CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG – NHÀ PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG ĐẦU ĐỌC/GHI TURCK TẠI VIỆT NAM
Giải pháp định danh thông minh với Đầu đọc/ghi dữ liệu TURCK – Đáp ứng mọi ứng dụng công nghiệp khắt khe
Trong kỷ nguyên của công nghiệp 4.0, việc kiểm soát luồng hàng hóa, linh kiện và thông tin sản xuất trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. TURCK – thương hiệu hàng đầu của Đức – mang đến giải pháp định danh mạnh mẽ, linh hoạt và chính xác với các đầu đọc/ghi (Read/Write Heads) dùng trong hệ thống RFID (Radio Frequency Identification).
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương tự hào là đơn vị phân phối chính hãng các sản phẩm đầu đọc/ghi của TURCK tại Việt Nam, cung cấp giải pháp toàn diện cho các hệ thống tự động hóa trong sản xuất, logistics, đóng gói, và ngành công nghiệp nặng.
Đặc điểm nổi bật của đầu đọc/ghi TURCK
✅ Hỗ trợ công nghệ HF (13.56 MHz) và UHF (865…928 MHz) phù hợp với đa dạng ứng dụng tầm gần và tầm xa.
✅ Giao diện tiêu chuẩn đa dạng: như Ethernet/IP, PROFINET, Modbus TCP, CANopen, RS232/RS485, dễ dàng tích hợp vào mọi hệ thống.
✅ Thiết kế công nghiệp chắc chắn, chuẩn IP67, chống bụi và chống nước, hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt.
✅ Tích hợp với hệ thống I/O phân tán – giúp giảm chi phí đi dây và tăng tốc độ truyền dữ liệu.
✅ Đọc/ghi dữ liệu nhanh và chính xác, phù hợp với dây chuyền tốc độ cao và các ứng dụng đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt.
Các dòng sản phẩm nổi bật
TN-HF RW…
➤ Dòng đầu đọc/ghi tầm gần sử dụng tần số HF.
➤ Ứng dụng trong theo dõi sản phẩm, phân loại linh kiện, truy xuất nguồn gốc sản phẩm trên dây chuyền.TN-UHF RW…
➤ Đầu đọc/ghi tầm xa sử dụng tần số UHF.
➤ Phù hợp với ứng dụng kho bãi, kiểm soát container, pallet, logistics…Dòng đầu đọc mini hoặc tích hợp cảm biến
➤ Kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt trong không gian hạn chế.
Danh mục sản phẩm Turck RFID – Phiên bản Firmware
Turck BL67-2RFID-S: SR51
Turck BL67-2RFID-A: SR51
Turck BL20-2RFID-S: SR51
Turck BL20-2RFID-A: SR51
Turck BL20-GW-DPV1: FW1.28
Turck BL20-E-GW-DP: FW V1.28
Turck BL20-GWBR-DNET: FW V7.18
Turck BL20-E-GW-DN: FW V2.16
Turck BL20-E-GW-CO: FW V5.02
Turck BL20-GW-EN: FW 2.0.5.0
Turck BL20-PG-EN: FW V2.1.3.0
Turck BL20-PG-EN-IP: FW V2.10.0.3
Turck BL20-E-GW-PN: V1.0.0.2
Turck BL20-E-GW-EC: FW V1.1.1.0
Turck BL67-GW-DPV1: FW V1.29
Turck BL67-GW-DN: FW V7.18
Turck BL67-GW-EN: FW V3.1.4.0
Turck BL67-PG-EN: FW V2.1.3.0
Turck BL67-PG-EN-IP: FW V2.10.0.3
Turck BL67-GW-EN-PN: FW V1.0.0.7
Turck BLCDP-2M12MT-2RFID-A: V1.01
Turck BLCDP-2M12MT-2RFID-S: V1.01
Turck BLCDP-6M12LT-2RFID-A-8DI-PD: V1.01
Turck BLCDP-6M12LT-2RFID-S-8DI-PD: V1.01
Turck BLCDP-6M12LT-2RFID-A-8XSG-PD: V1.01
