuyển động cao hơn.
- Đường khí tương đối dài.
- Hệ thống muốn hạn chế pressure drop qua valve.
- Máy đã sử dụng fitting M5.
Tuy nhiên, 120 Nl/min không có nghĩa van sẽ phù hợp với mọi actuator nhỏ.
Khi sizing Pneumax 105, kỹ sư vẫn cần xem xét:
- Bore của cylinder.
- Stroke.
- Tần suất chu kỳ.
- Tốc độ chuyển động.
- Áp suất cấp.
- Chiều dài tubing.
- Đường kính tube.
- Số fitting.
- Pressure loss trong circuit.
Việc lựa chọn đúng flow giúp actuator đạt tốc độ yêu cầu mà không phải sử dụng van quá lớn hoặc tạo tổn thất năng lượng không cần thiết.
Kết nối M5 của Pneumax 105
Các working ports sử dụng:
M5.
Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với Series 104, vốn sử dụng integrated push-in connection cho tube Ø4 mm.
Với Series 105, cấu hình kết nối có thể hiểu đơn giản:
Valve → M5 port → fitting → pneumatic tube
Người thiết kế có thể lựa chọn:
- Straight fitting.
- Elbow fitting.
- Push-in fitting.
- Tube diameter phù hợp.
- Hướng routing tubing theo layout máy.
Cổng ren giúp người dùng linh hoạt hơn khi cần thay đổi fitting hoặc khi hệ thống nhà máy đã tiêu chuẩn hóa M5.
Balanced spool trên Pneumax 105 Series
Balanced spool construction là một trong những đặc điểm kỹ thuật quan trọng nhất của sản phẩm.
Trong một số spool valve thông thường, chênh lệch áp suất trên các bề mặt của spool có thể tạo lực ảnh hưởng đến chuyển động.
Pneumax 105 được thiết kế để spool cân bằng tốt hơn trước tác động của inlet pressure.
Theo mô tả của nhà sản xuất, spool có thể dịch chuyển và cô lập các connection mà không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi inlet pressure theo cách một thiết kế không cân bằng có thể gặp phải.
Đặc tính này hữu ích trong:
- Circuit có áp suất biến đổi.
- Hệ thống sử dụng nhiều nguồn áp.
- Pneumatic logic.
- Các vị trí cần switching ổn định.
- Mạch sử dụng exhaust ports theo cấu hình đặc biệt.
Cấu hình 3/2 của Pneumax 105 Series
Phiên bản 3-way có thể được bố trí theo:
- Normally Closed – N.C.
- Normally Open – N.O.
3/2 Normally Closed
Ở trạng thái nghỉ:
Nguồn cấp bị chặn.
Khi operator được tác động:
Pressure supply → working port.
Cấu hình này thường phù hợp với:
- Single-acting cylinder.
- Pilot signal.
- Blow-off.
- Clamp.
- Pneumatic control signal.
3/2 Normally Open
Ở trạng thái nghỉ, nguồn khí được nối tới outlet.
Khi valve được tác động, spool chuyển trạng thái theo circuit đã đấu nối.
Cấu hình này hữu ích khi hệ thống cần duy trì pneumatic signal ở trạng thái bình thường.
Van 5/2 của Series 105
Cấu hình 5 ways – 2 positions thường được sử dụng cho:
- Double-acting cylinder.
- Rotary actuator.
- Pneumatic gripper.
- Slide.
- Cơ cấu kẹp hai chiều.
- Hệ thống push/pull.
Convention phổ biến của các port:
- 1 – Pressure supply
- 2 và 4 – Working ports
- 3 và 5 – Exhaust ports
Một đặc điểm của Series 105 là Pneumax cho biết các cửa 3 và 5 có thể được sử dụng với các mức áp suất khác nhau trong ứng dụng phù hợp.
Khả năng này mở rộng cách thiết kế pneumatic circuit, nhưng người dùng cần tuân thủ đúng sơ đồ và giới hạn pressure của nhà sản xuất.
