Công tắc mức WIKA – Giải pháp kiểm soát mức chất lỏng tin cậy và bền bỉ cho hệ thống công nghiệp
Phân phối chính hãng bởi Ngọc Huy Dương – đại lý thiết bị đo WIKA tại Việt Nam.
📌 Giới thiệu tổng quan
Công tắc mức WIKA là thiết bị chuyên dụng để đo và giám sát mức chất lỏng trong các bồn, tank hoặc hệ thống áp suất kín. Với thiết kế đơn giản – đáng tin cậy – không cần nguồn cấp ngoài, dòng công tắc này đáp ứng tốt các yêu cầu kiểm soát trong ngành thủy lực, làm lạnh, bơm cấp – hồi, và tự động hóa thiết bị.
Thương hiệu WIKA (Đức) – nhà sản xuất cảm biến và công tắc đo mức chất lượng cao với hơn 75 năm kinh nghiệm.
Phân phối chính thức tại Việt Nam: Công ty TNHH Ngọc Huy Dương – cung cấp sản phẩm WIKA chính hãng, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
📞 Liên hệ ngay: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật của công tắc mức WIKA
Thiết kế phao cơ học truyền thống – đơn giản, không yêu cầu nguồn cấp
Có thể cài đặt 1 đến 4 điểm chuyển mạch (ON/OFF hoặc chuyển đổi)
Dải nhiệt độ rộng: –30°C đến +150°C
Vật liệu đa dạng: inox 316L hoặc nhựa kỹ thuật (PP, PVDF)
Có phiên bản tích hợp đầu ra nhiệt độ (RLS-3000): Pt100 / Pt1000 / bimetal
Tùy chọn chiều dài ống dẫn từ 60 đến 1.500 mm
Dễ lắp đặt – phù hợp với máy ép, bồn dầu, nước làm mát, bình chứa áp suất…
✅ Tuân thủ tiêu chuẩn công nghiệp châu Âu – độ bền cơ học cao
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn- Công tắc mức WIKA
| Thông số kỹ thuật | RLS-1000 | RLS-2000 | RLS-3000 |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | Thép không gỉ (inox) | Nhựa (PP, PVDF) | Thép không gỉ (inox), có tích hợp cảm biến nhiệt |
| Điểm chuyển mạch | Tối đa 4 (NO/NC/SPDT) | Tối đa 4 (NO/NC/SPDT) | Tối đa 3 (NO/NC/SPDT) + cảm biến nhiệt |
| Nhiệt độ môi chất | –30…+80°C (tùy chọn đến +150°C) | –30…+80°C (tùy chọn +120°C) | –30…+80°C (tùy chọn +150°C) |
| Dải chiều dài ống dẫn | 60…1.500 mm | 100…1.500 mm | 60…1.500 mm |
| Tín hiệu nhiệt độ (option) | – | – | Pt100 / Pt1000 / công tắc bimetal |
| Data sheet | LM 50.03 | LM 50.04 | LM 50.06 |
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình theo yêu cầu thực tế: 0909 399 174
🧱 Vật liệu & xử lý – Độ bền vượt trội- Công tắc mức WIKA
Inox 316L: dùng cho dầu, nước, chất làm mát và môi trường công nghiệp khắc nghiệt
PP, PVDF: chống ăn mòn tốt – phù hợp cho hóa chất nhẹ, nước sạch
Phao từ: hoạt động tin cậy với các chất lỏng không nhớt, không từ tính
🧩 Phiên bản & Model – Công tắc mức WIKA
Cảm biến áp suất thủy tĩnh chìm (Submersible Pressure Sensors – Hydrostatic Level Measurement)
Ứng dụng: Sông hồ, bể chứa, nhà máy nước thải, lưu trữ dầu – nhiên liệu.
Dòng sản phẩm:
Công tắc mức WIKA LF-1: Đa chức năng – chuẩn HART®, đầu ra nhiệt độ tùy chọn.
Công tắc mức WIKA LS-10: Phiên bản tiêu chuẩn – độ chính xác cao, thiết kế nhỏ gọn.
Công tắc mức WIKA LH-20: Hiệu suất cao – thiết kế kín tuyệt đối, phù hợp nước uống.
⚙️ Cảm biến mức liên tục bằng phao – ứng dụng công nghiệp (Float Sensors with Reed Measuring Chain)
Dòng sản phẩm:
WIKA RLT-1000: Vỏ thép không gỉ, dải dài 150 – 1500 mm.
WIKA RLT-2000: Phiên bản nhựa, khả năng đo liên tục.
WIKA RLT-3000: Vỏ thép, có thêm đầu ra nhiệt độ tích hợp.
🏭 Cảm biến mức bằng từ kế cho ngành xử lý (Magnetostrictive Level Measurement – High Accuracy)
Dòng sản phẩm:
WIKA FLM-S: Vỏ inox, áp suất đến 200 bar, chiều dài lên đến 6.000 mm.
WIKA FLM-SP: Phiên bản nhựa, nhẹ và linh hoạt.
WIKA FLM-H: Phiên bản vi sinh cho dược phẩm – thực phẩm, kết nối clamp chuẩn ISO.