Turck BLCDP-6M12LT-2RFID-S-8XSG-PD: V1.01
Turck BLCDN-2M12S-2RFID-S: V1.01
Turck BLCDN-4M12L-2RFID-S-2RFID-S: V1.01
Turck BLCDN-6M12LT-2RFID-S-8XSG-PD: V1.01
Turck BLCCO-2M12S-2RFID-S: V1.01
Turck BLCCO-2M12T-2RFID-S-8XSG: V1.01
Turck BLCEN-1MT12LT-2RFID-S: V1.01
Turck BLCDN-2M12S-2RFID-S – DeviceNet – 2 kênh
Turck BLCDN-6M12LT-2RFID-S-8XSG-PD – DeviceNet – 2/8 kênh
Turck BLCDN-4M12L-2RFID-S-2RFID-S – DeviceNet – 2/2 kênh
Turck BLCDP-2M12MT-2RFID-A – PROFIBUS-DP – 2 kênh
Turck BLCDP-6M12LT-2RFID-A-8DI-PD – PROFIBUS-DP – 2/8 kênh
Turck BLCDP-6M12LT-2RFID-A-8XSG-PD – PROFIBUS-DP – 2/8 kênh
Turck BLCDP-2M12MT-2RFID-S – PROFIBUS-DP – 2 kênh
Turck BLCDP-6M12LT-2RFID-S-8DI-PD – PROFIBUS-DP – 2/8 kênh
Turck BLCDP-6M12LT-2RFID-S-8XSG-PD – PROFIBUS-DP – 2/8 kênh
Turck BLCCO-2M12S-2RFID-S – CANopen – 2 kênh
Turck BLCCO-6M12LT-2RFID-S-8XSG-P – CANopen – 2/8 kênh
Turck BLCEN-2M12MT-2RFID-S – Modbus TCP / EtherNet/IP / PROFINET – 2 kênh
Turck BLCEN-2M12MT-2RFID-A – Modbus TCP / EtherNet/IP / PROFINET – 2 kênh
Turck BLCEC-2M12MT-2RFID-S – EtherCAT – 2 kênh
Dòng module TBEN RFID – giao thức đa năng, thiết kế lập trình mở rộng
Turck TBEN-S2-2RFID-4DXP – 2 kênh RFID + 4 kênh digital – Không lập trình
Turck TBEN-L4-4RFID-8DXP-CDS – 4 RFID + 8 digital – Có lập trình
Turck TBEN-L5-4RFID-8DXP-CDS – 4 RFID + 8 digital – Có lập trình
Turck TBEN-L5-4RFID-8DXP-CDS-WV – 4 RFID + 8 digital – Tích hợp WebVisu
Turck TBEN-L5-4RFID-8DXP-LNX – 4 RFID + 8 digital – Dành cho Linux
Turck TBEN-L5-4RFID-8DXP-OPC-UA – 4 RFID + 8 digital – OPC-UA
Turck TBEN-L5-4RFID-8DXP-WIN – 4 RFID + 8 digital – Windows-based
Danh mục đầu đọc/ghi RFID Turck – Dạng đầu dò (13.56 MHz)
Turck TB-Q08-0.15-RS4.47T: 7030553
Turck TB-Q08-0.15-RS4.47T/C53: 7030778
Turck TN-Q14-0.15-RS4.47T: 7030235
Turck TN-Q14-0.15-RS4.47T/C53: 7030779
Turck TB-M18-H1147: 7030001
Turck TB-EM18WD-H1147: 7030224
Turck TB-EM18WD-H1147-Ex: 7030381
Turck TB-M18-H1147/C53: 7030729
Turck TN-M18-H1147: 7030002
Turck TN-EM18WD-H1147: 7030223
Turck TN-EM18WD-H1147-Ex: 7030382
Turck TN-M18-H1147/C53: 7030728
Turck TB-M30-H1147: 7030003
Turck TB-EM30WD-H1147: 7030221
Turck TB-EM30WD-H1147-Ex: 7030385
Turck TB-M30-H1147/C53: 7030731
Turck TN-M30-H1147: 7030004
Turck TN-EM30WD-H1147: 7030222
Turck TN-EM30WD-H1147-Ex: 7030386
Turck TN-M30-H1147/C53: 7030730
Turck TN-CK40-H1147: 7030006
Turck TN-CK40-H1147/C53: 7030732
Turck TNSLR-Q42TWD-H1147: 7030424
Turck TNSLR-Q42TWD-H1147/C53: 7030733
Turck TN-Q80-H1147: 7030007
Turck TN-Q80-H1147-EX: 7030302
Turck TNLR-Q80-H1147: 7030230
Turck TNLR-Q80-H1147-EX: 7030303
Turck TNSLR-Q80WD-H1147: 7030418
Turck HT-IDENT-H1147: 7030236
Danh mục Thẻ RFID Turck
Turck TW-BD10X1.5-19-B128: 6901384
Turck TW-BS10X1.5-19-K2: 6901380
Turck TW-BS8X1.25-19-K2: 7030638
Turck TW-BS8X1.25-19-K9: 7030647