Vật liệu Pneumax 105 Series
Cấu tạo vật liệu được công bố gồm:
| Thành phần | Vật liệu |
|---|---|
| Body | Aluminium |
| Spacers | Technopolymer |
| Seals | NBR |
| Springs | Spring steel |
| Spool | Steel |
| Pneumatic piston | Aluminium |
| Một số operator | Nickel-plated brass |
| Roller/button lever | Stainless steel |
| Side lever | Zinc-plated steel |
| Handle/button/switch | Plastic material |
Aluminium body
Thân van được chế tạo bằng aluminium.
Đây là điểm khác với Series 104 sử dụng technopolymer body.
Thân nhôm của Pneumax 105 phù hợp với các ứng dụng cần:
- Kết cấu cơ khí chắc chắn.
- Port ren M5.
- Fitting lựa chọn riêng.
- Kích thước nhỏ nhưng vẫn sử dụng housing kim loại.
NBR seal
Seal tiêu chuẩn là NBR – Nitrile Rubber.
Đây là loại elastomer được sử dụng phổ biến trong pneumatic equipment vận hành bằng compressed air.
Nếu môi chất khác khí nén thông thường, cần kiểm tra material compatibility trước khi sử dụng.
Môi chất làm việc của Series 105
Catalogue quy định:
Fluid: Filtered Air.
Dòng van không bắt buộc phải được bôi trơn.
Nhà sản xuất ghi rõ:
No lubrication needed; if applied, it shall be continuous.
Điều này có nghĩa Series 105 có thể vận hành trong hệ thống không bổ sung dầu nếu air quality đáp ứng yêu cầu.
Nếu đã áp dụng oil mist lubrication, chế độ bôi trơn cần được duy trì liên tục.
Không nên tự ý thay đổi chế độ lubrication của một hệ thống đang vận hành ổn định mà chưa kiểm tra ảnh hưởng lên các component còn lại.
Áp suất làm việc của Pneumax 105
Maximum working pressure được công bố:
10 bar.
Đây là giới hạn áp suất làm việc tối đa chứ không phải mức pressure bắt buộc.
Trong thiết kế thực tế, áp suất cần được lựa chọn dựa trên:
- Force requirement của actuator.
- Cylinder pressure rating.
- Regulator.
- Fitting.
- Tubing.
- Energy consumption.
- Safety requirement.
Không nên tăng pressure chỉ nhằm tăng tốc actuator khi nguyên nhân thực tế là valve, tube hoặc fitting đang tạo pressure drop lớn.
Nhiệt độ làm việc
Các configuration mechanical, manual và pneumatic được công bố với dải:
−5°C đến +70°C.
Nếu môi trường hoạt động nằm ngoài phạm vi này, cần kiểm tra model hoặc giải pháp khác.
Việc vận hành Series 105 ngoài specification nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến seals, lubrication, switching và tuổi thọ tổng thể.
Tuổi thọ Pneumax 105 Series
Pneumax công bố average life khoảng:
15 triệu cycles
tùy thuộc vào application và air quality.
Tuổi thọ thực tế còn chịu ảnh hưởng của:
- Contamination.
- Water condensation.
- Pressure.
- Cycle frequency.
- Temperature.
- Lubrication.
- Mechanical loading.
- Installation.
Vì vậy, con số 15 triệu cycles nên được hiểu là tuổi thọ trung bình do hãng công bố, không phải cam kết tuyệt đối cho mọi điều kiện vận hành.
Các phiên bản Pneumax 105 Series
Dòng sản phẩm có rất nhiều operator.
Trong cấu trúc model:
- 32 thường tương ứng cấu hình 3/2.
- 52 thường tương ứng cấu hình 5/2.