🔄 Cảm biến mức bằng phao với chuỗi reed – ngành xử lý (Reed Chain for Process Industry)
Dòng sản phẩm:
WIKA FLR-SA, FLR-SB: Vỏ inox, dài đến 6.000 mm.
WIKA FLR-PA, FLR-PB: Vỏ PP, PVDF cho ứng dụng ăn mòn.
WIKA FLR-HA3: Phiên bản vi sinh – kết nối chuẩn aseptic (DIN 11864-1…).
🔎 Bypass Level Indicators – Đồng hồ chỉ thị mức Bypass WIKA
Ưu điểm nổi bật: Không cần nguồn điện, độ chính xác cao, chịu nhiệt và áp cao.
Dòng sản phẩm:
WIKA BNA-S: Phiên bản tiêu chuẩn bằng inox 1.4404/316L.
WIKA BNA-P: Phiên bản nhựa PVDF hoặc PP.
WIKA BNA-SD / BNA-HD: Phiên bản áp suất cao, đến 160 bar.
WIKA BNA-L: Phiên bản dùng cho lỏng / khí, thân ø88.9 mm.
WIKA BNA-X: Chất liệu đặc biệt: Titan, Hastelloy C276, Monel, Inconel…
🔍 Sight Glass Level Indicators – Đồng hồ mức ống thủy tinh WIKA
Ưu điểm: Đo mức trực tiếp, không cần điện, hiển thị rõ ràng.
Dòng sản phẩm:
WIKA LGG-E: Phiên bản nhỏ gọn (Compact).
WIKA LGG-RP / LGG-RT: Phiên bản mặt kính phản xạ / trong suốt.
WIKA LGG-RE / LGG-TE: Phiên bản tiêu chuẩn.
WIKA LGG-RI / LGG-TI: Phiên bản áp suất cao đến 250 bar.
WIKA LGG-M: Phiên bản khúc xạ.
📩 Bạn cần bảng chọn model hoặc sơ đồ đấu nối? Gửi yêu cầu: thach.phan@ngochuyduong.com
3. Danh mục Bypass Level Indicators – WIKA
| Model WIKA | Mô tả | Áp suất tối đa | Nhiệt độ vận hành |
|---|---|---|---|
| WIKA BNA-S | Phiên bản tiêu chuẩn | 64 bar | -196… +450°C |
| WIKA BNA-P | Phiên bản nhựa (PP, PVDF) | 6 bar | -10… +100°C |
| WIKA BNA-SD / BNA-HD Duplus | Phiên bản tiêu chuẩn & áp lực cao | SD: 64 bar / HD: 160 bar | -196… +450°C |
| WIKA BNA-L | Phiên bản KOplus dùng cho chất lỏng | 64 bar | -196… +300°C |
| WIKA BNA-X | Phiên bản vật liệu đặc biệt (Titanium, Monel, Hastelloy, Inconel…) | 250 bar | -196… +450°C |
4. Danh mục Sight Glass Level Indicators – WIKA
| Model WIKA | Loại hiển thị | Áp suất tối đa | Nhiệt độ vận hành |
|---|---|---|---|
| WIKA LGG-E | Phiên bản nhỏ gọn, hiển thị phản xạ (Reflex) | 40 bar | -10… +243°C |
| WIKA LGG-RP, LGG-RT | Phiên bản tiêu chuẩn, hiển thị phản xạ hoặc trong suốt (Reflex/Transparent) | 100 bar | -40… +300°C |
| WIKA LGG-RE, LGG-TE | Phiên bản tiêu chuẩn mở rộng | 160 bar | -196… +374°C |
| WIKA LGG-RI, LGG-TI | Phiên bản chịu áp cao | 250 bar | -196… +100°C |
| WIKA LGG-M | Phiên bản khúc xạ (Refraction) | 250 bar | -10… +374°C |
CÔNG TẮC MỨC WIKA – ĐO MỨC CHẤT LỎNG CHÍNH XÁC VÀ BỀN BỈ
Dòng công tắc mức cho ứng dụng công nghiệp:
Công tắc mức WIKA RLS-1000 – Phiên bản inox, 4 điểm báo mức, dài 60–1500 mm
Công tắc mức WIKA RLS-2000 – Phiên bản nhựa, đến 4 điểm, nhiệt độ tối đa 150 °C
Công tắc mức WIKA RLS-3000 – Inox, có tín hiệu nhiệt độ, 3 điểm báo mức
Công tắc mức WIKA RLS-4000 – Inox, an toàn chống cháy nổ Ex i
Công tắc mức WIKA RLS-5000 – Dành cho ngành đóng tàu (bilge water tanks)
Công tắc mức WIKA RLS-6000 – Dành cho nước & nước thải (float switch kiểu quả bóng)
Công tắc mức WIKA LSD-30 – Công tắc mức điện tử có màn hình hiển thị
Công tắc mức WIKA HLS-M1 – Phiên bản nhựa, cáp ra ngoài, lắp từ bên trong bồn
Công tắc mức WIKA HLS-M2 – Phiên bản inox, cáp hoặc connector
Dòng công tắc mức cho ngành xử lý quy trình (process industry):