Turck TW-BV10X1.5-19-K2: 6901382
Turck TW-L18-18-F-B128: 7030634
Turck TW-L36-18-F-B128: 7030659
Turck TW-L40-P-B128: 7030658
Turck TW-L50-50-P-B128: 7030635
Turck TW-L81-49-P-B128: 7030260
Turck TW-L86-54-C-B128: 6900479
Turck TW-R10-M-B146: 7030545
Turck TW-R12-M-B146: 7030500
Turck TW-R16-B128: 6900501
Turck TW-R16-K2: 7030410
Turck TW-R20-B128: 6900502
Turck TW-R20-B128-EX: 7030242
Turck TW-R20-K2: 6900505
Turck TW-R20-K2-EX: 7030245
Turck TW-R30-B128: 6900503
Turck TW-R30-B128-EX: 7030243
Turck TW-R30-K2: 6900506
Turck TW-R30-K2-EX: 7030246
Turck TW-R30-M-K2: 7030206
Turck TW-R4-22-B128: 7030237
Turck TW-R50-B128: 6900504
Turck TW-R50-B128-EX: 7030244
Turck TW-R50-K2: 6900507
Turck TW-R50-K2-EX: 7030247
Turck TW-R50-M-B128: 7030209
Turck TW-R50-M-K2: 7030229
Turck TW-R7.5-B128: 7030231
Turck TW-R80-M-B128: 7030207
Turck TW-R80-M-K2: 7030205
Turck TW-R9.5-B128: 7030252
Turck TW-BD10X1.5-19-B128: 6901384
Turck TW-BS10X1.5-19-K2: 6901380
Turck TW-BS8X1.25-19-K2: 7030638
Turck TW-BS8X1.25-19-K9: 7030647
Turck TW-BV10X1.5-19-K2: 6901382
Turck TW-L18-18-F-B128: 7030634
Turck TW-L36-18-F-B128: 7030659
Turck TW-L40-P-B128: 7030658
Turck TW-L50-50-P-B128: 7030635
Turck TW-L81-49-P-B128: 7030260
Turck TW-L86-54-C-B128: 6900479
Turck TW-R12-M-B146: 7030500
Loại Chip RFID Turck – Dung lượng bộ nhớ và thuộc tính
| Chip Type | First Block | Last Block | Total Memory (Byte) | Access | Bytes/Block |
|---|---|---|---|---|---|
| Turck NXP SL2 SLI | 0x00 | 0x1B | 112 | read/write | 4 |
| Turck NXP SL2 SLI-S | 0x00 | 0x27 | 160 | read/write | 4 |
| Turck NXP SL2 SLI-L | 0x00 | 0x07 | 32 | read/write | 4 |
| Turck Fujitsu MB89R118/B | 0x00 | 0xF9 | 2000 | read/write | 8 |
| Turck Fujitsu MB89R112 | 0x00 | 0xFF | 8192 | read/write | 32 |
| Turck TI Tag-it HFI Plus | 0x00 | 0x3F | 256 | read/write | 4 |
| Turck TI Tag-it HFI | 0x00 | 0x07 | 32 | read/write | 4 |
| Turck Infineon SRF55V02P | 0x00 | 0x37 | 224 | read/write | 4 |
| Turck Infineon SRF55V10P | 0x00 | 0xF7 | 992 | read/write | 4 |
| Turck EM4233 | 0x00 | 0x33 | 208 | read/write | 4 |
| Turck EM4233 SLIC | 0x00 | 0x1F | 128 | read/write | 4 |
Thẻ RFID UHF Turck – Dạng mã sản phẩm + mã định danh
Turck TW-865-868-Q14L60-M-B110: 7030376
Turck TW-865-868-R50-B110: 7030257
Turck TW-865-868-L80-20-T-B44: 7030484
Turck TW-902-928-R50-B110: 7030404
Turck TW-860-960-Q22L77-B-B112: 7030458
Turck TW-860-960-Q27L97-M-B112: 7030464
Turck TW-860-960-L97-15-F-B44: 7030524
Turck TW-860-960-L43-21-F-B38: 7030592
Turck TW-860-960-L73-17-F-B40: 7030593
Turck TW-860-960-L97-27-F-B44: 7030618
Turck TW-860-960-L97-27-P-B44: 7030619
(…danh sách còn tiếp)
Dây cáp kết nối Turck – Chiều dài + Mã hàng
Turck KABEL-BLIDENT-100M – 100m – Mã: 8036048
Turck RK4.5T-2/S2500 – 2m – Mã: 8035244