Một số nhóm chính của Pneumax 105 gồm:
| Operator | Mã family | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Tappet Panel – Spring | 105.T.0.1 | Force 14 N |
| Lever Roller – Spring | 105.T.2.1 | Force 6 N |
| Roller Ball Bearing | 105.T.2.1/1 | Force 6 N |
| Lever Button | 105.T.2.6/C | Force 6 N |
| Unidirectional Lever | 105.T.3.1 | Force 6 N |
| Lever Panel Ø22 | 105.T.4/C | 2 positions |
| Lever Panel Ø30 | 105.T.5/C | 2 positions |
| Push Button Ø30 | 105.T.6.1/C | Force 14 N |
| Push Button Ø22 | 105.T.6.2/C | Force 14 N |
| Standard Push Button | 105.T.6.22/C | Force 14 N |
| Raised Push Button | 105.T.6.23/C | Force 14 N |
| Switch 2 Positions | 105.T.6.27 | Maintained |
| Key Switch | 105.T.6.28 | Key-operated |
| Palm Pushbutton Ø30 | 105.T.7.1/C | Force 14 N |
| Palm Pushbutton Ø22 | 105.T.7.2/C | Force 14 N |
| Compact Push Button | 105.T.8.1/C | Spring |
| Compact 2 Positions | 105.T.8/C | Maintained |
| Whisker – Spring | 105.T.9.1 | Mechanical detection |
| Pneumatic – Spring | 105.T.11.1 | Pilot + spring |
| Pneumatic – Differential | 105.T.11.12 | Differential |
| Double Pneumatic | 105.T.11.11 | Pilot hai phía |
Ký tự T được thay bằng mã chức năng tương ứng khi hình thành full part number.
Tappet Panel – Spring
Phiên bản tappet phù hợp khi cơ cấu máy tác động trực tiếp vào operator.
Thông số chính:
- Maximum pressure: 10 bar.
- Temperature: −5°C đến +70°C.
- Flow: 120 Nl/min.
- Orifice: 2,5 mm.
- Port: M5.
- Operating force: 14 N.
Khối lượng:
- 3/2: 70 g.
- 5/2: 87 g.
Đây là một trong những operator cơ khí cơ bản của Series 105.
Lever Roller – Spring
Roller lever phù hợp khi cam hoặc cơ cấu chuyển động trên máy trực tiếp tác động lên con lăn.
Operating force:
6 N.
Khối lượng:
- 3/2: 85 g.
- 5/2: 102 g.
Pneumax còn có phiên bản roller sử dụng ball bearing.
Operating force của bản ball-bearing vẫn là 6 N.
Khối lượng:
- 3/2: 100 g.
- 5/2: 177 g.
Loại này có thể phù hợp khi bề mặt cơ khí thường xuyên trượt qua roller.
Lever Button và Unidirectional Lever
Lever Button – Spring có force 6 N và các lựa chọn màu:
- Red.
- Black.
- Green.
Unidirectional lever cũng có force 6 N.
Cấu hình này phù hợp với các hệ thống chỉ muốn valve được tác động khi cơ cấu đi qua theo một hướng xác định.
Operator lắp trên panel
Pneumax 105 có nhiều operator phù hợp với control panel.
Lever Panel Ø22
- Hai vị trí.
- Màu đỏ, đen hoặc xanh lá.
- 3/2: 125 g.
- 5/2: 142 g.
Lever Panel Ø30
- Mounting Ø30 mm.
- 3/2: 165 g.
- 5/2: 182 g.
- Có các lựa chọn màu tương tự.
Các operator panel giúp tích hợp điều khiển pneumatic trực tiếp vào bảng máy mà không cần dùng electrical switch.
Các phiên bản Push Button
Pneumax cung cấp nhiều kiểu push button khác nhau.
Push Button Ø30 – Spring
Operating force:
14 N.
Khối lượng:
- 3/2: 123 g.
- 5/2: 140 g.
Màu:
- Red.
- Black.
- Green.
Push Button Ø22 – Spring
Thông số:
- 3/2 hoặc 5/2.
- Force 14 N.
- Port M5.
- Flow 120 Nl/min.