Công tắc mức WIKA FLS-SA, FLS-SB – Phiên bản inox, lắp đứng, đến 8 điểm báo mức
Công tắc mức WIKA FLS-PA, FLS-PB – Phiên bản nhựa, lắp đứng
Công tắc mức WIKA FLR-HA3 – Phiên bản vệ sinh cho thực phẩm/dược
Dòng công tắc mức lắp ngang:
WIKA HLS-S – Inox hoặc titanium, nhiệt độ -196…+350 °C, áp suất đến 232 bar
WIKA HLS-P – Nhựa PP, nhiệt độ -10…+80 °C
WIKA HLS-S Ex i – Inox, chống cháy nổ, lắp ngang, theo tiêu chuẩn ATEX, IECEx
Công tắc mức gắn ngoài bằng buồng đo:
WIKA ELS-S – Buồng ngoài bằng thép không gỉ, nhiệt độ đến +300 °C
WIKA ELS-A – Buồng ngoài bằng nhôm, nhiệt độ đến 150 °C
🔷 Công tắc quang điện dùng trong ngành quy trình (Process Industry)
WIKA OLS-S, OLS-H – Phiên bản tiêu chuẩn và áp suất cao (500 bar, -269 … +400 °C)
WIKA OSA-S – Bộ khuếch đại chuyển mạch chuyên dụng cho OLS-S/H
WIKA OLS-C20 – Thiết kế nhỏ gọn, chịu áp suất cao (≤ 500 bar)
🔷 Công tắc quang điện cho ngành công nghiệp máy móc (Industrial Applications)
WIKA OLS-C01 – Công tắc mức tiêu chuẩn (≤ 25 bar, -30 … +100 °C)
WIKA OLS-C02 – Công tắc mức có thể chọn chiều dài (≤ 25 bar, lên đến 1500 mm)
WIKA OLS-C05 – Phiên bản chịu nhiệt cao (≤ 25 bar, -40 … +170 °C)
WIKA OLS-C51 – Phiên bản an toàn nội tại Ex i (≤ 40 bar, -30 … +135 °C)
WIKA OLS-C04 – Ứng dụng cho công nghệ làm lạnh (≤ 40 bar, -40 … +100 °C)
WIKA OLS-5200 – Phiên bản dùng trong công nghiệp đóng tàu (≤ 25 bar, -40 … +130 °C)
4. Phụ Kiện Đo Mức Dạng Bypass (Kết hợp cảm biến phụ trợ)
WIKA BLM-S – Cảm biến tích hợp HART, ống dẫn dài đến 5800 mm, nhiệt độ lên đến +185 °C
WIKA BLM-SF-FM – Phiên bản cho nhiệt độ thấp đến -200 °C, dùng tín hiệu 4 … 20 mA / HART
5. Thiết Bị Hiển Thị Kỹ Thuật Số – Digital Indicators
WIKA 904 – Bộ điều khiển tiếp điểm cảm ứng (cho cảm biến từ)
WIKA IS Barrier – Bộ cấp nguồn an toàn nội tại cho cảm biến
WIKA DI35 – Bộ hiển thị đa năng (nhiệt điện trở, cặp nhiệt, tín hiệu chuẩn, hiển thị 96×48 mm)
WIKA DI32-1 – Bộ chỉ thị nhỏ gọn (48×24 mm), đầu vào đa chức năng, tín hiệu điện tử
🔁 Tương thích – Thay thế – Mở rộng
Có thể thay thế trực tiếp các model từ GEMS, SIKA, Barksdale, IFM…
Tùy chọn đấu dây với relay điều khiển, PLC, cảnh báo đèn còi
Phù hợp retrofit hoặc thiết kế mới cho bồn, bình áp lực, tank hóa chất…
🎯 Ứng dụng thực tế
Bồn dầu thủy lực, thùng chứa dầu lạnh
Máy ép thủy lực, máy đúc, máy nén khí
Hệ thống làm mát tuần hoàn (chiller, cooling tower)
Bồn nước cấp, bồn hóa chất nhẹ
Hệ thống điều khiển mức và cảnh báo chống tràn
📞 Gọi để được tư vấn giải pháp theo ngành: 0909 399 174
💡 Tại sao nên mua công tắc mức WIKA tại Ngọc Huy Dương?
Ngọc Huy Dương là nhà phân phối chính thức các thiết bị đo mức WIKA – cung cấp giải pháp toàn diện từ tư vấn chọn model, cấu hình đầu ra đến hỗ trợ lắp đặt tại công trình. Chúng tôi cam kết sản phẩm chính hãng, giá hợp lý và dịch vụ kỹ thuật tận tâm.
📞 Liên hệ – Đặt hàng / Tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn sản phẩm công tắc mức dạng phao WIKA – RLS-1000, RLS-2000, RLS-3000, hãy liên hệ ngay với Ngọc Huy Dương qua website chính thức hoặc các kênh “Thiết bị công nghiệp” và “Máy ép phân Việt Nam”.






