Turck RK4.5T-5/S2500 – 5m – Mã: 6699206
Turck RK4.5T-10/S2500 – 10m – Mã: 6699207
Turck RK4.5T-25/S2500 – 25m – Mã: 6638421
Turck RK4.5T-50/S2500 – 50m – Mã: 6699422
Turck RK4.5T-0.3-RS4.5T/S2500 – 0.3m – Mã: 6699210
Turck WK4.5T-2/S2500 – 2m – Mã: 8035245
Turck WK4.5T-25/S2500 – 25m – Mã: 6699423
Turck WK4.5T-50/S2500 – 50m – Mã: 6699424
Interfaces Turck – Chứng nhận và tiêu chuẩn
Turck BL20-GW-DPV1: 6827234 – CE, UL, ATEX Zone 2, IECEx, FM, TR-CU Ex
Turck BL20-E-GW-DP: 6827250 – CE, UL, ATEX Zone 2, IECEx, FM, TR-CU Ex
Turck BL20-GWBR-DNET: 6827168 – CE, UL, ATEX Zone 2, IECEx, FM, TR-CU Ex
Turck BL20-E-GW-DN: 6827301 – CE, UL, ATEX Zone 2, IECEx, FM, TR-CU Ex
Turck BL20-E-GW-CO: 6827252 – CE, UL, ATEX Zone 2, IECEx, FM, TR-CU Ex
Turck BL20-GW-EN: 6827237 – CE, UL, ATEX Zone 2, IECEx, FM, TR-CU Ex
Turck BL20-PG-EN: 6827249 – CE, UL, ATEX Zone 2, IECEx, FM, TR-CU Ex
Turck BL20-GW-EN-IP: 6827247 – CE, UL, ATEX Zone 2, IECEx, FM, TR-CU Ex
Turck BL20-PG-EN-IP: 6827248 – CE, UL, ATEX Zone 2, IECEx, FM, TR-CU Ex
Turck BL20-E-GW-PN: 6827377 – CE, UL, TR-CU
Turck BL67-GW-DN: 6827183 – CE, UL, TR-CU
Turck BL67-GW-DPV1: 6827232 – CE, UL, TR-CU
Turck BL67-GW-EN: 6827214 – CE, UL, TR-CU
Turck BL67-PG-DP: 6827240 – CE, UL, TR-CU
Turck BL67-PG-EN: 6827241 – CE, UL, TR-CU
(và các model RFID: BLCDN, BLCDP… đều CE, UL)
Read/Write Heads – Chứng nhận
Turck TB-M18-H1147: 7030001 – CE, UL, CCC, FCC, IC
Turck TN-M18-H1147: 7030002 – CE, UL, CCC, FCC, IC
Turck TB-M30-H1147: 7030003 – CE, UL, CCC, FCC, IC
Turck TN-M30-H1147: 7030004 – CE, UL, CCC, FCC, IC
Turck TB-EM30WD-H1147: 7030221 – CE, UL, CCC, FCC, IC, FDA
Turck TN-EM18WD-H1147: 7030223 – CE, UL, CCC, FCC, IC, FDA
Turck TB-EM18WD-H1147: 7030224 – CE, UL, CCC, FCC, IC, FDA
(và các mã có hậu tố -EX hoặc /C53, tương ứng một phần chứng nhận)
UHF Read/Write Heads – Chứng nhận
Turck TN865-Q175L200-H1147: 7030452 – CE
Turck TN865-Q120L130-H1147: 7030520 – CE
Turck TN840/920-Q120L130-H1147: 7030536 – RTA
Turck TN902-Q120L130-H1147: 7030535 – UL, FCC, IC
Turck TN902-Q175L200-H1147: 7030457 – UL, FCC, IC
Turck TN917-Q175L200-H1147: 7030513 – KCC
Turck TN866-Q120L130-H1147: 7030671 – MPTRF
Turck TN902/915-Q120L130-H1147: 7030670 – KCC
Ứng dụng thực tiễn
Nhà máy sản xuất tự động: Quản lý và định danh linh kiện trong dây chuyền lắp ráp robot.
Ngành ô tô – xe máy: Gắn tag RFID vào bộ phận xe để kiểm tra chất lượng theo từng công đoạn.
Kho hàng – logistics: Theo dõi tình trạng pallet, container, xác định chính xác hàng hóa trong kho.
Ngành thực phẩm – dược phẩm: Quản lý truy xuất nguồn gốc, kiểm soát sản xuất theo lô hàng.
📞 Liên hệ ngay với chúng tôi
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương
💼 Nhà phân phối chính thức thiết bị tự động hóa công nghiệp – TURCK tại Việt Nam


