Khối lượng:
- 3/2: 102 g.
- 5/2: 119 g.
Standard Push Button
Có bốn màu:
- Red.
- Black.
- Green.
- Yellow.
Operating force:
14 N.
Raised Push Button
Dạng nút nhô cao giúp người vận hành dễ nhận biết và thao tác.
Thông số cơ bản:
- Maximum pressure 10 bar.
- Temperature −5°C đến +70°C.
- Flow 120 Nl/min.
- Port M5.
- Operating force 14 N.
Switch 2 Positions và Key Switch
Phiên bản switch hai vị trí có khả năng duy trì trạng thái được chọn thay vì tự hồi bằng spring.
Khối lượng:
- 3/2: 185 g.
- 5/2: 202 g.
Key switch phù hợp khi muốn hạn chế quyền thao tác.
Ví dụ:
- Maintenance mode.
- Setup mode.
- Manual override.
- Chức năng dành cho kỹ thuật viên.
Khối lượng:
- 3/2: 215 g.
- 5/2: 232 g.
Việc sử dụng key switch không tự động làm circuit trở thành một safety function. Nếu liên quan tới machine safety, toàn hệ thống vẫn phải được đánh giá theo tiêu chuẩn phù hợp.
Palm Pushbutton
Palm pushbutton có diện tích thao tác lớn hơn, thuận tiện khi người vận hành cần tác động bằng lòng bàn tay.
Ø30
- Operating force: 14 N.
- 3/2: 126 g.
- 5/2: 143 g.
Ø22
- 3/2 hoặc 5/2.
- Operating force: 14 N.
- 3/2: 103 g.
- 5/2: 120 g.
Compact Push Button và Whisker
Các compact push button được cung cấp ở dạng spring-return hoặc two-position.
Các configuration này vẫn sử dụng:
- 3/2 hoặc 5/2.
- M5.
- Flow 120 Nl/min.
- Maximum pressure 10 bar.
Whisker actuator phù hợp với position detection khi hướng hoặc vị trí tiếp xúc có biến thiên tương đối lớn.
Khối lượng:
- 3/2: 136 g.
- 5/2: 153 g.
Điều khiển pneumatic của Pneumax 105 Series
Ngoài các operator manual và mechanical, Series 105 còn có các phiên bản điều khiển bằng pneumatic pilot.
Pneumatic – Spring
Thông số:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Maximum pressure | 10 bar |
| Temperature | −5°C đến +70°C |
| Flow | 120 Nl/min |
| Orifice | 2,5 mm |
| Working port | M5 |
| Pilot port | M5 |
| Minimum pilot pressure | 2,5 bar |
Khối lượng:
- 3/2: 90 g.
- 5/2: 100 g.
Khi pilot pressure được cấp, spool chuyển trạng thái. Khi tín hiệu mất, spring đưa spool trở lại vị trí nghỉ.
Pneumatic – Differential
Thông số cơ bản:
- Maximum pressure 10 bar.
- Temperature −5°C đến +70°C.
- Flow 120 Nl/min.
- M5 ports.
- Minimum pilot pressure 2,5 bar.
Khối lượng:
- 3/2: 110 g.
- 5/2: 120 g.
Pneumatic – Pneumatic
Phiên bản double pneumatic command sử dụng tín hiệu khí để điều khiển spool ở hai phía.
Cấu hình này hữu ích trong pneumatic logic hoặc các mạch cần điều khiển hoàn toàn bằng khí.
Áp suất pilot của Pneumax 105
Các pneumatic-operated versions yêu cầu:
Minimum pilot pressure = 2,5 bar.
Điều này có nghĩa nguồn pilot cần duy trì pressure đủ để chuyển spool đáng tin cậy.
Khi thiết kế cần tính thêm pressure drop tại:
- Pilot tubing.
- Fitting.
- Control valve.
- Các đoạn tubing dài.
Nếu áp suất nguồn chỉ vừa đạt 2,5 bar nhưng pressure loss trên circuit lớn, pressure thực tế tại actuator pilot có thể không đủ.
Series 105 có cần bôi trơn không?
Không bắt buộc.
Catalogue ghi:
No lubrication needed; if applied, it shall be continuous.
Pneumax cũng đề cập khí đã lọc và lubricant phù hợp trong phần maintenance.
Nếu một hệ thống đã được thiết kế để vận hành không dầu, không nên tự ý bổ sung oil mist mà chưa đánh giá các component phía sau.
Bảo trì Pneumax 105 Series
Pneumax cho biết repair kit có spool hoàn chỉnh cùng seals để phục vụ overhaul.
Hãng cũng lưu ý công việc sửa chữa nên được thực hiện bởi người có chuyên môn.
Các hạng mục nên kiểm tra định kỳ:
- Leakage.
- Fitting M5.
- Tubing.
- Contamination.
- Mechanical operator.
- Switching speed.
- Pressure.
- Exhaust.
Trong môi trường nhiều bụi, exhaust port cần được bảo vệ.
Silencer hoặc phương pháp bảo vệ phù hợp có thể giúp hạn chế bụi đi ngược vào trong valve.
So sánh Pneumax 105 Series và Series 104
Hai family đều thuộc nhóm miniature spool valve nhưng có nhiều khác biệt.
| Đặc điểm | Pneumax 104 | Pneumax 105 Series |
|---|---|---|
| Working connection | Integrated push-in Ø4 mm | M5 |
| Body | Technopolymer | Aluminium |
| Flow | 90 Nl/min | 120 Nl/min |
| Orifice | 2,5 mm | 2,5 mm |
| Maximum pressure | 10 bar | 10 bar |
| Temperature | −5°C đến +70°C | −5°C đến +70°C |
| Cấu hình nổi bật | 2/2, 3/2, 5/2, 5/3 | 3/2, 5/2 |
| Spool concept | Compact micro valve | Balanced spool |
| Pneumatic pilot port | M5 | M5 |
Khi nên chọn Series 104
Có thể cân nhắc Series 104 khi:
- Muốn integrated push-in Ø4.
- Flow 90 Nl/min đã đủ.
- Cần 2/2.
- Cần 5/3.
- Muốn giảm số fitting rời.
- Cần routing tube trực tiếp.
Khi nên chọn Pneumax 105 Series
Có thể cân nhắc dòng 105 khi:
- Hệ thống sử dụng M5.
- Cần 120 Nl/min.
- Muốn aluminium body.
- Cần balanced spool.
- Cần 3/2 hoặc 5/2.
- Muốn nhiều kiểu manual/mechanical operator.
- Cần pneumatic pilot.
Không nên chọn giữa hai dòng chỉ dựa vào lưu lượng. Pneumatic function và installation layout cũng rất quan trọng.
Ứng dụng Pneumax 105 Series
Điều khiển xi lanh
Cấu hình 5/2 có thể điều khiển luân phiên dòng khí tới hai khoang của double-acting cylinder.
Với flow 120 Nl/min, Series 105 phù hợp với nhiều actuator nhỏ trong machine automation khi kết quả sizing xác nhận lưu lượng đáp ứng.
Pneumatic limit valve
Các operator:
- Roller lever.
- Ball-bearing roller.
- Unidirectional lever.
- Whisker.
có thể hoạt động như pneumatic position detector.
Khi cơ cấu máy tác động lên operator, van tạo hoặc thay đổi pneumatic signal.
Control panel
Các operator như:
- Push button.
- Lever panel.
- Key switch.
- Palm button.
cho phép Pneumax 105 được bố trí trực tiếp trên bảng điều khiển.
Jig và fixture
Van có thể được sử dụng cho:
- Clamp.
- Release.
- Stopper.
- Eject.
- Locator.
trong jig, fixture và các trạm lắp ráp.
Máy đóng gói
Các ứng dụng có thể gồm:
- Guide.
- Stop.
- Reject.
- Push.
- Clamp.
- Pneumatic signal.
với điều kiện flow đáp ứng actuator thực tế.
Máy lắp ráp tự động
Balanced spool kết hợp nhiều kiểu operator giúp sản phẩm phù hợp với các vị trí cần:
- Manual setup.
- Mechanical detection.
- Pneumatic sequence.
- Local override.
Pneumax 105 Series có phải van điện từ không?
Không nên mặc định gọi toàn bộ family này là van điện từ Pneumax 105.
Các configuration được General Catalogue 2025 trình bày chủ yếu sử dụng:
- Mechanical command.
- Manual command.
- Pneumatic command.
Trang sản phẩm nằm trong nhóm spool valves and solenoid valves, nhưng các configuration trong tài liệu hiện hành không thể hiện toàn bộ family là solenoid-operated valve với electrical coil gắn trực tiếp.
Vì vậy, tên gọi phù hợp hơn trong nội dung SEO và báo giá là:
Van khí nén Pneumax 105 Series
hoặc:
Pneumax miniature spool valve.
Nếu cần gọi một model cụ thể là solenoid valve, nên xác minh đúng part number và tài liệu tương ứng.
ATEX và Pneumax 105 Series
Trang Certifications của Pneumax có liệt kê tài liệu liên quan tới dòng sản phẩm gồm:
- EU/UK Declaration of Conformity – Rev. 1.
- Instruction Manual – Rev. 1.
Các tài liệu này được đặt dưới nhóm liên quan đến 2014/34/EU ATEX.
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào tên family để kết luận mọi configuration đều phù hợp với mọi hazardous area.
Khi sử dụng trong khu vực nguy hiểm cần kiểm tra:
- Full part number.
- Product marking.
- Equipment category.
- Gas hoặc dust classification.
- Temperature class.
- Installation requirement.
- Declaration đi kèm đúng sản phẩm.
Cách chọn Pneumax 105 Series
Khi lựa chọn van cần xác định từng yếu tố thay vì chỉ gửi tên series.
1. Cần 3/2 hay 5/2?
3/2 thường phù hợp với:
- Single-acting cylinder.
- Pneumatic signal.
- Pilot line.
5/2 thường phù hợp với:
- Double-acting cylinder.
- Double-port actuator.
- Pneumatic gripper.
2. Chọn operator nào?
Pneumax 105 có nhiều lựa chọn:
- Tappet.
- Roller.
- Roller bearing.
- Lever.
- Push button.
- Palm button.
- Selector.
- Key switch.
- Whisker.
- Pneumatic pilot.
3. Spring return hay maintained?
Một số operator tự hồi bằng spring.
Một số switch hoặc selector giữ nguyên trạng thái được chọn.
Việc lựa chọn phụ thuộc logic hoạt động của circuit.
4. Port M5 có phù hợp?
Cần kiểm tra:
- Fitting.
- Tube size.
- Không gian lắp.
- Routing.
- Khả năng bảo trì.
5. Flow 120 Nl/min có đủ?
Cần sizing theo actuator.
Không nên chỉ nhìn nominal flow rồi kết luận.
6. Pilot pressure có đủ không?
Pneumatic versions yêu cầu:
Minimum 2,5 bar.
Cần tính pressure loss trong đường pilot.
7. Điều kiện môi trường
Kiểm tra:
- Temperature.
- Dust.
- Humidity.
- Air quality.
- Hazardous area.
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá Pneumax 105
Để nhà cung cấp lựa chọn đúng configuration, nên cung cấp:
- Full model hiện hữu nếu replacement.
- 3/2 hay 5/2.
- Pneumatic symbol.
- Kiểu operator.
- Spring return hay maintained.
- Working pressure.
- Pilot pressure.
- Flow requirement.
- Tube/fitting.
- Ambient temperature.
- Quantity.
- Yêu cầu ATEX.
- Ảnh nameplate hoặc sản phẩm cũ.
- Bản vẽ hoặc pneumatic circuit nếu chưa có part number.
Hai model cùng thuộc Series 105 có thể khác hoàn toàn về function và operator.
Vì vậy, không nên đặt hàng chỉ bằng tên product family.
Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
Theo hồ sơ nội dung doanh nghiệp, Ngọc Huy Dương có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp, đồng thời định hướng cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng.
Với Pneumax 105 Series, việc chọn đúng sản phẩm cần đối chiếu:
Valve function + Operator + Port M5 + Flow + Pressure + Application.
Ngọc Huy Dương có thể hỗ trợ đối chiếu model hiện hữu, pneumatic symbol và yêu cầu ứng dụng trước khi đặt hàng.
Liên hệ – Đặt hàng Pneumax 105 Series
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
Website: www.ngochuyduong.com
Email: thach.phan@ngochuyduong.com
Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn Pneumax 105, vui lòng cung cấp:
Full model | 3/2 hoặc 5/2 | operator | pressure | quantity | ảnh sản phẩm hiện hữu
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Pneumax 105 Series
1. Pneumax 105 Series là loại van gì?
Đây là miniature spool valve sử dụng connection M5, có nhiều lựa chọn mechanical, manual và pneumatic actuation.
2. Dòng van có những cấu hình nào?
General Catalogue 2025 chủ yếu trình bày:
- 3/2.
- 5/2.
Mỗi function có nhiều operator khác nhau.
3. Lưu lượng Pneumax 105 là bao nhiêu?
Nominal flow được công bố:
120 Nl/min tại 6 bar với Δp = 1 bar.
4. Áp suất làm việc tối đa bao nhiêu?
Maximum working pressure:
10 bar.
5. Cổng kết nối là gì?
Working ports sử dụng:
M5.
Các pneumatic version cũng sử dụng pilot port M5.
6. Có cần dầu bôi trơn không?
Không bắt buộc.
Pneumax ghi rõ không yêu cầu lubrication; nếu đã sử dụng thì phải duy trì liên tục.
7. Nhiệt độ làm việc của Series 105 là bao nhiêu?
Catalogue công bố:
−5°C đến +70°C.
8. Minimum pilot pressure bao nhiêu?
Các pneumatic versions yêu cầu:
2,5 bar minimum.
9. Pneumax 105 khác Series 104 như thế nào?
Series 104 sử dụng integrated connection cho tube Ø4 mm, technopolymer body và flow 90 Nl/min.
Dòng 105 sử dụng M5, aluminium body, flow 120 Nl/min và balanced spool construction.
10. Body được làm bằng vật liệu gì?
Body:
Aluminium.
Seal sử dụng NBR và spool bằng steel.
11. Tuổi thọ Series 105 khoảng bao lâu?
Pneumax công bố average life khoảng:
15 triệu cycles
tùy application và air quality.
12. Có repair kit không?
Có.
Pneumax cho biết repair kit gồm spool hoàn chỉnh cùng seals để phục vụ overhaul.
13. Có tài liệu ATEX không?
Có tài liệu Declaration of Conformity và Instruction Manual liên quan đến 2014/34/EU ATEX.
Khi sử dụng trong hazardous area cần kiểm tra đúng full part number và marking.
14. Pneumax 105 Series có phải van điện từ không?
Không nên gọi chung toàn bộ family là van điện từ.
Các configuration trong catalogue chủ yếu là mechanical, manual và pneumatic command.
Chỉ nên dùng tên solenoid valve khi đã xác minh đúng configuration.
15. Điểm nổi bật của Series 105 là gì?
Các đặc điểm đáng chú ý gồm:
- Balanced spool.
- Connection M5.
- Flow 120 Nl/min.
- Aluminium body.
- Cấu hình 3/2 và 5/2.
- Nhiều loại operator.
- Pneumatic pilot version.
Những đặc điểm này giúp van phù hợp với nhiều pneumatic circuit trong machine automation.










